Báo cáo kết quả kinh doanh EMCOR Group, Inc. (EME)
NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 44.000 nhân viên · CEO Anthony J. Guzzi
- Giá
- 595,32 $ -6,87%
- Vốn hóa
- 26,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-25 EPS dự kiến 9,45 $
EMCOR Group, Inc. (EME) báo cáo doanh thu 5,54 T $ cho Q3 '26 (+28,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 546 Tr $ (9,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 400 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19,8 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,44 T $ | 3,43 T $ | 3,67 T $ | 3,7 T $ | 3,77 T $ | 3,87 T $ | 4,3 T $ | 4,3 T $ | 4,52 T $ | 4,63 T $ | 5,15 T $ | 5,54 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,82 T $ | 2,84 T $ | 2,98 T $ | 2,96 T $ | 3,01 T $ | 3,14 T $ | 3,47 T $ | 3,47 T $ | 3,58 T $ | 3,76 T $ | 4,13 T $ | 4,43 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 618 Tr $ | 589 Tr $ | 684 Tr $ | 735 Tr $ | 757 Tr $ | 723 Tr $ | 834 Tr $ | 835 Tr $ | 936 Tr $ | 864 Tr $ | 1,02 T $ | 1,11 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 351 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 475 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 221 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 34 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 329 Tr $ | 329 Tr $ | 351 Tr $ | 371 Tr $ | 368 Tr $ | 404 Tr $ | 419 Tr $ | 430 Tr $ | 404 Tr $ | 460 Tr $ | 475 Tr $ | 562 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 289 Tr $ | 260 Tr $ | 333 Tr $ | 364 Tr $ | 389 Tr $ | 319 Tr $ | 415 Tr $ | 406 Tr $ | 532 Tr $ | 404 Tr $ | 547 Tr $ | 546 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 15,4 Tr $ | 7,54 Tr $ | 6,11 Tr $ | 8,31 Tr $ | 9,67 Tr $ | 5,39 Tr $ | 0 $ | 1,84 Tr $ | 7,23 Tr $ | 6,23 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,77 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 12,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,24 Tr $ | 0 $ | 3,24 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -15,1 Tr $ | -7,76 Tr $ | -221 N $ | -8,54 Tr $ | -36,3 Tr $ | -5,44 Tr $ | -55 N $ | -1,89 Tr $ | -144 Tr $ | -6,23 Tr $ | -4,32 Tr $ | -3,77 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,55 Tr $ | 7,76 Tr $ | 6,33 Tr $ | 8,54 Tr $ | 9,89 Tr $ | 5,44 Tr $ | -3,19 Tr $ | 1,89 Tr $ | 141 Tr $ | 6,23 Tr $ | 4,32 Tr $ | 3,77 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 292 Tr $ | 268 Tr $ | 339 Tr $ | 372 Tr $ | 398 Tr $ | 324 Tr $ | 412 Tr $ | 408 Tr $ | 672 Tr $ | 410 Tr $ | 552 Tr $ | 550 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 80,2 Tr $ | 70,6 Tr $ | 91,6 Tr $ | 102 Tr $ | 106 Tr $ | 83,5 Tr $ | 110 Tr $ | 112 Tr $ | 241 Tr $ | 105 Tr $ | 148 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 212 Tr $ | 197 Tr $ | 248 Tr $ | 270 Tr $ | 292 Tr $ | 241 Tr $ | 302 Tr $ | 295 Tr $ | 432 Tr $ | 305 Tr $ | 404 Tr $ | 400 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,49 $ | 4,18 $ | 5,27 $ | 5,83 $ | 6,35 $ | 5,27 $ | 6,74 $ | 6,59 $ | 9,59 $ | 6,85 $ | 9,09 $ | 9,06 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,47 $ | 4,17 $ | 5,25 $ | 5,80 $ | 6,32 $ | 5,26 $ | 6,72 $ | 6,57 $ | 9,64 $ | 6,84 $ | 9,06 $ | 9,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 47,1 Tr | 47,1 Tr | 47 Tr | 46,4 Tr | 46 Tr | 46 Tr | 44,8 Tr | 44,8 Tr | 45,1 Tr | 45,1 Tr | 44,4 Tr | 44,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 47,3 Tr | 47,3 Tr | 47,2 Tr | 46,6 Tr | 46,2 Tr | 46,2 Tr | 45 Tr | 45 Tr | 45,1 Tr | 45,1 Tr | 44,6 Tr | 44,2 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 31,2 Tr $ | 29,6 Tr $ | 34,2 Tr $ | 34,5 Tr $ | 35,3 Tr $ | 41,9 Tr $ | 46,6 Tr $ | 47,8 Tr $ | 50 Tr $ | 52,6 Tr $ | 54,3 Tr $ | 57,3 Tr $ | |
| EBITDA | 336 Tr $ | 297 Tr $ | 367 Tr $ | 407 Tr $ | 460 Tr $ | 366 Tr $ | 462 Tr $ | 455 Tr $ | 726 Tr $ | 463 Tr $ | 606 Tr $ | 607 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,55 T $ | 7,69 T $ | 8,13 T $ | 9,17 T $ | 8,8 T $ | 9,9 T $ | 11,1 T $ | 12,6 T $ | 14,6 T $ | 17 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,51 T $ | 6,54 T $ | 6,93 T $ | 7,82 T $ | 7,4 T $ | 8,4 T $ | 9,47 T $ | 10,5 T $ | 11,8 T $ | 13,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,04 T $ | 1,15 T $ | 1,21 T $ | 1,36 T $ | 1,4 T $ | 1,5 T $ | 1,6 T $ | 2,09 T $ | 2,77 T $ | 3,28 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 799 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 3,87 Tr $ | 59,4 Tr $ | 3,21 Tr $ | 1,52 Tr $ | 235 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 2,35 Tr $ | 0 $ | -113 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 731 Tr $ | 818 Tr $ | 802 Tr $ | 895 Tr $ | 1,14 T $ | 971 Tr $ | 1,04 T $ | 1,21 T $ | 1,42 T $ | 1,57 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 307 Tr $ | 329 Tr $ | 403 Tr $ | 461 Tr $ | 257 Tr $ | 531 Tr $ | 565 Tr $ | 876 Tr $ | 1,34 T $ | 1,71 T $ | |
| Thu nhập lãi | 663 N $ | 965 N $ | 2,75 Tr $ | 2,27 Tr $ | 1,52 Tr $ | 949 N $ | 2,76 Tr $ | 15,4 Tr $ | 35,4 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 12,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13,5 Tr $ | 13,8 Tr $ | 9,01 Tr $ | 6,07 Tr $ | 13,2 Tr $ | 17,2 Tr $ | 3,78 Tr $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,19 Tr $ | -2,62 Tr $ | -5,49 Tr $ | -3,82 Tr $ | -4,5 Tr $ | -4,57 Tr $ | -7,07 Tr $ | -14,3 Tr $ | -36,3 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -10,4 Tr $ | -10,2 Tr $ | -8,06 Tr $ | -10 Tr $ | -4,51 Tr $ | -1,5 Tr $ | -6,13 Tr $ | -2,9 Tr $ | 32,5 Tr $ | 8,21 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 296 Tr $ | 319 Tr $ | 395 Tr $ | 451 Tr $ | 252 Tr $ | 529 Tr $ | 559 Tr $ | 873 Tr $ | 1,38 T $ | 1,72 T $ | |
| Thuế thu nhập | 111 Tr $ | 90,7 Tr $ | 109 Tr $ | 126 Tr $ | 119 Tr $ | 146 Tr $ | 153 Tr $ | 240 Tr $ | 370 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 182 Tr $ | 227 Tr $ | 284 Tr $ | 325 Tr $ | 133 Tr $ | 384 Tr $ | 406 Tr $ | 633 Tr $ | 1,01 T $ | 1,27 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,00 $ | 3,84 $ | 4,88 $ | 5,78 $ | 2,41 $ | 7,09 $ | 8,13 $ | 13,37 $ | 21,61 $ | 28,19 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,97 $ | 3,82 $ | 4,85 $ | 5,75 $ | 2,40 $ | 7,06 $ | 8,10 $ | 13,31 $ | 21,52 $ | 28,19 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 60,8 Tr | 59,3 Tr | 58,1 Tr | 56,2 Tr | 55,2 Tr | 54,1 Tr | 49,9 Tr | 47,4 Tr | 46,6 Tr | 45,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 61,2 Tr | 59,6 Tr | 58,4 Tr | 56,5 Tr | 55,4 Tr | 54,3 Tr | 50,1 Tr | 47,6 Tr | 46,8 Tr | 45,1 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 79,8 Tr $ | 88,5 Tr $ | 80,9 Tr $ | 92,1 Tr $ | 107 Tr $ | 112 Tr $ | 109 Tr $ | 119 Tr $ | 134 Tr $ | 186 Tr $ | |
| EBITDA | 389 Tr $ | 420 Tr $ | 489 Tr $ | 557 Tr $ | 368 Tr $ | 648 Tr $ | 681 Tr $ | 1,01 T $ | 1,51 T $ | 1,76 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-06