Báo cáo kết quả kinh doanh Ecolab (ECL)
NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 48.000 nhân viên · CEO Christophe Beck
- Giá
- 302,98 $ +0,70%
- Vốn hóa
- 84,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 98 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 2,19 $
Ecolab (ECL) báo cáo doanh thu 4,69 T $ cho Q3 '26 (+12,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 811 Tr $ (17,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 551 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,94 T $ | 3,75 T $ | 3,99 T $ | 4 T $ | 4,01 T $ | 3,7 T $ | 4,03 T $ | 4,17 T $ | 4,2 T $ | 4,07 T $ | 4,42 T $ | 4,69 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,28 T $ | 2,13 T $ | 2,24 T $ | 2,26 T $ | 2,27 T $ | 2,06 T $ | 2,22 T $ | 2,3 T $ | 2,35 T $ | 2,3 T $ | 2,47 T $ | 2,63 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,66 T $ | 1,63 T $ | 1,74 T $ | 1,74 T $ | 1,74 T $ | 1,64 T $ | 1,8 T $ | 1,87 T $ | 1,85 T $ | 1,77 T $ | 1,95 T $ | 2,07 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 192 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 207 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -192 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -207 Tr $ | 0 $ | 24,6 Tr $ | 26,2 Tr $ | -800 N $ | 46,4 Tr $ | 46,4 Tr $ | 81,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,04 T $ | 1,08 T $ | 1,07 T $ | 1,03 T $ | 1,05 T $ | 1,05 T $ | 1,09 T $ | 1,11 T $ | 1,06 T $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 1,26 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 614 Tr $ | 547 Tr $ | 673 Tr $ | 707 Tr $ | 686 Tr $ | 587 Tr $ | 710 Tr $ | 760 Tr $ | 786 Tr $ | 622 Tr $ | 758 Tr $ | 811 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 24,4 Tr $ | 22,9 Tr $ | 1,4 Tr $ | 16 Tr $ | 17,5 Tr $ | 14,3 Tr $ | 13 Tr $ | 19,3 Tr $ | 18,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 96 Tr $ | 94 Tr $ | 79,8 Tr $ | 85,9 Tr $ | 78,7 Tr $ | 72,1 Tr $ | 76,2 Tr $ | 74,2 Tr $ | 82,9 Tr $ | 72,7 Tr $ | 73,1 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -20 Tr $ | -6,3 Tr $ | 2,2 Tr $ | -366 Tr $ | 72,9 Tr $ | 4,7 Tr $ | -26 Tr $ | -12,8 Tr $ | 61,3 Tr $ | 8,8 Tr $ | -8,8 Tr $ | -8,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -76 Tr $ | -87,7 Tr $ | -82 Tr $ | 280 Tr $ | -152 Tr $ | -76,8 Tr $ | -50,2 Tr $ | -42,5 Tr $ | -126 Tr $ | -63,9 Tr $ | -64,3 Tr $ | -116 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 538 Tr $ | 459 Tr $ | 591 Tr $ | 987 Tr $ | 534 Tr $ | 510 Tr $ | 660 Tr $ | 718 Tr $ | 660 Tr $ | 558 Tr $ | 694 Tr $ | 695 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 127 Tr $ | 42,3 Tr $ | 95,7 Tr $ | 247 Tr $ | 54,8 Tr $ | 104 Tr $ | 131 Tr $ | 128 Tr $ | 91,7 Tr $ | 122 Tr $ | 155 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 405 Tr $ | 412 Tr $ | 491 Tr $ | 737 Tr $ | 473 Tr $ | 403 Tr $ | 524 Tr $ | 585 Tr $ | 564 Tr $ | 433 Tr $ | 535 Tr $ | 551 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,42 $ | 1,44 $ | 1,72 $ | 2,60 $ | 1,67 $ | 1,42 $ | 1,85 $ | 2,06 $ | 2,00 $ | 1,53 $ | 1,91 $ | 1,97 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,41 $ | 1,43 $ | 1,71 $ | 2,58 $ | 1,66 $ | 1,41 $ | 1,84 $ | 2,05 $ | 1,98 $ | 1,52 $ | 1,90 $ | 1,95 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 285 Tr | 286 Tr | 285 Tr | 284 Tr | 286 Tr | 283 Tr | 283 Tr | 284 Tr | 283 Tr | 282 Tr | 281 Tr | 280 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 287 Tr | 288 Tr | 287 Tr | 286 Tr | 286 Tr | 285 Tr | 285 Tr | 285 Tr | 284 Tr | 284 Tr | 283 Tr | 282 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 231 Tr $ | 235 Tr $ | 235 Tr $ | 230 Tr $ | 236 Tr $ | 236 Tr $ | 242 Tr $ | 16 Tr $ | 179 Tr $ | 263 Tr $ | 269 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 864 Tr $ | 788 Tr $ | 906 Tr $ | 1,3 T $ | 849 Tr $ | 818 Tr $ | 978 Tr $ | 789 Tr $ | 903 Tr $ | 876 Tr $ | 1,04 T $ | 819 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,2 T $ | 13,8 T $ | 14,7 T $ | 12,6 T $ | 11,8 T $ | 12,7 T $ | 14,2 T $ | 15,3 T $ | 15,7 T $ | 16,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,85 T $ | 8,01 T $ | 8,61 T $ | 7,03 T $ | 6,89 T $ | 7,51 T $ | 8,77 T $ | 9,14 T $ | 8,9 T $ | 8,92 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,3 T $ | 5,83 T $ | 6,06 T $ | 5,53 T $ | 4,9 T $ | 5,22 T $ | 5,42 T $ | 6,18 T $ | 6,84 T $ | 7,16 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 189 Tr $ | 201 Tr $ | 216 Tr $ | 190 Tr $ | 185 Tr $ | 186 Tr $ | 190 Tr $ | 192 Tr $ | 207 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | -627 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -12,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,3 T $ | 3,63 T $ | 4,08 T $ | 3,62 T $ | 3,19 T $ | 3,54 T $ | 3,81 T $ | 4,02 T $ | 4,23 T $ | 4,25 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,01 T $ | 2,2 T $ | 1,98 T $ | 1,91 T $ | 1,71 T $ | 1,68 T $ | 1,61 T $ | 2,16 T $ | 2,61 T $ | 2,91 T $ | |
| Thu nhập lãi | 20,8 Tr $ | 19,6 Tr $ | 14,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 14,6 Tr $ | 12,3 Tr $ | 8,5 Tr $ | 52,2 Tr $ | 57,8 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 276 Tr $ | 267 Tr $ | 274 Tr $ | 242 Tr $ | 246 Tr $ | 216 Tr $ | 264 Tr $ | 355 Tr $ | 338 Tr $ | 241 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 80,8 Tr $ | 170 Tr $ | -97,2 Tr $ | -64,9 Tr $ | 302 Tr $ | 54,1 Tr $ | 2,4 Tr $ | 50,5 Tr $ | -297 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -357 Tr $ | -437 Tr $ | -177 Tr $ | -177 Tr $ | -548 Tr $ | -270 Tr $ | -266 Tr $ | -405 Tr $ | -41,2 Tr $ | -365 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,65 T $ | 1,76 T $ | 1,8 T $ | 1,73 T $ | 1,16 T $ | 1,41 T $ | 1,34 T $ | 1,76 T $ | 2,57 T $ | 2,55 T $ | |
| Thuế thu nhập | 403 Tr $ | 244 Tr $ | 364 Tr $ | 289 Tr $ | 177 Tr $ | 270 Tr $ | 235 Tr $ | 363 Tr $ | 439 Tr $ | 455 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,23 T $ | 1,5 T $ | 1,43 T $ | 1,56 T $ | -1,21 T $ | 1,13 T $ | 1,09 T $ | 1,37 T $ | 2,11 T $ | 2,08 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,20 $ | 5,20 $ | 4,95 $ | 5,41 $ | -4,20 $ | 3,95 $ | 3,83 $ | 4,82 $ | 7,43 $ | 7,33 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,14 $ | 5,12 $ | 4,88 $ | 5,33 $ | -4,20 $ | 3,91 $ | 3,81 $ | 4,79 $ | 7,37 $ | 7,28 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 293 Tr | 290 Tr | 289 Tr | 288 Tr | 287 Tr | 286 Tr | 285 Tr | 285 Tr | 284 Tr | 283 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 297 Tr | 294 Tr | 293 Tr | 293 Tr | 287 Tr | 289 Tr | 287 Tr | 287 Tr | 287 Tr | 285 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 851 Tr $ | 893 Tr $ | 938 Tr $ | 775 Tr $ | 813 Tr $ | 843 Tr $ | 939 Tr $ | 924 Tr $ | 935 Tr $ | 673 Tr $ | |
| EBITDA | 2,78 T $ | 2,92 T $ | 3,02 T $ | 2,75 T $ | 2,22 T $ | 2,47 T $ | 2,55 T $ | 3,03 T $ | 3,85 T $ | 3,46 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01