PerpEquities

Tài chính EQT Corporation (EQT)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 1.523 nhân viên · CEO Toby Z. Rice

Giá
55,38 $ +1,54%
Vốn hóa
34,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
40,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-16 EPS dự kiến 0,69 $
Doanh thu (TTM)9,23 T $+7,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)41,9%+6,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,86 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,79 T $+56,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,81 T $+53,1% so với năm trướcCapex 2,5 T $
EPS pha loãng (TTM)4,45 $+52,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,47 T $+28,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
34,6 T $
EV 40,1 T $
Doanh thu
9,23 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
30,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,4×
Dự phóng 14,7× (FY2026)
P/S
3,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,0×
TTM
Dòng tiền tự do
3,81 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,79 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-16
Doanh thu dự kiến 2,08 T $
Cổ tức
0,66 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 14,4%Doanh thu 1,77 T $ so với kỳ vọng 1,76 T $ (+0,3%); EPS 0,42 $ so với 0,37 $ (+14,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -2,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,77 T $, so với mức trung bình 21,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 41,9% (TTM), +6,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 28,2% trong khi doanh thu tăng 7,3%.
  • Capex chiếm 27,1% doanh thu (năm trước 26,3%)Đã đầu tư 2,5 T $ trong 4 quý gần nhất (+10,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,81 T $ = 136,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 412 Tr $ cho cổ đông = 10,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 412 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 67,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,1% trong một năm629 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 628 Tr.
  • Nợ ròng 5,47 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 78,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,55 T $; năm trước nợ ròng 7,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,77 T $1,82 T $-2,9%
Biên lợi nhuận gộp73,4%36,2%+37,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động459 Tr $603 Tr $-23,8%
Biên lợi nhuận hoạt động26,0%33,1%-7,1 điểm %
Lợi nhuận ròng279 Tr $336 Tr $-17,0%
EPS pha loãng0,44 $0,53 $-17,0%
Dòng tiền hoạt động1,08 T $1,02 T $+6,4%
Capex647 Tr $626 Tr $+3,4%
Dòng tiền tự do436 Tr $391 Tr $+11,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu25,3 Tr $15,3 Tr $+65,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,77 T $1,76 T $+0,3%
EPS (theo dự báo)0,42 $0,37 $+14,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Oil Sales4,92 T $+17.356,7%100,0%––
Natural Gas Sales–––––
NGLs Sales–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
EQT Production Segment–––––––
EQM Gathering Segment–––––––
EQM Transmission Segment–––––––
Production Segment–––––––
Gathering Segment––208 Tr $+2,9%––841 Tr $
Transmission Segment––77,8 Tr $-8,9%––383 Tr $
Material Reconciling Items–––––––
Upstream Segment––220 Tr $-40,7%––2,8 T $
Corporate And Reconciling Items––-46,5 Tr $+15,7%–––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,31 T $
Capex
-2,5 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-412 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-68 Tr $
Nợ phát hành ròng
-2,68 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
67,7 Tr $
Dòng tiền tự do
3,81 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
10,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,4×33,5× 4/5 năm7,1× – 102,5×
EV / EBITDA6,0×11,3×3,9× – 29,3×
EV / Doanh thu4,3×3,6×1,4× – 6,3×
Giá / FCF9,1×16,6×6,1× – 41,0×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×1,1×0,7× – 1,4×
Tỷ suất FCF11,0%8,8%2,4% – 16,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,6%4,3%-5,3% – 10,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,2%5,2%-11,5% – 15,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 66,75 $ (+20,5%)
khoảng 54,00 $ – 75,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ15
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269 T $-0,8%3,77 $+14,0%14,7×13
FY202710,8 T $+20,4%3,57 $-5,5%15,5×7
FY202812,9 T $+19,2%5,05 $+41,5%11,0×7
FY202914,3 T $+10,8%5,71 $+13,1%9,7×2
FY203015,5 T $+8,5%5,82 $+2,0%9,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 295 số liệu mà EQT Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,14 T $1,12 T $+1,7%1,37 T $1,18 T $+16,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current726 Tr $804 Tr $-9,7%1,46 T $1,13 T $+28,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5,83 Tr $1,13 Tr $+417,3%3,09 Tr $12,5 Tr $-75,4%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current109 Tr $2025-12-31115 Tr $-5,3%109 Tr $115 Tr $-5,3%
Accrued Payroll Taxes, Current9,31 Tr $2025-12-3112,1 Tr $-23,1%9,31 Tr $12,1 Tr $-23,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment16,4 T $14,3 T $+15,1%14,9 T $12,8 T $+16,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,79 Tr $-2,17 Tr $+17,6%-2,17 Tr $-2,32 Tr $+6,4%
Amortization of Intangible Assets–––13,3 Tr $5,9 Tr $+125,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3,65 Tr702 N+420,5%430 N2017-12-31––
Asset Impairment Charges41,8 Tr $2025-12-3138,4 Tr $+8,7%51,2 Tr $97,4 Tr $-47,5%
Asset Retirement Obligation1,02 T $2025-12-311 T $+1,6%1,02 T $1 T $+1,6%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––76,7 Tr $68,5 Tr $+12,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––31,4 Tr $21,6 Tr $+45,4%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––52,2 Tr $66,7 Tr $-21,8%
Asset Retirement Obligation, Period Increase (Decrease)1,53 Tr $7,08 Tr $-78,4%75,4 Tr $73,6 Tr $+2,5%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––43,9 Tr $52 Tr $-15,5%
Assets41,4 T $41,2 T $+0,6%41,8 T $39,8 T $+4,9%
Assets, Current1,11 T $1,27 T $-12,4%1,9 T $1,71 T $+10,5%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––35,8 Tr $309 Tr $-88,4%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities, Accounts Payable–––3,08 Tr $2025-07-01––
Capitalized Costs, Accumulated Depreciation, Depletion, Amortization and Valuation Allowance Relating to Oil and Gas Producing Activities14,3 T $2025-12-3112,5 T $+14,9%14,3 T $12,5 T $+14,9%
Capitalized Costs, Oil and Gas Producing Activities, Gross36,8 T $2025-12-3133,5 T $+9,6%36,8 T $33,5 T $+9,6%
Capitalized Costs, Oil and Gas Producing Activities, Net22,4 T $2025-12-3121,1 T $+6,6%22,4 T $21,1 T $+6,6%
Capitalized Costs, Proved Properties35,1 T $2025-12-3132 T $+9,8%35,1 T $32 T $+9,8%
Capitalized Costs, Unproved Properties1,66 T $2025-12-311,56 T $+5,9%1,66 T $1,56 T $+5,9%
Capitalized Exploratory Well Costs0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value78,7 Tr $236 Tr $-66,6%111 Tr $202 Tr $-45,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents78,7 Tr $236 Tr $-66,6%111 Tr $202 Tr $-45,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-34,1 Tr $-320 Tr $+89,3%-91,3 Tr $121 Tr $-175,4%
Changes in Estimated Future Development Costs–––1,28 T $1,43 T $-10,5%
Changes in Future Income Tax Expense Estimates on Future Cash Flows Related to Proved Oil and Gas Reserves–––-2,44 T $412 Tr $-691,9%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,17 $0,16 $+4,8%0,64 $0,63 $+1,2%
Common Stock, No Par Value0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Shares Authorized1,28 T1,28 T0,0%1,28 T1,28 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued626 Tr624 Tr+0,2%624 Tr597 Tr+4,6%
Common Stock, Value, Outstanding19,6 T $19,5 T $+0,4%19,5 T $18 T $+8,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest66,4 Tr $71,4 Tr $-7,0%286 Tr $11,5 Tr $+2.382,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent279 Tr $336 Tr $-17,0%2,04 T $231 Tr $+783,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest345 Tr $407 Tr $-15,3%2,33 T $242 Tr $+859,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current531 Tr $645 Tr $-17,7%1,16 T $940 Tr $+23,3%
Contract with Customer, Liability, Current6,24 Tr $2025-12-3124,2 Tr $-74,2%6,24 Tr $24,2 Tr $-74,2%
Cost of Goods and Services Sold371 Tr $377 Tr $-1,7%1,53 T $1,92 T $-20,0%
Costs and Expenses1,31 T $1,36 T $-3,3%5,39 T $4,59 T $+17,6%
Costs Incurred, Acquisition of Oil and Gas Properties with Proved Reserves–––1,52 T $411 Tr $+270,7%
Costs Incurred, Acquisition of Unproved Oil and Gas Properties–––390 Tr $98 Tr $+298,0%
Costs Incurred, Development Costs–––1,73 T $1,85 T $-6,6%
Costs Incurred, Exploration Costs–––3,6 Tr $2,74 Tr $+31,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-7,3 Tr $1,22 Tr $-697,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-5,95 Tr $7,35 Tr $-181,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,34 Tr $6,13 Tr $-78,1%
Debt Instrument, Face Amount5,59 T $8,27 T $-32,4%7,86 T $9,37 T $-16,2%
Decrease Due to Sales of Minerals in Place–––3,05 Tr $692 Tr $-99,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––551 Tr $-21,5 Tr $+2.667,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––658 Tr $14,7 Tr $+4.365,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,05 T $3,27 T $+24,0%3,47 T $2,85 T $+21,8%
Deferred Income Taxes and Tax Credits84,7 Tr $142 Tr $-40,3%658 Tr $14,7 Tr $+4.365,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––107 Tr $36,2 Tr $+195,2%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward45,2 Tr $2025-12-31107 Tr $-57,6%45,2 Tr $107 Tr $-57,6%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards22,1 Tr $2025-12-3144,5 Tr $-50,4%22,1 Tr $44,5 Tr $-50,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02