Báo cáo lưu chuyển tiền tệ EchoStar Corporation (ECHO)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 12.100 nhân viên · CEO Charlie Ergen
- Giá
- 96,94 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 15,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 32,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,17 $
Trong Q2 '26, EchoStar Corporation (ECHO) tạo ra -9,96 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 92,3 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -102 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -271 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -138 Tr $ | -1,75 T $ | -107 Tr $ | -206 Tr $ | -142 Tr $ | 335 Tr $ | -203 Tr $ | -307 Tr $ | -12,8 T $ | -1,22 T $ | -147 Tr $ | 8,46 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 397 Tr $ | 1,29 T $ | 485 Tr $ | 508 Tr $ | 477 Tr $ | 460 Tr $ | 488 Tr $ | 493 Tr $ | 391 Tr $ | 213 Tr $ | 167 Tr $ | 171 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 43,3 Tr $ | 0 $ | 10,6 Tr $ | 0 $ | 8,09 Tr $ | 7,61 Tr $ | 8,51 Tr $ | 11,9 Tr $ | 8,28 Tr $ | 10,2 Tr $ | 13,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -40,1 Tr $ | -345 Tr $ | -11,7 Tr $ | -23,6 Tr $ | -50 Tr $ | 114 Tr $ | -68,9 Tr $ | -106 Tr $ | -4,15 T $ | -84,3 Tr $ | -28,6 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 32,5 Tr $ | 239 Tr $ | -18,6 Tr $ | 4,82 Tr $ | 39,5 Tr $ | -256 Tr $ | -28,1 Tr $ | -121 Tr $ | 129 Tr $ | -413 Tr $ | 278 Tr $ | -221 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 231 Tr $ | 2,65 T $ | 104 Tr $ | 186 Tr $ | -49 Tr $ | -616 Tr $ | 11,1 Tr $ | 39,4 Tr $ | 16,5 T $ | 1,07 T $ | -40,2 Tr $ | -9,75 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 482 Tr $ | 2,13 T $ | 451 Tr $ | 480 Tr $ | 276 Tr $ | 45,6 Tr $ | 207 Tr $ | 7,51 Tr $ | 112 Tr $ | -425 Tr $ | 238 Tr $ | -9,96 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -833 Tr $ | -2,89 T $ | -520 Tr $ | -347 Tr $ | -334 Tr $ | -344 Tr $ | -258 Tr $ | -293 Tr $ | -256 Tr $ | -158 Tr $ | -133 Tr $ | -92,3 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 34,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 47,2 Tr $ | 0 $ | -363 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -333 Tr $ | -1,39 T $ | -19,1 Tr $ | -2,71 Tr $ | -7,32 Tr $ | -1,22 T $ | -1,81 T $ | -440 Tr $ | -520 Tr $ | -301 Tr $ | -577 Tr $ | 61 N $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,17 T $ | 2,56 T $ | 459 Tr $ | 42,7 Tr $ | 61,9 Tr $ | 9,61 Tr $ | 534 Tr $ | 992 Tr $ | 1,02 T $ | 679 Tr $ | 1,52 T $ | 50,4 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -201 Tr $ | -1,19 T $ | -158 Tr $ | -303 Tr $ | -50,1 Tr $ | -312 Tr $ | -124 Tr $ | -402 Tr $ | -97 Tr $ | -21,6 Tr $ | 38,4 Tr $ | 367 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -158 Tr $ | -2,9 T $ | -238 Tr $ | -610 Tr $ | -329 Tr $ | -1,87 T $ | -1,66 T $ | -143 Tr $ | 150 Tr $ | 245 Tr $ | 849 Tr $ | -37,4 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -92,8 Tr $ | -265 Tr $ | -978 Tr $ | -25,6 Tr $ | -48,4 Tr $ | 3,22 T $ | -314 Tr $ | -39,2 Tr $ | -180 Tr $ | -361 Tr $ | -1,79 T $ | -10,6 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -109 Tr $ | -442 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -48,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,29 Tr $ | 90,3 Tr $ | 0 $ | 2 N $ | 2,36 T $ | -968 N $ | -20,3 Tr $ | 603 N $ | 3,21 Tr $ | 558 N $ | 1,73 Tr $ | 987 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -90,9 Tr $ | -276 Tr $ | -1,42 T $ | -23,6 Tr $ | 2,31 T $ | 3,61 T $ | -332 Tr $ | -34,2 Tr $ | -197 Tr $ | -347 Tr $ | -1,78 T $ | 4,58 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 159 Tr $ | 1,77 T $ | -849 N $ | -40,5 Tr $ | 243 N $ | -2,26 Tr $ | 1,71 Tr $ | 1,25 Tr $ | 26 N $ | -15,1 Tr $ | -240 N $ | 259 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 392 Tr $ | 727 Tr $ | -1,21 T $ | -194 Tr $ | 2,26 T $ | 1,79 T $ | -1,78 T $ | -168 Tr $ | 64,5 Tr $ | -542 Tr $ | -696 Tr $ | -42,5 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -350 Tr $ | -762 Tr $ | -68,4 Tr $ | 132 Tr $ | -57,5 Tr $ | -607 Tr $ | -51,7 Tr $ | -739 Tr $ | 309 Tr $ | -583 Tr $ | 105 Tr $ | -102 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 14,9 Tr $ | -4,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,24 Tr $ | 13,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | -657 Tr $ | 1,34 T $ | 0 $ | 451 Tr $ | 0 $ | 534 Tr $ | 236 Tr $ | 902 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 181 Tr $ | 393 Tr $ | -38,6 Tr $ | -74,3 Tr $ | -51,9 Tr $ | 72,9 Tr $ | 2,48 T $ | -1,7 T $ | -125 Tr $ | -14,5 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 495 Tr $ | 534 Tr $ | 598 Tr $ | 588 Tr $ | 525 Tr $ | 1,21 T $ | 1,17 T $ | 1,6 T $ | 1,93 T $ | 1,59 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 15,2 Tr $ | 10,1 Tr $ | 9,99 Tr $ | 9,35 Tr $ | 8,89 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 51,5 Tr $ | 36,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 98,1 Tr $ | -289 Tr $ | 26,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | 18,1 Tr $ | 37,7 Tr $ | 730 Tr $ | -337 Tr $ | 28,3 Tr $ | -4,41 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -9,71 Tr $ | 98,3 Tr $ | 25,3 Tr $ | 88,1 Tr $ | 8,18 Tr $ | 26,7 Tr $ | -160 Tr $ | 151 Tr $ | -230 Tr $ | -434 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 23,9 Tr $ | -20,3 Tr $ | 113 Tr $ | 12,3 Tr $ | 26,1 Tr $ | -719 Tr $ | -601 Tr $ | 2,67 T $ | -388 Tr $ | 17,6 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 803 Tr $ | 727 Tr $ | 735 Tr $ | 656 Tr $ | 534 Tr $ | 632 Tr $ | 3,62 T $ | 2,43 T $ | 1,25 T $ | -99,4 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -722 Tr $ | -610 Tr $ | -587 Tr $ | -482 Tr $ | -447 Tr $ | -472 Tr $ | -3,05 T $ | -3,1 T $ | -1,54 T $ | -966 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,64 Tr $ | 17,8 Tr $ | -114 Tr $ | -2,15 Tr $ | 38,7 Tr $ | 9,88 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 47,2 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -921 Tr $ | -856 Tr $ | -2,97 T $ | -1,09 T $ | -2,81 T $ | -1,7 T $ | -1,97 T $ | -2,41 T $ | -1,25 T $ | -3,07 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1 T $ | 578 Tr $ | 1,5 T $ | 2,39 T $ | 2,11 T $ | 2,33 T $ | 4,16 T $ | 3,86 T $ | 573 Tr $ | 3,23 T $ | |
| Đầu tư khác | 11 Tr $ | 2,11 Tr $ | 77,5 Tr $ | 2,28 Tr $ | -38,7 Tr $ | 0 $ | -8,2 T $ | -1,16 T $ | -823 Tr $ | -645 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -632 Tr $ | -868 Tr $ | -2,1 T $ | 822 Tr $ | -1,14 T $ | 169 Tr $ | -9,06 T $ | -2,81 T $ | -3,05 T $ | -1,4 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,46 T $ | -37,7 Tr $ | -111 Tr $ | -950 Tr $ | -811 N $ | -902 Tr $ | -143 Tr $ | -265 Tr $ | 4,84 T $ | -884 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 1,52 T $ | -651 N $ | -33,3 Tr $ | 0 $ | -43,5 Tr $ | -261 Tr $ | -89,3 Tr $ | -109 Tr $ | -442 Tr $ | -48,5 Tr $ | |
| Cổ tức | -15 Tr $ | -19 Tr $ | -10 Tr $ | -2,72 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 31,1 Tr $ | 56,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | 67,7 Tr $ | 28,6 Tr $ | 6,7 Tr $ | -40,1 Tr $ | 87,2 Tr $ | -322 Tr $ | -27,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 T $ | 72 N $ | -137 Tr $ | -885 Tr $ | -15,6 Tr $ | -1,16 T $ | -274 Tr $ | -277 Tr $ | 4,48 T $ | -910 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 138 N $ | 1,35 Tr $ | -2,23 Tr $ | -575 N $ | -1,39 Tr $ | -3,68 Tr $ | 7,67 T $ | 3 Tr $ | -5,72 Tr $ | 16,9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,65 T $ | -140 Tr $ | -1,5 T $ | 592 Tr $ | -625 Tr $ | -360 Tr $ | 1,96 T $ | -650 Tr $ | 2,68 T $ | -2,4 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 81,8 Tr $ | 117 Tr $ | 148 Tr $ | 174 Tr $ | 86,9 Tr $ | 160 Tr $ | 571 Tr $ | -668 Tr $ | -292 Tr $ | -1,07 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 11,7 Tr $ | 11 Tr $ | 5,21 Tr $ | 3,58 Tr $ | 15,3 Tr $ | 98,5 Tr $ | 98,9 Tr $ | 15,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 78,3 Tr $ | 208 Tr $ | 241 Tr $ | 195 Tr $ | 139 Tr $ | 907 Tr $ | 1,14 T $ | 1,4 T $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02