Báo cáo lưu chuyển tiền tệ FANUC Corporation (FANUC)
JPX · Industrials · Industrial - Machinery · 10.040 nhân viên · CEO Kenji Yamaguchi
- Giá
- 5.668,00 ¥ -0,63%
- Vốn hóa
- 5,24 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,5 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 59,63 ¥
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 34,4 T ¥ | 34,8 T ¥ | 28,8 T ¥ | 41,1 T ¥ | 32,9 T ¥ | 44,8 T ¥ | 37,8 T ¥ | 42 T ¥ | 37 T ¥ | 49,7 T ¥ | 51 T ¥ | 61,6 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,1 T ¥ | 12,5 T ¥ | 11,1 T ¥ | 11,5 T ¥ | 11,6 T ¥ | 12,2 T ¥ | 11,1 T ¥ | 11,5 T ¥ | 12 T ¥ | 13,2 T ¥ | 11,2 T ¥ | 0 ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -47,5 T ¥ | -47,4 T ¥ | -39,9 T ¥ | -52,7 T ¥ | -44,5 T ¥ | -57 T ¥ | -48,9 T ¥ | -53,5 T ¥ | -49 T ¥ | -62,9 T ¥ | -62,2 T ¥ | -61,6 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3,41 T ¥ | 49,6 T ¥ | 51,8 T ¥ | -97,6 T ¥ | 97,9 T ¥ | -77 T ¥ | 101 T ¥ | -73,6 T ¥ | 168 T ¥ | -81,8 T ¥ | 147 T ¥ | 0 ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,41 T ¥ | 49,6 T ¥ | 51,8 T ¥ | -97,6 T ¥ | 97,9 T ¥ | -77 T ¥ | 101 T ¥ | -73,6 T ¥ | 168 T ¥ | -81,8 T ¥ | 147 T ¥ | 0 ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 128 T ¥ | 182 T ¥ | 154 T ¥ | 73,4 T ¥ | 94 T ¥ | 155 T ¥ | 171 T ¥ | 133 T ¥ | 148 T ¥ | 167 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 26,5 T ¥ | 34,2 T ¥ | 39,7 T ¥ | 45,9 T ¥ | 45,1 T ¥ | 47,1 T ¥ | 49,2 T ¥ | 49 T ¥ | 46,4 T ¥ | 47,8 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -25,4 T ¥ | -51,5 T ¥ | 15,8 T ¥ | 27,9 T ¥ | -28,5 T ¥ | -72,8 T ¥ | -81,9 T ¥ | 21,6 T ¥ | 48,8 T ¥ | 25,4 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -7,16 T ¥ | 11,3 T ¥ | -31,9 T ¥ | -2,3 T ¥ | 7,41 T ¥ | -3,95 T ¥ | -38,3 T ¥ | -32 T ¥ | 12,5 T ¥ | 11,2 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 122 T ¥ | 176 T ¥ | 178 T ¥ | 145 T ¥ | 118 T ¥ | 126 T ¥ | 99,5 T ¥ | 172 T ¥ | 255 T ¥ | 251 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -87,5 T ¥ | -103 T ¥ | -125 T ¥ | -75,4 T ¥ | -21,8 T ¥ | -34,4 T ¥ | -47,1 T ¥ | -53,9 T ¥ | -40,8 T ¥ | -21,2 T ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 ¥ | -21,4 T ¥ | -60,1 T ¥ | -32,2 T ¥ | -31,8 T ¥ | -29,2 T ¥ | -70 T ¥ | -9,29 T ¥ | -120 T ¥ | -321 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 ¥ | 0 ¥ | 67,4 T ¥ | 28,7 T ¥ | 40 T ¥ | 12 T ¥ | 44,5 T ¥ | 50 T ¥ | 27,5 T ¥ | 287 T ¥ | |
| Đầu tư khác | -1,05 T ¥ | -5,82 T ¥ | -5,23 T ¥ | -5,31 T ¥ | -3,17 T ¥ | -2,38 T ¥ | -5,42 T ¥ | -389 Tr ¥ | -805 Tr ¥ | -693 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -88,6 T ¥ | -130 T ¥ | -123 T ¥ | -84,3 T ¥ | -16,8 T ¥ | -53,9 T ¥ | -78 T ¥ | -13,6 T ¥ | -134 T ¥ | -56,4 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -13,5 T ¥ | -442 Tr ¥ | -183 Tr ¥ | -36,9 T ¥ | -283 Tr ¥ | -234 Tr ¥ | -24,4 T ¥ | -28,4 T ¥ | -49,6 T ¥ | -553 Tr ¥ | |
| Cổ tức | -76,5 T ¥ | -92 T ¥ | -174 T ¥ | -103 T ¥ | -50,5 T ¥ | -86,8 T ¥ | -96,5 T ¥ | -90,1 T ¥ | -83,1 T ¥ | -94,5 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -281 Tr ¥ | -652 Tr ¥ | 886 Tr ¥ | -1,31 T ¥ | -2,37 T ¥ | -2,12 T ¥ | -7 T ¥ | -4,03 T ¥ | -3,93 T ¥ | -3,59 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -90,3 T ¥ | -93,1 T ¥ | -173 T ¥ | -141 T ¥ | -53,1 T ¥ | -89,2 T ¥ | -128 T ¥ | -123 T ¥ | -137 T ¥ | -98,6 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 215 Tr ¥ | -1,49 T ¥ | 284 Tr ¥ | -12,5 T ¥ | 14,8 T ¥ | 14,2 T ¥ | 8,72 T ¥ | 14,2 T ¥ | -9,36 T ¥ | 120 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -56,9 T ¥ | -48,9 T ¥ | -118 T ¥ | -92,7 T ¥ | 62,9 T ¥ | -3,26 T ¥ | -97,7 T ¥ | 49,9 T ¥ | -24,8 T ¥ | 216 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 34,2 T ¥ | 73 T ¥ | 52,4 T ¥ | 69,4 T ¥ | 96,2 T ¥ | 91,2 T ¥ | 52,4 T ¥ | 118 T ¥ | 214 T ¥ | 230 T ¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02