Bảng cân đối kế toán Expedia Group, Inc. (EXPE)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 16.000 nhân viên · CEO Ariane Gorin
- Giá
- 285,93 $ +1,13%
- Vốn hóa
- 32,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 31,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 8,85 $
Cuối Q2 '26, Expedia Group, Inc. (EXPE) nắm giữ 7,13 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,69 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 29,1 T $, tổng nợ phải trả 26,6 T $, vốn chủ sở hữu 1,21 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,06 T $ | 4,23 T $ | 5,69 T $ | 6,24 T $ | 4,72 T $ | 4,18 T $ | 5,72 T $ | 6,3 T $ | 7,26 T $ | 6,98 T $ | 7,79 T $ | 6,68 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 28 Tr $ | 26 Tr $ | 31 Tr $ | 196 Tr $ | 300 Tr $ | 411 Tr $ | 367 Tr $ | 344 Tr $ | 320 Tr $ | 254 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,84 T $ | 2,83 T $ | 3,81 T $ | 4,2 T $ | 3,83 T $ | 3,25 T $ | 4,51 T $ | 4,98 T $ | 4,52 T $ | 4,2 T $ | 5,2 T $ | 5,83 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,2 T $ | 2,14 T $ | 2,83 T $ | 3,04 T $ | 2,08 T $ | 2,08 T $ | 2,95 T $ | 3,08 T $ | 722 Tr $ | 699 Tr $ | 906 Tr $ | 2,4 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 10,1 T $ | 9,23 T $ | 12,3 T $ | 13,5 T $ | 10,8 T $ | 9,82 T $ | 13,6 T $ | 14,7 T $ | 12,9 T $ | 12,2 T $ | 14,2 T $ | 16,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,68 T $ | 2,72 T $ | 2,69 T $ | 2,71 T $ | 2,73 T $ | 2,72 T $ | 2,72 T $ | 2,76 T $ | 2,77 T $ | 2,74 T $ | 2,71 T $ | 2,71 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,16 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 422 Tr $ | 1,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 6,85 T $ | 6,85 T $ | 6,85 T $ | 6,85 T $ | 6,85 T $ | 6,84 T $ | 6,85 T $ | 6,86 T $ | 6,87 T $ | 6,87 T $ | 7,02 T $ | 7,02 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,15 T $ | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 991 Tr $ | 947 Tr $ | 817 Tr $ | 808 Tr $ | 801 Tr $ | 797 Tr $ | 819 Tr $ | 887 Tr $ | 878 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 595 Tr $ | 586 Tr $ | 621 Tr $ | 544 Tr $ | 514 Tr $ | 496 Tr $ | 541 Tr $ | 496 Tr $ | 397 Tr $ | 432 Tr $ | 412 Tr $ | 346 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 1,24 T $ | 1,25 T $ | 1,28 T $ | 1,53 T $ | 1,7 T $ | 1,61 T $ | 1,33 T $ | 1,42 T $ | 1,39 T $ | 860 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 12,6 T $ | 12,6 T $ | 12,5 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 22,5 T $ | 21,6 T $ | 24,8 T $ | 25,9 T $ | 23,4 T $ | 22,4 T $ | 26,1 T $ | 27 T $ | 25,1 T $ | 24,5 T $ | 26,5 T $ | 29,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,02 T $ | 3,12 T $ | 3,16 T $ | 3,57 T $ | 3,16 T $ | 3,07 T $ | 2,94 T $ | 3,35 T $ | 3,22 T $ | 3,29 T $ | 3,32 T $ | 3,79 T $ | |
| Chi phí phải trả | 874 Tr $ | 752 Tr $ | 816 Tr $ | 857 Tr $ | 887 Tr $ | 766 Tr $ | 766 Tr $ | 923 Tr $ | 932 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 905 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 1,75 T $ | 1,75 T $ | 1,75 T $ | 1,69 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 108 Tr $ | 26 Tr $ | 25 Tr $ | 32 Tr $ | 114 Tr $ | 51 Tr $ | 32 Tr $ | 16 Tr $ | 0 $ | 56 Tr $ | 29 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 8,56 T $ | 7,89 T $ | 11,6 T $ | 12,3 T $ | 9,59 T $ | 8,68 T $ | 13,1 T $ | 13,6 T $ | 11,3 T $ | 10,6 T $ | 15,2 T $ | 15,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,03 T $ | 844 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12,6 T $ | 11,8 T $ | 15,6 T $ | 17,8 T $ | 14,8 T $ | 13,6 T $ | 18,6 T $ | 19,6 T $ | 17,3 T $ | 16,7 T $ | 19,4 T $ | 20,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,25 T $ | 6,25 T $ | 6,26 T $ | 5,22 T $ | 5,22 T $ | 5,22 T $ | 4,47 T $ | 4,47 T $ | 4,47 T $ | 4,72 T $ | 4,47 T $ | 5,46 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 288 Tr $ | 314 Tr $ | 301 Tr $ | 292 Tr $ | 291 Tr $ | 265 Tr $ | 256 Tr $ | 269 Tr $ | 262 Tr $ | 254 Tr $ | 236 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 34 Tr $ | 33 Tr $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 34 Tr $ | 19 Tr $ | 20 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 20 Tr $ | 31 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 464 Tr $ | 473 Tr $ | 472 Tr $ | 470 Tr $ | 506 Tr $ | 471 Tr $ | 479 Tr $ | 520 Tr $ | 502 Tr $ | 251 Tr $ | 524 Tr $ | 532 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 7,04 T $ | 7,07 T $ | 7,06 T $ | 6,01 T $ | 6,05 T $ | 5,98 T $ | 5,22 T $ | 5,28 T $ | 5,25 T $ | 5,25 T $ | 5,26 T $ | 6,24 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 19,6 T $ | 18,9 T $ | 22,6 T $ | 23,8 T $ | 20,8 T $ | 19,6 T $ | 23,8 T $ | 24,9 T $ | 22,5 T $ | 21,9 T $ | 24,6 T $ | 26,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -764 Tr $ | -632 Tr $ | -767 Tr $ | -381 Tr $ | 303 Tr $ | 602 Tr $ | 351 Tr $ | 630 Tr $ | 1,54 T $ | 1,7 T $ | 1,63 T $ | 2,45 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -240 Tr $ | -209 Tr $ | -222 Tr $ | -223 Tr $ | -194 Tr $ | -232 Tr $ | -220 Tr $ | -187 Tr $ | -194 Tr $ | -191 Tr $ | -376 Tr $ | -187 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,67 T $ | 1,53 T $ | 890 Tr $ | 889 Tr $ | 1,32 T $ | 1,56 T $ | 1,07 T $ | 836 Tr $ | 1,34 T $ | 1,28 T $ | 576 Tr $ | 1,21 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,54 T $ | 6,57 T $ | 6,56 T $ | 6,55 T $ | 6,55 T $ | 6,53 T $ | 6,47 T $ | 6,48 T $ | 6,48 T $ | 6,67 T $ | 4,71 T $ | 5,69 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,48 T $ | 2,34 T $ | 871 Tr $ | 309 Tr $ | 1,83 T $ | 2,35 T $ | 752 Tr $ | 178 Tr $ | -784 Tr $ | -307 Tr $ | -3,08 T $ | -997 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,8 T $ | 2,85 T $ | 2,44 T $ | 3,32 T $ | 3,36 T $ | 4,11 T $ | 4,1 T $ | 4,23 T $ | 4,18 T $ | 6,98 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 72,3 Tr $ | 469 Tr $ | 28 Tr $ | 526 Tr $ | 24 Tr $ | 200 Tr $ | 48 Tr $ | 28 Tr $ | 300 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,36 T $ | 1,89 T $ | 2,18 T $ | 2,59 T $ | 821 Tr $ | 1,35 T $ | 2,12 T $ | 2,83 T $ | 3,25 T $ | 4,2 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 18,7 Tr $ | 69 Tr $ | 259 Tr $ | 779 Tr $ | 772 Tr $ | 1,69 T $ | 2,53 T $ | 2,14 T $ | 2,08 T $ | 699 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,45 T $ | 5,54 T $ | 5,2 T $ | 7,74 T $ | 5,63 T $ | 8,18 T $ | 8,79 T $ | 9,23 T $ | 9,82 T $ | 12,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,39 T $ | 1,58 T $ | 1,88 T $ | 2,81 T $ | 2,83 T $ | 2,59 T $ | 2,57 T $ | 2,72 T $ | 2,72 T $ | 2,74 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 520 Tr $ | 845 Tr $ | 778 Tr $ | 796 Tr $ | 671 Tr $ | 1,45 T $ | 1,18 T $ | 0 $ | 0 $ | 895 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,94 T $ | 8,23 T $ | 8,12 T $ | 8,13 T $ | 7,38 T $ | 7,17 T $ | 7,14 T $ | 6,85 T $ | 6,84 T $ | 6,87 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,45 T $ | 2,31 T $ | 1,99 T $ | 1,8 T $ | 1,52 T $ | 1,39 T $ | 1,21 T $ | 1,02 T $ | 817 Tr $ | 819 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 23,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | 69 Tr $ | 145 Tr $ | 659 Tr $ | 766 Tr $ | 661 Tr $ | 586 Tr $ | 496 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,24 T $ | 1,7 T $ | 492 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 12,3 T $ | 13 T $ | 12,8 T $ | 13,7 T $ | 13,1 T $ | 13,4 T $ | 12,8 T $ | 12,4 T $ | 12,6 T $ | 12,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 15,8 T $ | 18,5 T $ | 18 T $ | 21,4 T $ | 18,7 T $ | 21,5 T $ | 21,6 T $ | 21,6 T $ | 22,4 T $ | 24,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 2,09 T $ | 2,54 T $ | 2,49 T $ | 2,83 T $ | 1,1 T $ | 2,02 T $ | 2,66 T $ | 3,12 T $ | 3,07 T $ | 3,29 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,09 T $ | 1,27 T $ | 808 Tr $ | 1,05 T $ | 979 Tr $ | 824 Tr $ | 787 Tr $ | 752 Tr $ | 766 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 500 Tr $ | 0 $ | 749 Tr $ | 0 $ | 735 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,04 T $ | 1,69 T $ | |
| Thuế phải nộp | 49,7 Tr $ | 33,4 Tr $ | 74 Tr $ | 88 Tr $ | 50 Tr $ | 16 Tr $ | 21 Tr $ | 26 Tr $ | 51 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,9 T $ | 3,55 T $ | 4,69 T $ | 6 T $ | 3,28 T $ | 5,85 T $ | 7,31 T $ | 7,89 T $ | 8,68 T $ | 10,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,03 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,13 T $ | 7,88 T $ | 8,06 T $ | 10,7 T $ | 5,41 T $ | 9,45 T $ | 10,8 T $ | 11,8 T $ | 13,6 T $ | 16,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,16 T $ | 3,75 T $ | 3,72 T $ | 4,19 T $ | 8,22 T $ | 7,72 T $ | 6,24 T $ | 6,25 T $ | 5,22 T $ | 4,72 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 532 Tr $ | 513 Tr $ | 360 Tr $ | 312 Tr $ | 314 Tr $ | 265 Tr $ | 254 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 485 Tr $ | 329 Tr $ | 69 Tr $ | 56 Tr $ | 67 Tr $ | 58 Tr $ | 52 Tr $ | 33 Tr $ | 19 Tr $ | 20 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 313 Tr $ | 408 Tr $ | 506 Tr $ | 389 Tr $ | 462 Tr $ | 413 Tr $ | 451 Tr $ | 473 Tr $ | 471 Tr $ | 251 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,96 T $ | 4,49 T $ | 4,29 T $ | 5,17 T $ | 9,26 T $ | 8,55 T $ | 7,06 T $ | 7,07 T $ | 5,98 T $ | 5,25 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 10,1 T $ | 12,4 T $ | 12,4 T $ | 15,9 T $ | 14,7 T $ | 18 T $ | 17,8 T $ | 18,9 T $ | 19,6 T $ | 21,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 23 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 129 Tr $ | 331 Tr $ | 517 Tr $ | 879 Tr $ | -1,78 T $ | -1,76 T $ | -1,41 T $ | -632 Tr $ | 602 Tr $ | 1,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -280 Tr $ | -149 Tr $ | -220 Tr $ | -217 Tr $ | -178 Tr $ | -149 Tr $ | -234 Tr $ | -209 Tr $ | -232 Tr $ | -191 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,13 T $ | 4,52 T $ | 4,1 T $ | 3,97 T $ | 2,53 T $ | 2,06 T $ | 2,28 T $ | 1,53 T $ | 1,56 T $ | 1,28 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,16 T $ | 4,25 T $ | 3,72 T $ | 5,47 T $ | 8,73 T $ | 8,81 T $ | 6,55 T $ | 6,57 T $ | 6,53 T $ | 6,67 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,36 T $ | 1,4 T $ | 1,27 T $ | 2,16 T $ | 5,37 T $ | 4,7 T $ | 2,46 T $ | 2,34 T $ | 2,35 T $ | -307 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02