Bảng cân đối kế toán Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK)
SHZ · Technology · Communication Equipment · 8.537 nhân viên · CEO Xiao Lei Huang
- Giá
- 197,58 CN¥ +0,81%
- Vốn hóa
- 276 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 272 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29
Cuối Q3 '26, Eoptolink Technology Inc., Ltd. (EOPTOLINK) nắm giữ 6,85 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,92 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 44,7 T CN¥, tổng nợ phải trả 16,5 T CN¥, vốn chủ sở hữu 28 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,52 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 8,16 T CN¥ | 7,92 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,3 N CN¥ | 272 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 753 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 4,47 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 8,51 T CN¥ | 7,52 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 963 Tr CN¥ | 1,51 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 5,46 T CN¥ | 5,94 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | 9,03 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 95,4 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 3,59 Tr CN¥ | 753 Tr CN¥ | 14 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 754 Tr CN¥ | 39 Tr CN¥ | 2,1 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,34 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 6,91 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | 24 T CN¥ | 28,3 T CN¥ | 35,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,38 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 55,5 Tr CN¥ | 54,3 Tr CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 42,9 Tr CN¥ | 40 Tr CN¥ | 40,6 Tr CN¥ | 45,9 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 193 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 206 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 71,3 Tr CN¥ | 94,1 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 714 Tr CN¥ | 881 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 204 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 4,62 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,1 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 9,46 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 6,44 T CN¥ | 7,35 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 9,82 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 25,9 T CN¥ | 29,7 T CN¥ | 36,8 T CN¥ | 44,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 633 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | 7,13 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,17 T CN¥ | 0 CN¥ | 539 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 66,5 Tr CN¥ | 42 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 791 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,08 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 292 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 84,6 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 75,8 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 54,9 Tr CN¥ | 47 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 832 Tr CN¥ | 70,5 Tr CN¥ | 90,1 Tr CN¥ | 898 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 867 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,86 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | 6,9 T CN¥ | 8,23 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 17,1 Tr CN¥ | 16,3 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 12,3 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 30,7 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 12,4 Tr CN¥ | 11,6 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | 27,5 Tr CN¥ | 26,1 Tr CN¥ | 26,1 Tr CN¥ | 34,5 Tr CN¥ | 32,6 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | 64,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 55,9 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 37,8 Tr CN¥ | 55,3 Tr CN¥ | 44,5 Tr CN¥ | 83,6 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 36,6 Tr CN¥ | 30,9 Tr CN¥ | 34,3 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 25,2 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 39,3 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,6 Tr CN¥ | 38,9 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 39,8 Tr CN¥ | 39,6 Tr CN¥ | 816 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 107 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 974 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 5,98 T CN¥ | 6,83 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 9,23 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 710 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 992 Tr CN¥ | 994 Tr CN¥ | 994 Tr CN¥ | 994 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,06 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 6,97 T CN¥ | 9,02 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,47 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | 6,24 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 9,93 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 28 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 17,1 Tr CN¥ | 16,3 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,5 T CN¥ | -2,52 T CN¥ | -1,83 T CN¥ | -1,89 T CN¥ | -1,59 T CN¥ | -1,74 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -4,02 T CN¥ | -6,59 T CN¥ | -6,39 T CN¥ | -4,97 T CN¥ | -3,65 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 136 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 8,16 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 20 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 319 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 600 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 787 Tr CN¥ | 753 Tr CN¥ | 3,19 T CN¥ | 4,47 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 284 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 972 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 963 Tr CN¥ | 4,13 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 216 N CN¥ | 300 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 74,2 N CN¥ | 96 N CN¥ | 160 Tr CN¥ | 95,4 Tr CN¥ | 3,59 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 908 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 964 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,21 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 221 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 308 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 30 Tr CN¥ | 49,6 Tr CN¥ | 74,2 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 94,8 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 79,3 Tr CN¥ | 55,5 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 45,9 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 5,79 Tr CN¥ | 5,47 Tr CN¥ | 7,16 Tr CN¥ | 7,22 Tr CN¥ | 6,59 Tr CN¥ | 6,32 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 6,66 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | 37,1 Tr CN¥ | 56,4 Tr CN¥ | 71,3 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 25,4 Tr CN¥ | 2,81 Tr CN¥ | 9,13 Tr CN¥ | 2,93 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 4,62 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 289 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 415 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 940 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,2 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 25,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 144 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 752 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 633 Tr CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 71,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,56 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 6,78 Tr CN¥ | 6,21 Tr CN¥ | 6,71 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 35,8 Tr CN¥ | 66,3 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 66,5 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 791 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 22,4 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 7,42 Tr CN¥ | 1,89 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 84,6 Tr CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 832 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 196 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 326 Tr CN¥ | 762 Tr CN¥ | 894 Tr CN¥ | 932 Tr CN¥ | 867 Tr CN¥ | 3,82 T CN¥ | 6,9 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 6,27 Tr CN¥ | 3,99 Tr CN¥ | 5,74 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 12,4 Tr CN¥ | 26,1 Tr CN¥ | 64,3 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 42,3 Tr CN¥ | 37,8 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 38,7 Tr CN¥ | 39,3 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 816 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 6,27 Tr CN¥ | 3,99 Tr CN¥ | 5,74 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 202 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 773 Tr CN¥ | 906 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 974 Tr CN¥ | 3,94 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 77,6 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 362 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 994 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 414 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 492 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 996 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 71,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -136 Tr CN¥ | -86,8 Tr CN¥ | -237 Tr CN¥ | -253 Tr CN¥ | -1,86 T CN¥ | -1,58 T CN¥ | -1,77 T CN¥ | -2,5 T CN¥ | -1,59 T CN¥ | -6,59 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02