Báo cáo lưu chuyển tiền tệ EOG Resources (EOG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 3.400 nhân viên · CEO Ezra Y. Yacob
- Giá
- 165,54 $ +2,05%
- Vốn hóa
- 86,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 4,47 $
Trong Q2 '26, EOG Resources (EOG) tạo ra 4,67 T $ dòng tiền hoạt động, chi 1,78 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,89 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 6,61 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,03 T $ | 1,99 T $ | 1,79 T $ | 1,69 T $ | 1,67 T $ | 1,25 T $ | 1,46 T $ | 1,35 T $ | 1,47 T $ | 701 Tr $ | 1,98 T $ | 2,72 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 898 Tr $ | 930 Tr $ | 1,07 T $ | 984 Tr $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 1,05 T $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,19 T $ | 1,26 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 57 Tr $ | 51 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 58 Tr $ | 51 Tr $ | 50 Tr $ | 53 Tr $ | 53 Tr $ | 60 Tr $ | 58 Tr $ | 60 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 56 Tr $ | 199 Tr $ | 199 Tr $ | 128 Tr $ | 220 Tr $ | -80 Tr $ | 44 Tr $ | 105 Tr $ | 278 Tr $ | -84 Tr $ | 18 Tr $ | 346 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -334 Tr $ | 115 Tr $ | -25 Tr $ | -153 Tr $ | 600 Tr $ | 128 Tr $ | -524 Tr $ | -454 Tr $ | 138 Tr $ | 0 $ | -163 Tr $ | 283 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3 Tr $ | -179 Tr $ | -179 Tr $ | 195 Tr $ | 6 Tr $ | 394 Tr $ | 243 Tr $ | -70 Tr $ | 2 Tr $ | 709 Tr $ | -120 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,7 T $ | 3,1 T $ | 2,9 T $ | 2,89 T $ | 3,59 T $ | 2,76 T $ | 2,29 T $ | 2,03 T $ | 3,11 T $ | 2,61 T $ | 2,97 T $ | 4,67 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,52 T $ | -1,52 T $ | -1,84 T $ | -1,67 T $ | -1,5 T $ | -1,37 T $ | -1,48 T $ | -1,79 T $ | -1,66 T $ | -1,66 T $ | -1,64 T $ | -1,78 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 14 Tr $ | 5 Tr $ | 9 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -28 Tr $ | 18 Tr $ | 229 Tr $ | 127 Tr $ | -59 Tr $ | 85 Tr $ | 53 Tr $ | 12 Tr $ | -4,3 T $ | -120 Tr $ | 99 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 T $ | -1,5 T $ | -1,6 T $ | -1,53 T $ | -1,56 T $ | -1,28 T $ | -1,43 T $ | -1,78 T $ | -5,96 T $ | -1,76 T $ | -1,55 T $ | -1,78 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -8 Tr $ | -9 Tr $ | -8 Tr $ | 977 Tr $ | -8 Tr $ | -509 Tr $ | 2,2 T $ | 242 Tr $ | -7 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -109 Tr $ | -310 Tr $ | -759 Tr $ | -699 Tr $ | -795 Tr $ | -993 Tr $ | -806 Tr $ | -602 Tr $ | -479 Tr $ | -677 Tr $ | -418 Tr $ | -1,3 T $ | |
| Cổ tức | -494 Tr $ | -1,35 T $ | -525 Tr $ | -520 Tr $ | -533 Tr $ | -509 Tr $ | -538 Tr $ | -528 Tr $ | -545 Tr $ | -550 Tr $ | -544 Tr $ | -540 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | 11 Tr $ | 0 $ | 9 Tr $ | 0 $ | -7 Tr $ | -7 Tr $ | -11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -610 Tr $ | -1,65 T $ | -1,29 T $ | -1,22 T $ | -1,34 T $ | -516 Tr $ | -1,35 T $ | -1,64 T $ | 1,17 T $ | -984 Tr $ | -968 Tr $ | -1,83 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 562 Tr $ | -48 Tr $ | 14 Tr $ | 139 Tr $ | 691 Tr $ | 970 Tr $ | -493 Tr $ | -1,38 T $ | -1,69 T $ | -134 Tr $ | 453 Tr $ | 1,06 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,19 T $ | 1,58 T $ | 1,07 T $ | 1,22 T $ | 2,09 T $ | 1,4 T $ | 806 Tr $ | 239 Tr $ | 1,45 T $ | 957 Tr $ | 1,32 T $ | 2,89 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 389 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 582 Tr $ | 3 Tr $ | 192 Tr $ | 732 Tr $ | 705 Tr $ | 189 Tr $ | 243 Tr $ | 4 Tr $ | 606 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 52 Tr $ | 9 Tr $ | 65 Tr $ | 11 Tr $ | 80 Tr $ | 33 Tr $ | 61 Tr $ | 82 Tr $ | 41 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,1 T $ | 2,58 T $ | 3,42 T $ | 2,73 T $ | -605 Tr $ | 4,66 T $ | 7,76 T $ | 7,59 T $ | 6,4 T $ | 4,98 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,86 T $ | 3,41 T $ | 3,44 T $ | 4,09 T $ | 3,4 T $ | 3,65 T $ | 3,54 T $ | 3,49 T $ | 4,11 T $ | 4,46 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 128 Tr $ | 134 Tr $ | 155 Tr $ | 175 Tr $ | 146 Tr $ | 152 Tr $ | 133 Tr $ | 177 Tr $ | 199 Tr $ | 216 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -515 Tr $ | -1,47 T $ | 894 Tr $ | 632 Tr $ | -186 Tr $ | -122 Tr $ | -61 Tr $ | 683 Tr $ | 467 Tr $ | 343 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -256 Tr $ | -965 Tr $ | -230 Tr $ | 393 Tr $ | 152 Tr $ | -518 Tr $ | -1,16 T $ | 191 Tr $ | 550 Tr $ | -840 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 244 Tr $ | 578 Tr $ | 94,8 Tr $ | 140 Tr $ | 2,1 T $ | 964 Tr $ | 879 Tr $ | -797 Tr $ | 416 Tr $ | 884 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,36 T $ | 4,27 T $ | 7,77 T $ | 8,16 T $ | 5,01 T $ | 8,79 T $ | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 12,1 T $ | 10 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,58 T $ | -4,12 T $ | -6,08 T $ | -6,42 T $ | -3,46 T $ | -3,85 T $ | -1,01 T $ | -6,19 T $ | -6,37 T $ | -6,59 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 54,5 Tr $ | 227 Tr $ | 227 Tr $ | 140 Tr $ | 192 Tr $ | 231 Tr $ | 349 Tr $ | 140 Tr $ | 23 Tr $ | -4,45 T $ | |
| Đầu tư khác | 1,28 T $ | 137 Tr $ | -93,7 Tr $ | 105 Tr $ | -74,7 Tr $ | 200 Tr $ | -4,39 T $ | -295 Tr $ | 382 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 T $ | -3,99 T $ | -6,17 T $ | -6,18 T $ | -3,35 T $ | -3,42 T $ | -5,06 T $ | -6,34 T $ | -5,97 T $ | -10,9 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 161 Tr $ | -607 Tr $ | -358 Tr $ | -913 Tr $ | 465 Tr $ | -787 Tr $ | -35 Tr $ | -1,28 T $ | 952 Tr $ | 1,92 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -82,1 Tr $ | -63,4 Tr $ | -63,5 Tr $ | -25 Tr $ | -16 Tr $ | -41 Tr $ | -118 Tr $ | -1,04 T $ | -3,25 T $ | -2,56 T $ | |
| Cổ tức | -373 Tr $ | -387 Tr $ | -438 Tr $ | -588 Tr $ | -821 Tr $ | -2,68 T $ | -5,15 T $ | -3,39 T $ | -2,09 T $ | -2,16 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 51,1 Tr $ | 20,8 Tr $ | 20,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | 12,8 Tr $ | 19 Tr $ | 28 Tr $ | 12 Tr $ | 20 Tr $ | -25 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -243 Tr $ | -1,04 T $ | -839 Tr $ | -1,51 T $ | -359 Tr $ | -3,49 T $ | -5,27 T $ | -5,69 T $ | -4,36 T $ | -2,8 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 18 Tr $ | -7,88 Tr $ | -37,9 Tr $ | -348 N $ | -296 N $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 881 Tr $ | -766 Tr $ | 721 Tr $ | 472 Tr $ | 1,3 T $ | 1,88 T $ | 763 Tr $ | -694 Tr $ | 1,81 T $ | -3,7 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -224 Tr $ | 141 Tr $ | 1,69 T $ | 1,74 T $ | 1,54 T $ | 4,94 T $ | 6,09 T $ | 5,16 T $ | 5,77 T $ | 3,45 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 189 Tr $ | 75,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,11 T $ | 2,48 T $ | 1,23 T $ | 779 Tr $ | 1,87 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 275 Tr $ | 243 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 185 Tr $ | 173 Tr $ | 161 Tr $ | 140 Tr $ | 185 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01