PerpEquities

Tài chính EOG Resources (EOG)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 3.400 nhân viên · CEO Ezra Y. Yacob

Giá
165,54 $ +2,05%
Vốn hóa
86,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
90,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 4,47 $
Doanh thu (TTM)26,7 T $+17,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)39,1%+7,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,88 T $+20,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,61 T $+46,0% so với năm trướcCapex 6,74 T $
EPS pha loãng (TTM)12,85 $+24,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,34 T $-639,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
86,8 T $
EV 90,2 T $
Doanh thu
26,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+28%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
25,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,8×
Dự phóng 9,2× (FY2026)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,5×
TTM
Dòng tiền tự do
6,61 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,88 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
29,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 7,26 T $
Cổ tức
4,08 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 7,1%, EPS vượt 2,0%Doanh thu 8,62 T $ so với kỳ vọng 8,04 T $ (+7,1%); EPS 5,07 $ so với 4,97 $ (+2,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,62 T $, so với mức trung bình 0,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 39,1% (TTM), +7,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 43,4% trong khi doanh thu tăng 17,8%.
  • 19,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 8,77 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,5 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 25,2% doanh thu (năm trước 27,0%)Đã đầu tư 6,74 T $ trong 4 quý gần nhất (+9,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,61 T $ = 96,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,05 T $ cho cổ đông = 76,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,87 T $ (năm trước 3,2 T $), cổ tức 2,18 T $, thù lao bằng cổ phiếu 231 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,1% trong một năm529 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 546 Tr.
  • Nợ ròng 3,34 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,91 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,25 T $; năm trước tiền ròng 620 Tr $.
  • Other International: doanh thu +266,7%, biên lợi nhuận -90,9% (trước đó -1.400,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động -10 Tr $ trên doanh thu 11 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,62 T $5,36 T $+61,0%
Biên lợi nhuận gộp80,6%64,4%+16,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,53 T $1,75 T $+101,9%
Biên lợi nhuận hoạt động40,9%32,6%+8,3 điểm %
Lợi nhuận ròng2,72 T $1,35 T $+102,5%
EPS pha loãng5,15 $2,46 $+109,3%
Dòng tiền hoạt động4,67 T $2,03 T $+129,8%
Capex1,78 T $1,79 T $-0,6%
Dòng tiền tự do2,89 T $239 Tr $+1.107,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu60 Tr $53 Tr $+13,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8,62 T $8,04 T $+7,1%
EPS (theo dự báo)5,07 $4,97 $+2,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Crude Oil and Condensate4,9 T $–56,9%––
Oil and Condensate–––––
Gathering, Processing and Marketing2,01 T $–23,3%––
Natural Gas, Gathering, Transportation, Marketing and Processing–––––
Natural Gas, Production–––––
Natural Gas812 Tr $–9,4%––
Natural Gas Liquids770 Tr $–8,9%––
Gains (Losses) on Asset Dispositions, Net58 Tr $–0,7%––
Gains (Losses) on Mark-to-Market Financial Commodity and Other Derivative Contracts, Net40 Tr $–0,5%––
Other, Net28 Tr $+75,0%0,3%84 Tr $-2,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States8,48 T $+57,5%98,4%26,6 T $+19,1%
Trinidad And Tobago127 Tr $+41,1%1,5%405 Tr $+12,8%
Other International11 Tr $+266,7%0,1%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
United States Of America Segment8,48 T $+57,5%3,49 T $+98,4%41,1%32,7%8,84 T $
Trinidad127 Tr $+41,1%49 Tr $+63,3%38,6%33,3%119 Tr $
Other International11 Tr $+266,7%-10 Tr $+76,2%-90,9%-1.400,0%-58 Tr $
United States Segment–––––––
Trinidad Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
13,4 T $
Capex
-6,74 T $
Mua lại cổ phiếu
-2,87 T $
Cổ tức
-2,18 T $
Mua lại doanh nghiệp
13 Tr $
Nợ phát hành ròng
2,43 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
231 Tr $
Dòng tiền tự do
6,61 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
76,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,8×10,5×9,3× – 11,5×
EV / EBITDA6,5×5,3×5,2× – 5,5×
EV / Doanh thu3,4×2,8×2,6× – 3,0×
Giá / FCF13,1×13,0×10,4× – 16,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×2,4×1,9× – 3,0×
Tỷ suất FCF7,6%7,9%6,1% – 9,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư16,5%15,8%10,5% – 20,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu22,4%23,6%16,7% – 31,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 164,79 $ (-0,5%)
khoảng 138,00 $ – 193,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua38
Nắm giữ27
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202629,1 T $+28,4%17,93 $+96,9%9,2×16
FY202727 T $-7,0%16,14 $-10,0%10,3×18
FY202826 T $-3,8%15,15 $-6,1%10,9×11
FY202924,6 T $-5,5%15,35 $+1,3%10,8×4
FY203024,9 T $+1,1%16,22 $+5,7%10,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 218 số liệu mà EOG Resources, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,37 T $2,27 T $+48,9%2,9 T $2,46 T $+17,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss2,29 T $2025-12-312,18 T $+4,8%2,29 T $2,18 T $+4,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,53 T $2,5 T $+40,9%2,68 T $2,65 T $+1,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment56,3 T $51,4 T $+9,5%54,3 T $49,3 T $+10,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5 Tr $-7 Tr $+28,6%-7 Tr $-4 Tr $-75,0%
Additional Paid in Capital6,07 T $6,15 T $-1,3%6,03 T $6,09 T $-1,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition60 Tr $53 Tr $+13,2%216 Tr $199 Tr $+8,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition0 $0 $–0 $0 $–
Asset Retirement Obligation1,61 T $1,48 T $+8,3%1,57 T $1,46 T $+7,5%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense17 Tr $16 Tr $+6,3%60 Tr $59 Tr $+1,7%
Asset Retirement Obligation, Current45 Tr $74 Tr $-39,2%49 Tr $69 Tr $-29,0%
Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss)-2 Tr $2025-12-319 Tr $-122,2%-1 Tr $8 Tr $-112,5%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred16 Tr $13 Tr $+23,1%91 Tr $48 Tr $+89,6%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled18 Tr $16 Tr $+12,5%75 Tr $62 Tr $+21,0%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate19 Tr $3 Tr $+533,3%33 Tr $-83 Tr $+139,8%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent1,56 T $1,41 T $+10,8%1,52 T $1,39 T $+9,3%
Assets54,8 T $46,3 T $+18,4%51,8 T $47,2 T $+9,8%
Assets, Current9,88 T $9,25 T $+6,8%7,66 T $11,2 T $-31,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-37 Tr $48 Tr $-177,1%878 Tr $725 Tr $+21,1%
Capitalized Exploratory Well Costs0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,91 T $5,22 T $-5,9%3,4 T $7,09 T $-52,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,91 T $5,22 T $-5,9%3,4 T $7,09 T $-52,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,06 T $-1,38 T $+176,5%-3,7 T $1,81 T $-303,7%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance20 Tr2025-12-3120 Tr0,0%20 Tr20 Tr0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,02 $2,00 $-48,9%3,99 $3,71 $+7,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,28 T1,28 T0,0%1,28 T1,28 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued589 Tr589 Tr0,0%589 Tr589 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued206 Tr $206 Tr $0,0%206 Tr $206 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,73 T $1,34 T $+103,1%4,98 T $6,41 T $-22,3%
Costs and Expenses5,09 T $3,73 T $+36,5%16,2 T $15,6 T $+4,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––988 Tr $1,24 T $-20,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $2 Tr $+300,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,04 T $1,35 T $-22,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––43 Tr $102 Tr $-57,8%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure7,75 T $4 T $+93,8%7,85 T $4,44 T $+76,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount57 Tr $2025-12-3133 Tr $+72,7%57 Tr $33 Tr $+72,7%
Debt Issuance Costs, Net14 Tr $2025-12-315 Tr $+180,0%14 Tr $5 Tr $+180,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––341 Tr $425 Tr $-19,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1 Tr $2 Tr $-150,0%
Deferred Income Tax Assets, Net35 Tr $39 Tr $-10,3%39 Tr $39 Tr $0,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)346 Tr $105 Tr $+229,5%343 Tr $467 Tr $-26,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net7,22 T $6,02 T $+20,0%6,85 T $5,87 T $+16,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $40 Tr $-92,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance39 Tr $2025-12-3139 Tr $0,0%39 Tr $39 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign130 Tr $2025-12-31127 Tr $+2,4%130 Tr $127 Tr $+2,4%
Deferred Tax Assets, Other60 Tr $2025-12-3144 Tr $+36,4%60 Tr $44 Tr $+36,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits73 Tr $2025-12-3165 Tr $+12,3%73 Tr $65 Tr $+12,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost68 Tr $2025-12-3165 Tr $+4,6%68 Tr $65 Tr $+4,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance219 Tr $2025-12-31201 Tr $+9,0%219 Tr $201 Tr $+9,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross6,85 T $2025-12-315,87 T $+16,8%6,85 T $5,87 T $+16,8%
Deferred Tax Liabilities, Net6,82 T $2025-12-315,83 T $+17,0%6,82 T $5,83 T $+17,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment7,06 T $2025-12-316,04 T $+16,8%7,06 T $6,04 T $+16,8%
Depreciation, Depletion and Amortization1,26 T $1,05 T $+19,6%4,46 T $4,11 T $+8,6%
Derivative Asset, Collateral, Obligation to Return Cash, Offset0 $2025-09-300 $–0 $2023-12-310 $–
Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability1 Tr $2026-03-31––1 Tr $1 Tr $0,0%
Derivative Liability, Current0 $2025-12-31116 Tr $-100,0%0 $116 Tr $-100,0%
Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Gross Including Not Subject to Master Netting Arrangement61 Tr $2026-03-31––117 Tr $––
Dividends Payable531 Tr $1,08 T $-50,9%544 Tr $539 Tr $+0,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01