PerpEquities

Bảng cân đối kế toán The Estée Lauder Companies Inc. (EL)

NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 41.800 nhân viên · CEO Stephane de la Faverie

Giá
109,23 $ +0,39%
Vốn hóa
39,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
45,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,51 $

Cuối Q4 '26, The Estée Lauder Companies Inc. (EL) nắm giữ 3,5 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 9,25 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 19,8 T $, tổng nợ phải trả 16 T $, vốn chủ sở hữu 3,81 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền3,09 T $3,94 T $3,7 T $3,4 T $2,35 T $2,59 T $2,63 T $2,92 T $2,22 T $3,08 T $3,13 T $3,5 T $
Các khoản phải thu1,91 T $1,75 T $1,85 T $1,73 T $1,98 T $1,61 T $1,79 T $1,53 T $1,88 T $1,66 T $1,75 T $1,52 T $
Hàng tồn kho2,86 T $2,6 T $2,31 T $2,18 T $2,26 T $2 T $1,96 T $2,07 T $2,06 T $1,9 T $1,92 T $2 T $
Tài sản ngắn hạn khác723 Tr $621 Tr $672 Tr $625 Tr $633 Tr $697 Tr $635 Tr $544 Tr $549 Tr $524 Tr $707 Tr $597 Tr $
Tài sản ngắn hạn8,59 T $8,92 T $8,53 T $7,92 T $7,22 T $6,9 T $7,02 T $7,07 T $6,71 T $7,16 T $7,5 T $7,61 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)4,89 T $5,04 T $4,97 T $4,97 T $5,21 T $4,94 T $4,93 T $5,12 T $5,37 T $5,24 T $4,63 T $4,94 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $72 Tr $27 Tr $71 Tr $52 Tr $40 Tr $51 Tr $88 Tr $99 Tr $17 Tr $
Lợi thế thương mại2,46 T $2,5 T $2,45 T $2,14 T $2,16 T $2,07 T $2,08 T $2,14 T $2,12 T $2,14 T $2,12 T $2,11 T $
Tài sản vô hình5,52 T $5,55 T $5,44 T $5,18 T $5,21 T $4,16 T $4,13 T $3,76 T $3,71 T $3,7 T $3,64 T $3,58 T $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,34 T $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác1,21 T $1,28 T $1,31 T $1,39 T $1,5 T $1,62 T $1,67 T $426 Tr $1,37 T $1,32 T $1,69 T $1,5 T $
Tài sản dài hạn14,1 T $14,4 T $14,2 T $13,8 T $14,1 T $12,9 T $12,9 T $12,8 T $12,6 T $12,5 T $12,2 T $12,2 T $
Tổng tài sản22,7 T $23,3 T $22,7 T $21,7 T $21,3 T $19,8 T $19,9 T $19,9 T $19,3 T $19,6 T $19,7 T $19,8 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,26 T $1,25 T $1,2 T $1,44 T $1,14 T $1,13 T $1,21 T $1,5 T $1,29 T $1,26 T $1,32 T $1,58 T $
Chi phí phải trả684 Tr $2,28 T $1,92 T $1,83 T $2,14 T $2,14 T $2,05 T $551 Tr $2,41 T $2,6 T $2,69 T $2,57 T $
Nợ ngắn hạn1,01 T $1,5 T $505 Tr $504 Tr $504 Tr $4 Tr $3 Tr $3 Tr $3 Tr $3 Tr $502 Tr $503 Tr $
Thuế phải nộp1,5 T $333 Tr $315 Tr $335 Tr $538 Tr $572 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại336 Tr $370 Tr $306 Tr $327 Tr $338 Tr $338 Tr $276 Tr $314 Tr $332 Tr $327 Tr $294 Tr $282 Tr $
Nợ ngắn hạn khác472 Tr $475 Tr $507 Tr $909 Tr $798 Tr $815 Tr $820 Tr $2,38 T $432 Tr $481 Tr $559 Tr $697 Tr $
Nợ ngắn hạn5,91 T $6,57 T $5,42 T $5,7 T $5,49 T $5,03 T $4,96 T $5,44 T $5,08 T $5,27 T $5,91 T $6,23 T $
Nợ dài hạn7,09 T $6,64 T $7,27 T $7,27 T $7,31 T $7,28 T $7,3 T $7,29 T $7,32 T $7,32 T $6,81 T $6,8 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,69 T $1,7 T $1,71 T $1,7 T $1,8 T $1,71 T $1,68 T $1,77 T $1,68 T $1,66 T $1,59 T $1,54 T $
Nợ dài hạn khác1,79 T $1,81 T $1,73 T $1,69 T $1,63 T $1,58 T $1,6 T $1,53 T $1,35 T $1,36 T $1,36 T $1,38 T $
Nợ dài hạn10,6 T $10,1 T $10,7 T $10,7 T $10,7 T $10,6 T $10,6 T $10,6 T $10,4 T $10,3 T $9,76 T $9,73 T $
Tổng nợ phải trả16,5 T $16,7 T $16,1 T $16,4 T $16,2 T $15,6 T $15,5 T $16 T $15,4 T $15,6 T $15,7 T $16 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $6 Tr $
Lợi nhuận giữ lại13,8 T $13,9 T $14 T $13,4 T $13 T $12,3 T $12,3 T $11,7 T $11,6 T $11,6 T $11,6 T $11,3 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,06 T $-856 Tr $-1,01 T $-1,14 T $-1,06 T $-1,34 T $-1,27 T $-1,13 T $-1,14 T $-1,08 T $-1,16 T $-1,15 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông5,34 T $5,71 T $5,74 T $5,31 T $5,08 T $4,17 T $4,35 T $3,87 T $3,89 T $4,03 T $3,99 T $3,81 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)10,1 T $10,2 T $9,84 T $9,83 T $10 T $9,38 T $9,38 T $9,47 T $9,42 T $9,39 T $9,3 T $9,25 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)7,04 T $6,26 T $6,14 T $6,43 T $7,66 T $6,8 T $6,75 T $6,55 T $7,2 T $6,31 T $6,17 T $5,75 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02