Tài chính Freeport-McMoRan (FCX)
NYSE · Basic Materials · Copper · 29.000 nhân viên · CEO Kathleen L. Quirk
- Giá
- 62,45 $ -5,58%
- Vốn hóa
- 89,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 95,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 1,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 89,8 T $ EV 95,8 T $
- Doanh thu
- 26,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +16% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,2× Dự phóng 19,7× (FY2026)
- P/S
- 3,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 10,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,13 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 29,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 9 T $
- Cổ tức
- 0,60 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 2,5%, EPS vượt 8,0%Doanh thu 7,55 T $ so với kỳ vọng 7,36 T $ (+2,5%); EPS 0,88 $ so với 0,82 $ (+8,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 8,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 7,55 T $, so với mức trung bình 1,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 27,6% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 6,8% trong khi doanh thu tăng 1,7%.
- Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 8,8%)Đã đầu tư 103 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-95,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,13 T $ = 178,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 199 Tr $ cho cổ đông = 3,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 198 Tr $ (năm trước 107 Tr $), cổ tức 1 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 178 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm1,44 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,44 T.
- Nợ ròng 6,02 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,34 T $, nợ gồm thuê tài sản 10,4 T $; năm trước nợ ròng 4,75 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,55 T $ | 6,97 T $ | +8,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,8% | 29,9% | +3,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,35 T $ | 1,96 T $ | +20,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 31,2% | 28,1% | +3,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,17 T $ | 674 Tr $ | +74,2% |
| EPS pha loãng | 0,81 $ | 0,47 $ | +72,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,98 T $ | 1,66 T $ | +19,1% |
| Capex | 1,16 T $ | 1,06 T $ | +9,8% |
| Dòng tiền tự do | 822 Tr $ | 608 Tr $ | +35,2% |
| R&D | 55 Tr $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 28 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,55 T $ | 7,36 T $ | +2,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,88 $ | 0,82 $ | +8,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Copper Cathode | 2,65 T $ | +21,8% | 39,6% | 8,65 T $ | -30,9% | |
| Copper In Concentrates | 976 Tr $ | -51,8% | 14,6% | 4,96 T $ | -51,1% | |
| Gold | 640 Tr $ | -65,1% | 9,6% | 2,92 T $ | -56,7% | |
| Refined Copper Products | 1,53 T $ | +58,2% | 22,9% | 5,53 T $ | -4,4% | |
| Molybdenum | 728 Tr $ | +52,0% | 10,9% | 2,39 T $ | -7,4% | |
| Purchased Copper | 164 Tr $ | -5,2% | 2,5% | 271 Tr $ | -76,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 1,88 T $ | – | 61,4% | – | – | |
| South America | 1,18 T $ | – | 38,6% | – | – | |
| Grasberg Segment | – | – | – | – | – | |
| South America Mines Segment | – | – | – | – | – | |
| Other Mines South America Segment | – | – | – | – | – | |
| Cerro Verde South America Segment | – | – | – | – | – | |
| North America Copper Mines Segment | – | – | – | – | – | |
| Morenci North America Copper Mines Segment | – | – | – | – | – | |
| Other Mines North America Copper Mines Segment | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molybdenum | – | – | – | – | – | – | – |
| Rod And Refining Segment | – | – | 22 Tr $ | +214,3% | – | – | 52 Tr $ |
| Atlantic Copper Smelting And Refining Segment | – | – | 26 Tr $ | +100,0% | – | – | 41 Tr $ |
| Corporate And Eliminations | – | – | – | – | – | – | – |
| Morenci | – | – | 265 Tr $ | +100,8% | – | – | – |
| Cerro Verde | – | – | 736 Tr $ | +116,5% | – | – | – |
| Grasberg Segment | – | – | 499 Tr $ | -73,3% | – | – | – |
| Material Reconciling Items | – | – | 656 Tr $ | +362,0% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,24 T $
- Capex
- -103 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -198 Tr $
- Cổ tức
- -1 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -300 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 178 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 6,13 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 3,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,2× | 25,1× | 14,2× – 33,3× |
| EV / EBITDA | 10,4× | 7,1× | 6,1× – 9,3× |
| EV / Doanh thu | 3,6× | 2,7× | 2,4× – 3,2× |
| Giá / FCF | 14,6× | 53,4× | 10,9× – 134,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,3× | 3,7× | 3,1× – 4,4× |
| Tỷ suất FCF | 6,8% | 3,7% | 0,7% – 9,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,4% | 9,7% | 7,8% – 12,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,3% | 17,3% | 10,7% – 30,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 74,00 $ (+18,5%)
khoảng 47,00 $ – 88,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 29,9 T $ | +16,2% | 3,17 $ | +108,4% | 19,7× | 9 |
| FY2027 | 36,4 T $ | +21,7% | 4,27 $ | +34,7% | 14,6× | 14 |
| FY2028 | 38,4 T $ | +5,4% | 4,73 $ | +10,9% | 13,2× | 9 |
| FY2029 | 42,3 T $ | +10,3% | 4,87 $ | +2,9% | 12,8× | 3 |
| FY2030 | 41,9 T $ | -1,0% | 2,80 $ | -42,5% | 22,3× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 287 số liệu mà Freeport-McMoRan Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,1 T $ | 1,26 T $ | -12,5% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 4,58 T $ | 4,29 T $ | +6,9% | 4,57 T $ | 4,06 T $ | +12,5% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 151 Tr $2025-12-31 | 108 Tr $ | +39,8% | 151 Tr $ | 108 Tr $ | +39,8% |
| Accounts Payable, Current | 2,95 T $2025-12-31 | 2,79 T $ | +5,7% | 2,95 T $ | 2,79 T $ | +5,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 716 Tr $ | 941 Tr $ | -23,9% | 977 Tr $ | 578 Tr $ | +69,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 2,02 T $2025-12-31 | 2,04 T $ | -1,1% | 2,02 T $ | 2,04 T $ | -1,1% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Gross | 4,3 T $2025-12-31 | 4,4 T $ | -2,3% | 4,3 T $ | 4,4 T $ | -2,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Increase (Decrease) for Acquisitions and Divestitures | – | – | – | -91 Tr $ | 1,9 T $ | -104,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments | – | – | – | 119 Tr $ | 112 Tr $ | +6,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Revision in Estimates | 81 Tr $2025-09-30 | – | – | -14 Tr $2022-12-31 | -20 Tr $ | +30,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, after Year Five | 3,8 T $2025-12-31 | 3,8 T $ | 0,0% | 3,8 T $ | 3,8 T $ | 0,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Five | 61 Tr $2025-12-31 | 77 Tr $ | -20,8% | 61 Tr $ | 77 Tr $ | -20,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Four | 86 Tr $2025-12-31 | 112 Tr $ | -23,2% | 86 Tr $ | 112 Tr $ | -23,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year One | 125 Tr $2025-12-31 | 131 Tr $ | -4,6% | 125 Tr $ | 131 Tr $ | -4,6% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Three | 118 Tr $2025-12-31 | 122 Tr $ | -3,3% | 118 Tr $ | 122 Tr $ | -3,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Two | 120 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | +8,1% | 120 Tr $ | 111 Tr $ | +8,1% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 79 Tr $2025-12-31 | 81 Tr $ | -2,5% | 79 Tr $ | 81 Tr $ | -2,5% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 125 Tr $2025-12-31 | 131 Tr $ | -4,6% | 125 Tr $ | 131 Tr $ | -4,6% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 1,89 T $2025-12-31 | 1,91 T $ | -0,8% | 1,89 T $ | 1,91 T $ | -0,8% |
| Accrued Income Taxes, Current | 509 Tr $ | 389 Tr $ | +30,8% | 456 Tr $ | 859 Tr $ | -46,9% |
| Accrued Salaries, Current | 382 Tr $2025-12-31 | 361 Tr $ | +5,8% | 382 Tr $ | 361 Tr $ | +5,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 25,7 T $2025-12-31 | 23,8 T $ | +7,8% | 25,7 T $ | 23,8 T $ | +7,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -303 Tr $ | -311 Tr $ | +2,6% | -305 Tr $ | -314 Tr $ | +2,9% |
| Additional Paid in Capital | 23,7 T $ | 23,6 T $ | +0,1% | 23,7 T $ | 23,8 T $ | -0,5% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings | 483 Tr $ | 729 Tr $ | -33,7% | 2,14 T $ | 2,7 T $ | -20,7% |
| Administrative Fees Expense | – | – | – | 4 Tr $2024-12-31 | 55 Tr $ | -92,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 0 | – | 11 Tr2019-12-31 | 1 Tr | +1.000,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 18 Tr $ | 14 Tr $ | +28,6% | 63 Tr $ | 54 Tr $ | +16,7% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 73 Tr $ | – | – |
| Asset Retirement Obligation | 3,84 T $2025-12-31 | 3,68 T $ | +4,1% | 3,84 T $ | 3,68 T $ | +4,1% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 175 Tr $ | 154 Tr $ | +13,6% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | – | – | – | 126 Tr $ | 122 Tr $ | +3,3% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 188 Tr $2025-12-31 | 189 Tr $ | -0,5% | 188 Tr $ | 189 Tr $ | -0,5% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 2 Tr $ | 16 Tr $ | -87,5% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 101 Tr $ | 635 Tr $ | -84,1% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 3,65 T $2025-12-31 | 3,5 T $ | +4,4% | 3,65 T $ | 3,5 T $ | +4,4% |
| Assets | 59,7 T $ | 56,5 T $ | +5,7% | 58,2 T $ | 54,8 T $ | +6,1% |
| Assets, Current | 14,2 T $ | 13,6 T $ | +3,9% | 13,8 T $ | 13,3 T $ | +3,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,08 T $ | 4,49 T $ | -9,1% | 3,82 T $ | 3,92 T $ | -2,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,49 T $ | 4,82 T $ | -6,9% | 4,17 T $ | 4,91 T $ | -15,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 342 Tr $ | -124 Tr $ | +375,8% | -738 Tr $ | -1,15 T $ | +35,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,15 $ | 0,15 $ | 0,0% | 0,60 $ | 0,60 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $2025-12-31 | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T2025-12-31 | 3 T | 0,0% | 3 T | 3 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,63 T2025-12-31 | 1,62 T | +0,2% | 1,63 T | 1,62 T | +0,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 0,0% | 163 Tr $ | 162 Tr $ | +0,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 407 Tr $ | 775 Tr $ | -47,5% | 1,95 T $ | 2,51 T $ | -22,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 985 Tr $ | 774 Tr $ | +27,3% | 2,21 T $ | 1,85 T $ | +19,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,39 T $ | 1,55 T $ | -10,1% | 4,16 T $ | 4,36 T $ | -4,6% |
| Contract with Customer, Liability | 106 Tr $2025-12-31 | 91 Tr $ | +16,5% | 106 Tr $ | 91 Tr $ | +16,5% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 4,21 T $2025-09-30 | 4,08 T $ | +3,1% | 15,6 T $2024-12-31 | 13,6 T $ | +14,1% |
| Cost of Revenue | 4,84 T $ | 4,95 T $ | -2,2% | 18,6 T $ | 17,8 T $ | +4,6% |
| Cost, Depreciation, Amortization and Depletion | 523 Tr $ | 668 Tr $ | -21,7% | 2,24 T $ | 2,24 T $ | +0,1% |
| Costs and Expenses | 5,03 T $ | 5,15 T $ | -2,4% | 19,4 T $ | 18,6 T $ | +4,3% |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 86 Tr $ | 107 Tr $ | -19,6% | 289 Tr $ | 20 Tr $ | +1.345,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -36 Tr $ | +100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,97 T $ | 2,64 T $ | -25,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,97 T $ | 2,6 T $ | -24,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6 Tr $ | 1 Tr $ | +500,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 49 Tr $2025-12-31 | 58 Tr $ | -15,5% | 49 Tr $ | 58 Tr $ | -15,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01