PerpEquities

Tài chính Brinker International, Inc. (EAT)

NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 83.840 nhân viên · CEO Kevin D. Hochman

Giá
212,18 $ -3,51%
Vốn hóa
8,81 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 3,36 $
Doanh thu (TTM)5,93 T $+6,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,0%+0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 653 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)501 Tr $+12,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)601 Tr $+28,0% so với năm trướcCapex 237 Tr $
EPS pha loãng (TTM)11,34 $+17,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,77 T $+1,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,81 T $
EV 10,6 T $
Doanh thu
5,93 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
8,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
18,3×
Dự phóng 15,5× (FY2027)
P/S
1,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,1×
TTM
Dòng tiền tự do
601 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
501 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,32 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 1,54 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 13,1%Doanh thu 1,48 T $ so với kỳ vọng 1,46 T $ (+1,3%); EPS 2,77 $ so với 2,45 $ (+13,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 9,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 1,48 T $, so với mức trung bình 8,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,0% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 13,9% trong khi doanh thu tăng 6,1%.
  • Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 4,8%)Đã đầu tư 237 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-11,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 601 Tr $ = 120,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 475 Tr $ cho cổ đông = 79,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 475 Tr $ (năm trước 150 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 24,4 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,1% trong một năm43 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 45,8 Tr.
  • Nợ ròng 1,77 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 30,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,8 T $; năm trước nợ ròng 1,79 T $.
  • Chilis Restaurants: doanh thu +10,5%, biên lợi nhuận 14,8% (trước đó 13,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '27: lợi nhuận hoạt động 205 Tr $ trên doanh thu 1,38 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-23. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,48 T $1,35 T $+9,4%
Biên lợi nhuận gộp14,5%74,5%-59,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động151 Tr $118 Tr $+28,1%
Biên lợi nhuận hoạt động10,2%8,7%+1,5 điểm %
Lợi nhuận ròng113 Tr $99,5 Tr $+13,9%
EPS pha loãng2,64 $2,17 $+21,7%
Dòng tiền hoạt động169 Tr $121 Tr $+40,0%
Capex63,4 Tr $58,6 Tr $+8,2%
Dòng tiền tự do106 Tr $62,2 Tr $+69,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu8,3 Tr $7,9 Tr $+5,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,48 T $1,46 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)2,77 $2,45 $+13,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Chili's Restaurants1,38 T $+10,5%93,6%5,48 T $–
Maggiano's Restaurants94,9 Tr $-4,6%6,4%450 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Chilis Restaurants1,38 T $+10,5%205 Tr $+21,3%14,8%13,5%829 Tr $
Maggianos Restaurants94,9 Tr $-4,6%-3,6 Tr $+12,2%-3,8%-4,1%17 Tr $
Corporate And Other0 $–-50,4 Tr $-7,2%––-193 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
838 Tr $
Capex
-237 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-475 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-26,9 Tr $
Nợ phát hành ròng
-103 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
24,4 Tr $
Dòng tiền tự do
601 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
79,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)18,3×16,1×8,5× – 20,8×
EV / EBITDA12,1×11,8×10,0× – 13,3×
EV / Doanh thu1,8×1,3×0,9× – 1,8×
Giá / FCF14,7×15,8×9,9× – 22,4×
Giá / Giá trị sổ sách22,3×40,0× 3/5 năm16,7× – 82,1×
Tỷ suất FCF6,8%6,9%4,5% – 10,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư23,9%13,6%7,0% – 22,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu123,0%98,4%-71,1% – 394,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 255,76 $ (+20,5%)
khoảng 200,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua28
Nắm giữ19
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20276,32 T $+8,7%13,68 $+25,8%15,5×13
FY20286,51 T $+3,0%14,85 $+8,5%14,3×13
FY20296,83 T $+5,0%16,64 $+12,1%12,8×3
FY20307,28 T $+6,5%18,57 $+11,6%11,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 260 số liệu mà Brinker International, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––28,8 Tr $––
–––4,5 Tr $––
–––3,1 Tr $––
2.957–––––
Accounts Payable, Current170 Tr $160 Tr $+6,2%169 Tr $169 Tr $+0,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current70,2 Tr $61,6 Tr $+14,0%81,4 Tr $73,4 Tr $+10,9%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current32,4 Tr $31 Tr $+4,5%27 Tr $25,2 Tr $+7,1%
Accrued Income Taxes, Current8,1 Tr $5,4 Tr $+50,0%3,5 Tr $6,5 Tr $-46,2%
Accrued Insurance, Current49,9 Tr $43,4 Tr $+15,0%52 Tr $39,7 Tr $+31,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,87 T $1,79 T $+4,4%1,83 T $1,76 T $+3,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,7 Tr $-6,5 Tr $-3,1%-6,7 Tr $-6,4 Tr $-4,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock633 Tr $661 Tr $-4,2%683 Tr $715 Tr $-4,5%
Advertising Expense–––164 Tr $147 Tr $+11,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,3 Tr $7,9 Tr $+5,1%32,2 Tr $31,4 Tr $+2,5%
Asset Impairment Charges–––5,7 Tr $4,6 Tr $+23,9%
Assets2,78 T $2,71 T $+2,4%2,82 T $2,68 T $+5,1%
Assets, Current222 Tr $215 Tr $+3,3%308 Tr $207 Tr $+48,6%
Buildings and Improvements, Gross1,86 T $1,77 T $+4,8%1,82 T $1,76 T $+3,4%
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Net Gains and Losses-300 N $0 $–-1,6 Tr $2022-06-290 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid21,7 Tr $23,1 Tr $-6,1%23,5 Tr $31,7 Tr $-25,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value30,7 Tr $33,6 Tr $-8,6%110 Tr $18,9 Tr $+482,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents110 Tr $2026-06-2418,9 Tr $+482,0%110 Tr $18,9 Tr $+482,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations30,7 Tr $33,6 Tr $-8,6%13,5 Tr $2022-06-2923,9 Tr $-43,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-79,3 Tr $14,7 Tr $-639,5%91,1 Tr $-45,7 Tr $+299,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $0,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized250 Tr250 Tr0,0%250 Tr250 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued60,3 Tr60,3 Tr0,0%60,3 Tr60,3 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding41,9 Tr44,4 Tr-5,6%42,2 Tr44,5 Tr-5,2%
Common Stock, Value, Issued6 Tr $6 Tr $0,0%6 Tr $6 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent113 Tr $99,4 Tr $+14,0%487 Tr $383 Tr $+27,1%
Construction in Progress, Gross48,3 Tr $53,7 Tr $-10,1%61,8 Tr $71,8 Tr $-13,9%
Contract with Customer, Liability–––9,8 Tr $2025-06-259,7 Tr $+1,0%
Contract with Customer, Liability, Current47,3 Tr $50,8 Tr $-6,9%52,8 Tr $57,2 Tr $-7,7%
Cooperative Advertising Amount–––7,6 Tr $6,5 Tr $+16,9%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization378 Tr $345 Tr $+9,8%1,49 T $1,35 T $+10,1%
Cost, Depreciation and Amortization55,7 Tr $53,6 Tr $+3,9%219 Tr $207 Tr $+5,9%
Costs and Expenses1,32 T $1,23 T $+7,6%5,19 T $4,87 T $+6,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––30,4 Tr $33,2 Tr $-8,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $600 N $-100,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––61,6 Tr $64,4 Tr $-4,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––31,2 Tr $30,6 Tr $+2,0%
Debt and Lease Obligation485 Tr $553 Tr $-12,3%448 Tr $448 Tr $+0,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net0 $3,8 Tr $-100,0%3,2 Tr $4 Tr $-20,0%
Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Gross–––3,6 Tr $2025-06-25––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––31,2 Tr $15,2 Tr $+105,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––400 N $-100 N $+500,0%
Deferred Income Tax Assets, Net66,6 Tr $98,4 Tr $-32,3%69,1 Tr $101 Tr $-31,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––32,3 Tr $12,5 Tr $+158,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––700 N $-2,6 Tr $+126,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income6,3 Tr $2026-06-247,3 Tr $-13,7%6,3 Tr $7,3 Tr $-13,7%
Deferred Tax Assets, Net69,1 Tr $2026-06-24101 Tr $-31,9%69,1 Tr $101 Tr $-31,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance635 Tr $2026-06-24625 Tr $+1,5%635 Tr $625 Tr $+1,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local2,8 Tr $2026-06-243,7 Tr $-24,3%2,8 Tr $3,7 Tr $-24,3%
Deferred Tax Assets, Other11,7 Tr $2026-06-2413,9 Tr $-15,8%11,7 Tr $13,9 Tr $-15,8%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards4 Tr $2026-06-244,6 Tr $-13,0%4 Tr $4,6 Tr $-13,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other5,6 Tr $2026-06-2426,7 Tr $-79,0%5,6 Tr $26,7 Tr $-79,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits200 N $2026-06-24100 N $+100,0%200 N $100 N $+100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost9,1 Tr $2026-06-2413,1 Tr $-30,5%9,1 Tr $13,1 Tr $-30,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other18,4 Tr $2026-06-2431,3 Tr $-41,2%18,4 Tr $31,3 Tr $-41,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-23, 10-K 2026-06-24, 10-Q 2026-03-25, 10-Q 2025-12-24, 10-Q 2025-09-24, 10-K 2025-06-25, 10-Q 2025-03-26, 10-Q 2024-12-25, 10-Q 2024-09-25

Dữ liệu tính đến 2026-11-02