Tài chính EOG Resources (EOG)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 3.400 nhân viên · CEO Ezra Y. Yacob
- Giá
- 165,54 $ +2,05%
- Vốn hóa
- 86,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 4,47 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 86,8 T $ EV 90,2 T $
- Doanh thu
- 26,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +28% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,8× Dự phóng 9,2× (FY2026)
- P/S
- 3,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 6,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,61 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 6,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 29,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 7,26 T $
- Cổ tức
- 4,08 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 7,1%, EPS vượt 2,0%Doanh thu 8,62 T $ so với kỳ vọng 8,04 T $ (+7,1%); EPS 5,07 $ so với 4,97 $ (+2,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,62 T $, so với mức trung bình 0,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 39,1% (TTM), +7,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 43,4% trong khi doanh thu tăng 17,8%.
- 19,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 8,77 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,5 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 25,2% doanh thu (năm trước 27,0%)Đã đầu tư 6,74 T $ trong 4 quý gần nhất (+9,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,61 T $ = 96,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,05 T $ cho cổ đông = 76,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,87 T $ (năm trước 3,2 T $), cổ tức 2,18 T $, thù lao bằng cổ phiếu 231 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,1% trong một năm529 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 546 Tr.
- Nợ ròng 3,34 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,91 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,25 T $; năm trước tiền ròng 620 Tr $.
- Other International: doanh thu +266,7%, biên lợi nhuận -90,9% (trước đó -1.400,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động -10 Tr $ trên doanh thu 11 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,62 T $ | 5,36 T $ | +61,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 80,6% | 64,4% | +16,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,53 T $ | 1,75 T $ | +101,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 40,9% | 32,6% | +8,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,72 T $ | 1,35 T $ | +102,5% |
| EPS pha loãng | 5,15 $ | 2,46 $ | +109,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 4,67 T $ | 2,03 T $ | +129,8% |
| Capex | 1,78 T $ | 1,79 T $ | -0,6% |
| Dòng tiền tự do | 2,89 T $ | 239 Tr $ | +1.107,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 60 Tr $ | 53 Tr $ | +13,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,62 T $ | 8,04 T $ | +7,1% |
| EPS (theo dự báo) | 5,07 $ | 4,97 $ | +2,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Crude Oil and Condensate | 4,9 T $ | – | 56,9% | – | – | |
| Oil and Condensate | – | – | – | – | – | |
| Gathering, Processing and Marketing | 2,01 T $ | – | 23,3% | – | – | |
| Natural Gas, Gathering, Transportation, Marketing and Processing | – | – | – | – | – | |
| Natural Gas, Production | – | – | – | – | – | |
| Natural Gas | 812 Tr $ | – | 9,4% | – | – | |
| Natural Gas Liquids | 770 Tr $ | – | 8,9% | – | – | |
| Gains (Losses) on Asset Dispositions, Net | 58 Tr $ | – | 0,7% | – | – | |
| Gains (Losses) on Mark-to-Market Financial Commodity and Other Derivative Contracts, Net | 40 Tr $ | – | 0,5% | – | – | |
| Other, Net | 28 Tr $ | +75,0% | 0,3% | 84 Tr $ | -2,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 8,48 T $ | +57,5% | 98,4% | 26,6 T $ | +19,1% | |
| Trinidad And Tobago | 127 Tr $ | +41,1% | 1,5% | 405 Tr $ | +12,8% | |
| Other International | 11 Tr $ | +266,7% | 0,1% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Of America Segment | 8,48 T $ | +57,5% | 3,49 T $ | +98,4% | 41,1% | 32,7% | 8,84 T $ |
| Trinidad | 127 Tr $ | +41,1% | 49 Tr $ | +63,3% | 38,6% | 33,3% | 119 Tr $ |
| Other International | 11 Tr $ | +266,7% | -10 Tr $ | +76,2% | -90,9% | -1.400,0% | -58 Tr $ |
| United States Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Trinidad Segment | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 13,4 T $
- Capex
- -6,74 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,87 T $
- Cổ tức
- -2,18 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 13 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 2,43 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 231 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 6,61 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 76,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,8× | 10,5× | 9,3× – 11,5× |
| EV / EBITDA | 6,5× | 5,3× | 5,2× – 5,5× |
| EV / Doanh thu | 3,4× | 2,8× | 2,6× – 3,0× |
| Giá / FCF | 13,1× | 13,0× | 10,4× – 16,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,7× | 2,4× | 1,9× – 3,0× |
| Tỷ suất FCF | 7,6% | 7,9% | 6,1% – 9,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 16,5% | 15,8% | 10,5% – 20,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 22,4% | 23,6% | 16,7% – 31,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 164,79 $ (-0,5%)
khoảng 138,00 $ – 193,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 29,1 T $ | +28,4% | 17,93 $ | +96,9% | 9,2× | 16 |
| FY2027 | 27 T $ | -7,0% | 16,14 $ | -10,0% | 10,3× | 18 |
| FY2028 | 26 T $ | -3,8% | 15,15 $ | -6,1% | 10,9× | 11 |
| FY2029 | 24,6 T $ | -5,5% | 15,35 $ | +1,3% | 10,8× | 4 |
| FY2030 | 24,9 T $ | +1,1% | 16,22 $ | +5,7% | 10,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 218 số liệu mà EOG Resources, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 3,37 T $ | 2,27 T $ | +48,9% | 2,9 T $ | 2,46 T $ | +17,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 2,29 T $2025-12-31 | 2,18 T $ | +4,8% | 2,29 T $ | 2,18 T $ | +4,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,53 T $ | 2,5 T $ | +40,9% | 2,68 T $ | 2,65 T $ | +1,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 56,3 T $ | 51,4 T $ | +9,5% | 54,3 T $ | 49,3 T $ | +10,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5 Tr $ | -7 Tr $ | +28,6% | -7 Tr $ | -4 Tr $ | -75,0% |
| Additional Paid in Capital | 6,07 T $ | 6,15 T $ | -1,3% | 6,03 T $ | 6,09 T $ | -1,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 60 Tr $ | 53 Tr $ | +13,2% | 216 Tr $ | 199 Tr $ | +8,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation | 1,61 T $ | 1,48 T $ | +8,3% | 1,57 T $ | 1,46 T $ | +7,5% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 17 Tr $ | 16 Tr $ | +6,3% | 60 Tr $ | 59 Tr $ | +1,7% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 45 Tr $ | 74 Tr $ | -39,2% | 49 Tr $ | 69 Tr $ | -29,0% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | -2 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | -122,2% | -1 Tr $ | 8 Tr $ | -112,5% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 16 Tr $ | 13 Tr $ | +23,1% | 91 Tr $ | 48 Tr $ | +89,6% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 18 Tr $ | 16 Tr $ | +12,5% | 75 Tr $ | 62 Tr $ | +21,0% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 19 Tr $ | 3 Tr $ | +533,3% | 33 Tr $ | -83 Tr $ | +139,8% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 1,56 T $ | 1,41 T $ | +10,8% | 1,52 T $ | 1,39 T $ | +9,3% |
| Assets | 54,8 T $ | 46,3 T $ | +18,4% | 51,8 T $ | 47,2 T $ | +9,8% |
| Assets, Current | 9,88 T $ | 9,25 T $ | +6,8% | 7,66 T $ | 11,2 T $ | -31,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -37 Tr $ | 48 Tr $ | -177,1% | 878 Tr $ | 725 Tr $ | +21,1% |
| Capitalized Exploratory Well Costs | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,91 T $ | 5,22 T $ | -5,9% | 3,4 T $ | 7,09 T $ | -52,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,91 T $ | 5,22 T $ | -5,9% | 3,4 T $ | 7,09 T $ | -52,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,06 T $ | -1,38 T $ | +176,5% | -3,7 T $ | 1,81 T $ | -303,7% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 20 Tr2025-12-31 | 20 Tr | 0,0% | 20 Tr | 20 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,02 $ | 2,00 $ | -48,9% | 3,99 $ | 3,71 $ | +7,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,28 T | 1,28 T | 0,0% | 1,28 T | 1,28 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 589 Tr | 589 Tr | 0,0% | 589 Tr | 589 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 206 Tr $ | 206 Tr $ | 0,0% | 206 Tr $ | 206 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,73 T $ | 1,34 T $ | +103,1% | 4,98 T $ | 6,41 T $ | -22,3% |
| Costs and Expenses | 5,09 T $ | 3,73 T $ | +36,5% | 16,2 T $ | 15,6 T $ | +4,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 988 Tr $ | 1,24 T $ | -20,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8 Tr $ | 2 Tr $ | +300,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,04 T $ | 1,35 T $ | -22,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 43 Tr $ | 102 Tr $ | -57,8% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 7,75 T $ | 4 T $ | +93,8% | 7,85 T $ | 4,44 T $ | +76,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 57 Tr $2025-12-31 | 33 Tr $ | +72,7% | 57 Tr $ | 33 Tr $ | +72,7% |
| Debt Issuance Costs, Net | 14 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +180,0% | 14 Tr $ | 5 Tr $ | +180,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 341 Tr $ | 425 Tr $ | -19,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1 Tr $ | 2 Tr $ | -150,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 35 Tr $ | 39 Tr $ | -10,3% | 39 Tr $ | 39 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 346 Tr $ | 105 Tr $ | +229,5% | 343 Tr $ | 467 Tr $ | -26,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 7,22 T $ | 6,02 T $ | +20,0% | 6,85 T $ | 5,87 T $ | +16,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 Tr $ | 40 Tr $ | -92,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 39 Tr $2025-12-31 | 39 Tr $ | 0,0% | 39 Tr $ | 39 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 130 Tr $2025-12-31 | 127 Tr $ | +2,4% | 130 Tr $ | 127 Tr $ | +2,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 60 Tr $2025-12-31 | 44 Tr $ | +36,4% | 60 Tr $ | 44 Tr $ | +36,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 73 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | +12,3% | 73 Tr $ | 65 Tr $ | +12,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 68 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | +4,6% | 68 Tr $ | 65 Tr $ | +4,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 219 Tr $2025-12-31 | 201 Tr $ | +9,0% | 219 Tr $ | 201 Tr $ | +9,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 6,85 T $2025-12-31 | 5,87 T $ | +16,8% | 6,85 T $ | 5,87 T $ | +16,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 6,82 T $2025-12-31 | 5,83 T $ | +17,0% | 6,82 T $ | 5,83 T $ | +17,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 7,06 T $2025-12-31 | 6,04 T $ | +16,8% | 7,06 T $ | 6,04 T $ | +16,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1,26 T $ | 1,05 T $ | +19,6% | 4,46 T $ | 4,11 T $ | +8,6% |
| Derivative Asset, Collateral, Obligation to Return Cash, Offset | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Liability | 1 Tr $2026-03-31 | – | – | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Derivative Liability, Current | 0 $2025-12-31 | 116 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 116 Tr $ | -100,0% |
| Derivative Liability, Securities Sold under Agreements to Repurchase, Securities Loaned, Gross Including Not Subject to Master Netting Arrangement | 61 Tr $2026-03-31 | – | – | 117 Tr $ | – | – |
| Dividends Payable | 531 Tr $ | 1,08 T $ | -50,9% | 544 Tr $ | 539 Tr $ | +0,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01