Tài chính EchoStar Corporation (ECHO)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 12.100 nhân viên · CEO Charlie Ergen
- Giá
- 96,94 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 15,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 32,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,17 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 15,4 T $ EV 32,5 T $
- Doanh thu
- 14,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -38,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -4,9× Dự phóng 4,0× (FY2026)
- P/S
- 1,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -5,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- -271 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -5,67 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 14,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 3,47 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 25.441,5%Doanh thu 3,58 T $ so với kỳ vọng 3,59 T $ (-0,3%); EPS 24,12 $ so với -0,10 $ (+25.441,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -4,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,58 T $, so với mức trung bình -5,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,2% (TTM), +10,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 300,0% trong khi doanh thu tăng -5,2%.
- Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 12,9%)Đã đầu tư 186 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-90,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -271 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 22,3% trong một năm352 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 288 Tr.
- Nợ ròng 17,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 496 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 17,6 T $; năm trước nợ ròng 25,3 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,58 T $ | 3,72 T $ | -4,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 34,4% | 24,4% | +10,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 513 Tr $ | -213 Tr $ | +340,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 14,3% | -5,7% | +20,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 8,46 T $ | -306 Tr $ | +2.864,3% |
| EPS pha loãng | 24,12 $ | -1,06 $ | +2.375,5% |
| Dòng tiền hoạt động | -9,96 Tr $ | 7,51 Tr $ | -232,6% |
| Capex | 92,3 Tr $ | 747 Tr $ | -87,6% |
| Dòng tiền tự do | -102 Tr $ | -739 Tr $ | +86,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13,1 Tr $ | 8,51 Tr $ | +54,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,58 T $ | 3,59 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 24,12 $ | -0,10 $ | +25.441,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýLợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pay Tv | – | – | 542 Tr $ | -8,9% | – | – | 2,19 T $ |
| Retail Wireless | – | – | -97 N $ | +99,9% | – | – | -319 Tr $ |
| Network Deployment5g | – | – | – | – | – | – | – |
| Broadband And Satellite Services | – | – | 50,5 Tr $ | +237,3% | – | – | -1,46 T $ |
| All Other And Eliminations | – | – | – | – | – | – | – |
| Other Segment | – | – | -80,5 Tr $ | +87,7% | – | – | – |
| Reporting Segments Including Other Segment | – | – | 512 Tr $ | +339,2% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -85,3 Tr $
- Capex
- -186 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -48,5 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -316 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -2,35 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 43,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -271 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -17,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -4,9× | 20,2× 2/5 năm | 7,8× – 32,5× |
| EV / EBITDA | -5,8× | 6,6× 3/5 năm | 0,7× – 13,6× |
| EV / Doanh thu | 2,2× | 1,8× | 0,2× – 4,0× |
| Giá / FCF | -56,6× | 8,6× 2/5 năm | 2,4× – 14,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 1,3× | 0,1× – 5,4× |
| Tỷ suất FCF | -1,8% | 4,8% | -15,7% – 41,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,0% | 9,6% | -0,5% – 46,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -69,7% | -35,0% | -251,4% – 74,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 134,00 $ (+38,2%)
khoảng 115,00 $ – 150,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 14,2 T $ | -5,5% | 24,51 $ | +148,6% | 4,0× | 4 |
| FY2027 | 13,2 T $ | -7,0% | 2,99 $ | -87,8% | 32,4× | 6 |
| FY2028 | 12,3 T $ | -6,7% | 3,34 $ | +11,9% | 29,0× | 6 |
| FY2029 | 11,7 T $ | -4,7% | 10,03 $ | +199,9% | 9,7× | 3 |
| FY2030 | 11,2 T $ | -4,3% | 10,88 $ | +8,5% | 8,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 319 số liệu mà EchoStar Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 252 Tr $ | 746 Tr $ | -66,2% | 542 Tr $ | 741 Tr $ | -26,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 906 Tr $ | 1,16 T $ | -21,8% | 1,27 T $ | 1,2 T $ | +6,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 167 Tr $ | 98,2 Tr $ | +70,4% | 79,6 Tr $ | 82,6 Tr $ | -3,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 167 Tr $ | 98,2 Tr $ | +70,4% | 79,6 Tr $ | 82,6 Tr $ | -3,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,66 T $ | 9 T $ | -81,6% | 4,28 T $ | 8,23 T $ | -48,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -183 Tr $ | -183 Tr $ | +0,4% | -183 Tr $ | -196 Tr $ | +6,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 8,95 T $ | 8,81 T $ | +1,6% | 8,88 T $ | 8,77 T $ | +1,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature | – | – | – | 4,32 Tr $ | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | -6,74 Tr $2026-03-31 | 955 N $ | -805,4% | 955 N $ | – | – |
| Advertising Expense | 136 Tr $ | 217 Tr $ | -37,3% | 775 Tr $ | 745 Tr $ | +4,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 16 Tr $ | 98 Tr $ | -83,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -461 N | 454 N | -201,5% | 23 Tr | 27,5 Tr | -16,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 48 Tr $ | 8,51 Tr $ | +463,6% | 36,3 Tr $ | 36,4 Tr $ | -0,3% |
| Asset Retirement Obligation | 98 N $ | 348 Tr $ | -100,0% | 449 Tr $ | 327 Tr $ | +37,2% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 11,4 Tr $ | 8,03 Tr $ | +42,1% | 36 Tr $ | 27,8 Tr $ | +29,6% |
| Asset Retirement Obligation, Legally Restricted Assets, Fair Value | 0 $ | 209 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 216 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 0 $2025-12-31 | 6,92 Tr $ | -100,0% | 5,22 Tr $ | 20,9 Tr $ | -75,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 151 N $ | – | – | – | – | – |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $2025-12-31 | – | – | 80,5 Tr $ | – | – |
| Assets | 39,4 T $ | 59,9 T $ | -34,2% | 43 T $ | 60,9 T $ | -29,4% |
| Assets, Current | 19,9 T $ | 6,92 T $ | +187,1% | 5,13 T $ | 8,1 T $ | -36,6% |
| Assets, Noncurrent | 19,6 T $ | 53 T $ | -63,0% | 37,9 T $ | 52,8 T $ | -28,3% |
| Business Exit Costs | -20,2 Tr $2025-12-31 | – | – | 786 Tr $ | – | – |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 57,5 Tr $ | 67,6 Tr $ | -15,0% | 272 Tr $ | 322 Tr $ | -15,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 108 Tr $ | 282 Tr $ | -61,7% | 262 Tr $ | 289 Tr $ | -9,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 440 Tr $ | 2,35 T $ | -81,2% | 1,88 T $ | 4,31 T $ | -56,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,44 T $ | 2,65 T $ | -45,4% | 2,18 T $ | 4,59 T $ | -52,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -42,5 Tr $ | -168 Tr $ | +74,8% | -2,41 T $ | 2,68 T $ | -189,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 213 N $ | 445 N $ | -52,1% | -7,64 Tr $ | -12,3 Tr $ | +37,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 8,46 T $ | -301 Tr $ | +2.907,0% | -14,5 T $ | -155 Tr $ | -9.232,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 8,46 T $ | -301 Tr $ | +2.911,2% | -14,5 T $ | -167 Tr $ | -8.553,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 114 Tr $ | 149 Tr $ | -23,7% | 139 Tr $ | 108 Tr $ | +28,3% |
| Contract with Customer, Liability | 228 Tr $ | 629 Tr $ | -63,8% | 608 Tr $ | 649 Tr $ | -6,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 221 Tr $ | 639 Tr $ | -65,4% | 639 Tr $ | 651 Tr $ | -1,8% |
| Contractual Obligation | 45,9 T $2025-12-31 | 53,1 T $ | -13,5% | 45,9 T $ | 53,1 T $ | -13,5% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 4,22 T $2025-12-31 | 10,7 T $ | -60,4% | 4,22 T $ | 10,7 T $ | -60,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 5,88 T $2025-12-31 | 9,27 T $ | -36,6% | 5,88 T $ | 9,27 T $ | -36,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 9,22 T $2025-12-31 | 6,27 T $ | +47,0% | 9,22 T $ | 6,27 T $ | +47,0% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 13,2 T $2025-12-31 | 7,82 T $ | +69,1% | 13,2 T $ | 7,82 T $ | +69,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 6,06 T $2025-12-31 | 7,72 T $ | -21,4% | 6,06 T $ | 7,72 T $ | -21,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 7,35 T $2025-12-31 | 11,4 T $ | -35,6% | 7,35 T $ | 11,4 T $ | -35,6% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 1,93 T $ | 2,46 T $ | -21,7% | 9,45 T $ | 10,1 T $ | -6,8% |
| Costs and Expenses | 3,06 T $ | 3,94 T $ | -22,2% | 32,7 T $ | 16,1 T $ | +102,9% |
| Costs Incurred, Asset Retirement Obligation Incurred | 0 $2025-12-31 | 6,92 Tr $ | -100,0% | 85,7 Tr $ | 20,9 Tr $ | +309,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,23 Tr $ | -20,2 Tr $ | +89,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,5 Tr $ | 17,9 Tr $ | -24,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 26,5 Tr $ | 20,7 Tr $ | +28,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,3 Tr $ | 23 Tr $ | -33,6% |
| Debt and Lease Obligation | 17,4 T $ | 26,5 T $ | -34,1% | 26 T $ | 26,6 T $ | -2,3% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Warrants or Options Issued | 46 Tr2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage | 0,3% | 0,3% | 0,0% | 0,3% | 0,3% | 0,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 323 Tr $ | 484 Tr $ | -33,3% | 417 Tr $ | 556 Tr $ | -25,0% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | 9,73 T $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,83 T $ | -35,8 Tr $ | -10.579,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -24,2 Tr $ | -23,7 Tr $ | -2,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 1,32 T $ | -106 Tr $ | +1.345,4% | -4,41 T $ | 28,3 Tr $ | -15.703,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,41 T $ | 4,81 T $ | -29,2% | 599 Tr $ | 4,99 T $ | -88,0% |
| Deferred Long-term Liability Charges | 1,89 T $ | 1,03 T $ | +84,4% | 1,45 T $ | 1 T $ | +44,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -562 Tr $ | -60,9 Tr $ | -821,6% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 4,53 Tr $2025-12-31 | 6,37 Tr $ | -28,9% | 4,53 Tr $ | 6,37 Tr $ | -28,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02