PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Equinix (EQIX)

NASDAQ · Real Estate · REIT - Specialty · 13.716 nhân viên · CEO Adaire Rita Fox-Martin

Giá
1.013,70 $ -2,22%
Vốn hóa
100 T $
Giá trị doanh nghiệp
124 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 4,20 $

Equinix (EQIX) báo cáo doanh thu 2,57 T $ cho Q3 '26 (+11,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 600 Tr $ (23,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 489 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 10,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,11 T $2,13 T $2,16 T $2,2 T $2,26 T $2,23 T $2,26 T $2,32 T $2,44 T $2,44 T $2,63 T $2,57 T $
Giá vốn hàng bán1,09 T $1,09 T $1,08 T $1,1 T $1,2 T $1,08 T $1,08 T $1,14 T $1,2 T $1,19 T $1,23 T $1,26 T $
Lợi nhuận gộp1,02 T $1,04 T $1,08 T $1,1 T $1,07 T $1,14 T $1,17 T $1,17 T $1,24 T $1,26 T $1,4 T $1,31 T $
Bán hàng & tiếp thị218 Tr $226 Tr $219 Tr $237 Tr $209 Tr $229 Tr $221 Tr $219 Tr $234 Tr $241 Tr $239 Tr $233 Tr $
Quản lý chung & hành chính449 Tr $444 Tr $437 Tr $434 Tr $451 Tr $438 Tr $451 Tr $470 Tr $484 Tr $444 Tr $462 Tr $449 Tr $
Chi phí hoạt động khác5,85 Tr $2 Tr $-15 Tr $7 Tr $302 Tr $16 Tr $6 Tr $11 Tr $104 Tr $-4 Tr $29 Tr $32 Tr $
Chi phí hoạt động672 Tr $672 Tr $641 Tr $678 Tr $962 Tr $683 Tr $678 Tr $700 Tr $822 Tr $681 Tr $730 Tr $714 Tr $
Lợi nhuận hoạt động346 Tr $364 Tr $436 Tr $425 Tr $103 Tr $458 Tr $494 Tr $474 Tr $422 Tr $577 Tr $665 Tr $600 Tr $
Thu nhập lãi28,2 Tr $24 Tr $29 Tr $35 Tr $49 Tr $47 Tr $52 Tr $53 Tr $41 Tr $41 Tr $36 Tr $46 Tr $
Chi phí lãi vay103 Tr $104 Tr $110 Tr $117 Tr $126 Tr $122 Tr $135 Tr $128 Tr $151 Tr $148 Tr $151 Tr $163 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-27,1 Tr $-17 Tr $-22 Tr $-42 Tr $-23 Tr $-56 Tr $-46 Tr $-53 Tr $-104 Tr $1 Tr $-9 Tr $-100 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-76,1 Tr $-87 Tr $-88 Tr $-75 Tr $-103 Tr $-66 Tr $-89 Tr $-75 Tr $-110 Tr $-106 Tr $-142 Tr $-63 Tr $
Lợi nhuận trước thuế270 Tr $277 Tr $348 Tr $350 Tr $0 $392 Tr $405 Tr $399 Tr $312 Tr $471 Tr $523 Tr $537 Tr $
Thuế thu nhập42,8 Tr $46 Tr $47 Tr $54 Tr $14 Tr $49 Tr $38 Tr $25 Tr $48 Tr $56 Tr $46 Tr $48 Tr $
Lợi nhuận ròng228 Tr $231 Tr $301 Tr $297 Tr $-14 Tr $343 Tr $368 Tr $374 Tr $265 Tr $415 Tr $479 Tr $489 Tr $
EPS (cơ bản)2,41 $2,44 $3,16 $3,11 $-0,14 $3,52 $3,76 $3,82 $2,70 $4,22 $4,86 $4,95 $
EPS (pha loãng)2,40 $2,43 $3,16 $3,10 $-0,14 $3,50 $3,75 $3,81 $2,69 $4,20 $4,83 $4,93 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)94,3 Tr94,7 Tr95,2 Tr95,4 Tr96,8 Tr97,5 Tr97,8 Tr98 Tr98,2 Tr98,4 Tr98,6 Tr98,8 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)94,7 Tr95,2 Tr95,2 Tr95,4 Tr96,8 Tr97,9 Tr98,1 Tr98,2 Tr98,4 Tr98,7 Tr99,1 Tr99,3 Tr
Khấu hao & phân bổ463 Tr $526 Tr $489 Tr $496 Tr $498 Tr $480 Tr $499 Tr $537 Tr $551 Tr $544 Tr $557 Tr $548 Tr $
EBITDA837 Tr $907 Tr $947 Tr $963 Tr $624 Tr $994 Tr $1,04 T $1,06 T $1,08 T $1,12 T $1,23 T $1,25 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01