Bảng cân đối kế toán Eaton Corporation (ETN)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 97.303 nhân viên · CEO Paulo Ruiz Sternadt
- Giá
- 369,97 $ -6,03%
- Vốn hóa
- 144 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 165 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 3,54 $
Cuối Q2 '26, Eaton Corporation (ETN) nắm giữ 695 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 21,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 56,2 T $, tổng nợ phải trả 35,9 T $, vốn chủ sở hữu 20,3 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 348 Tr $ | 488 Tr $ | 473 Tr $ | 540 Tr $ | 473 Tr $ | 555 Tr $ | 1,78 T $ | 398 Tr $ | 328 Tr $ | 622 Tr $ | 565 Tr $ | 483 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,56 T $ | 2,12 T $ | 1,97 T $ | 2,24 T $ | 1,52 T $ | 1,53 T $ | 162 Tr $ | 186 Tr $ | 237 Tr $ | 181 Tr $ | 186 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 4,46 T $ | 4,48 T $ | 4,67 T $ | 4,86 T $ | 4,89 T $ | 4,62 T $ | 5,09 T $ | 5,49 T $ | 5,56 T $ | 5,39 T $ | 6,37 T $ | 6,67 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,71 T $ | 3,74 T $ | 3,87 T $ | 3,96 T $ | 4,18 T $ | 4,23 T $ | 4,39 T $ | 4,58 T $ | 4,61 T $ | 4,72 T $ | 5,15 T $ | 5,42 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 904 Tr $ | 852 Tr $ | 869 Tr $ | 1,05 T $ | 1,09 T $ | 875 Tr $ | 1,01 T $ | 1,25 T $ | 1,4 T $ | 1,44 T $ | 1,74 T $ | 1,99 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 11 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | 12,7 T $ | 12,2 T $ | 11,8 T $ | 12,4 T $ | 11,9 T $ | 12,1 T $ | 12,4 T $ | 14 T $ | 14,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,94 T $ | 4,18 T $ | 4,28 T $ | 4,39 T $ | 4,53 T $ | 4,54 T $ | 4,58 T $ | 4,74 T $ | 4,76 T $ | 5,08 T $ | 5,42 T $ | 5,56 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 14,8 T $ | 15 T $ | 14,9 T $ | 14,8 T $ | 15 T $ | 14,7 T $ | 14,9 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 21,4 T $ | 20,2 T $ | |
| Tài sản vô hình | 5,16 T $ | 5,09 T $ | 4,98 T $ | 4,88 T $ | 4,81 T $ | 4,66 T $ | 4,59 T $ | 5,23 T $ | 5,14 T $ | 5,05 T $ | 11,3 T $ | 12,6 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 349 Tr $ | 458 Tr $ | 481 Tr $ | 499 Tr $ | 549 Tr $ | 609 Tr $ | 609 Tr $ | 621 Tr $ | 568 Tr $ | 707 Tr $ | 585 Tr $ | 592 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,08 T $ | 2,05 T $ | 2,07 T $ | 2,11 T $ | 2,15 T $ | 2,07 T $ | 2,15 T $ | 2,23 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 2,42 T $ | 2,42 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 26,3 T $ | 26,8 T $ | 26,7 T $ | 26,7 T $ | 27,1 T $ | 26,6 T $ | 26,8 T $ | 28,6 T $ | 28,5 T $ | 28,9 T $ | 41,1 T $ | 41,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 37,3 T $ | 38,4 T $ | 38,5 T $ | 39,4 T $ | 39,2 T $ | 38,4 T $ | 39,2 T $ | 40,5 T $ | 40,7 T $ | 41,3 T $ | 55,1 T $ | 56,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,26 T $ | 3,37 T $ | 3,4 T $ | 3,5 T $ | 3,61 T $ | 3,68 T $ | 3,65 T $ | 3,76 T $ | 3,83 T $ | 4,17 T $ | 4,91 T $ | 5,42 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 630 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 999 Tr $ | 1,03 T $ | 995 Tr $ | 1,28 T $ | 717 Tr $ | 674 Tr $ | 2,47 T $ | 2,25 T $ | 1,9 T $ | 1,14 T $ | 2,59 T $ | 2,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,31 T $ | 3,36 T $ | 3,22 T $ | 3,34 T $ | 3,62 T $ | 3,51 T $ | 3,4 T $ | 3,59 T $ | 3,75 T $ | 4,07 T $ | 4,24 T $ | 3,76 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,56 T $ | 7,75 T $ | 7,61 T $ | 8,12 T $ | 7,94 T $ | 7,86 T $ | 9,52 T $ | 9,59 T $ | 9,47 T $ | 9,37 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,15 T $ | 8,24 T $ | 8,19 T $ | 8,56 T $ | 8,68 T $ | 8,48 T $ | 7,61 T $ | 8,75 T $ | 8,76 T $ | 9,4 T $ | 18,5 T $ | 18,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 486 Tr $ | 533 Tr $ | 601 Tr $ | 656 Tr $ | 681 Tr $ | 669 Tr $ | 669 Tr $ | 587 Tr $ | 568 Tr $ | 637 Tr $ | 704 Tr $ | 715 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 460 Tr $ | 402 Tr $ | 419 Tr $ | 429 Tr $ | 387 Tr $ | 275 Tr $ | 267 Tr $ | 280 Tr $ | 289 Tr $ | 265 Tr $ | 1,61 T $ | 2,14 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,21 T $ | 2,44 T $ | 2,38 T $ | 2,37 T $ | 2,39 T $ | 2,57 T $ | 2,59 T $ | 2,65 T $ | 2,68 T $ | 2,12 T $ | 2,74 T $ | 2,61 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,3 T $ | 11,6 T $ | 11,6 T $ | 12 T $ | 12,1 T $ | 12 T $ | 11,1 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,4 T $ | 23,6 T $ | 24 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 18,9 T $ | 19,4 T $ | 19,2 T $ | 20,1 T $ | 20,1 T $ | 19,9 T $ | 20,7 T $ | 21,9 T $ | 21,8 T $ | 21,8 T $ | 35,3 T $ | 35,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 9,7 T $ | 10,3 T $ | 10,6 T $ | 10,6 T $ | 10,4 T $ | 10,1 T $ | 10 T $ | 9,92 T $ | 10,2 T $ | 10,7 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,93 T $ | -3,91 T $ | -3,95 T $ | -4,07 T $ | -3,95 T $ | -4,34 T $ | -4,25 T $ | -4,1 T $ | -4,14 T $ | -4,12 T $ | -4,24 T $ | -4,15 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 18,4 T $ | 19 T $ | 19,3 T $ | 19,2 T $ | 19,1 T $ | 18,5 T $ | 18,5 T $ | 18,6 T $ | 18,9 T $ | 19,4 T $ | 19,8 T $ | 20,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,64 T $ | 9,8 T $ | 9,79 T $ | 10,5 T $ | 10,1 T $ | 9,82 T $ | 10,7 T $ | 11,6 T $ | 11,2 T $ | 11,2 T $ | 21,8 T $ | 21,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,29 T $ | 9,31 T $ | 9,32 T $ | 9,95 T $ | 9,6 T $ | 9,27 T $ | 8,97 T $ | 11,2 T $ | 10,9 T $ | 10,5 T $ | 21,3 T $ | 20,8 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 543 Tr $ | 561 Tr $ | 283 Tr $ | 370 Tr $ | 438 Tr $ | 297 Tr $ | 294 Tr $ | 488 Tr $ | 555 Tr $ | 622 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 203 Tr $ | 534 Tr $ | 157 Tr $ | 221 Tr $ | 664 Tr $ | 271 Tr $ | 261 Tr $ | 2,12 T $ | 1,53 T $ | 181 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3,56 T $ | 3,94 T $ | 3,86 T $ | 3,44 T $ | 2,9 T $ | 3,3 T $ | 4,08 T $ | 4,48 T $ | 4,62 T $ | 5,39 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,25 T $ | 2,62 T $ | 2,79 T $ | 2,81 T $ | 2,11 T $ | 2,97 T $ | 3,43 T $ | 3,74 T $ | 4,23 T $ | 4,72 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,38 T $ | 2,49 T $ | 0 $ | 685 Tr $ | 852 Tr $ | 875 Tr $ | 1,44 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,94 T $ | 8,31 T $ | 7,59 T $ | 8,73 T $ | 9,18 T $ | 7,51 T $ | 8,76 T $ | 11,7 T $ | 11,8 T $ | 12,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,44 T $ | 3,5 T $ | 3,47 T $ | 3,93 T $ | 3,39 T $ | 3,51 T $ | 3,72 T $ | 4,18 T $ | 4,54 T $ | 5,08 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 872 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 13,2 T $ | 13,6 T $ | 13,3 T $ | 13,5 T $ | 12,9 T $ | 14,8 T $ | 14,8 T $ | 15 T $ | 14,7 T $ | 15,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 5,51 T $ | 5,27 T $ | 4,85 T $ | 4,64 T $ | 4,18 T $ | 5,86 T $ | 5,49 T $ | 5,09 T $ | 4,66 T $ | 5,05 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 360 Tr $ | 253 Tr $ | 293 Tr $ | 372 Tr $ | 426 Tr $ | 392 Tr $ | 330 Tr $ | 458 Tr $ | 609 Tr $ | 707 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 960 Tr $ | 1,7 T $ | 1,57 T $ | 1,68 T $ | 1,75 T $ | 2,01 T $ | 1,94 T $ | 2,05 T $ | 1,19 T $ | 2,28 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 23,5 T $ | 24,3 T $ | 23,5 T $ | 24,1 T $ | 22,6 T $ | 26,5 T $ | 26,3 T $ | 26,8 T $ | 26,6 T $ | 28,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 30,4 T $ | 32,6 T $ | 31,1 T $ | 32,8 T $ | 31,8 T $ | 34 T $ | 35 T $ | 38,4 T $ | 38,4 T $ | 41,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,72 T $ | 2,17 T $ | 2,13 T $ | 2,11 T $ | 1,99 T $ | 2,8 T $ | 3,07 T $ | 3,37 T $ | 3,68 T $ | 4,17 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 644 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,57 T $ | 584 Tr $ | 753 Tr $ | 503 Tr $ | 1,05 T $ | 1,75 T $ | 334 Tr $ | 1,03 T $ | 674 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,2 T $ | 2,33 T $ | 2,27 T $ | 2,52 T $ | 2,85 T $ | 2,67 T $ | 2,95 T $ | 3,36 T $ | 3,51 T $ | 3,42 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,49 T $ | 5,08 T $ | 5,15 T $ | 5,13 T $ | 5,88 T $ | 7,21 T $ | 6,36 T $ | 7,75 T $ | 7,86 T $ | 9,37 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,71 T $ | 7,17 T $ | 6,77 T $ | 7,82 T $ | 7,01 T $ | 6,83 T $ | 8,32 T $ | 8,24 T $ | 8,48 T $ | 9,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 331 Tr $ | 326 Tr $ | 337 Tr $ | 459 Tr $ | 533 Tr $ | 669 Tr $ | 637 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 321 Tr $ | 538 Tr $ | 349 Tr $ | 396 Tr $ | 277 Tr $ | 559 Tr $ | 530 Tr $ | 402 Tr $ | 275 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,96 T $ | 2,55 T $ | 2,68 T $ | 2,99 T $ | 3,36 T $ | 2,64 T $ | 2,27 T $ | 2,44 T $ | 2,57 T $ | 2,12 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,99 T $ | 10,3 T $ | 9,8 T $ | 11,5 T $ | 11 T $ | 10,4 T $ | 11,6 T $ | 11,6 T $ | 12 T $ | 12,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 15,5 T $ | 15,3 T $ | 15 T $ | 16,7 T $ | 16,9 T $ | 17,6 T $ | 18 T $ | 19,4 T $ | 19,9 T $ | 21,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 7,5 T $ | 8,67 T $ | 8,16 T $ | 8,17 T $ | 6,79 T $ | 7,59 T $ | 8,47 T $ | 10,3 T $ | 10,1 T $ | 10,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -4,45 T $ | -3,41 T $ | -4,15 T $ | -4,29 T $ | -4,2 T $ | -3,63 T $ | -3,95 T $ | -3,91 T $ | -4,34 T $ | -4,12 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,9 T $ | 17,3 T $ | 16,1 T $ | 16,1 T $ | 14,9 T $ | 16,4 T $ | 17 T $ | 19 T $ | 18,5 T $ | 19,4 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,28 T $ | 7,75 T $ | 7,52 T $ | 8,65 T $ | 8,38 T $ | 8,92 T $ | 9,11 T $ | 9,8 T $ | 9,82 T $ | 11,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,73 T $ | 7,19 T $ | 7,24 T $ | 8,28 T $ | 7,95 T $ | 8,62 T $ | 8,82 T $ | 9,31 T $ | 9,27 T $ | 10,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01