Tài chính Equinix (EQIX)
NASDAQ · Real Estate · REIT - Specialty · 13.716 nhân viên · CEO Adaire Rita Fox-Martin
- Giá
- 1.013,70 $ -2,22%
- Vốn hóa
- 100 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 4,20 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 100 T $ EV 124 T $
- Doanh thu
- 10,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +12% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 60,6× Dự phóng 56,2× (FY2026)
- P/S
- 10,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 26,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,17 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,65 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 2,69 T $
- Cổ tức
- 20,17 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 20,0%Doanh thu 2,57 T $ so với kỳ vọng 2,56 T $ (+0,3%); EPS 4,93 $ so với 4,11 $ (+20,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 11,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,57 T $, so với mức trung bình 9,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 22,5% (TTM), +5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 48,1% trong khi doanh thu tăng 11,3%.
- 22,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,84 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,26 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 29,8% doanh thu (năm trước 42,6%)Đã đầu tư 3 T $ trong 4 quý gần nhất (-22,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,17 T $ = 70,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,01 T $ cho cổ đông = 172,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2,01 T $, thù lao bằng cổ phiếu 542 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,1% trong một năm99,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 98,2 Tr.
- Nợ ròng 22,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 26,4 T $; năm trước nợ ròng 18,1 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,57 T $ | 2,32 T $ | +11,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 51,1% | 50,7% | +0,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 600 Tr $ | 474 Tr $ | +26,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,3% | 20,5% | +2,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 489 Tr $ | 374 Tr $ | +30,7% |
| EPS pha loãng | 4,93 $ | 3,81 $ | +29,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,24 T $ | 1,01 T $ | +22,6% |
| Capex | 1,57 T $ | 1,14 T $ | +38,0% |
| Dòng tiền tự do | -325 Tr $ | -122 Tr $ | -166,4% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 141 Tr $ | 130 Tr $ | +8,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,57 T $ | 2,56 T $ | +0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 4,93 $ | 4,11 $ | +20,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Recurring Revenues | 2,44 T $ | +10,2% | 95,0% | 9,44 T $ | – | |
| Non-Recurring Revenues | 129 Tr $ | +27,7% | 5,0% | 616 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 1,15 T $ | +10,9% | 44,7% | 4,56 T $ | – | |
| EMEA | 878 Tr $ | +12,0% | 34,2% | 3,39 T $ | – | |
| Asia Pacific | 545 Tr $ | +9,7% | 21,2% | 2,11 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,17 T $
- Capex
- -3 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -2,01 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -129 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 5,59 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 542 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,17 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 172,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 60,6× | 96,2× | 55,6× – 151,9× |
| EV / EBITDA | 26,6× | 28,2× | 23,6× – 34,4× |
| EV / Doanh thu | 12,3× | 11,5× | 10,3× – 13,5× |
| Giá / FCF | 86,0× | 250,8× 3/5 năm | 87,5× – 491,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,9× | 6,0× | 5,2× – 7,0× |
| Tỷ suất FCF | 1,2% | 0,2% | -0,5% – 1,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,8% | 3,7% | 3,3% – 4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,5% | 6,8% | 4,6% – 9,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.258,21 $ (+24,1%)
khoảng 1.135,00 $ – 1.400,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 10,3 T $ | +11,6% | 18,05 $ | +31,2% | 56,2× | 11 |
| FY2027 | 11,5 T $ | +11,2% | 19,73 $ | +9,3% | 51,4× | 13 |
| FY2028 | 12,9 T $ | +11,9% | 21,60 $ | +9,5% | 46,9× | 13 |
| FY2029 | 14,6 T $ | +13,3% | 23,74 $ | +9,9% | 42,7× | 10 |
| FY2030 | 16 T $ | +9,7% | 26,14 $ | +10,1% | 38,8× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 369 số liệu mà Equinix, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,56 T $ | 1,14 T $ | +37,1% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 1,43 T $ | 1,28 T $ | +11,8% | 1,35 T $ | 1,19 T $ | +13,2% |
| Accounts Payable, Current | 127 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | -4,5% | 127 Tr $ | 133 Tr $ | -4,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,2 T $ | 1,14 T $ | +5,2% | 1 T $ | 949 Tr $ | +5,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 11 Tr $ | 17 Tr $ | -35,3% | 16 Tr $ | 19 Tr $ | -15,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 13 Tr $ | 20 Tr $ | -35,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 1,02 T $2025-12-31 | 968 Tr $ | +5,1% | 1,02 T $ | 968 Tr $ | +5,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 10 Tr $ | 21 Tr $ | -52,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 114 Tr $2025-12-31 | 109 Tr $ | +4,6% | 114 Tr $ | 109 Tr $ | +4,6% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 47 Tr $2025-12-31 | 42 Tr $ | +11,9% | 47 Tr $ | 42 Tr $ | +11,9% |
| Accrued Utilities, Current | 154 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | -6,1% | 154 Tr $ | 164 Tr $ | -6,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,39 T $ | -1,42 T $ | +2,4% | -1,36 T $ | -1,74 T $ | +21,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 22,2 T $ | 21,5 T $ | +3,3% | 21,6 T $ | 20,9 T $ | +3,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 200 Tr $ | 208 Tr $ | -3,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 214 N2026-03-31 | 71 N | +201,4% | 359 N2024-12-31 | 68 N | +427,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 153 Tr $ | 139 Tr $ | +10,1% | 564 Tr $ | 546 Tr $ | +3,3% |
| Asset Impairment Charges | 6 Tr $ | 4 Tr $ | +50,0% | 68 Tr $ | 233 Tr $ | -70,8% |
| Asset Retirement Obligation | 228 Tr $2025-12-31 | 109 Tr $ | +109,2% | 228 Tr $ | 109 Tr $ | +109,2% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 7 Tr $ | 6 Tr $ | +16,7% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 3 Tr $2025-12-31 | 1 Tr $ | +200,0% | 3 Tr $ | 1 Tr $ | +200,0% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | 4 Tr $ | -4 Tr $ | +200,0% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 225 Tr $2025-12-31 | 108 Tr $ | +108,3% | 225 Tr $ | 108 Tr $ | +108,3% |
| Assets | 44,4 T $ | 38,1 T $ | +16,8% | 40,1 T $ | 35,1 T $ | +14,4% |
| Assets, Current | 5,76 T $ | 4,97 T $ | +15,9% | 5,13 T $ | 5,45 T $ | -5,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 3,33 T $ | – | – | 3,47 T $ | 3,91 T $ | -11,4% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 20 Tr $ | 3 Tr $ | +566,7% | 18 Tr $ | 50 Tr $ | -64,0% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 142 Tr $2025-12-31 | 115 Tr $ | +23,5% | 142 Tr $ | 115 Tr $ | +23,5% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 119 Tr $ | 122 Tr $ | -2,5% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 503 Tr $2025-12-31 | 436 Tr $ | +15,4% | 503 Tr $ | 436 Tr $ | +15,4% |
| Cash | 368 Tr $2025-12-31 | 565 Tr $ | -34,9% | 368 Tr $ | 565 Tr $ | -34,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,36 T $ | 2,08 T $ | +13,7% | 1,73 T $ | 3,08 T $ | -43,9% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 3,23 T $2025-12-31 | 3,61 T $ | -10,6% | 3,23 T $ | 3,61 T $ | -10,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,4 T $ | 2,17 T $ | +10,8% | 1,82 T $ | 3,08 T $ | -40,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,38 T $ | -1,53 T $ | +190,6% | -1,26 T $ | 986 Tr $ | -227,6% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 7,96 Tr2025-12-31 | 5,49 Tr | +45,0% | 7,96 Tr | 5,49 Tr | +45,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 4,69 $2025-12-31 | 4,26 $ | +10,1% | 18,76 $ | 17,04 $ | +10,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 5,16 $ | 4,69 $ | +10,0% | 18,76 $ | 17,04 $ | +10,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 99 Tr | 98,3 Tr | +0,8% | 98,3 Tr | 97,4 Tr | +0,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 99 Tr | 98,2 Tr | +0,8% | 98,2 Tr | 97,3 Tr | +1,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $2026-03-31 | 0 $ | – | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -100,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 478 Tr $ | 354 Tr $ | +35,0% | 1,73 T $ | 370 Tr $ | +366,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 478 Tr $ | 354 Tr $ | +35,0% | 1,72 T $ | 369 Tr $ | +367,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 69 Tr $ | 61 Tr $ | +13,1% | 56 Tr $ | 102 Tr $ | -45,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 216 Tr $ | 103 Tr $ | +109,7% | 126 Tr $ | 113 Tr $ | +11,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 165 Tr $ | 128 Tr $ | +28,9% | 133 Tr $ | 123 Tr $ | +8,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 226 Tr $ | 173 Tr $ | +30,6% | 170 Tr $ | 150 Tr $ | +13,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 22 Tr $ | 23 Tr $ | -4,3% | 101 Tr $ | 88 Tr $ | +14,8% |
| Cost of Revenue | 1,26 T $ | 1,14 T $ | +10,1% | 4,51 T $ | 4,47 T $ | +0,9% |
| Costs and Expenses | 1,97 T $ | 1,84 T $ | +7,0% | 7,37 T $ | 7,42 T $ | -0,7% |
| Cumulative Dividends | 13,7 T $ | 11,7 T $ | +17,1% | 12,2 T $ | 10,3 T $ | +18,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6 Tr $ | -1 Tr $ | +700,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 208 Tr $ | 189 Tr $ | +10,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 216 Tr $ | 191 Tr $ | +13,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% |
| Debt Issuance Costs, Net | 150 Tr $2025-12-31 | 123 Tr $ | +22,0% | 150 Tr $ | 123 Tr $ | +22,0% |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 2 Tr $2025-12-31 | 3 Tr $ | -33,3% | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01