Tài chính Eaton Corporation (ETN)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 97.303 nhân viên · CEO Paulo Ruiz Sternadt
- Giá
- 369,97 $ -6,03%
- Vốn hóa
- 144 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 165 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 3,54 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 144 T $ EV 165 T $
- Doanh thu
- 30 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +20% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 37,5× Dự phóng 27,2× (FY2026)
- P/S
- 4,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 25,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 33 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 8,53 T $
- Cổ tức
- 4,34 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-31): doanh thu vượt 4,6%, EPS vượt 2,6%Doanh thu 8,53 T $ so với kỳ vọng 8,16 T $ (+4,6%); EPS 3,15 $ so với 3,07 $ (+2,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 21,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,53 T $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 17,7% (TTM), -1,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 5,1% trong khi doanh thu tăng 15,5%.
- Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 446 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,5 T $ = 117,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 389 Tr $ cho cổ đông = 8,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu -1,28 T $ (năm trước 3,06 T $), cổ tức 1,67 T $, thù lao bằng cổ phiếu -50 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm390 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 393 Tr.
- Nợ ròng 20,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 695 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 21,3 T $; năm trước nợ ròng 11 T $.
- Electrical Global Segment: doanh thu +43,6%, biên lợi nhuận 19,8% (trước đó 20,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 499 Tr $ trên doanh thu 2,52 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,53 T $ | 7,03 T $ | +21,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,5% | 37,0% | -3,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,39 T $ | 1,26 T $ | +10,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,3% | 17,9% | -1,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 821 Tr $ | 982 Tr $ | -16,4% |
| EPS pha loãng | 2,11 $ | 2,51 $ | -15,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,13 T $ | 918 Tr $ | +22,8% |
| Capex | 253 Tr $ | -147 Tr $ | +272,1% |
| Dòng tiền tự do | 874 Tr $ | 1,07 T $ | -17,9% |
| R&D | 227 Tr $ | 192 Tr $ | +18,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-31| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,53 T $ | 8,16 T $ | +4,6% |
| EPS (theo dự báo) | 3,15 $ | 3,07 $ | +2,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-31 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Electrical Americas Segment | 3,95 T $ | +17,9% | 46,3% | 14,5 T $ | +18,3% | |
| Electrical Global Segment | 2,52 T $ | +43,6% | 29,5% | 7,91 T $ | +21,7% | |
| Aerospace | 1,22 T $ | +13,1% | 14,3% | 4,55 T $ | +14,4% | |
| Mobility Segment | 841 Tr $ | – | 9,9% | – | – | |
| Vehicle | – | – | – | – | – | |
| eMobility Segment | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Electrical Americas Segment | 3,95 T $ | +17,9% | 1,09 T $ | +10,2% | 27,5% | 29,5% | 4,09 T $ |
| Electrical Global Segment | 2,52 T $ | +43,6% | 499 Tr $ | +41,4% | 19,8% | 20,1% | 1,54 T $ |
| Aerospace Segment | 1,22 T $ | +13,1% | 278 Tr $ | +15,8% | 22,7% | 22,2% | 1,13 T $ |
| Mobility Segment | 841 Tr $ | -0,5% | 109 Tr $ | +6,9% | 13,0% | 12,1% | – |
| Vehicle Segment | – | – | – | – | – | 17,0% | – |
| E Mobility Segment | – | – | – | – | – | -5,5% | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,95 T $
- Capex
- -446 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 1,28 T $
- Cổ tức
- -1,67 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -11,1 T $
- Nợ phát hành ròng
- 9,36 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- -50 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,5 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 8,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 37,5× | 30,5× | 25,4× – 34,8× |
| EV / EBITDA | 25,5× | 21,1× | 18,1× – 25,1× |
| EV / Doanh thu | 5,5× | 4,5× | 3,4× – 5,7× |
| Giá / FCF | 31,9× | 36,3× | 32,3× – 43,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,1× | 5,3× | 3,7× – 7,1× |
| Tỷ suất FCF | 3,1% | 2,8% | 2,3% – 3,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,1% | 10,7% | 7,4% – 13,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 19,6% | 17,2% | 13,1% – 21,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 502,38 $ (+35,8%)
khoảng 480,00 $ – 520,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 33 T $ | +20,2% | 13,60 $ | +30,0% | 27,2× | 16 |
| FY2027 | 36,8 T $ | +11,4% | 16,28 $ | +19,7% | 22,7× | 15 |
| FY2028 | 40,4 T $ | +9,9% | 19,04 $ | +17,0% | 19,4× | 7 |
| FY2029 | 44,2 T $ | +9,5% | 22,37 $ | +17,5% | 16,5× | 2 |
| FY2030 | 47,1 T $ | +6,4% | 24,06 $ | +7,5% | 15,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 253 số liệu mà Eaton Corporation plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 5,42 T $ | 3,76 T $ | +44,1% | 4,17 T $ | 3,68 T $ | +13,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 60 Tr $ | 56 Tr $ | +7,1% | 57 Tr $ | 55 Tr $ | +3,6% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 69 Tr $2025-12-31 | 70 Tr $ | -1,4% | 69 Tr $ | 70 Tr $ | -1,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 5,83 T $ | 5,6 T $ | +4,3% | 5,71 T $ | 5,33 T $ | +7,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,15 T $ | -4,1 T $ | -1,2% | -4,12 T $ | -4,34 T $ | +5,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 12,9 T $ | 12,8 T $ | +0,7% | 12,8 T $ | 12,7 T $ | +0,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 100 N2022-12-31 | – | – |
| Assets | 56,2 T $ | 40,5 T $ | +38,7% | 41,3 T $ | 38,4 T $ | +7,5% |
| Assets, Current | 14,8 T $ | 11,9 T $ | +24,2% | 12,4 T $ | 11,8 T $ | +4,7% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 32 Tr $ | – | – | 31 Tr $ | 6 Tr $ | +416,7% |
| Cash | 483 Tr $ | 398 Tr $ | +21,4% | 622 Tr $ | 555 Tr $ | +12,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 483 Tr $ | 398 Tr $ | +21,4% | 622 Tr $ | 555 Tr $ | +12,1% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -3 Tr $2025-09-30 | 2 Tr $ | -250,0% | 3 Tr $2024-12-31 | 9 Tr $ | -66,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 483 Tr $ | 398 Tr $ | +21,4% | 622 Tr $ | 555 Tr $ | +12,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -81 Tr $ | -1,38 T $ | +94,1% | 67 Tr $ | 67 Tr $ | 0,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,10 $ | 1,04 $ | +5,8% | 4,16 $ | 3,76 $ | +10,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2025-12-31 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 750 Tr2025-12-31 | 750 Tr | 0,0% | 750 Tr | 750 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 388 Tr2025-12-31 | 393 Tr | -1,3% | 388 Tr | 393 Tr | -1,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 388 Tr | 389 Tr | -0,2% | 388 Tr | 393 Tr | -1,3% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 911 Tr $ | 1,14 T $ | -19,9% | 4,31 T $ | 3,36 T $ | +28,4% |
| Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Net | 1 Tr $ | -1 Tr $ | +200,0% | 8 Tr $2024-12-31 | -1 Tr $ | +900,0% |
| Contract with Customer, Liability | 1,16 T $ | 746 Tr $ | +55,4% | 923 Tr $ | 618 Tr $ | +49,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,13 T $ | 725 Tr $ | +56,3% | 899 Tr $ | 602 Tr $ | +49,3% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 0 $ | – | – | 73 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | -1,09 T $ | -1,05 T $ | -3,4% | -3,85 T $ | -2,71 T $ | -42,1% |
| Cost of Revenue | 5,68 T $ | 4,43 T $ | +28,1% | 17,1 T $ | 15,4 T $ | +11,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 711 Tr $ | 794 Tr $ | -10,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 796 Tr $ | 922 Tr $ | -13,7% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 18 T $ | 9,52 T $ | +89,3% | 9,59 T $ | 8,65 T $ | +10,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 13 Tr $2025-12-31 | 7 Tr $ | +85,7% | 13 Tr $ | 7 Tr $ | +85,7% |
| Debt Issuance Costs, Net | 47 Tr $2025-12-31 | 45 Tr $ | +4,4% | 47 Tr $ | 45 Tr $ | +4,4% |
| Deferred Compensation Equity | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 48 Tr $ | -138 Tr $ | +134,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 592 Tr $ | 621 Tr $ | -4,7% | 707 Tr $ | 609 Tr $ | +16,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 45 Tr $ | -154 Tr $ | +129,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,14 T $ | 280 Tr $ | +663,9% | 265 Tr $ | 275 Tr $ | -3,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 4,19 T $2025-12-31 | 3,99 T $ | +5,0% | 4,19 T $ | 3,99 T $ | +5,0% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Period Increase (Decrease) | – | – | – | -67 Tr $ | -85 Tr $ | +21,2% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Target Allocation, Percentage | 4,0%2025-12-31 | 3,0% | +33,3% | 4,0% | 3,0% | +33,3% |
| Depreciation | 134 Tr $ | 121 Tr $ | +10,7% | 477 Tr $ | 446 Tr $ | +7,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 399 Tr $ | 261 Tr $ | +52,9% | 1,01 T $ | 921 Tr $ | +9,2% |
| Derivative Asset | 17 Tr $ | – | – | 26 Tr $ | 28 Tr $ | -7,1% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Gain (Loss), Net | 0 $2025-09-30 | -3 Tr $ | +100,0% | -14 Tr $2024-12-31 | 57 Tr $ | -124,6% |
| Derivative Liability | 51 Tr $ | – | – | 64 Tr $ | 44 Tr $ | +45,5% |
| Derivative, Fair Value, Net | -41 Tr $2025-09-30 | -14 Tr $ | -192,9% | -16 Tr $2024-12-31 | 11 Tr $ | -245,5% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 428 Tr $ | 407 Tr $ | +5,2% | 1,63 T $ | 1,5 T $ | +8,4% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,11 $ | 2,52 $ | -16,3% | 10,48 $ | 9,54 $ | +9,9% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,11 $ | 2,51 $ | -15,9% | 10,45 $ | 9,50 $ | +10,0% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -1 Tr $ | -119 Tr $ | +99,2% | -131 Tr $ | -52 Tr $ | -151,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 1,23 T $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 25,0% | 25,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 28,1% | 17,2% | +63,4% | 17,1% | 16,8% | +1,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount | – | – | – | -123 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Percent | – | – | – | -2,5% | – | – |
| Employee-related Liabilities, Current | 630 Tr $ | 529 Tr $ | +19,1% | 644 Tr $ | 670 Tr $ | -3,9% |
| Equity Method Investments | 903 Tr $2025-12-31 | 872 Tr $ | +3,6% | 903 Tr $ | 872 Tr $ | +3,6% |
| Fair Value, Investments, Entities that Calculate Net Asset Value Per Share, Unfunded Commitments | 158 Tr $2025-12-31 | 128 Tr $ | +23,4% | 158 Tr $ | 128 Tr $ | +23,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01