Tài chính Ecolab (ECL)
NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 48.000 nhân viên · CEO Christophe Beck
- Giá
- 302,98 $ +0,70%
- Vốn hóa
- 84,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 98 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 2,19 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 84,9 T $ EV 98 T $
- Doanh thu
- 17,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +11% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 40,9× Dự phóng 37,1× (FY2026)
- P/S
- 4,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 27,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,08 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-09 Doanh thu dự kiến 4,75 T $
- Cổ tức
- 2,92 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 4,69 T $ so với kỳ vọng 4,7 T $ (-0,1%); EPS 2,18 $ so với 2,18 $ (0,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,69 T $, so với mức trung bình 7,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 17,1% (TTM), -0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,5% trong khi doanh thu tăng 9,3%.
- 14,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,61 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,98 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 7,1% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 1,23 T $ trong 4 quý gần nhất (+14,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,8 T $ = 86,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,16 T $ cho cổ đông = 64,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 341 Tr $ (năm trước 334 Tr $), cổ tức 818 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 143 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm282 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 285 Tr.
- Nợ ròng 13 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 722 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 13,8 T $; năm trước nợ ròng 7,48 T $.
- Water Services: doanh thu +20,7%, biên lợi nhuận 17,9% (trước đó 17,4%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 445 Tr $ trên doanh thu 2,48 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,69 T $ | 4,17 T $ | +12,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,1% | 44,8% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 811 Tr $ | 760 Tr $ | +6,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 17,3% | 18,3% | -1,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 551 Tr $ | 585 Tr $ | -5,8% |
| EPS pha loãng | 1,95 $ | 2,05 $ | -4,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 764 Tr $ | 791 Tr $ | -3,5% |
| Capex | 313 Tr $ | 262 Tr $ | +19,8% |
| Dòng tiền tự do | 450 Tr $ | 530 Tr $ | -15,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 40,9 Tr $ | 33,6 Tr $ | +21,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,69 T $ | 4,7 T $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 2,18 $ | 2,18 $ | 0,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Water Services | 2,48 T $ | – | 52,8% | – | – | |
| Global Water | – | – | – | – | – | |
| Global Institutional | 1,64 T $ | – | 34,9% | – | – | |
| Global Institutional and Specialty | – | – | – | – | – | |
| Global Pest Elimination | 364 Tr $ | +9,6% | 7,7% | 1,34 T $ | +9,6% | |
| Global Healthcare And Life Sciences | 216 Tr $ | – | 4,6% | – | – | |
| Global Life Sciences | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | – | – | – | – | – | |
| Europe | 913 Tr $ | +6,6% | 51,3% | 3,5 T $ | +11,1% | |
| Canada | – | – | – | – | – | |
| Asia Pacific | 393 Tr $ | +14,9% | 22,1% | 1,49 T $ | +9,8% | |
| Latin America | 308 Tr $ | +9,9% | 17,3% | 1,19 T $ | +7,9% | |
| C [N] | – | – | – | – | – | |
| Middle East And Africa | 165 Tr $ | +4,0% | 9,3% | 636 Tr $ | -5,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Water Services | 2,48 T $ | +20,7% | 445 Tr $ | +24,4% | 17,9% | 17,4% | 1,39 T $ |
| Global Industrial | – | – | – | – | – | – | – |
| Global Institutional | 1,64 T $ | +2,7% | 405 Tr $ | +7,6% | 24,7% | 23,6% | 1,45 T $ |
| Global Pest Elimination | 364 Tr $ | +9,6% | 73,9 Tr $ | +6,3% | 20,3% | 20,9% | 254 Tr $ |
| Global Healthcare And Life Sciences | 214 Tr $ | +15,8% | 50,2 Tr $ | +48,5% | 23,5% | 18,3% | 162 Tr $ |
| Corporate | – | – | -162 Tr $ | -116,4% | – | – | -506 Tr $ |
| Material Reconciling Items | – | – | -1,8 Tr $ | +28,0% | – | – | 157 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,03 T $
- Capex
- -1,23 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -341 Tr $
- Cổ tức
- -818 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -6,3 T $
- Nợ phát hành ròng
- 4,66 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 143 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,8 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 64,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 40,9× | 41,2× | 31,5× – 59,4× |
| EV / EBITDA | 27,0× | 22,9× | 19,2× – 30,7× |
| EV / Doanh thu | 5,6× | 4,7× | 3,5× – 6,0× |
| Giá / FCF | 47,3× | 39,2× | 34,5× – 47,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,2× | 7,5× | 5,7× – 9,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,1% | 2,6% | 2,1% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,2% | 9,6% | 7,4% – 11,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 20,7% | 18,6% | 15,1% – 24,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 328,00 $ (+8,3%)
khoảng 275,00 $ – 360,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,9 T $ | +11,4% | 8,16 $ | +12,1% | 37,1× | 14 |
| FY2027 | 19,3 T $ | +8,0% | 9,40 $ | +15,3% | 32,2× | 15 |
| FY2028 | 20,6 T $ | +6,4% | 10,74 $ | +14,3% | 28,2× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 296 số liệu mà Ecolab Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 136 Tr $ | 74,6 Tr $ | +82,0% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 2,34 T $ | 1,87 T $ | +25,2% | 2,07 T $ | 1,81 T $ | +14,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,8 T $ | 3,11 T $ | +21,9% | 3,25 T $ | 2,87 T $ | +13,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 105 Tr $ | 78,1 Tr $ | +34,8% | 74,1 Tr $ | 70 Tr $ | +5,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 9,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | -9,4% | 48,5 Tr $ | 51 Tr $ | -4,9% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 3,95 T $ | 3,24 T $ | +21,9% | 3,37 T $ | 2,99 T $ | +12,7% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 9,2 Tr $ | 13,8 Tr $ | -33,3% | 51,4 Tr $ | 46,9 Tr $ | +9,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 73,8 Tr $ | 188 Tr $ | -60,7% | 134 Tr $ | 127 Tr $ | +5,7% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 540 Tr $ | 463 Tr $ | +16,6% | 528 Tr $ | 452 Tr $ | +16,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 5,15 T $ | 4,8 T $ | +7,3% | 4,84 T $ | 4,44 T $ | +9,1% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 485 Tr $ | 548 Tr $ | -11,5% | 496 Tr $ | 538 Tr $ | -8,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -1,21 T $ | -1,35 T $ | +10,0% | -1,37 T $ | -1,45 T $ | +5,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,68 T $ | -1,9 T $ | +11,7% | -1,87 T $ | -1,98 T $ | +5,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,75 T $ | 7,45 T $ | +4,0% | 7,52 T $ | 7,16 T $ | +5,1% |
| Amortization | 106 Tr $ | 76,6 Tr $ | +38,6% | 304 Tr $ | 301 Tr $ | +1,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 106 Tr $ | 76,6 Tr $ | +38,6% | 304 Tr $ | 301 Tr $ | +1,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 600 N | 600 N | 0,0% | 1,2 Tr | 600 N | +100,0% |
| Assets | 31,1 T $ | 23,9 T $ | +30,2% | 24,7 T $ | 22,4 T $ | +10,3% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 207 Tr $ | 171 Tr $ | +21,4% | 184 Tr $ | 151 Tr $ | +22,1% |
| Assets, Current | 7,1 T $ | 7,11 T $ | -0,1% | 5,96 T $ | 6,03 T $ | -1,2% |
| Buildings and Improvements, Gross | 1,29 T $ | 1,2 T $ | +6,8% | 1,24 T $ | 1,15 T $ | +7,8% |
| Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount | 15 Tr $ | – | – | 62 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Gross | 1,32 T $ | 1,16 T $ | +13,6% | 1,18 T $ | 1,04 T $ | +13,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 722 Tr $ | 1,96 T $ | -63,1% | 646 Tr $ | 1,26 T $ | -48,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 722 Tr $ | 1,96 T $ | -63,1% | 646 Tr $ | 1,26 T $ | -48,6% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations | -4,41 T $ | 34,9 Tr $ | -12.744,7% | -611 Tr $ | 337 Tr $ | -281,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,73 $ | 0,65 $ | +12,3% | 2,68 $ | 2,36 $ | +13,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 281 Tr | 283 Tr | -1,0% | 282 Tr | 283 Tr | -0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 370 Tr $ | 369 Tr $ | +0,4% | 369 Tr $ | 368 Tr $ | +0,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 1,7 Tr $ | 4,6 Tr $ | -63,0% | 17,6 Tr $ | 19,5 Tr $ | -9,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 517 Tr $ | 684 Tr $ | -24,4% | 2,18 T $ | 1,98 T $ | +10,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 519 Tr $ | 689 Tr $ | -24,7% | 2,2 T $ | 2 T $ | +10,0% |
| Construction in Progress, Gross | 986 Tr $ | 763 Tr $ | +29,2% | 858 Tr $ | 679 Tr $ | +26,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 144 Tr $ | – | – | 117 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 144 Tr $ | – | – | 117 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 260 Tr $ | 116 Tr $ | +124,1% | 173 Tr $ | 102 Tr $ | +69,6% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 260 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | – | – | – | 59,3 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 0 $ | 0 $ | – | -102 Tr $ | -111 Tr $ | +8,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,63 T $ | 2,3 T $ | +14,2% | 8,93 T $ | 8,9 T $ | +0,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 226 Tr $ | 346 Tr $ | -34,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 491 Tr $ | 624 Tr $ | -21,3% |
| Debt and Lease Obligation | 13,2 T $ | 8,06 T $ | +63,5% | 8,13 T $ | 7,56 T $ | +7,5% |
| Debt, Current | 1,28 T $ | 16,2 Tr $ | +7.780,9% | 870 Tr $ | 616 Tr $ | +41,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -30,7 Tr $ | -57,6 Tr $ | +46,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 187 Tr $ | 167 Tr $ | +11,8% | 181 Tr $ | 156 Tr $ | +16,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -36,2 Tr $ | -185 Tr $ | +80,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 768 Tr $ | 177 Tr $ | +334,3% | 330 Tr $ | 280 Tr $ | +17,8% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 80,4 Tr $ | 3,6 Tr $ | +2.133,3% | -33,4 Tr $ | -191 Tr $ | +82,5% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 88,6 Tr $2025-12-31 | 72,4 Tr $ | +22,4% | 88,6 Tr $ | 72,4 Tr $ | +22,4% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 271 Tr $2025-12-31 | 247 Tr $ | +9,8% | 271 Tr $ | 247 Tr $ | +9,8% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,24 T $2025-12-31 | 1,01 T $ | +23,4% | 1,24 T $ | 1,01 T $ | +23,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 190 Tr $2025-12-31 | 92,9 Tr $ | +104,3% | 190 Tr $ | 92,9 Tr $ | +104,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 21,8 Tr $2025-12-31 | – | – | 21,8 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 136 Tr $2025-12-31 | – | – | 136 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 16 Tr $2025-12-31 | – | – | 16 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Other | 78,3 Tr $2025-12-31 | 32,8 Tr $ | +138,7% | 78,3 Tr $ | 32,8 Tr $ | +138,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 132 Tr $2025-12-31 | 105 Tr $ | +25,8% | 132 Tr $ | 105 Tr $ | +25,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01