PerpEquities

Tài chính EMCOR Group, Inc. (EME)

NYSE · Industrials · Engineering & Construction · 44.000 nhân viên · CEO Anthony J. Guzzi

Giá
595,32 $ -6,87%
Vốn hóa
26,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
25,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 9,45 $
Doanh thu (TTM)19,8 T $+22,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)10,2%+0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,03 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,54 T $+36,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,48 T $+29,0% so với năm trướcCapex 129 Tr $
EPS pha loãng (TTM)34,58 $+39,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng214 Tr $-7,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
26,1 T $
EV 25,9 T $
Doanh thu
19,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
7,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,2×
Dự phóng 17,1× (FY2026)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,8×
TTM
Dòng tiền tự do
1,48 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,54 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
20,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-25
Doanh thu dự kiến 5,57 T $
Cổ tức
1,45 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 6,8%, EPS vượt 14,7%Doanh thu 5,54 T $ so với kỳ vọng 5,19 T $ (+6,8%); EPS 9,60 $ so với 8,37 $ (+14,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 28,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,54 T $, so với mức trung bình 18,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 10,2% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 32,7% trong khi doanh thu tăng 22,2%.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 129 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+30,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,48 T $ = 96,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 675 Tr $ cho cổ đông = 45,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 611 Tr $ (năm trước 517 Tr $), cổ tức 64,4 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 23,5 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm44,2 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 45 Tr.
  • Tiền ròng 214 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 775 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 561 Tr $; năm trước tiền ròng 230 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,54 T $4,3 T $+28,8%
Biên lợi nhuận gộp20,0%19,4%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động546 Tr $406 Tr $+34,5%
Biên lợi nhuận hoạt động9,8%9,4%+0,4 điểm %
Lợi nhuận ròng400 Tr $295 Tr $+35,4%
EPS pha loãng9,04 $6,57 $+37,6%
Dòng tiền hoạt động797 Tr $476 Tr $+67,6%
Capex37,2 Tr $26,7 Tr $+39,4%
Dòng tiền tự do760 Tr $449 Tr $+69,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu4,69 Tr $3,65 Tr $+28,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,54 T $5,19 T $+6,8%
EPS (theo dự báo)9,60 $8,37 $+14,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States Mechanical Construction And Facilities Services9,86 T $+42.481,3%52,7%14,2 T $+20,8%
United States Electrical Construction And Facilities Services7,24 T $+28.600,8%38,7%10,4 T $+21,7%
United States Building Services1,34 T $–7,1%3,51 T $–
United States Industrial Services293 Tr $–1,6%1,67 T $–
United Kingdom Building Services–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States5,54 T $+33,0%100,0%19,7 T $+25,3%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Corporate (unallocated)––-46,8 Tr $-11,2%––-184 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,61 T $
Capex
-129 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-611 Tr $
Cổ tức
-64,4 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-919 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,94 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
23,5 Tr $
Dòng tiền tự do
1,48 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
45,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,2×19,0×16,1× – 21,7×
EV / EBITDA10,8×11,9×9,7× – 15,3×
EV / Doanh thu1,3×1,0×0,7× – 1,6×
Giá / FCF17,6×18,5×12,4× – 24,4×
Giá / Giá trị sổ sách6,1×5,1×3,1× – 7,5×
Tỷ suất FCF5,7%5,8%4,1% – 8,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư27,0%20,3%12,2% – 28,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu38,8%26,4%17,0% – 34,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.005,40 $ (+68,9%)
khoảng 795,00 $ – 1.200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202620,9 T $+22,8%34,77 $+23,4%17,1×6
FY202723,8 T $+14,1%40,87 $+17,5%14,6×8
FY202825,9 T $+8,9%46,56 $+13,9%12,8×4
FY202926 T $+0,1%47,98 $+3,1%12,4×1
FY203027,6 T $+6,4%53,42 $+11,3%11,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà EMCOR Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
37,2 Tr $26,7 Tr $+39,4%–––
Accounts Payable, Current1,41 T $1,04 T $+35,8%1,23 T $937 Tr $+31,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current5,53 T $4,1 T $+34,7%4,24 T $3,58 T $+18,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss26,2 Tr $21,9 Tr $+19,3%18 Tr $2020-12-3114,5 Tr $+24,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current22,8 Tr $2025-12-3135 Tr $-34,9%22,8 Tr $35 Tr $-34,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff437 N $1,98 Tr $-77,9%19,9 Tr $4,85 Tr $+309,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)1,58 Tr $-3,63 Tr $+143,6%7,67 Tr $17,3 Tr $-55,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment454 Tr $2025-12-31437 Tr $+3,9%454 Tr $437 Tr $+3,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-1,9 Tr $2025-12-31-4,7 Tr $+59,6%-1,9 Tr $-4,7 Tr $+59,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,93 Tr $-71,5 Tr $+97,3%-1,92 Tr $-85,5 Tr $+97,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock103 Tr $100 Tr $+2,5%101 Tr $97,5 Tr $+4,0%
Amortization of Debt Issuance Costs–––822 N $822 N $0,0%
Amortization of Intangible Assets37,1 Tr $30,5 Tr $+21,5%119 Tr $77 Tr $+54,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1.3651.000+36,5%321 N2011-12-311,65 Tr-80,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition4,69 Tr $3,65 Tr $+28,4%20,6 Tr $20 Tr $+3,1%
Asset Impairment Charges34 Tr $0 $–0 $0 $–
Assets11,2 T $8,64 T $+30,0%9,29 T $7,72 T $+20,4%
Assets, Current7,07 T $5,46 T $+29,5%5,94 T $5,39 T $+10,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value775 Tr $655 Tr $+18,3%1,11 T $1,34 T $-17,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations775 Tr $656 Tr $+18,0%1,11 T $1,34 T $-17,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-150 Tr $169 Tr $-188,5%-228 Tr $551 Tr $-141,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,40 $0,25 $+60,0%1,00 $0,93 $+7,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized200 Tr200 Tr0,0%200 Tr200 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued61,3 Tr61,2 Tr+0,1%61,3 Tr61,2 Tr+0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding44 Tr44,8 Tr-1,7%44,5 Tr45,8 Tr-2,8%
Common Stock, Value, Issued613 N $612 N $+0,2%613 N $612 N $+0,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest–––0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent400 Tr $292 Tr $+37,0%1,36 T $1,01 T $+34,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest–––1,36 T $1,01 T $+34,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current466 Tr $314 Tr $+48,3%338 Tr $285 Tr $+18,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal)0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Liability, Current2,97 T $2,14 T $+38,5%2,33 T $2,05 T $+13,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent674 N $674 N $0,0%837 N $1,53 Tr $-45,2%
Cost of Goods and Services Sold4,43 T $3,47 T $+27,9%13,7 T $11,8 T $+16,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––357 Tr $299 Tr $+19,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––5,51 Tr $5,5 Tr $+0,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––465 Tr $399 Tr $+16,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––103 Tr $94,6 Tr $+8,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-11,6 Tr $-24 Tr $+51,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,15 Tr $1,39 Tr $-17,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-8,11 Tr $8,25 Tr $-198,2%-16,1 Tr $-29,1 Tr $+44,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-5,6 Tr $-6,48 Tr $+13,6%
Deferred Tax Assets, Gross313 Tr $2025-12-31298 Tr $+5,1%313 Tr $298 Tr $+5,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance309 Tr $2025-12-31293 Tr $+5,5%309 Tr $293 Tr $+5,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation85 Tr $2025-12-3176 Tr $+11,8%85 Tr $76 Tr $+11,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other41,2 Tr $2025-12-3149,7 Tr $-17,1%41,2 Tr $49,7 Tr $-17,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance69,1 Tr $2025-12-3169,7 Tr $-0,9%69,1 Tr $69,7 Tr $-0,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance4,15 Tr $2025-12-315,08 Tr $-18,3%4,15 Tr $5,08 Tr $-18,3%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets147 Tr $2025-12-31173 Tr $-14,6%147 Tr $173 Tr $-14,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross314 Tr $2025-12-31321 Tr $-2,4%314 Tr $321 Tr $-2,4%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements111 Tr $2025-12-3194,8 Tr $+16,6%111 Tr $94,8 Tr $+16,6%
Deferred Tax Liabilities, Net4,57 Tr $2025-12-3128,4 Tr $-83,9%4,57 Tr $28,4 Tr $-83,9%
Deferred Tax Liabilities, Other12,8 Tr $2025-12-3114,7 Tr $-12,6%12,8 Tr $14,7 Tr $-12,6%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment42,5 Tr $2025-12-3133,3 Tr $+27,8%42,5 Tr $33,3 Tr $+27,8%
Defined Contribution Plan, Cost–––48,9 Tr $44 Tr $+11,1%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––16 Tr $13,2 Tr $+21,2%
Depreciation20,2 Tr $17,3 Tr $+16,9%67,4 Tr $56,7 Tr $+18,9%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current161 Tr $2025-09-30––99,2 Tr $2010-12-31––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-06