Bảng cân đối kế toán DexCom, Inc. (DXCM)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Devices · 11.050 nhân viên · CEO Jacob Steven Leach
- Giá
- 82,29 $ +2,95%
- Vốn hóa
- 30,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 31,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,72 $
Cuối Q3 '26, DexCom, Inc. (DXCM) nắm giữ 1,82 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,39 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 6,24 T $, tổng nợ phải trả 3,7 T $, vốn chủ sở hữu 2,54 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 566 Tr $ | 851 Tr $ | 939 Tr $ | 621 Tr $ | 606 Tr $ | 905 Tr $ | 1,16 T $ | 1,84 T $ | 918 Tr $ | 1,12 T $ | 1,11 T $ | 961 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,16 T $ | 2,05 T $ | 2,18 T $ | 1,87 T $ | 1,97 T $ | 1,8 T $ | 1,77 T $ | 1,49 T $ | 1,08 T $ | 1,3 T $ | 842 Tr $ | 857 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 988 Tr $ | 985 Tr $ | 999 Tr $ | 1,03 T $ | 1,03 T $ | 1,17 T $ | 1,38 T $ | 1,17 T $ | 1,29 T $ | 1,11 T $ | 1,28 T $ | 1,19 T $ | |
| Hàng tồn kho | 560 Tr $ | 589 Tr $ | 570 Tr $ | 586 Tr $ | 543 Tr $ | 538 Tr $ | 571 Tr $ | 604 Tr $ | 629 Tr $ | 694 Tr $ | 726 Tr $ | 771 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 64,5 Tr $ | 58,7 Tr $ | 66,7 Tr $ | 66,8 Tr $ | 58,3 Tr $ | 61,7 Tr $ | 66,1 Tr $ | 55 Tr $ | 49,2 Tr $ | 49,8 Tr $ | 130 Tr $ | 68,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,43 T $ | 4,62 T $ | 4,85 T $ | 4,26 T $ | 4,3 T $ | 4,55 T $ | 5,03 T $ | 5,22 T $ | 4,03 T $ | 4,33 T $ | 4,09 T $ | 3,92 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,39 T $ | 1,4 T $ | 1,42 T $ | 1,51 T $ | 1,53 T $ | 1,64 T $ | 1,63 T $ | 1,67 T $ | 1,63 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 38,5 Tr $ | 39,8 Tr $ | 43,6 Tr $ | 46,3 Tr $ | 119 Tr $ | 116 Tr $ | 116 Tr $ | 217 Tr $ | 218 Tr $ | 220 Tr $ | 210 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 25,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | 23,3 Tr $ | 23,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 23,1 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,2 Tr $ | 24,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 135 Tr $ | 123 Tr $ | 115 Tr $ | 106 Tr $ | 103 Tr $ | 95,2 Tr $ | 87,2 Tr $ | 79 Tr $ | 70,8 Tr $ | 62,6 Tr $ | 102 Tr $ | 89,4 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 419 Tr $ | 461 Tr $ | 476 Tr $ | 487 Tr $ | 481 Tr $ | 487 Tr $ | 496 Tr $ | 376 Tr $ | 296 Tr $ | 296 Tr $ | 304 Tr $ | 305 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 36,5 Tr $ | 37,9 Tr $ | 39,3 Tr $ | 41,9 Tr $ | 53,7 Tr $ | 52,7 Tr $ | 59,7 Tr $ | 59,6 Tr $ | 60,7 Tr $ | 66,4 Tr $ | 64,2 Tr $ | 59,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,84 T $ | 1,86 T $ | 1,95 T $ | 2,09 T $ | 2,18 T $ | 2,2 T $ | 2,3 T $ | 2,28 T $ | 2,31 T $ | 2,3 T $ | 2,37 T $ | 2,32 T $ | |
| Tổng tài sản | 6,26 T $ | 6,48 T $ | 6,8 T $ | 6,35 T $ | 6,48 T $ | 6,75 T $ | 7,33 T $ | 7,5 T $ | 6,34 T $ | 6,63 T $ | 6,46 T $ | 6,24 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 276 Tr $ | 270 Tr $ | 307 Tr $ | 327 Tr $ | 345 Tr $ | 432 Tr $ | 472 Tr $ | 452 Tr $ | 344 Tr $ | 394 Tr $ | 424 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,14 T $ | 1,19 T $ | 1,29 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 1,29 T $ | 1,5 T $ | 1,57 T $ | 1,68 T $ | 1,7 T $ | 0 $ | 1,87 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,2 T $ | 1,21 T $ | 1,21 T $ | 1,21 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 50,1 Tr $ | 54,9 Tr $ | 1 Tr $ | 44,3 Tr $ | 42,3 Tr $ | 0 $ | 47 Tr $ | 47 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 18,4 Tr $ | 16,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | 13,9 Tr $ | 8 Tr $ | 7,8 Tr $ | 6,1 Tr $ | 2,9 Tr $ | 7,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 46,4 Tr $ | 47,5 Tr $ | 56,4 Tr $ | 46,8 Tr $ | 56,1 Tr $ | 45,7 Tr $ | 55,9 Tr $ | 48,8 Tr $ | 54,6 Tr $ | 53 Tr $ | 1,9 T $ | 54 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,56 T $ | 1,59 T $ | 1,72 T $ | 1,73 T $ | 2,93 T $ | 3,04 T $ | 3,31 T $ | 3,34 T $ | 2,14 T $ | 2,22 T $ | 2,36 T $ | 2,25 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,43 T $ | 2,44 T $ | 2,44 T $ | 2,44 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 139 Tr $ | 133 Tr $ | 135 Tr $ | 129 Tr $ | 124 Tr $ | 117 Tr $ | 111 Tr $ | 105 Tr $ | 127 Tr $ | 123 Tr $ | 135 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 7,4 Tr $ | 7,4 Tr $ | 5,2 Tr $ | 5,2 Tr $ | 9,5 Tr $ | 0 $ | 6,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 43,7 Tr $ | 44,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 59,6 Tr $ | 20,7 Tr $ | 20,6 Tr $ | 66,2 Tr $ | 79,9 Tr $ | 92,7 Tr $ | 95,4 Tr $ | 92,8 Tr $ | 83,3 Tr $ | 88,3 Tr $ | 98,5 Tr $ | 78,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,64 T $ | 2,64 T $ | 2,64 T $ | 2,64 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,44 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,48 T $ | 1,45 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,2 T $ | 4,24 T $ | 4,36 T $ | 4,37 T $ | 4,38 T $ | 4,49 T $ | 4,75 T $ | 4,77 T $ | 3,59 T $ | 3,68 T $ | 3,83 T $ | 3,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,02 T $ | 1,17 T $ | 1,31 T $ | 1,45 T $ | 1,6 T $ | 1,7 T $ | 1,88 T $ | 2,17 T $ | 2,43 T $ | 2,63 T $ | 2,88 T $ | 3,16 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -16,7 Tr $ | -37,3 Tr $ | -38 Tr $ | 63,4 Tr $ | -8 Tr $ | 2,2 Tr $ | 83,6 Tr $ | 81,5 Tr $ | 115 Tr $ | 106 Tr $ | 90 Tr $ | 85,5 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,07 T $ | 2,25 T $ | 2,43 T $ | 1,98 T $ | 2,1 T $ | 2,27 T $ | 2,57 T $ | 2,73 T $ | 2,75 T $ | 2,96 T $ | 2,62 T $ | 2,54 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,59 T $ | 2,59 T $ | 2,59 T $ | 2,59 T $ | 2,59 T $ | 2,58 T $ | 2,58 T $ | 2,58 T $ | 1,39 T $ | 1,38 T $ | 1,4 T $ | 1,39 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,03 T $ | 1,74 T $ | 1,66 T $ | 1,97 T $ | 1,98 T $ | 1,68 T $ | 1,42 T $ | 740 Tr $ | 472 Tr $ | 267 Tr $ | 293 Tr $ | 432 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 94,5 Tr $ | 442 Tr $ | 1,14 T $ | 446 Tr $ | 818 Tr $ | 1,05 T $ | 642 Tr $ | 566 Tr $ | 606 Tr $ | 918 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 29,2 Tr $ | 107 Tr $ | 249 Tr $ | 1,09 T $ | 1,89 T $ | 1,68 T $ | 1,81 T $ | 2,16 T $ | 1,97 T $ | 1,08 T $ | |
| Các khoản phải thu | 102 Tr $ | 134 Tr $ | 227 Tr $ | 286 Tr $ | 429 Tr $ | 517 Tr $ | 752 Tr $ | 988 Tr $ | 1,03 T $ | 1,29 T $ | |
| Hàng tồn kho | 45,4 Tr $ | 45,2 Tr $ | 70,7 Tr $ | 120 Tr $ | 235 Tr $ | 357 Tr $ | 307 Tr $ | 560 Tr $ | 543 Tr $ | 629 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,4 Tr $ | 37 Tr $ | 64,5 Tr $ | 58,3 Tr $ | 49,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 280 Tr $ | 745 Tr $ | 1,7 T $ | 1,97 T $ | 3,42 T $ | 3,68 T $ | 3,67 T $ | 4,43 T $ | 4,3 T $ | 4,03 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 109 Tr $ | 146 Tr $ | 183 Tr $ | 393 Tr $ | 609 Tr $ | 890 Tr $ | 1,14 T $ | 1,18 T $ | 1,4 T $ | 1,64 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19 Tr $ | 38,5 Tr $ | 119 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,3 Tr $ | 12,1 Tr $ | 18,7 Tr $ | 18,6 Tr $ | 19,3 Tr $ | 26,5 Tr $ | 25,7 Tr $ | 25,2 Tr $ | 22,8 Tr $ | 24,2 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 200 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,4 Tr $ | 31,5 Tr $ | 173 Tr $ | 135 Tr $ | 103 Tr $ | 70,8 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 216 Tr $ | 291 Tr $ | 341 Tr $ | 419 Tr $ | 481 Tr $ | 296 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,1 Tr $ | 1,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 0 $ | 10,5 Tr $ | 28,1 Tr $ | 36,5 Tr $ | 53,7 Tr $ | 60,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 123 Tr $ | 159 Tr $ | 217 Tr $ | 426 Tr $ | 866 Tr $ | 1,25 T $ | 1,72 T $ | 1,84 T $ | 2,18 T $ | 2,31 T $ | |
| Tổng tài sản | 403 Tr $ | 904 Tr $ | 1,92 T $ | 2,4 T $ | 4,29 T $ | 4,93 T $ | 5,39 T $ | 6,26 T $ | 6,48 T $ | 6,34 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 20 Tr $ | 46,7 Tr $ | 75,5 Tr $ | 102 Tr $ | 163 Tr $ | 189 Tr $ | 238 Tr $ | 276 Tr $ | 345 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 53,4 Tr $ | 81,9 Tr $ | 132 Tr $ | 229 Tr $ | 390 Tr $ | 420 Tr $ | 706 Tr $ | 1,14 T $ | 1,25 T $ | 1,68 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 773 Tr $ | 0 $ | 1,2 T $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 4,5 Tr $ | 7,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | 14 Tr $ | 15,3 Tr $ | 40,7 Tr $ | 44,8 Tr $ | 50,1 Tr $ | 42,3 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 900 N $ | 3,2 Tr $ | 2,9 Tr $ | 1,7 Tr $ | 2,2 Tr $ | 2,1 Tr $ | 10,1 Tr $ | 18,4 Tr $ | 8 Tr $ | 7,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26,6 Tr $ | 48,4 Tr $ | 47,7 Tr $ | 46,4 Tr $ | 56,1 Tr $ | 54,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 102 Tr $ | 139 Tr $ | 222 Tr $ | 360 Tr $ | 614 Tr $ | 721 Tr $ | 1,84 T $ | 1,56 T $ | 2,93 T $ | 2,14 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 328 Tr $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | 1,67 T $ | 1,98 T $ | 1,2 T $ | 2,43 T $ | 1,24 T $ | 1,24 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,7 Tr $ | 6,7 Tr $ | 7,3 Tr $ | 86,8 Tr $ | 156 Tr $ | 156 Tr $ | 154 Tr $ | 139 Tr $ | 124 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 16,1 Tr $ | 19 Tr $ | 7,4 Tr $ | 9,5 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,9 Tr $ | 4,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,9 Tr $ | 11,5 Tr $ | 12,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 26,9 Tr $ | 11 Tr $ | 44,8 Tr $ | 59,6 Tr $ | 79,9 Tr $ | 83,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 16,6 Tr $ | 346 Tr $ | 1,03 T $ | 1,15 T $ | 1,85 T $ | 2,17 T $ | 1,42 T $ | 2,64 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 119 Tr $ | 485 Tr $ | 1,25 T $ | 1,51 T $ | 2,46 T $ | 2,89 T $ | 3,26 T $ | 4,2 T $ | 4,38 T $ | 3,59 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 100 N $ | 100 N $ | 100 N $ | 100 N $ | 100 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | 400 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -621 Tr $ | -672 Tr $ | -799 Tr $ | -696 Tr $ | -202 Tr $ | 139 Tr $ | 480 Tr $ | 1,02 T $ | 1,6 T $ | 2,43 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1 Tr $ | -2,6 Tr $ | 1,5 Tr $ | 2,3 Tr $ | 3,2 Tr $ | 500 N $ | -11,6 Tr $ | -16,7 Tr $ | -8 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 284 Tr $ | 419 Tr $ | 663 Tr $ | 883 Tr $ | 1,83 T $ | 2,04 T $ | 2,13 T $ | 2,07 T $ | 2,1 T $ | 2,75 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,7 Tr $ | 334 Tr $ | 1,02 T $ | 1,16 T $ | 1,84 T $ | 2,16 T $ | 2,15 T $ | 2,59 T $ | 2,59 T $ | 1,39 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -87,8 Tr $ | -107 Tr $ | -119 Tr $ | 714 Tr $ | 1,02 T $ | 1,11 T $ | 1,5 T $ | 2,03 T $ | 1,98 T $ | 472 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02