PerpEquities

Tài chính Exelixis, Inc. (EXEL)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.077 nhân viên · CEO Michael Morrissey

Giá
69,39 $ +4,82%
Vốn hóa
17,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
17,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Doanh thu (TTM)2,5 T $+9,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)40,2%+5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)885 Tr $+30,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,15 T $+54,8% so với năm trướcCapex 21 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,34 $+40,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng730 Tr $-10,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
17,4 T $
EV 17,3 T $
Doanh thu
2,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
35,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
20,1×
Dự phóng 18,7× (FY2027)
P/S
7,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,1×
TTM
Dòng tiền tự do
1,15 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
885 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,56 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
–
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 6,0%Doanh thu 659 Tr $ so với kỳ vọng 647 Tr $ (+1,9%); EPS 0,94 $ so với 0,89 $ (+6,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 10,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 659 Tr $, so với mức trung bình 9,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 40,2% (TTM), +5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 25,4% trong khi doanh thu tăng 9,1%.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 21 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-55,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,15 T $ = 130,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,26 T $ cho cổ đông = 109,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,26 T $ (năm trước 880 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 110 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,2% trong một năm256 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 279 Tr.
  • Tiền ròng 730 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 892 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 162 Tr $; năm trước tiền ròng 812 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu659 Tr $598 Tr $+10,2%
Biên lợi nhuận gộp96,0%96,9%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động268 Tr $237 Tr $+13,5%
Biên lợi nhuận hoạt động40,8%39,6%+1,2 điểm %
Lợi nhuận ròng218 Tr $194 Tr $+12,7%
EPS pha loãng0,85 $0,70 $+21,4%
Dòng tiền hoạt động280 Tr $290 Tr $-3,6%
Capex2,49 Tr $6,73 Tr $-63,0%
Dòng tiền tự do277 Tr $284 Tr $-2,2%
R&D209 Tr $199 Tr $+5,2%
Thù lao bằng cổ phiếu28,7 Tr $30,9 Tr $-7,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu659 Tr $647 Tr $+1,9%
EPS (theo dự báo)0,94 $0,89 $+6,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product, Gross854 Tr $–64,8%––
Product605 Tr $–45,9%––
Net product revenues–––––
Collaboration53,8 Tr $–4,1%––
Product, Sales Discounts And Allowances-249 Tr $–-18,9%––
License58,4 Tr $–4,4%––
License revenues–––––
Service-4,64 Tr $–-0,4%––
Collaboration services revenues–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States609 Tr $–92,5%2,84 T $–
Europe44,3 Tr $–6,7%214 Tr $–
JAPAN5,3 Tr $–0,8%35,9 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,17 T $
Capex
-21 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,26 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
110 Tr $
Dòng tiền tự do
1,15 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
109,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)20,1×24,8×15,1× – 36,9×
EV / EBITDA16,1×17,7×12,5× – 26,7×
EV / Doanh thu6,9×4,0×3,0× – 5,0×
Giá / FCF15,1×22,9×14,0× – 44,8×
Giá / Giá trị sổ sách9,3×3,6×2,1× – 5,5×
Tỷ suất FCF6,6%5,2%2,2% – 7,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư39,6%13,8%5,4% – 29,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu45,5%17,3%7,3% – 36,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 53,00 $ (-23,6%)
khoảng 49,00 $ – 60,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ17
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,56 T $+10,2%3,71 $+33,5%18,7×7
FY20282,88 T $+12,7%4,15 $+11,9%16,7×9
FY20293,31 T $+15,1%5,18 $+24,7%13,4×7
FY20303,67 T $+10,8%6,64 $+28,1%10,5×2
FY20313,36 T $-8,4%5,39 $-18,8%12,9×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 204 số liệu mà Exelixis, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current30,8 Tr $25,3 Tr $+21,6%29,6 Tr $38,2 Tr $-22,4%
Accrued Employee Benefits, Current100 Tr $104 Tr $-3,7%102 Tr $110 Tr $-6,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment132 Tr $2026-01-02101 Tr $+31,3%132 Tr $101 Tr $+31,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,59 Tr $3,57 Tr $-284,8%3,48 Tr $-1,35 Tr $+358,1%
Additional Paid in Capital2,1 T $2,26 T $-7,2%2,23 T $2,34 T $-4,7%
Advertising Expense–––51,7 Tr $43,5 Tr $+18,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition28,8 Tr $31,1 Tr $-7,4%114 Tr $94,7 Tr $+20,2%
Area of Real Estate Property–––215.000.000 sqft2025-01-03––
Asset Impairment Charges–––0 $64,4 Tr $-100,0%
Assets2,51 T $2,82 T $-11,0%2,84 T $2,95 T $-3,5%
Assets, Current1,32 T $1,4 T $-5,8%1,44 T $1,47 T $-1,7%
Assets, Fair Value Disclosure1,4 T $––1,66 T $1,75 T $-4,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value305 Tr $376 Tr $-19,0%482 Tr $217 Tr $+122,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents305 Tr $376 Tr $-19,0%482 Tr $217 Tr $+122,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect23,3 Tr $212 Tr $-89,0%265 Tr $-45,6 Tr $+681,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued245 Tr268 Tr-8,7%262 Tr282 Tr-6,8%
Common Stock, Shares, Outstanding245 Tr268 Tr-8,7%262 Tr282 Tr-6,8%
Common Stock, Value, Issued245 N $268 N $-8,6%262 N $282 N $-7,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent214 Tr $196 Tr $+9,1%787 Tr $524 Tr $+50,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,57 Tr $2025-10-03275 N $+471,6%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent0 $––0 $369 N $-100,0%
Contract with Customer, Liability5,12 Tr $3,83 Tr $+33,7%7,23 Tr $6,13 Tr $+17,9%
Contract with Customer, Liability, Current1,08 Tr $1,56 Tr $-30,8%1,12 Tr $2,74 Tr $-59,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent4,04 Tr $2,27 Tr $+78,0%6,11 Tr $3,39 Tr $+80,2%
Cost of Goods and Services Sold26,2 Tr $18,6 Tr $+41,2%83,7 Tr $76,2 Tr $+9,8%
Cost, Depreciation and Amortization–––29,1 Tr $28,8 Tr $+1,0%
Costs and Expenses390 Tr $361 Tr $+8,0%1,45 T $1,56 T $-7,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––16,2 Tr $202 Tr $-92,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––32,4 Tr $220 Tr $-85,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––16,2 Tr $17,9 Tr $-9,9%
Customer Refund Liability, Current70,8 Tr $58,2 Tr $+21,5%59,9 Tr $62,4 Tr $-4,0%
Debt Securities, Available-for-sale1,21 T $1,26 T $-3,6%1,29 T $1,53 T $-15,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax87 N $5,04 Tr $-98,3%4,89 Tr $1,74 Tr $+181,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax8,28 Tr $77 N $+10.655,8%38 N $3,13 Tr $-98,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,22 T $1,25 T $-2,6%1,29 T $1,53 T $-15,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer4,95 Tr $34,9 Tr $-85,8%10,1 Tr $218 Tr $-95,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss50 N $55 N $-9,1%8 N $741 N $-98,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months861 Tr $39,8 Tr $+2.065,5%58,2 Tr $495 Tr $-88,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss8,23 Tr $22 N $+37.318,2%30 N $2,39 Tr $-98,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five508 Tr $578 Tr $-12,2%600 Tr $637 Tr $-5,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One706 Tr $681 Tr $+3,7%691 Tr $888 Tr $-22,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position866 Tr $74,7 Tr $+1.059,9%68,3 Tr $713 Tr $-90,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss8,28 Tr $77 N $+10.655,8%38 N $3,13 Tr $-98,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions356 investment26 investment+1.269,2%35 investment255 investment-86,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––128 Tr $-52,4 Tr $+345,0%
Deferred Income Tax Assets, Net296 Tr $419 Tr $-29,4%293 Tr $420 Tr $-30,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––126 Tr $-59,5 Tr $+312,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2,23 Tr $-7,03 Tr $+68,3%
Deferred Tax Assets, Gross418 Tr $2026-01-02545 Tr $-23,4%418 Tr $545 Tr $-23,4%
Deferred Tax Assets, Net293 Tr $2026-01-02420 Tr $-30,3%293 Tr $420 Tr $-30,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance330 Tr $2026-01-02459 Tr $-28,1%330 Tr $459 Tr $-28,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards39,9 Tr $2026-01-0239,9 Tr $+0,1%39,9 Tr $39,9 Tr $+0,1%
Deferred Tax Assets, Other7,14 Tr $2026-01-029,05 Tr $-21,1%7,14 Tr $9,05 Tr $-21,1%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment229 Tr $2026-01-02349 Tr $-34,4%229 Tr $349 Tr $-34,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards39,7 Tr $2026-01-0239,6 Tr $+0,3%39,7 Tr $39,6 Tr $+0,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost20,2 Tr $2026-01-0217,8 Tr $+13,8%20,2 Tr $17,8 Tr $+13,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves35,9 Tr $2026-01-0240,9 Tr $-12,1%35,9 Tr $40,9 Tr $-12,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-07-04, 10-Q 2025-04-04, 10-K 2025-01-03, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02