PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK)

SHZ · Technology · Communication Equipment · 8.537 nhân viên · CEO Xiao Lei Huang

Giá
197,58 CN¥ +0,81%
Vốn hóa
276 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
272 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29

Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK) báo cáo doanh thu 10,9 T CN¥ cho Q3 '26 (+80,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,82 T CN¥ (44,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,84 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 40,2 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,01 T CN¥1,11 T CN¥1,61 T CN¥2,4 T CN¥3,52 T CN¥4,05 T CN¥6,38 T CN¥6,07 T CN¥8,34 T CN¥8,34 T CN¥12,6 T CN¥10,9 T CN¥
Giá vốn hàng bán656 Tr CN¥645 Tr CN¥925 Tr CN¥1,39 T CN¥1,9 T CN¥2,08 T CN¥3,57 T CN¥3,22 T CN¥4,26 T CN¥4,24 T CN¥6,57 T CN¥5,88 T CN¥
Lợi nhuận gộp354 Tr CN¥467 Tr CN¥689 Tr CN¥1,02 T CN¥1,62 T CN¥1,97 T CN¥2,82 T CN¥2,85 T CN¥4,08 T CN¥4,1 T CN¥6,01 T CN¥5,06 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển33,5 Tr CN¥53,2 Tr CN¥76,4 Tr CN¥71,3 Tr CN¥202 Tr CN¥118 Tr CN¥216 Tr CN¥168 Tr CN¥201 Tr CN¥120 Tr CN¥314 Tr CN¥160 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị12,1 Tr CN¥20,4 Tr CN¥19,1 Tr CN¥23,1 Tr CN¥34,9 Tr CN¥37,8 Tr CN¥47,1 Tr CN¥0 CN¥-24 Tr CN¥35,6 Tr CN¥50,1 Tr CN¥51,8 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính18,9 Tr CN¥28,6 Tr CN¥38,7 Tr CN¥34,5 Tr CN¥66,8 Tr CN¥59,8 Tr CN¥65,1 Tr CN¥102 Tr CN¥-122 Tr CN¥62,3 Tr CN¥67,7 Tr CN¥149 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-11,7 Tr CN¥-6,52 Tr CN¥-52,9 Tr CN¥-1,59 Tr CN¥-52,6 Tr CN¥-15,7 Tr CN¥-184 Tr CN¥44,6 Tr CN¥210 Tr CN¥129 Tr CN¥159 Tr CN¥-116 Tr CN¥
Chi phí hoạt động52,8 Tr CN¥95,7 Tr CN¥81,3 Tr CN¥127 Tr CN¥251 Tr CN¥200 Tr CN¥144 Tr CN¥314 Tr CN¥265 Tr CN¥347 Tr CN¥591 Tr CN¥245 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động302 Tr CN¥372 Tr CN¥608 Tr CN¥888 Tr CN¥1,36 T CN¥1,77 T CN¥2,67 T CN¥2,53 T CN¥3,81 T CN¥3,75 T CN¥5,44 T CN¥4,82 T CN¥
Thu nhập lãi23,5 Tr CN¥22,6 Tr CN¥24,8 Tr CN¥16,9 Tr CN¥9,5 Tr CN¥7,95 Tr CN¥8,85 Tr CN¥21 Tr CN¥40,4 Tr CN¥17 Tr CN¥85,1 Tr CN¥48,9 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥1,83 Tr CN¥0 CN¥1,05 Tr CN¥330 N CN¥302 N CN¥321 N CN¥290 N CN¥273 N CN¥255 N CN¥379 N CN¥557 N CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)20,7 Tr CN¥7,69 Tr CN¥56,9 Tr CN¥3,91 Tr CN¥115 Tr CN¥19,4 Tr CN¥193 Tr CN¥-68,1 Tr CN¥-2,4 Tr CN¥-3,67 Tr CN¥-5,21 Tr CN¥-74,2 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động984 N CN¥622 N CN¥763 N CN¥774 N CN¥591 N CN¥1,26 Tr CN¥3,7 Tr CN¥67,8 Tr CN¥2,13 Tr CN¥-505 Tr CN¥4,83 Tr CN¥73,7 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế303 Tr CN¥372 Tr CN¥609 Tr CN¥889 Tr CN¥1,36 T CN¥1,77 T CN¥2,68 T CN¥2,6 T CN¥3,82 T CN¥3,25 T CN¥5,44 T CN¥4,89 T CN¥
Thuế thu nhập43,9 Tr CN¥47,8 Tr CN¥68,2 Tr CN¥108 Tr CN¥173 Tr CN¥201 Tr CN¥305 Tr CN¥217 Tr CN¥589 Tr CN¥472 Tr CN¥652 Tr CN¥990 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng259 Tr CN¥325 Tr CN¥541 Tr CN¥781 Tr CN¥1,19 T CN¥1,57 T CN¥2,37 T CN¥2,38 T CN¥3,2 T CN¥2,78 T CN¥4,75 T CN¥3,84 T CN¥
EPS (cơ bản)0,26 CN¥0,33 CN¥0,54 CN¥0,79 CN¥1,20 CN¥1,58 CN¥2,39 CN¥2,40 CN¥3,22 CN¥2,80 CN¥4,78 CN¥2,76 CN¥
EPS (pha loãng)0,26 CN¥0,33 CN¥0,54 CN¥0,79 CN¥1,20 CN¥1,58 CN¥2,39 CN¥2,40 CN¥3,22 CN¥2,79 CN¥4,77 CN¥2,75 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)994 Tr994 Tr992 Tr992 Tr992 Tr992 Tr992 Tr994 Tr994 Tr994 Tr994 Tr1,39 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)994 Tr994 Tr992 Tr992 Tr996 Tr992 Tr992 Tr994 Tr994 Tr995 Tr996 Tr1,4 T
Khấu hao & phân bổ35,4 Tr CN¥49,7 Tr CN¥49,7 Tr CN¥55,1 Tr CN¥55,1 Tr CN¥71,1 Tr CN¥71,1 Tr CN¥128 Tr CN¥128 Tr CN¥0 CN¥132 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA316 Tr CN¥414 Tr CN¥601 Tr CN¥939 Tr CN¥1,3 T CN¥1,82 T CN¥2,55 T CN¥2,73 T CN¥3,94 T CN¥3,75 T CN¥5,58 T CN¥4,89 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02