PerpEquities

Tài chính The Estée Lauder Companies Inc. (EL)

NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 41.800 nhân viên · CEO Stephane de la Faverie

Giá
109,23 $ +0,39%
Vốn hóa
39,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
45,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,51 $
Doanh thu (TTM)15 T $+5,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,1%+12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,68 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)182 Tr $+116,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,32 T $+96,4% so với năm trướcCapex 457 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,49 $+115,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,75 T $+12,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
39,6 T $
EV 45,3 T $
Doanh thu
15 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
1,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
214,2×
Dự phóng 32,9× (FY2027)
P/S
2,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,5×
TTM
Dòng tiền tự do
1,32 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
182 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
15,7 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 3,65 T $
Cổ tức
1,40 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu vượt 2,3%, EPS vượt 22,2%Doanh thu 3,63 T $ so với kỳ vọng 3,55 T $ (+2,3%); EPS 0,39 $ so với 0,32 $ (+22,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 3,63 T $, so với mức trung bình 0,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,1% (TTM), +12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 760,2% trong khi doanh thu tăng 5,0%.
  • 224,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 517 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,68 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,0% doanh thu (năm trước 4,2%)Đã đầu tư 457 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-24,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,32 T $ = 723,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 654 Tr $ cho cổ đông = 49,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 146 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 508 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 310 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm363 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 361 Tr.
  • Nợ ròng 5,75 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,25 T $; năm trước nợ ròng 6,55 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,63 T $3,41 T $+6,3%
Biên lợi nhuận gộp75,5%72,0%+3,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động254 Tr $141 Tr $+80,1%
Biên lợi nhuận hoạt động7,0%4,1%+2,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-116 Tr $-546 Tr $+78,8%
EPS pha loãng-0,32 $-1,51 $+78,8%
Dòng tiền hoạt động576 Tr $601 Tr $-4,2%
Capex151 Tr $207 Tr $-27,1%
Dòng tiền tự do425 Tr $394 Tr $+7,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu56 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-19
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,63 T $3,55 T $+2,3%
EPS (theo dự báo)0,39 $0,32 $+22,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Skin Care1,85 T $+8,7%51,2%7,34 T $+5,4%
Makeup1,01 T $+2,9%27,9%4,28 T $+1,7%
Fragrance618 Tr $+10,4%17,1%2,78 T $+11,6%
Hair Care140 Tr $-0,7%3,9%565 Tr $0,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia Pacific970 Tr $-16,8%49,4%3,75 T $-17,4%
United States995 Tr $+4,8%50,6%4,46 T $+1,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,77 T $
Capex
-457 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-146 Tr $
Cổ tức
-508 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-5 Tr $
Nợ phát hành ròng
-3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
310 Tr $
Dòng tiền tự do
1,32 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
49,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)214,2×90,7× 4/5 năm38,4× – 157,9×
EV / EBITDA27,5×68,7×20,9× – 244,1×
EV / Doanh thu3,0×3,6×2,3× – 5,4×
Giá / FCF30,1×34,3× 4/5 năm21,7× – 45,8×
Giá / Giá trị sổ sách10,4×10,2×7,1× – 16,4×
Tỷ suất FCF3,3%2,1%-2,2% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,1%7,3%3,1% – 16,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,6%8,7%-29,3% – 42,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 108,69 $ (-0,5%)
khoảng 86,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua20
Nắm giữ21
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202715,7 T $+4,6%3,32 $+564,4%32,9×18
FY202816,4 T $+4,3%3,94 $+18,6%27,7×18
FY202917,2 T $+4,9%4,53 $+15,0%24,1×7
FY203017,7 T $+2,9%4,82 $+6,3%22,7×5
FY203117,8 T $+0,2%4,23 $-12,2%25,8×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 291 số liệu mà The Estée Lauder Companies Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––25 Tr $0 $–
–––4,8%0,0%–
–––18 Tr $27 Tr $-33,3%
–––90 Tr $48 Tr $+87,5%
–––5 Tr $5 Tr $0,0%
Accounts Payable, Trade, Current1,58 T $1,5 T $+5,4%1,58 T $1,5 T $+5,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,52 T $1,53 T $-0,8%1,52 T $1,53 T $-0,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss30 Tr $26 Tr $+15,4%30 Tr $26 Tr $+15,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff12 Tr $2026-03-310 $–1 Tr $2025-06-302 Tr $-50,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)5 Tr $-1 Tr $+600,0%20 Tr $11 Tr $+81,8%
Accrued Income Taxes, Current205 Tr $282 Tr $-27,3%205 Tr $282 Tr $-27,3%
Accrued Marketing Costs, Current276 Tr $287 Tr $-3,8%276 Tr $287 Tr $-3,8%
Accrued Payroll Taxes328 Tr $307 Tr $+6,8%328 Tr $307 Tr $+6,8%
Accrued Salaries, Current697 Tr $551 Tr $+26,5%697 Tr $551 Tr $+26,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,86 T $4,55 T $+6,7%4,86 T $4,55 T $+6,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,15 T $-1,13 T $-2,3%-1,15 T $-1,13 T $-2,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock7,38 T $7,01 T $+5,2%7,38 T $7,01 T $+5,2%
Amortization of Intangible Assets26 Tr $26 Tr $0,0%105 Tr $131 Tr $-19,8%
Assets19,8 T $19,9 T $-0,7%19,8 T $19,9 T $-0,7%
Assets, Current7,61 T $7,07 T $+7,7%7,61 T $7,07 T $+7,7%
Assets, Fair Value Disclosure1,04 T $2026-03-31–––––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid11 Tr $6 Tr $+83,3%34 Tr $32 Tr $+6,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure879 Tr $2026-03-31–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,5 T $2,92 T $+19,8%3,5 T $2,92 T $+19,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect372 Tr $290 Tr $+28,3%577 Tr $-474 Tr $+221,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,35 $0,35 $0,0%1,40 $1,71 $-18,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Value, Issued6 Tr $6 Tr $0,0%6 Tr $6 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-113 Tr $-400 Tr $+71,8%156 Tr $-1,12 T $+113,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest–––156 Tr $-1,12 T $+113,9%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Change Due to Net Income Attributable to Parent and Effects of Changes, Net–––182 Tr $-1,13 T $+116,1%
Contract with Customer, Liability490 Tr $533 Tr $-8,1%490 Tr $533 Tr $-8,1%
Contract with Customer, Liability, Current282 Tr $314 Tr $-10,2%282 Tr $314 Tr $-10,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized551 Tr $581 Tr $-5,2%292 Tr $288 Tr $+1,4%
Contractual Obligation14,7 T $13,5 T $+9,1%14,7 T $13,5 T $+9,1%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five6,79 T $7,22 T $-5,9%6,79 T $7,22 T $-5,9%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five1,07 T $1,6 T $-33,2%1,07 T $1,6 T $-33,2%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four1,87 T $264 Tr $+606,8%1,87 T $264 Tr $+606,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One3,02 T $2,1 T $+43,4%3,02 T $2,1 T $+43,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three577 Tr $1,1 T $-47,5%577 Tr $1,1 T $-47,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two1,42 T $1,22 T $+16,3%1,42 T $1,22 T $+16,3%
Cost of Goods and Services Sold890 Tr $955 Tr $-6,8%3,69 T $3,73 T $-1,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––176 Tr $149 Tr $+18,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––309 Tr $323 Tr $-4,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––499 Tr $489 Tr $+2,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––14 Tr $17 Tr $-17,6%
Debt, Current503 Tr $3 Tr $+16.666,7%503 Tr $3 Tr $+16.666,7%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount7,31 T $7,32 T $-0,2%7,31 T $7,32 T $-0,2%
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense–––-3 Tr $2025-06-30-14 Tr $+78,6%
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Recorded Liability–––41 Tr $2025-06-3044 Tr $-6,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-66 Tr $-235 Tr $+71,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-83 Tr $-146 Tr $+43,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-142 Tr $-62 Tr $-129,0%-164 Tr $-396 Tr $+58,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-15 Tr $-15 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,23 T $2,22 T $+0,3%2,23 T $2,22 T $+0,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development283 Tr $276 Tr $+2,5%283 Tr $276 Tr $+2,5%
Deferred Tax Assets, Inventory94 Tr $101 Tr $-6,9%94 Tr $101 Tr $-6,9%
Deferred Tax Assets, Net1,03 T $913 Tr $+12,4%1,03 T $913 Tr $+12,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,7 T $1,77 T $-3,6%1,7 T $1,77 T $-3,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic178 Tr $172 Tr $+3,5%178 Tr $172 Tr $+3,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02