Báo cáo kết quả kinh doanh FANUC Corporation (FANUC)
JPX · Industrials · Industrial - Machinery · 10.040 nhân viên · CEO Kenji Yamaguchi
- Giá
- 5.668,00 ¥ -0,63%
- Vốn hóa
- 5,24 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,5 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 59,63 ¥
FANUC Corporation (FANUC) báo cáo doanh thu 243 T ¥ cho Q2 '27 (+14,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 63,2 T ¥ (26,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 61,6 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 924 T ¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 198 T ¥ | 199 T ¥ | 195 T ¥ | 193 T ¥ | 197 T ¥ | 212 T ¥ | 196 T ¥ | 211 T ¥ | 216 T ¥ | 235 T ¥ | 231 T ¥ | 243 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 124 T ¥ | 130 T ¥ | 127 T ¥ | 116 T ¥ | 129 T ¥ | 130 T ¥ | 120 T ¥ | 132 T ¥ | 137 T ¥ | 140 T ¥ | 140 T ¥ | 140 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 74,1 T ¥ | 68,8 T ¥ | 67,8 T ¥ | 76,6 T ¥ | 68,5 T ¥ | 82,2 T ¥ | 76,6 T ¥ | 79 T ¥ | 78,6 T ¥ | 94,2 T ¥ | 91,1 T ¥ | 103 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 ¥ | 49,8 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 46,7 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 ¥ | 15,4 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 13,8 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 ¥ | 9,47 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 9,46 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 ¥ | -40,4 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -36,2 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 33,2 T ¥ | 34,3 T ¥ | 34,8 T ¥ | 33,9 T ¥ | 33,5 T ¥ | 33,8 T ¥ | 34,2 T ¥ | 35,5 T ¥ | 36,9 T ¥ | 38,2 T ¥ | 37,6 T ¥ | 39,4 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 40,9 T ¥ | 34,5 T ¥ | 33 T ¥ | 42,6 T ¥ | 34,9 T ¥ | 48,4 T ¥ | 42,4 T ¥ | 43,5 T ¥ | 41,7 T ¥ | 56,1 T ¥ | 53,5 T ¥ | 63,2 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 1,15 T ¥ | 1,27 T ¥ | 1,63 T ¥ | 1,78 T ¥ | 1,89 T ¥ | 1,83 T ¥ | 1,87 T ¥ | 1,95 T ¥ | 1,74 T ¥ | 1,98 T ¥ | 2,25 T ¥ | 2,9 T ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -8,11 T ¥ | -12,1 T ¥ | -8,17 T ¥ | -11 T ¥ | -9,8 T ¥ | -8,9 T ¥ | -9,12 T ¥ | -12,8 T ¥ | -9,67 T ¥ | -12,1 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 8,11 T ¥ | 12,1 T ¥ | 8,17 T ¥ | 11 T ¥ | 9,8 T ¥ | 8,9 T ¥ | 9,12 T ¥ | 12,8 T ¥ | 9,67 T ¥ | 12,1 T ¥ | 14,7 T ¥ | 17,7 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 49 T ¥ | 46,6 T ¥ | 41,1 T ¥ | 53,7 T ¥ | 44,7 T ¥ | 57,3 T ¥ | 51,6 T ¥ | 56,4 T ¥ | 51,4 T ¥ | 68,2 T ¥ | 68,2 T ¥ | 80,9 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 14 T ¥ | 11,2 T ¥ | 11,3 T ¥ | 11,6 T ¥ | 10,9 T ¥ | 11,5 T ¥ | 12,9 T ¥ | 13,6 T ¥ | 13,8 T ¥ | 17,7 T ¥ | 16,3 T ¥ | 18 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 34,4 T ¥ | 34,8 T ¥ | 28,8 T ¥ | 41,1 T ¥ | 32,9 T ¥ | 44,8 T ¥ | 37,8 T ¥ | 42 T ¥ | 37 T ¥ | 49,7 T ¥ | 51 T ¥ | 61,6 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 36,34 ¥ | 36,81 ¥ | 30,46 ¥ | 43,75 ¥ | 35,21 ¥ | 47,92 ¥ | 40,56 ¥ | 44,98 ¥ | 39,70 ¥ | 53,24 ¥ | 54,63 ¥ | 66,27 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 36,34 ¥ | 36,81 ¥ | 30,46 ¥ | 43,75 ¥ | 35,21 ¥ | 47,92 ¥ | 40,56 ¥ | 44,98 ¥ | 39,70 ¥ | 53,24 ¥ | 54,63 ¥ | 66,27 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 953 Tr | 953 Tr | 946 Tr | 953 Tr | 933 Tr | 934 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 929 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 953 Tr | 953 Tr | 946 Tr | 953 Tr | 933 Tr | 934 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 933 Tr | 929 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,1 T ¥ | 12,5 T ¥ | 11,1 T ¥ | 11,5 T ¥ | 11,6 T ¥ | 12,2 T ¥ | 11,1 T ¥ | 11,5 T ¥ | 12 T ¥ | 13,2 T ¥ | 11,2 T ¥ | 12 T ¥ | |
| EBITDA | 62,1 T ¥ | 59,1 T ¥ | 52,2 T ¥ | 65,2 T ¥ | 56,3 T ¥ | 69,4 T ¥ | 62,6 T ¥ | 67,9 T ¥ | 63,4 T ¥ | 81,4 T ¥ | 64,7 T ¥ | 75,1 T ¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 537 T ¥ | 727 T ¥ | 636 T ¥ | 508 T ¥ | 551 T ¥ | 733 T ¥ | 852 T ¥ | 795 T ¥ | 797 T ¥ | 858 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 303 T ¥ | 398 T ¥ | 370 T ¥ | 326 T ¥ | 349 T ¥ | 437 T ¥ | 527 T ¥ | 519 T ¥ | 502 T ¥ | 529 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 234 T ¥ | 328 T ¥ | 266 T ¥ | 182 T ¥ | 202 T ¥ | 296 T ¥ | 325 T ¥ | 276 T ¥ | 295 T ¥ | 328 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 42,3 T ¥ | 53 T ¥ | 56,2 T ¥ | 51,3 T ¥ | 46,9 T ¥ | 50 T ¥ | 51,9 T ¥ | 49,8 T ¥ | 46,7 T ¥ | 0 ¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 9,08 T ¥ | 12,8 T ¥ | 10,6 T ¥ | 8,66 T ¥ | 10,8 T ¥ | 20,5 T ¥ | 27,6 T ¥ | 15,4 T ¥ | 13,8 T ¥ | 0 ¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 71,2 T ¥ | 85,8 T ¥ | 91,9 T ¥ | 85,2 T ¥ | 69,6 T ¥ | 80,8 T ¥ | 96,8 T ¥ | 109 T ¥ | 112 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -42,3 T ¥ | -53 T ¥ | -56,2 T ¥ | -51,3 T ¥ | -38 T ¥ | -38,8 T ¥ | -42,3 T ¥ | -40,4 T ¥ | -36,2 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 80,3 T ¥ | 98,6 T ¥ | 103 T ¥ | 93,8 T ¥ | 89,4 T ¥ | 112 T ¥ | 134 T ¥ | 134 T ¥ | 136 T ¥ | 145 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 153 T ¥ | 230 T ¥ | 163 T ¥ | 88,4 T ¥ | 113 T ¥ | 183 T ¥ | 191 T ¥ | 142 T ¥ | 159 T ¥ | 184 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 2,34 T ¥ | 3,19 T ¥ | 4,2 T ¥ | 3,86 T ¥ | 2,09 T ¥ | 2,06 T ¥ | 3,84 T ¥ | 4,55 T ¥ | 7,12 T ¥ | 7,54 T ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -29,7 T ¥ | -38,7 T ¥ | -39,8 T ¥ | -37,9 T ¥ | -43,7 T ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15,6 T ¥ | 19,9 T ¥ | 45,2 T ¥ | 12,5 T ¥ | 16,2 T ¥ | 29,7 T ¥ | 38,7 T ¥ | 39,8 T ¥ | 37,9 T ¥ | 43,7 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 169 T ¥ | 250 T ¥ | 209 T ¥ | 101 T ¥ | 129 T ¥ | 213 T ¥ | 230 T ¥ | 182 T ¥ | 197 T ¥ | 227 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 41,1 T ¥ | 67,1 T ¥ | 53,8 T ¥ | 26,2 T ¥ | 32,5 T ¥ | 54,4 T ¥ | 56,2 T ¥ | 46,3 T ¥ | 45,4 T ¥ | 58,1 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 128 T ¥ | 182 T ¥ | 154 T ¥ | 73,4 T ¥ | 94 T ¥ | 155 T ¥ | 171 T ¥ | 133 T ¥ | 148 T ¥ | 167 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 131,73 ¥ | 187,73 ¥ | 161,78 ¥ | 76,38 ¥ | 98,02 ¥ | 161,90 ¥ | 178,55 ¥ | 140,23 ¥ | 157,31 ¥ | 178,47 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 131,73 ¥ | 187,73 ¥ | 161,78 ¥ | 76,38 ¥ | 98,02 ¥ | 161,90 ¥ | 178,55 ¥ | 140,23 ¥ | 157,31 ¥ | 178,47 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 950 Tr | 938 Tr | 933 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 953 Tr | 950 Tr | 938 Tr | 933 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 26,5 T ¥ | 34,2 T ¥ | 39,7 T ¥ | 45,9 T ¥ | 45,1 T ¥ | 47,1 T ¥ | 49,2 T ¥ | 49 T ¥ | 46,4 T ¥ | 47,8 T ¥ | |
| EBITDA | 180 T ¥ | 264 T ¥ | 203 T ¥ | 134 T ¥ | 158 T ¥ | 260 T ¥ | 279 T ¥ | 231 T ¥ | 243 T ¥ | 275 T ¥ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02