Tài chính FactSet Research Systems Inc. (FDS)
NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 12.444 nhân viên · CEO Sanoke Viswanathan
- Giá
- 329,57 $ +2,98%
- Vốn hóa
- 11,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-17 EPS dự kiến 5,04 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 11,6 T $ EV 12,9 T $
- Doanh thu
- 2,48 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 22,5× Dự phóng 16,8× (FY2027)
- P/S
- 4,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 707 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 533 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,62 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-17 Doanh thu dự kiến 644 Tr $
- Cổ tức
- 4,52 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-30): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 3,9%Doanh thu 635 Tr $ so với kỳ vọng 630 Tr $ (+0,8%); EPS 4,52 $ so với 4,35 $ (+3,9%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 6,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 635 Tr $, so với mức trung bình 6,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 28,3% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -6,5% trong khi doanh thu tăng 6,7%.
- Capex chiếm 4,6% doanh thu (năm trước 4,7%)Đã đầu tư 115 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+5,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 707 Tr $ = 132,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 808 Tr $ cho cổ đông = 114,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 644 Tr $ (năm trước 12,3 Tr $), cổ tức 164 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 84,1 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,8% trong một năm35,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 38,2 Tr.
- Nợ ròng 1,28 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 265 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,54 T $; năm trước nợ ròng 1,2 T $.
- Asia Pacific Segment: doanh thu +8,0%, biên lợi nhuận 72,5% (trước đó 69,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q4 '26: lợi nhuận hoạt động 47,6 Tr $ trên doanh thu 65,6 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 635 Tr $ | 597 Tr $ | +6,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,6% | 51,6% | -3,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 157 Tr $ | 177 Tr $ | -11,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 24,7% | 29,7% | -5,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 121 Tr $ | 154 Tr $ | -21,1% |
| EPS pha loãng | 3,41 $ | 4,03 $ | -15,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 205 Tr $ | 212 Tr $ | -3,5% |
| Capex | 27,4 Tr $ | 34 Tr $ | -19,3% |
| Dòng tiền tự do | 177 Tr $ | 178 Tr $ | -0,5% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 22,6 Tr $ | 14,1 Tr $ | +60,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 635 Tr $ | 630 Tr $ | +0,8% |
| EPS (theo dự báo) | 4,52 $ | 4,35 $ | +3,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-30 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 414 Tr $ | +6,6% | 65,3% | 1,62 T $ | +7,4% | |
| EMEA Segment | 155 Tr $ | +5,0% | 24,4% | 605 Tr $ | +4,3% | |
| Asia Pacific Segment | 65,6 Tr $ | +8,0% | 10,3% | 253 Tr $ | +7,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 414 Tr $ | – | 65,3% | 1,62 T $ | – | |
| Europe | 155 Tr $ | – | 24,4% | 605 Tr $ | +39,8% | |
| Asia Pacific | 65,6 Tr $ | – | 10,3% | 253 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q4 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 414 Tr $ | +6,6% | 43,2 Tr $ | -37,8% | 10,4% | 17,9% | 260 Tr $ |
| EMEA Segment | 155 Tr $ | +5,0% | 65,8 Tr $ | +0,7% | 42,5% | 44,3% | 258 Tr $ |
| Asia Pacific Segment | 65,6 Tr $ | +8,0% | 47,6 Tr $ | +11,9% | 72,5% | 69,9% | 182 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 822 Tr $
- Capex
- -115 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -644 Tr $
- Cổ tức
- -164 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -1,57 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 84,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 707 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 114,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 22,5× | 30,4× | 21,4× – 41,3× |
| EV / EBITDA | 14,1× | 20,5× | 14,0× – 29,7× |
| EV / Doanh thu | 5,2× | 7,6× | 5,1× – 9,8× |
| Giá / FCF | 16,4× | 25,5× | 16,2× – 33,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,8× | 8,6× | 5,7× – 12,3× |
| Tỷ suất FCF | 6,1% | 4,2% | 3,0% – 6,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 16,0% | 15,0% | 11,8% – 16,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 25,6% | 28,2% | 26,6% – 29,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 256,75 $ (-22,1%)
khoảng 215,00 $ – 301,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 2,62 T $ | +5,8% | 19,67 $ | +35,0% | 16,8× | 12 |
| FY2028 | 2,78 T $ | +6,0% | 21,72 $ | +10,4% | 15,2× | 11 |
| FY2029 | 2,93 T $ | +5,5% | 24,18 $ | +11,3% | 13,6× | 6 |
| FY2030 | 3,09 T $ | +5,4% | 26,50 $ | +9,6% | 12,4× | 3 |
| FY2031 | 3,23 T $ | +4,7% | 30,70 $ | +15,9% | 10,7× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 272 số liệu mà FactSet Research Systems Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 2,71 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 0,4% | – | – | |
| – | – | – | 17,2 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 20,8 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 70,2 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 31,7 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 136 Tr $ | 135 Tr $ | +0,6% | 136 Tr $ | 135 Tr $ | +0,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 299 Tr $ | 271 Tr $ | +10,3% | 299 Tr $ | 271 Tr $ | +10,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 13,6 Tr $ | 13,8 Tr $ | -1,5% | 13,6 Tr $ | 13,8 Tr $ | -1,5% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 25,5 Tr $ | 45,1 Tr $ | -43,4% | 25,5 Tr $ | 45,1 Tr $ | -43,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 145 Tr $2025-08-31 | 127 Tr $ | +14,6% | 145 Tr $2025-08-31 | 127 Tr $ | +14,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -78,5 Tr $ | -63,7 Tr $ | -23,1% | -78,5 Tr $ | -63,7 Tr $ | -23,1% |
| Additional Paid in Capital | 1,74 T $ | 1,62 T $ | +7,2% | 1,74 T $ | 1,62 T $ | +7,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 40,8 Tr $ | 36,3 Tr $ | +12,6% | 155 Tr $ | 134 Tr $ | +16,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 22,6 Tr $ | 14,1 Tr $ | +60,3% | 84,1 Tr $ | 61,2 Tr $ | +37,4% |
| Assets | 4,14 T $ | 4,3 T $ | -3,8% | 4,14 T $ | 4,3 T $ | -3,8% |
| Assets, Current | 652 Tr $ | 730 Tr $ | -10,7% | 652 Tr $ | 730 Tr $ | -10,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 57,6 Tr $ | 29,7 Tr $ | +94,1% | 57,6 Tr $ | 29,7 Tr $ | +94,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 10,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | -57,7% | 10,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | -57,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 233 Tr $ | 338 Tr $ | -30,9% | 233 Tr $ | 338 Tr $ | -30,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 240 Tr $ | 352 Tr $ | -31,9% | 240 Tr $ | 352 Tr $ | -31,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -54,8 Tr $ | -18,7 Tr $ | -192,8% | -112 Tr $ | -71,3 Tr $ | -57,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,16 $ | 1,10 $ | +5,5% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 150 Tr | 150 Tr | 0,0% | 150 Tr | 150 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 43,3 Tr | 43 Tr | +0,6% | 43,3 Tr | 43 Tr | +0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 35,3 Tr | 37,6 Tr | -6,3% | 35,3 Tr | 37,6 Tr | -6,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 433 N $ | 430 N $ | +0,7% | 433 N $ | 430 N $ | +0,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 122 Tr $ | 158 Tr $ | -23,0% | 519 Tr $ | 613 Tr $ | -15,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 181 Tr $ | 168 Tr $ | +8,1% | 181 Tr $ | 168 Tr $ | +8,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 624 N $2025-08-31 | 1,34 Tr $ | -53,6% | 624 N $2025-08-31 | 1,34 Tr $ | -53,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 326 Tr $ | 289 Tr $ | +13,0% | 1,22 T $ | 1,1 T $ | +11,4% |
| Costs and Expenses | 478 Tr $ | 420 Tr $ | +13,9% | 1,78 T $ | 1,57 T $ | +12,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 38,6 Tr $ | 16,3 Tr $ | +137,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 62,2 Tr $ | 83,6 Tr $ | -25,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 131 Tr $ | 127 Tr $ | +2,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 29,7 Tr $ | 27,6 Tr $ | +7,7% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 1,32 T $ | 1,33 T $ | -0,5% | 1,32 T $ | 1,33 T $ | -0,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 4,98 Tr $ | 6,74 Tr $ | -26,1% | 4,98 Tr $ | 6,74 Tr $ | -26,1% |
| Debt Issuance Costs, Current, Net | 564 N $ | 0 $ | – | 564 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -16,1 Tr $ | -1,13 Tr $ | -1.318,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,32 Tr $ | -5,29 Tr $ | +124,9% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 74,6 Tr $ | 61,2 Tr $ | +21,8% | 74,6 Tr $ | 61,2 Tr $ | +21,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -35,1 Tr $ | -6,7 Tr $ | -423,8% | -14,3 Tr $ | -3,55 Tr $ | -302,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 11,3 Tr $ | 14,9 Tr $ | -24,3% | 11,3 Tr $ | 14,9 Tr $ | -24,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 457 N $ | 2,88 Tr $ | -84,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 343 Tr $ | 256 Tr $ | +34,3% | 343 Tr $ | 256 Tr $ | +34,3% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 189 Tr $ | 144 Tr $ | +31,1% | 189 Tr $ | 144 Tr $ | +31,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 63,3 Tr $ | 46,3 Tr $ | +36,6% | 63,3 Tr $ | 46,3 Tr $ | +36,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 27,6 Tr $ | 7,93 Tr $ | +248,1% | 27,6 Tr $ | 7,93 Tr $ | +248,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 26,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | +10,9% | 26,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | +10,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 22,5 Tr $ | 8,25 Tr $ | +173,2% | 22,5 Tr $ | 8,25 Tr $ | +173,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 44,4 Tr $ | 36,7 Tr $ | +20,9% | 44,4 Tr $ | 36,7 Tr $ | +20,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements | 0 $2025-08-31 | 14,1 Tr $ | -100,0% | 0 $2025-08-31 | 14,1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 6,45 Tr $ | 2,75 Tr $ | +134,4% | 6,45 Tr $ | 2,75 Tr $ | +134,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 274 Tr $ | 207 Tr $ | +32,5% | 274 Tr $ | 207 Tr $ | +32,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 166 Tr $ | 142 Tr $ | +17,2% | 166 Tr $ | 142 Tr $ | +17,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 19,7 Tr $ | 18,2 Tr $ | +8,3% | 19,7 Tr $ | 18,2 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 8,04 Tr $ | 5,39 Tr $ | +49,0% | 8,04 Tr $ | 5,39 Tr $ | +49,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 44 Tr $ | 41,4 Tr $ | +6,1% | 44 Tr $ | 41,4 Tr $ | +6,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-K 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-K 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02