Tài chính Expedia Group, Inc. (EXPE)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 16.000 nhân viên · CEO Ariane Gorin
- Giá
- 285,93 $ +1,13%
- Vốn hóa
- 32,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 31,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 8,85 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 32,7 T $ EV 31,7 T $
- Doanh thu
- 15,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,1× Dự phóng 13,6× (FY2026)
- P/S
- 2,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 5,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 16,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 4,73 T $
- Cổ tức
- 1,84 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 3,4%, EPS vượt 10,3%Doanh thu 4,32 T $ so với kỳ vọng 4,17 T $ (+3,4%); EPS 5,76 $ so với 5,22 $ (+10,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,32 T $, so với mức trung bình 10,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 18,8% (TTM), +8,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 101,4% trong khi doanh thu tăng 12,0%.
- 10,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,67 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,95 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,5%)Đã đầu tư 172 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-20,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,04 T $ = 247,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,93 T $ cho cổ đông = 38,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,92 T $ (năm trước 1,74 T $), cổ tức 14 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 307 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,8% trong một năm124 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 133 Tr.
- Tiền ròng 1,44 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,13 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,69 T $; năm trước tiền ròng 189 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,32 T $ | 3,79 T $ | +14,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 90,7% | 90,0% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,03 T $ | 531 Tr $ | +94,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,9% | 14,0% | +9,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 878 Tr $ | 330 Tr $ | +166,1% |
| EPS pha loãng | 7,16 $ | 2,48 $ | +188,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,48 T $ | 1,12 T $ | +31,8% |
| Capex | 199 Tr $ | 200 Tr $ | -0,5% |
| Dòng tiền tự do | 1,28 T $ | 921 Tr $ | +38,9% |
| R&D | 325 Tr $ | 325 Tr $ | 0,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 217 Tr $ | 105 Tr $ | +106,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,32 T $ | 4,17 T $ | +3,4% |
| EPS (theo dự báo) | 5,76 $ | 5,22 $ | +10,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lodging | – | – | – | – | – | |
| B2C | 2,68 T $ | – | 62,0% | – | – | |
| B2B | 1,49 T $ | – | 34,6% | – | – | |
| trivago | 145 Tr $ | – | 3,4% | – | – | |
| Air | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2 C | 2,68 T $ | +8,0% | – | – | – | 22,9% | – |
| Business To Business | – | – | – | – | – | 21,2% | – |
| Trivago | 145 Tr $ | +48,0% | – | – | – | -7,1% | – |
| Corporate And Eliminations | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,22 T $
- Capex
- -172 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,92 T $
- Cổ tức
- -14 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -400 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -842 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 307 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 5,04 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 38,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,1× | 28,5× 4/5 năm | 19,8× – 38,9× |
| EV / EBITDA | 8,1× | 15,1× | 10,1× – 28,2× |
| EV / Doanh thu | 2,0× | 2,3× | 1,4× – 3,7× |
| Giá / FCF | 6,5× | 9,5× | 4,9× – 11,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 28,6× | 15,4× | 6,0× – 27,7× |
| Tỷ suất FCF | 15,4% | 11,7% | 8,4% – 20,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 25,9% | 7,9% | -0,6% – 16,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 184,8% | 49,6% | 0,6% – 100,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 336,24 $ (+17,6%)
khoảng 235,00 $ – 430,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 16,2 T $ | +10,1% | 21,05 $ | +114,6% | 13,6× | 20 |
| FY2027 | 17,4 T $ | +7,0% | 24,73 $ | +17,4% | 11,6× | 22 |
| FY2028 | 18,6 T $ | +7,1% | 28,43 $ | +15,0% | 10,1× | 19 |
| FY2029 | 19,9 T $ | +7,2% | 31,13 $ | +9,5% | 9,2× | 8 |
| FY2030 | 20,8 T $ | +4,5% | 33,99 $ | +9,2% | 8,4× | 14 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 237 số liệu mà Expedia Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Other, Current | 1,33 T $ | 1,2 T $ | +10,9% | 1,1 T $ | 1,04 T $ | +6,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,78 T $ | 4,95 T $ | +16,8% | 4,17 T $ | 3,21 T $ | +29,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 95 Tr $ | 75 Tr $ | +26,7% | 74 Tr $ | 55 Tr $ | +34,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 6 Tr $ | 4 Tr $ | +50,0% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 17 Tr $ | 21 Tr $ | -19,0% | 82 Tr $2020-12-31 | – | – |
| Accrued Income Taxes, Current | 55 Tr $ | 16 Tr $ | +243,8% | 56 Tr $ | 51 Tr $ | +9,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 905 Tr $ | 923 Tr $ | -2,0% | 1,03 T $ | 766 Tr $ | +34,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,07 T $2025-12-31 | 2,81 T $ | +9,1% | 3,07 T $ | 2,81 T $ | +9,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -187 Tr $ | -187 Tr $ | 0,0% | -191 Tr $ | -232 Tr $ | +17,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 16,8 T $ | 16,3 T $ | +2,9% | 16,6 T $ | 16 T $ | +3,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 3,9 T $ | 4 T $ | -2,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 11 Tr $ | 11 Tr $ | 0,0% | 40 Tr $ | 57 Tr $ | -29,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 142 Tr $ | 132 Tr $ | +7,6% | 488 Tr $ | 531 Tr $ | -8,1% |
| Assets | 29,1 T $ | 27 T $ | +7,7% | 24,5 T $ | 22,4 T $ | +9,2% |
| Assets, Current | 16,3 T $ | 14,7 T $ | +10,6% | 12,2 T $ | 9,82 T $ | +24,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,15 T $ | – | – | 1,56 T $ | 1,7 T $ | -8,0% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 749 Tr $ | 671 Tr $ | +11,6% |
| Capitalized Computer Software, Net | 1,3 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | +18,2% | 1,3 T $ | 1,1 T $ | +18,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,68 T $ | 6,3 T $ | +6,0% | 5,41 T $ | 4,18 T $ | +29,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 9,08 T $ | 8,46 T $ | +7,4% | 6,98 T $ | 5,57 T $ | +25,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,3 T $ | 721 Tr $ | +79,6% | 1,4 T $ | -87 Tr $ | +1.711,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,48 $ | 0,40 $ | +20,0% | 1,60 $ | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,6 T | 1,6 T | 0,0% | 1,6 T | 1,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 294 Tr | 289 Tr | +1,5% | 291 Tr | 288 Tr | +1,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 114 Tr | 119 Tr | -3,8% | 117 Tr | 123 Tr | -5,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -4 Tr $ | -1 Tr $ | -300,0% | 17 Tr $ | -15 Tr $ | +213,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 875 Tr $ | 362 Tr $ | +141,7% | 1,35 T $ | 1,2 T $ | +13,0% |
| Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 8 Tr $ | 2 Tr $ | +300,0% |
| Construction in Progress, Gross | 83 Tr $2025-12-31 | 196 Tr $ | -57,7% | 83 Tr $ | 196 Tr $ | -57,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 175 Tr $ | 167 Tr $ | +4,8% | 163 Tr $ | 164 Tr $ | -0,6% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 403 Tr $ | 377 Tr $ | +6,9% | 1,46 T $ | 1,44 T $ | +0,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 68 Tr $ | -89,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 177 Tr $ | 146 Tr $ | +21,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 212 Tr $ | 244 Tr $ | -13,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28 Tr $ | 30 Tr $ | -6,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 78 Tr $ | 77 Tr $ | +1,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -10 Tr $ | -21 Tr $ | +52,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 346 Tr $ | 496 Tr $ | -30,2% | 432 Tr $ | 496 Tr $ | -12,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 82 Tr $ | 47 Tr $ | +74,5% | 78 Tr $ | 74 Tr $ | +5,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 19 Tr $ | 21 Tr $ | -9,5% | 20 Tr $ | 19 Tr $ | +5,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | 18 Tr $ | -44,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,08 T $2025-12-31 | 1,1 T $ | -1,8% | 1,08 T $ | 1,1 T $ | -1,8% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 207 Tr $2025-12-31 | 391 Tr $ | -47,1% | 207 Tr $ | 391 Tr $ | -47,1% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 119 Tr $2025-12-31 | 108 Tr $ | +10,2% | 119 Tr $ | 108 Tr $ | +10,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 412 Tr $2025-12-31 | 477 Tr $ | -13,6% | 412 Tr $ | 477 Tr $ | -13,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 869 Tr $2025-12-31 | 919 Tr $ | -5,4% | 869 Tr $ | 919 Tr $ | -5,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 133 Tr $2025-12-31 | 84 Tr $ | +58,3% | 133 Tr $ | 84 Tr $ | +58,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 135 Tr $2025-12-31 | 103 Tr $ | +31,1% | 135 Tr $ | 103 Tr $ | +31,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 54 Tr $2025-12-31 | 47 Tr $ | +14,9% | 54 Tr $ | 47 Tr $ | +14,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 206 Tr $2025-12-31 | 176 Tr $ | +17,0% | 206 Tr $ | 176 Tr $ | +17,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 315 Tr $2025-12-31 | 308 Tr $ | +2,3% | 315 Tr $ | 308 Tr $ | +2,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 457 Tr $2025-12-31 | 442 Tr $ | +3,4% | 457 Tr $ | 442 Tr $ | +3,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 1 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | -50,0% | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 71 Tr $ | 69 Tr $ | +2,9% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay | – | – | – | 6,0% | 6,0% | 0,0% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent | – | – | – | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Depreciation | 217 Tr $ | 212 Tr $ | +2,4% | 847 Tr $ | 781 Tr $ | +8,5% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 228 Tr $ | 223 Tr $ | +2,2% | 887 Tr $ | 838 Tr $ | +5,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02