Báo cáo kết quả kinh doanh EQT Corporation (EQT)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 1.523 nhân viên · CEO Toby Z. Rice
- Giá
- 55,38 $ +1,54%
- Vốn hóa
- 34,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 40,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-16 EPS dự kiến 0,69 $
EQT Corporation (EQT) báo cáo doanh thu 1,77 T $ cho Q3 '26 (-2,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 459 Tr $ (26,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 279 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,23 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,37 T $ | 1,31 T $ | 891 Tr $ | 1,22 T $ | 1,81 T $ | 2,42 T $ | 2,56 T $ | 1,82 T $ | 2,27 T $ | 3,38 T $ | 1,81 T $ | 1,77 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 587 Tr $ | 577 Tr $ | 1,1 T $ | 1,12 T $ | 1,11 T $ | 1,09 T $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 1,23 T $ | 54,9 Tr $ | 485 Tr $ | 471 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 785 Tr $ | 728 Tr $ | -206 Tr $ | 93 Tr $ | 697 Tr $ | 1,33 T $ | 1,4 T $ | 659 Tr $ | 1,04 T $ | 3,32 T $ | 1,32 T $ | 1,3 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 116 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -5,2 Tr $ | 473 Tr $ | -277 Tr $ | 286 Tr $ | -192 Tr $ | 744 Tr $ | 184 Tr $ | -43 Tr $ | 20,4 Tr $ | 1,19 T $ | 764 Tr $ | 724 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 62 Tr $ | 546 Tr $ | -209 Tr $ | 375 Tr $ | -84 Tr $ | 835 Tr $ | 266 Tr $ | 55,8 Tr $ | 129 Tr $ | 1,29 T $ | 871 Tr $ | 840 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 723 Tr $ | 183 Tr $ | 2,97 Tr $ | -282 Tr $ | 781 Tr $ | 496 Tr $ | 1,13 T $ | 603 Tr $ | 915 Tr $ | 2,04 T $ | 454 Tr $ | 459 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 72,8 Tr $ | 54,4 Tr $ | 55,7 Tr $ | 158 Tr $ | 186 Tr $ | 118 Tr $ | 106 Tr $ | 110 Tr $ | 106 Tr $ | 96,8 Tr $ | 75,5 Tr $ | 72,2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,51 Tr $ | 984 N $ | -17,8 Tr $ | -37,8 Tr $ | 20,9 Tr $ | -15,4 Tr $ | -63,9 Tr $ | -43,2 Tr $ | -145 Tr $ | -48,1 Tr $ | 59,9 Tr $ | -44,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -70,3 Tr $ | -55,4 Tr $ | -38 Tr $ | -120 Tr $ | -207 Tr $ | -102 Tr $ | -41,8 Tr $ | -66,7 Tr $ | 39,8 Tr $ | -48,7 Tr $ | -87,6 Tr $ | -27,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 652 Tr $ | 127 Tr $ | -35 Tr $ | -402 Tr $ | 574 Tr $ | 394 Tr $ | 1,09 T $ | 536 Tr $ | 955 Tr $ | 1,99 T $ | 366 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 151 Tr $ | 24,3 Tr $ | -44,2 Tr $ | -105 Tr $ | 147 Tr $ | 78,7 Tr $ | 236 Tr $ | 129 Tr $ | 208 Tr $ | 433 Tr $ | 84,9 Tr $ | 86,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 502 Tr $ | 103 Tr $ | 9,52 Tr $ | -301 Tr $ | 418 Tr $ | 242 Tr $ | 784 Tr $ | 336 Tr $ | 677 Tr $ | 1,55 T $ | 281 Tr $ | 279 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,20 $ | 0,24 $ | 0,02 $ | -0,54 $ | 0,70 $ | 0,40 $ | 1,31 $ | 0,54 $ | 1,08 $ | 2,49 $ | 0,44 $ | 0,45 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,13 $ | 0,23 $ | 0,02 $ | -0,54 $ | 0,69 $ | 0,40 $ | 1,30 $ | 0,53 $ | 1,08 $ | 2,49 $ | 0,44 $ | 0,44 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 417 Tr | 439 Tr | 442 Tr | 560 Tr | 603 Tr | 598 Tr | 599 Tr | 625 Tr | 625 Tr | 625 Tr | 626 Tr | 626 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 445 Tr | 445 Tr | 445 Tr | 560 Tr | 603 Tr | 603 Tr | 603 Tr | 628 Tr | 625 Tr | 625 Tr | 626 Tr | 629 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 507 Tr $ | 487 Tr $ | 466 Tr $ | 589 Tr $ | 620 Tr $ | 621 Tr $ | 623 Tr $ | 688 Tr $ | 668 Tr $ | 655 Tr $ | 690 Tr $ | 640 Tr $ | |
| EBITDA | 1,23 T $ | 668 Tr $ | 487 Tr $ | 345 Tr $ | 1,38 T $ | 1,13 T $ | 1,82 T $ | 1,33 T $ | 1,73 T $ | 2,74 T $ | 1,08 T $ | 1,14 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,86 T $ | 2,99 T $ | 4,74 T $ | 3,8 T $ | 2,66 T $ | 6,84 T $ | 12,1 T $ | 5,07 T $ | 5,22 T $ | 9,07 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,03 T $ | 1,16 T $ | 1,81 T $ | 1,73 T $ | 1,57 T $ | 3,84 T $ | 4,08 T $ | 4,13 T $ | 4,45 T $ | 4,64 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 605 Tr $ | 1,54 T $ | 2,93 T $ | 2,07 T $ | 1,08 T $ | 3 T $ | 8,06 T $ | 942 Tr $ | 767 Tr $ | 4,43 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,14 T $ | 952 Tr $ | 5,48 T $ | 3,05 T $ | 1,79 T $ | 4,16 T $ | 5,09 T $ | -1,61 T $ | -255 Tr $ | 905 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,36 T $ | 1,16 T $ | 5,71 T $ | 3,22 T $ | 1,96 T $ | 4,36 T $ | 5,34 T $ | -1,37 T $ | 81,9 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -755 Tr $ | 382 Tr $ | -2,78 T $ | -1,15 T $ | -878 Tr $ | -1,36 T $ | 2,72 T $ | 2,31 T $ | 685 Tr $ | 3,15 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,12 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 131 Tr $ | 168 Tr $ | 229 Tr $ | 200 Tr $ | 259 Tr $ | 290 Tr $ | 250 Tr $ | 220 Tr $ | 455 Tr $ | 439 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 8,08 Tr $ | 15,6 Tr $ | 65,3 Tr $ | 246 Tr $ | 117 Tr $ | -81,2 Tr $ | 134 Tr $ | -8,75 Tr $ | -33,7 Tr $ | -123 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -139 Tr $ | -184 Tr $ | -294 Tr $ | -445 Tr $ | -376 Tr $ | -209 Tr $ | -383 Tr $ | -211 Tr $ | -421 Tr $ | -171 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -894 Tr $ | 199 Tr $ | -3,08 T $ | -1,6 T $ | -1,25 T $ | -1,57 T $ | 2,33 T $ | 2,1 T $ | 264 Tr $ | 2,98 T $ | |
| Thuế thu nhập | -363 Tr $ | -1,19 T $ | -697 Tr $ | -376 Tr $ | -295 Tr $ | -428 Tr $ | 554 Tr $ | 369 Tr $ | 22,1 Tr $ | 652 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -453 Tr $ | 1,51 T $ | -2,24 T $ | -1,22 T $ | -959 Tr $ | -1,14 T $ | 1,77 T $ | 1,74 T $ | 231 Tr $ | 2,04 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,71 $ | 8,05 $ | -8,60 $ | -4,79 $ | -3,71 $ | -3,57 $ | 4,79 $ | 4,56 $ | 0,45 $ | 3,33 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,71 $ | 8,04 $ | -8,60 $ | -4,79 $ | -3,71 $ | -3,57 $ | 4,38 $ | 4,20 $ | 0,41 $ | 3,31 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 187 Tr | 261 Tr | 255 Tr | 261 Tr | 323 Tr | 370 Tr | 381 Tr | 510 Tr | 625 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 188 Tr | 261 Tr | 255 Tr | 261 Tr | 323 Tr | 406 Tr | 413 Tr | 560 Tr | 625 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 928 Tr $ | 1,06 T $ | 1,77 T $ | 1,6 T $ | 1,44 T $ | 1,71 T $ | 1,67 T $ | 1,73 T $ | 2,16 T $ | 2,6 T $ | |
| EBITDA | 165 Tr $ | 1,43 T $ | -1,07 T $ | 200 Tr $ | 450 Tr $ | 429 Tr $ | 4,25 T $ | 4,06 T $ | 2,88 T $ | 5,87 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02