Bảng cân đối kế toán Freeport-McMoRan (FCX)
NYSE · Basic Materials · Copper · 29.000 nhân viên · CEO Kathleen L. Quirk
- Giá
- 62,45 $ -5,58%
- Vốn hóa
- 89,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 95,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 1,03 $
Cuối Q3 '26, Freeport-McMoRan (FCX) nắm giữ 4,34 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 10,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 61,5 T $, tổng nợ phải trả 27,9 T $, vốn chủ sở hữu 21 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,76 T $ | 6,14 T $ | 6,2 T $ | 6,02 T $ | 3,92 T $ | 4,55 T $ | 4,02 T $ | 3,85 T $ | 3,35 T $ | 4,02 T $ | 4,08 T $ | 4,34 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 100 Tr $ | 100 Tr $ | 100 Tr $ | 0 $ | 300 Tr $ | 700 Tr $ | 700 Tr $ | 700 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,66 T $ | 2,24 T $ | 1,56 T $ | 1,55 T $ | 1,14 T $ | 1,31 T $ | 1,42 T $ | 1,46 T $ | 1,68 T $ | 2,05 T $ | 716 Tr $ | 1,63 T $ | |
| Hàng tồn kho | 6,06 T $ | 5,98 T $ | 6,47 T $ | 6,44 T $ | 6,81 T $ | 7,07 T $ | 6,95 T $ | 7 T $ | 7,49 T $ | 7,42 T $ | 7,86 T $ | 8,43 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,58 T $ | 385 Tr $ | 389 Tr $ | 436 Tr $ | 1,42 T $ | 575 Tr $ | 547 Tr $ | 554 Tr $ | 563 Tr $ | 609 Tr $ | 851 Tr $ | 908 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,1 T $ | 14,8 T $ | 14,7 T $ | 14,5 T $ | 13,3 T $ | 13,8 T $ | 13,6 T $ | 13,6 T $ | 13,8 T $ | 14,1 T $ | 14,2 T $ | 15,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 35,3 T $ | 36,2 T $ | 36,8 T $ | 37,8 T $ | 38,5 T $ | 39,2 T $ | 39,8 T $ | 40,3 T $ | 40,7 T $ | 41,1 T $ | 41,7 T $ | 42,3 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 207 Tr $ | 98 Tr $ | 99 Tr $ | 99 Tr $ | 456 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 105 Tr $ | 1,67 T $ | 832 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 422 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 428 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 432 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,07 T $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,52 T $ | 3,06 T $ | 3,03 T $ | 3,01 T $ | 2,15 T $ | 2,92 T $ | 2,92 T $ | 2,9 T $ | 1,54 T $ | 2,82 T $ | 2,79 T $ | 3,85 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 38,4 T $ | 39,4 T $ | 39,9 T $ | 40,9 T $ | 41,6 T $ | 42,2 T $ | 42,9 T $ | 43,3 T $ | 44,4 T $ | 44,7 T $ | 45,6 T $ | 46,2 T $ | |
| Tổng tài sản | 52,5 T $ | 54,2 T $ | 54,6 T $ | 55,4 T $ | 54,8 T $ | 56 T $ | 56,5 T $ | 56,8 T $ | 58,2 T $ | 58,8 T $ | 59,7 T $ | 61,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,47 T $ | 3,66 T $ | 3,91 T $ | 3,82 T $ | 2,79 T $ | 4,08 T $ | 4,29 T $ | 4,1 T $ | 2,95 T $ | 4,14 T $ | 4,58 T $ | 4,73 T $ | |
| Chi phí phải trả | 472 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 489 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 530 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 850 Tr $ | 769 Tr $ | 768 Tr $ | 769 Tr $ | 41 Tr $ | 495 Tr $ | 338 Tr $ | 383 Tr $ | 569 Tr $ | 500 Tr $ | 1,22 T $ | 1,68 T $ | |
| Thuế phải nộp | 786 Tr $ | 1,32 T $ | 898 Tr $ | 1,07 T $ | 859 Tr $ | 0 $ | 389 Tr $ | 528 Tr $ | 456 Tr $ | 725 Tr $ | 509 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 161 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 106 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,08 T $ | 325 Tr $ | 578 Tr $ | 582 Tr $ | 1,13 T $ | 513 Tr $ | 516 Tr $ | 517 Tr $ | 1,41 T $ | 540 Tr $ | 836 Tr $ | 1,18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,82 T $ | 6,31 T $ | 6,14 T $ | 6,25 T $ | 5,5 T $ | 5,94 T $ | 5,53 T $ | 5,53 T $ | 6,02 T $ | 5,91 T $ | 6,86 T $ | 7,59 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,66 T $ | 8,66 T $ | 8,66 T $ | 8,91 T $ | 8,91 T $ | 8,91 T $ | 8,91 T $ | 8,92 T $ | 9,92 T $ | 8,91 T $ | 8,17 T $ | 7,72 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 347 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 692 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,01 T $ | 987 Tr $ | 973 Tr $ | 958 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,45 T $ | 4,5 T $ | 4,49 T $ | 4,49 T $ | 4,38 T $ | 4,4 T $ | 4,41 T $ | 4,36 T $ | 4,62 T $ | 4,64 T $ | 4,66 T $ | 4,77 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,93 T $ | 6,63 T $ | 6,66 T $ | 6,89 T $ | 6,6 T $ | 7,55 T $ | 7,64 T $ | 7,63 T $ | 5,83 T $ | 6,88 T $ | 6,85 T $ | 6,83 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,4 T $ | 19,8 T $ | 19,8 T $ | 20,3 T $ | 20,6 T $ | 20,9 T $ | 21 T $ | 20,9 T $ | 21,4 T $ | 21,4 T $ | 20,6 T $ | 20,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 25,2 T $ | 26,1 T $ | 25,9 T $ | 26,5 T $ | 26,1 T $ | 26,8 T $ | 26,5 T $ | 26,4 T $ | 27,4 T $ | 27,3 T $ | 27,5 T $ | 27,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,06 T $ | -1,59 T $ | -970 Tr $ | -444 Tr $ | -170 Tr $ | 182 Tr $ | 738 Tr $ | 1,2 T $ | 1,39 T $ | 2,05 T $ | 2,82 T $ | 3,78 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -274 Tr $ | -274 Tr $ | -274 Tr $ | -273 Tr $ | -314 Tr $ | -313 Tr $ | -311 Tr $ | -310 Tr $ | -305 Tr $ | -304 Tr $ | -303 Tr $ | -302 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 16,7 T $ | 17 T $ | 17,4 T $ | 17,5 T $ | 17,6 T $ | 17,7 T $ | 18,2 T $ | 18,7 T $ | 18,9 T $ | 19,5 T $ | 20,1 T $ | 21 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,85 T $ | 9,43 T $ | 9,43 T $ | 9,68 T $ | 9,74 T $ | 9,4 T $ | 9,25 T $ | 9,3 T $ | 11,5 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,1 T $ | 3,28 T $ | 3,22 T $ | 3,66 T $ | 5,82 T $ | 4,86 T $ | 5,23 T $ | 5,45 T $ | 8,15 T $ | 6,38 T $ | 6,28 T $ | 6,02 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,25 T $ | 4,53 T $ | 4,22 T $ | 2,02 T $ | 3,66 T $ | 8,07 T $ | 8,15 T $ | 5,67 T $ | 3,92 T $ | 3,35 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 300 Tr $ | 0 $ | 700 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,22 T $ | 1,67 T $ | 1,32 T $ | 1,17 T $ | 1,41 T $ | 1,74 T $ | 1,8 T $ | 1,66 T $ | 1,14 T $ | 1,68 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,64 T $ | 3,89 T $ | 4,76 T $ | 3,96 T $ | 3,89 T $ | 4,5 T $ | 5,18 T $ | 6,06 T $ | 6,81 T $ | 7,49 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 543 Tr $ | 577 Tr $ | 422 Tr $ | 655 Tr $ | 341 Tr $ | 523 Tr $ | 492 Tr $ | 375 Tr $ | 1,42 T $ | 563 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 10,4 T $ | 10,8 T $ | 10,7 T $ | 7,8 T $ | 9,3 T $ | 14,8 T $ | 15,6 T $ | 14,1 T $ | 13,3 T $ | 13,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 23,3 T $ | 22,8 T $ | 28,5 T $ | 29,6 T $ | 29,8 T $ | 30,3 T $ | 32,6 T $ | 35,3 T $ | 38,5 T $ | 40,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 303 Tr $ | 262 Tr $ | 316 Tr $ | 303 Tr $ | 295 Tr $ | 232 Tr $ | 262 Tr $ | 639 Tr $ | 456 Tr $ | 1,67 T $ | |
| Tài sản vô hình | 305 Tr $ | 306 Tr $ | 398 Tr $ | 402 Tr $ | 401 Tr $ | 412 Tr $ | 416 Tr $ | 422 Tr $ | 428 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,77 T $ | 3,62 T $ | 4,03 T $ | -705 Tr $ | -696 Tr $ | -644 Tr $ | 4,27 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | -787 Tr $ | -511 Tr $ | -1,26 T $ | 3,43 T $ | 3,02 T $ | 2,85 T $ | -2,09 T $ | 2,09 T $ | 2,15 T $ | 1,54 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 26,9 T $ | 26,5 T $ | 32 T $ | 33 T $ | 32,8 T $ | 33,2 T $ | 35,5 T $ | 38,4 T $ | 41,6 T $ | 44,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 37,3 T $ | 37,3 T $ | 42,7 T $ | 40,8 T $ | 42,1 T $ | 48 T $ | 51,1 T $ | 52,5 T $ | 54,8 T $ | 58,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,54 T $ | 1,55 T $ | 1,66 T $ | 1,65 T $ | 1,47 T $ | 2,04 T $ | 2,7 T $ | 2,47 T $ | 2,79 T $ | 2,95 T $ | |
| Chi phí phải trả | 400 Tr $ | 477 Tr $ | 634 Tr $ | 630 Tr $ | 837 Tr $ | 857 Tr $ | 866 Tr $ | 472 Tr $ | 489 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,23 T $ | 1,41 T $ | 17 Tr $ | 5 Tr $ | 34 Tr $ | 372 Tr $ | 1,04 T $ | 850 Tr $ | 41 Tr $ | 569 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 66 Tr $ | 565 Tr $ | 199 Tr $ | 119 Tr $ | 324 Tr $ | 1,54 T $ | 744 Tr $ | 786 Tr $ | 989 Tr $ | 456 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 82 Tr $ | 91 Tr $ | 35 Tr $ | 12 Tr $ | 65 Tr $ | 191 Tr $ | 76 Tr $ | 161 Tr $ | 91 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 961 Tr $ | 925 Tr $ | 1,1 T $ | 505 Tr $ | 442 Tr $ | 454 Tr $ | 463 Tr $ | 862 Tr $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,27 T $ | 5,04 T $ | 3,32 T $ | 3,21 T $ | 3,42 T $ | 5,89 T $ | 6,35 T $ | 5,82 T $ | 5,5 T $ | 6,02 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,8 T $ | 11,8 T $ | 11,1 T $ | 9,82 T $ | 9,68 T $ | 9,08 T $ | 9,58 T $ | 9 T $ | 8,91 T $ | 9,92 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 204 Tr $ | 190 Tr $ | 281 Tr $ | 294 Tr $ | 347 Tr $ | 692 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,77 T $ | 3,62 T $ | 4,87 T $ | 4,21 T $ | 4,41 T $ | 4,23 T $ | 4,27 T $ | 4,45 T $ | 4,38 T $ | 4,62 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,23 T $ | 9,28 T $ | 9,87 T $ | 5,92 T $ | 5,78 T $ | 5,52 T $ | 5,73 T $ | 5,58 T $ | 6,6 T $ | 5,83 T $ | |
| Nợ dài hạn | 23,8 T $ | 21 T $ | 21,9 T $ | 20,2 T $ | 20,1 T $ | 19,1 T $ | 19,9 T $ | 19,4 T $ | 20,6 T $ | 21,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 28,1 T $ | 26 T $ | 25,2 T $ | 23,4 T $ | 23,5 T $ | 25 T $ | 26,2 T $ | 25,2 T $ | 26,1 T $ | 27,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 157 Tr $ | 158 Tr $ | 158 Tr $ | 158 Tr $ | 159 Tr $ | 160 Tr $ | 161 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -16,5 T $ | -14,7 T $ | -12,4 T $ | -12,3 T $ | -11,7 T $ | -7,38 T $ | -3,91 T $ | -2,06 T $ | -170 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -548 Tr $ | -487 Tr $ | -605 Tr $ | -676 Tr $ | -583 Tr $ | -388 Tr $ | -320 Tr $ | -274 Tr $ | -314 Tr $ | -305 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,05 T $ | 7,98 T $ | 9,6 T $ | 9,3 T $ | 10,2 T $ | 14 T $ | 15,6 T $ | 16,7 T $ | 17,6 T $ | 18,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16 T $ | 13,1 T $ | 11,1 T $ | 10,1 T $ | 9,94 T $ | 9,77 T $ | 11 T $ | 10,2 T $ | 9,74 T $ | 11,5 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 11,8 T $ | 8,67 T $ | 6,92 T $ | 8,05 T $ | 6,28 T $ | 1,7 T $ | 2,81 T $ | 4,53 T $ | 5,82 T $ | 8,15 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01