Bảng cân đối kế toán Exelixis, Inc. (EXEL)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.077 nhân viên · CEO Michael Morrissey
- Giá
- 69,39 $ +4,82%
- Vốn hóa
- 17,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 17,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Cuối Q3 '26, Exelixis, Inc. (EXEL) nắm giữ 892 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 162 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,51 T $, tổng nợ phải trả 680 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,83 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 263 Tr $ | 260 Tr $ | 198 Tr $ | 258 Tr $ | 217 Tr $ | 184 Tr $ | 164 Tr $ | 376 Tr $ | 482 Tr $ | 226 Tr $ | 281 Tr $ | 305 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 732 Tr $ | 704 Tr $ | 804 Tr $ | 931 Tr $ | 894 Tr $ | 848 Tr $ | 627 Tr $ | 612 Tr $ | 577 Tr $ | 551 Tr $ | 558 Tr $ | 587 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 237 Tr $ | 241 Tr $ | 397 Tr $ | 270 Tr $ | 265 Tr $ | 282 Tr $ | 292 Tr $ | 310 Tr $ | 287 Tr $ | 329 Tr $ | 335 Tr $ | 328 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 17,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 20,6 Tr $ | 21 Tr $ | 22,4 Tr $ | 24,9 Tr $ | 23,5 Tr $ | 27,4 Tr $ | 21,7 Tr $ | 26,6 Tr $ | 28,7 Tr $ | 29,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 67,9 Tr $ | 67,5 Tr $ | 58,2 Tr $ | 69,8 Tr $ | 68,5 Tr $ | 58,7 Tr $ | 73,8 Tr $ | 76,6 Tr $ | 75,6 Tr $ | 75,9 Tr $ | 48,1 Tr $ | 71,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,32 T $ | 1,29 T $ | 1,48 T $ | 1,55 T $ | 1,47 T $ | 1,4 T $ | 1,18 T $ | 1,4 T $ | 1,44 T $ | 1,21 T $ | 1,25 T $ | 1,32 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 471 Tr $ | 457 Tr $ | 438 Tr $ | 465 Tr $ | 359 Tr $ | 339 Tr $ | 420 Tr $ | 361 Tr $ | 258 Tr $ | 378 Tr $ | 341 Tr $ | 87,3 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 729 Tr $ | 630 Tr $ | 432 Tr $ | 523 Tr $ | 637 Tr $ | 619 Tr $ | 595 Tr $ | 578 Tr $ | 604 Tr $ | 649 Tr $ | 545 Tr $ | 508 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 361 Tr $ | 362 Tr $ | 362 Tr $ | 359 Tr $ | 420 Tr $ | 419 Tr $ | 419 Tr $ | 419 Tr $ | 330 Tr $ | 294 Tr $ | 294 Tr $ | 296 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 146 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 238 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,62 T $ | 1,51 T $ | 1,3 T $ | 1,41 T $ | 1,48 T $ | 1,44 T $ | 1,5 T $ | 1,42 T $ | 1,4 T $ | 1,38 T $ | 1,24 T $ | 1,19 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,94 T $ | 2,8 T $ | 2,77 T $ | 2,96 T $ | 2,95 T $ | 2,84 T $ | 2,68 T $ | 2,82 T $ | 2,84 T $ | 2,59 T $ | 2,49 T $ | 2,51 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 33,8 Tr $ | 26,1 Tr $ | 28,7 Tr $ | 59,3 Tr $ | 38,2 Tr $ | 42,8 Tr $ | 25,8 Tr $ | 25,3 Tr $ | 29,6 Tr $ | 24,2 Tr $ | 39,1 Tr $ | 30,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 278 Tr $ | 94 Tr $ | 83,5 Tr $ | 86,2 Tr $ | 98,4 Tr $ | 83,1 Tr $ | 79,4 Tr $ | 104 Tr $ | 88,5 Tr $ | 93,1 Tr $ | 220 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 76,7 Tr $ | 253 Tr $ | 234 Tr $ | 249 Tr $ | 267 Tr $ | 273 Tr $ | 231 Tr $ | 244 Tr $ | 287 Tr $ | 254 Tr $ | 103 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 394 Tr $ | 373 Tr $ | 346 Tr $ | 394 Tr $ | 404 Tr $ | 399 Tr $ | 336 Tr $ | 374 Tr $ | 406 Tr $ | 371 Tr $ | 362 Tr $ | 412 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 190 Tr $ | 201 Tr $ | 198 Tr $ | 194 Tr $ | 191 Tr $ | 187 Tr $ | 180 Tr $ | 176 Tr $ | 173 Tr $ | 170 Tr $ | 166 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 94,2 Tr $ | 101 Tr $ | 110 Tr $ | 96,1 Tr $ | 109 Tr $ | 120 Tr $ | 129 Tr $ | 113 Tr $ | 104 Tr $ | 117 Tr $ | 123 Tr $ | 106 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 284 Tr $ | 303 Tr $ | 308 Tr $ | 291 Tr $ | 300 Tr $ | 307 Tr $ | 308 Tr $ | 289 Tr $ | 277 Tr $ | 287 Tr $ | 289 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 678 Tr $ | 676 Tr $ | 653 Tr $ | 685 Tr $ | 703 Tr $ | 706 Tr $ | 645 Tr $ | 663 Tr $ | 683 Tr $ | 658 Tr $ | 650 Tr $ | 680 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 303 N $ | 295 N $ | 285 N $ | 286 N $ | 282 N $ | 275 N $ | 270 N $ | 268 N $ | 262 N $ | 254 N $ | 249 N $ | 245 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -173 Tr $ | -259 Tr $ | -200 Tr $ | -90,3 Tr $ | -98,6 Tr $ | -163 Tr $ | -220 Tr $ | -106 Tr $ | -76,8 Tr $ | -216 Tr $ | -263 Tr $ | -259 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,75 Tr $ | -5,2 Tr $ | -5,15 Tr $ | 3,96 Tr $ | -1,35 Tr $ | 2,01 Tr $ | 1,35 Tr $ | 3,57 Tr $ | 3,48 Tr $ | -415 N $ | -2,01 Tr $ | -6,59 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,26 T $ | 2,13 T $ | 2,12 T $ | 2,28 T $ | 2,24 T $ | 2,13 T $ | 2,03 T $ | 2,16 T $ | 2,16 T $ | 1,94 T $ | 1,84 T $ | 1,83 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 190 Tr $ | 201 Tr $ | 198 Tr $ | 194 Tr $ | 191 Tr $ | 187 Tr $ | 180 Tr $ | 176 Tr $ | 173 Tr $ | 170 Tr $ | 166 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -73,1 Tr $ | -58,1 Tr $ | -442 N $ | -63,9 Tr $ | -26,6 Tr $ | 3,37 Tr $ | 15,4 Tr $ | -200 Tr $ | -309 Tr $ | -56,6 Tr $ | -116 Tr $ | -143 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 152 Tr $ | 183 Tr $ | 315 Tr $ | 267 Tr $ | 319 Tr $ | 647 Tr $ | 501 Tr $ | 263 Tr $ | 217 Tr $ | 482 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 268 Tr $ | 205 Tr $ | 379 Tr $ | 586 Tr $ | 887 Tr $ | 820 Tr $ | 807 Tr $ | 732 Tr $ | 894 Tr $ | 577 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 40,4 Tr $ | 81,2 Tr $ | 163 Tr $ | 119 Tr $ | 161 Tr $ | 286 Tr $ | 215 Tr $ | 237 Tr $ | 265 Tr $ | 287 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 3,34 Tr $ | 6,66 Tr $ | 9,84 Tr $ | 12,9 Tr $ | 21 Tr $ | 27,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | 22,4 Tr $ | 21,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 504 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 54,6 Tr $ | 62,2 Tr $ | 67,9 Tr $ | 68,5 Tr $ | 75,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 471 Tr $ | 485 Tr $ | 897 Tr $ | 1,01 T $ | 1,45 T $ | 1,83 T $ | 1,62 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,44 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,07 Tr $ | 25,7 Tr $ | 56,8 Tr $ | 90,7 Tr $ | 67,4 Tr $ | 104 Tr $ | 345 Tr $ | 471 Tr $ | 359 Tr $ | 441 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 55,6 Tr $ | 64,3 Tr $ | 157 Tr $ | 536 Tr $ | 332 Tr $ | 371 Tr $ | 757 Tr $ | 729 Tr $ | 637 Tr $ | 604 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | 63,7 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 244 Tr $ | 172 Tr $ | 157 Tr $ | 112 Tr $ | 231 Tr $ | 361 Tr $ | 420 Tr $ | 293 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,38 Tr $ | 16,7 Tr $ | 3,52 Tr $ | 11,3 Tr $ | 71,9 Tr $ | 131 Tr $ | 55,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn | 127 Tr $ | 170 Tr $ | 525 Tr $ | 874 Tr $ | 692 Tr $ | 781 Tr $ | 1,45 T $ | 1,62 T $ | 1,48 T $ | 1,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 598 Tr $ | 655 Tr $ | 1,42 T $ | 1,89 T $ | 2,14 T $ | 2,62 T $ | 3,07 T $ | 2,94 T $ | 2,95 T $ | 2,84 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 6,57 Tr $ | 9,58 Tr $ | 10,9 Tr $ | 11,6 Tr $ | 23,6 Tr $ | 24,3 Tr $ | 32,7 Tr $ | 33,8 Tr $ | 38,2 Tr $ | 29,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 20,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 72,7 Tr $ | 107 Tr $ | 137 Tr $ | 260 Tr $ | 213 Tr $ | 278 Tr $ | 98,4 Tr $ | 88,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 189 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 19,7 Tr $ | 32 Tr $ | 15,9 Tr $ | 6,6 Tr $ | 1,79 Tr $ | 7,81 Tr $ | 7,49 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 33,1 Tr $ | 52,5 Tr $ | 3,19 Tr $ | 15,1 Tr $ | 42,7 Tr $ | 45,6 Tr $ | 71,4 Tr $ | 82,1 Tr $ | 267 Tr $ | 287 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 271 Tr $ | 115 Tr $ | 105 Tr $ | 143 Tr $ | 205 Tr $ | 338 Tr $ | 324 Tr $ | 394 Tr $ | 404 Tr $ | 406 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 14,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | 48 Tr $ | 49,1 Tr $ | 51,3 Tr $ | 190 Tr $ | 190 Tr $ | 191 Tr $ | 173 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 237 Tr $ | 239 Tr $ | 15,9 Tr $ | 6,6 Tr $ | 3,76 Tr $ | 8,74 Tr $ | 6,58 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | -14,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 541 N $ | 16,6 Tr $ | 1,29 Tr $ | 2,35 Tr $ | 721 N $ | 8,02 Tr $ | 62 Tr $ | 94,2 Tr $ | 109 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 238 Tr $ | 255 Tr $ | 29,4 Tr $ | 57 Tr $ | 53,6 Tr $ | 68 Tr $ | 259 Tr $ | 284 Tr $ | 300 Tr $ | 277 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 508 Tr $ | 370 Tr $ | 135 Tr $ | 200 Tr $ | 258 Tr $ | 406 Tr $ | 583 Tr $ | 678 Tr $ | 703 Tr $ | 683 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 290 N $ | 296 N $ | 300 N $ | 305 N $ | 312 N $ | 319 N $ | 324 N $ | 303 N $ | 282 N $ | 262 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,98 T $ | -1,83 T $ | -880 Tr $ | -559 Tr $ | -448 Tr $ | -217 Tr $ | -34,2 Tr $ | -173 Tr $ | -98,6 Tr $ | -76,8 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -416 N $ | -347 N $ | -701 N $ | 3,07 Tr $ | 4,48 Tr $ | -758 N $ | -14,5 Tr $ | -3,75 Tr $ | -1,35 Tr $ | 3,48 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 89,3 Tr $ | 285 Tr $ | 1,29 T $ | 1,69 T $ | 1,88 T $ | 2,21 T $ | 2,49 T $ | 2,26 T $ | 2,24 T $ | 2,16 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 189 Tr $ | 14,5 Tr $ | 14,9 Tr $ | 50,7 Tr $ | 49,1 Tr $ | 51,3 Tr $ | 190 Tr $ | 190 Tr $ | 191 Tr $ | 173 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 37,4 Tr $ | -169 Tr $ | -300 Tr $ | -216 Tr $ | -270 Tr $ | -596 Tr $ | -311 Tr $ | -73,1 Tr $ | -26,6 Tr $ | -309 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-K 2025-01-03, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02