Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK)
SHZ · Technology · Communication Equipment · 8.537 nhân viên · CEO Xiao Lei Huang
- Giá
- 197,58 CN¥ +0,81%
- Vốn hóa
- 276 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 272 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29
Trong Q3 '26, Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK) tạo ra -152 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 542 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -694 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,31 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 261 Tr CN¥ | 325 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 35,4 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 49,7 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 55,1 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 132 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,71 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 27,9 Tr CN¥ | -27,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 503 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -1,82 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | -4,53 T CN¥ | 0 CN¥ | -4,87 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -433 Tr CN¥ | -209 Tr CN¥ | 742 Tr CN¥ | -2,05 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | -269 Tr CN¥ | -2,1 T CN¥ | -3,95 T CN¥ | -4 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 375 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | -455 Tr CN¥ | 575 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 754 Tr CN¥ | 3,68 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 684 Tr CN¥ | 935 Tr CN¥ | -152 Tr CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -221 Tr CN¥ | -154 Tr CN¥ | -231 Tr CN¥ | -390 Tr CN¥ | -701 Tr CN¥ | -189 Tr CN¥ | -355 Tr CN¥ | -358 Tr CN¥ | -416 Tr CN¥ | -631 Tr CN¥ | -633 Tr CN¥ | -542 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 99,3 Tr CN¥ | 3,52 Tr CN¥ | -65,4 Tr CN¥ | 6 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,36 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -46,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -39,3 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,24 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,06 Tr CN¥ | 3 Tr CN¥ | 3 Tr CN¥ | 701 N CN¥ | 2,4 Tr CN¥ | 3,88 Tr CN¥ | -313 N CN¥ | 2,1 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | 13,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -27,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -206 Tr CN¥ | -154 Tr CN¥ | -231 Tr CN¥ | -415 Tr CN¥ | -698 Tr CN¥ | -189 Tr CN¥ | -353 Tr CN¥ | -355 Tr CN¥ | -364 Tr CN¥ | -625 Tr CN¥ | -665 Tr CN¥ | -569 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | 9,34 Tr CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -110 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -319 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | 5,13 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | 278 N CN¥ | 65,1 N CN¥ | 3,52 Tr CN¥ | -981 Tr CN¥ | -11,5 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | -110 Tr CN¥ | -4,21 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -297 Tr CN¥ | 278 N CN¥ | 65,1 N CN¥ | 3,52 Tr CN¥ | -981 Tr CN¥ | -11,5 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -19 Tr CN¥ | 4,65 Tr CN¥ | 8,74 Tr CN¥ | -28 Tr CN¥ | 30,3 Tr CN¥ | -530 N CN¥ | 184 Tr CN¥ | 66,9 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 2,42 T CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 69 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 140 Tr CN¥ | 16,3 Tr CN¥ | -687 Tr CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | -316 Tr CN¥ | 9,71 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 3,4 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | -677 Tr CN¥ | -663 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 154 Tr CN¥ | 11,7 Tr CN¥ | -686 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | -345 Tr CN¥ | 9,54 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 3,33 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 53,1 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | -694 Tr CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 105 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 492 Tr CN¥ | 662 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 2,84 T CN¥ | 9,55 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 24,3 Tr CN¥ | 47,8 Tr CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 34,9 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 375 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 7,01 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 4,02 Tr CN¥ | 3,54 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 3,03 Tr CN¥ | -6,72 Tr CN¥ | -2,73 Tr CN¥ | -16,6 Tr CN¥ | -727 N CN¥ | 0 CN¥ | -15,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -128 Tr CN¥ | -252 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | -170 Tr CN¥ | -298 Tr CN¥ | -538 Tr CN¥ | -142 Tr CN¥ | 432 Tr CN¥ | -2,28 T CN¥ | -2,4 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,24 Tr CN¥ | 19,5 Tr CN¥ | 47,3 Tr CN¥ | 44,5 Tr CN¥ | -92 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | -12,7 Tr CN¥ | -5,68 Tr CN¥ | -103 Tr CN¥ | 176 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,32 Tr CN¥ | -72,9 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 831 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 641 Tr CN¥ | 7,7 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -131 Tr CN¥ | -136 Tr CN¥ | -68,8 Tr CN¥ | -99,1 Tr CN¥ | -291 Tr CN¥ | -273 Tr CN¥ | -365 Tr CN¥ | -554 Tr CN¥ | -1,48 T CN¥ | -1,32 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 131 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 68,8 Tr CN¥ | 99,1 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -125 Tr CN¥ | -63,8 Tr CN¥ | -27,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -800 Tr CN¥ | -190 Tr CN¥ | -532 Tr CN¥ | -360 Tr CN¥ | -70 Tr CN¥ | -102 Tr CN¥ | -338 Tr CN¥ | -3,36 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -13,8 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 609 Tr CN¥ | 317 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 414 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 7,06 Tr CN¥ | 3,49 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -131 Tr CN¥ | -136 Tr CN¥ | -68,8 Tr CN¥ | -99,1 Tr CN¥ | -291 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 57 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -29,4 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -322 Tr CN¥ | -9,04 Tr CN¥ | -153 Tr CN¥ | -45,4 Tr CN¥ | -256 Tr CN¥ | -260 Tr CN¥ | -640 Tr CN¥ | -450 Tr CN¥ | -1,5 T CN¥ | -1,36 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -21,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 76,3 Tr CN¥ | -70,9 Tr CN¥ | -88,1 N CN¥ | 0 CN¥ | -4,21 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -22,9 Tr CN¥ | -604 N CN¥ | -48,8 Tr CN¥ | -88,1 N CN¥ | 0 CN¥ | -9,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | -27,5 Tr CN¥ | -28,8 Tr CN¥ | -28,6 Tr CN¥ | -42,9 Tr CN¥ | -98,9 Tr CN¥ | -57,2 Tr CN¥ | -63,9 Tr CN¥ | -110 Tr CN¥ | -319 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 370 Tr CN¥ | 62,4 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | -262 N CN¥ | 1,63 T CN¥ | -674 N CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | -3,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 122 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 370 Tr CN¥ | 34,9 Tr CN¥ | -23,5 Tr CN¥ | -51,8 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | -219 Tr CN¥ | -39 Tr CN¥ | -67,2 Tr CN¥ | -123 Tr CN¥ | -197 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 2,08 Tr CN¥ | -1,68 Tr CN¥ | 6,3 Tr CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | -297 N CN¥ | -6,25 Tr CN¥ | 43,1 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 56,3 Tr CN¥ | -48,7 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | -266 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 754 Tr CN¥ | -964 Tr CN¥ | 6,33 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -124 Tr CN¥ | -209 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | -136 Tr CN¥ | -55 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | -835 Tr CN¥ | 6,38 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02