PerpEquities

Tài chính DexCom, Inc. (DXCM)

NASDAQ · Healthcare · Medical - Devices · 11.050 nhân viên · CEO Jacob Steven Leach

Giá
82,29 $ +2,95%
Vốn hóa
30,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
31,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 0,72 $
Doanh thu (TTM)5,1 T $+13,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,0%+6,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,22 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)991 Tr $+37,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,1 T $+3,4% so với năm trướcCapex 316 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,55 $+41,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng425 Tr $-43,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
30,7 T $
EV 31,1 T $
Doanh thu
5,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
19,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
31,8×
Dự phóng 30,5× (FY2026)
P/S
6,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,1×
TTM
Dòng tiền tự do
1,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
991 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,23 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 1,38 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 8,1%Doanh thu 1,34 T $ so với kỳ vọng 1,33 T $ (+1,2%); EPS 0,73 $ so với 0,68 $ (+8,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 11,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,34 T $, so với mức trung bình 15,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,0% (TTM), +6,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 57,4% trong khi doanh thu tăng 13,0%.
  • Capex chiếm 6,2% doanh thu (năm trước 8,6%)Đã đầu tư 316 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-18,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,1 T $ = 110,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,32 T $ cho cổ đông = 119,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,32 T $ (năm trước 187 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 154 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,9% trong một năm384 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 407 Tr.
  • Tiền ròng 425 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,82 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,39 T $; năm trước tiền ròng 747 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,34 T $1,21 T $+11,2%
Biên lợi nhuận gộp64,3%60,5%+3,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động327 Tr $243 Tr $+34,9%
Biên lợi nhuận hoạt động24,3%20,1%+4,3 điểm %
Lợi nhuận ròng275 Tr $284 Tr $-3,1%
EPS pha loãng0,72 $0,70 $+2,9%
Dòng tiền hoạt động326 Tr $660 Tr $-50,7%
Capex52,9 Tr $80,5 Tr $-34,3%
Dòng tiền tự do273 Tr $579 Tr $-52,9%
R&D162 Tr $158 Tr $+2,6%
Thù lao bằng cổ phiếu36,8 Tr $45,1 Tr $-18,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,34 T $1,33 T $+1,2%
EPS (theo dự báo)0,73 $0,68 $+8,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment1,34 T $–100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US375 Tr $+4,8%100,0%1,48 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment1,34 T $–327 Tr $–24,3%––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,41 T $
Capex
-316 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,32 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
154 Tr $
Dòng tiền tự do
1,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
119,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)31,8×107,8×31,0× – 239,7×
EV / EBITDA20,1×66,1×19,4× – 140,5×
EV / Doanh thu6,1×13,0×5,7× – 21,7×
Giá / FCF27,9×257,3×24,0× – 974,4×
Giá / Giá trị sổ sách12,2×18,7×9,4× – 25,4×
Tỷ suất FCF3,6%1,6%0,1% – 4,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư24,0%9,9%5,3% – 16,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu36,5%22,1%10,6% – 30,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 97,85 $ (+18,9%)
khoảng 86,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua43
Nắm giữ8
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,23 T $+12,2%2,70 $+29,2%30,5×13
FY20275,77 T $+10,3%3,13 $+15,9%26,3×15
FY20286,41 T $+11,1%3,71 $+18,6%22,2×7
FY20297,09 T $+10,5%4,28 $+15,3%19,2×2
FY20307,82 T $+10,4%4,95 $+15,7%16,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 267 số liệu mà DexCom, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current2,07 T $1,93 T $+6,9%1,94 T $1,59 T $+22,6%
Accounts Payable, Trade, Current309 Tr $452 Tr $-31,7%344 Tr $345 Tr $-0,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss1,22 T $2025-12-311,01 T $+20,9%1,22 T $1,01 T $+20,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,19 T $1,11 T $+6,9%1,22 T $1,01 T $+20,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss12,5 Tr $2025-12-319,2 Tr $+35,9%12,5 Tr $9,2 Tr $+35,9%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss1,23 T $2025-12-311,01 T $+21,1%1,23 T $1,01 T $+21,1%
Accrued Employee Benefits, Current28,7 Tr $28,3 Tr $+1,4%34,6 Tr $37,5 Tr $-7,7%
Accrued Income Taxes, Current25,6 Tr $6,8 Tr $+276,5%8,9 Tr $3,9 Tr $+128,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent46,6 Tr $2025-12-3144,8 Tr $+4,0%46,6 Tr $44,8 Tr $+4,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax85,5 Tr $81,5 Tr $+4,9%115 Tr $-8 Tr $+1.537,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,43 T $2,25 T $+8,0%2,28 T $2,09 T $+9,0%
Advertising Expense–––224 Tr $194 Tr $+15,2%
Amortization of Debt Issuance Costs1 Tr $1,8 Tr $-44,4%7 Tr $7,2 Tr $-2,8%
Amortization of Intangible Assets–––4,2 Tr $6,7 Tr $-37,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition36,8 Tr $45,1 Tr $-18,4%160 Tr $170 Tr $-6,3%
Asset Retirement Obligation19,9 Tr $17,6 Tr $+13,1%20,6 Tr $17 Tr $+21,2%
Assets6,24 T $7,5 T $-16,8%6,34 T $6,48 T $-2,2%
Assets, Current3,92 T $5,22 T $-25,0%4,03 T $4,3 T $-6,2%
Assets, Fair Value Disclosure1,87 T $2026-03-312,19 T $-14,7%1,5 T $2,14 T $-29,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value961 Tr $1,84 T $-47,6%918 Tr $606 Tr $+51,4%
Cash Equivalents, at Carrying Value538 Tr $2026-03-31363 Tr $+48,4%393 Tr $134 Tr $+192,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents962 Tr $1,84 T $-47,7%919 Tr $607 Tr $+51,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-144 Tr $677 Tr $-121,2%312 Tr $39,8 Tr $+683,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized800 Tr800 Tr0,0%800 Tr800 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued413 Tr411 Tr+0,5%411 Tr409 Tr+0,4%
Common Stock, Shares, Outstanding373 Tr390 Tr-4,4%385 Tr391 Tr-1,5%
Common Stock, Value, Outstanding400 N $400 N $0,0%400 N $400 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent271 Tr $282 Tr $-3,9%959 Tr $585 Tr $+64,0%
Contract with Customer, Liability, Current2,9 Tr $2025-09-3013,9 Tr $-79,1%8 Tr $2024-12-3118,4 Tr $-56,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent8,5 Tr $2025-09-305,2 Tr $+63,5%9,5 Tr $2024-12-317,4 Tr $+28,4%
Convertible Notes Payable, Current0 $2025-12-311,2 T $-100,0%0 $1,2 T $-100,0%
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,24 T $1,24 T $+0,3%1,24 T $1,24 T $+0,3%
Cost of Goods and Services Sold480 Tr $478 Tr $+0,5%1,86 T $1,59 T $+16,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––37,1 Tr $157 Tr $-76,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––25,7 Tr $2,7 Tr $+851,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––69,9 Tr $177 Tr $-60,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––7,1 Tr $16,5 Tr $-57,0%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $1,8 Tr $-100,0%1,6 Tr $1,7 Tr $-5,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax3,4 Tr $200 N $+1.600,0%0 $1,1 Tr $-100,0%
Debt Securities, Realized Gain (Loss)0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss860 Tr $1,48 T $-42,1%1,08 T $1,97 T $-45,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest857 Tr $1,49 T $-42,4%1,08 T $1,97 T $-45,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent723 Tr $1,41 T $-48,7%1,08 T $1,73 T $-37,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent134 Tr $76,3 Tr $+75,1%248 Tr $2024-12-31––
Deferred Compensation Liability, Current21,8 Tr $20,5 Tr $+6,3%20 Tr $18,6 Tr $+7,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––170 Tr $-55,2 Tr $+407,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-3,5 Tr $13,4 Tr $-126,1%
Deferred Income Tax Assets, Net305 Tr $376 Tr $-18,7%296 Tr $481 Tr $-38,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-900 N $118 Tr $-100,8%182 Tr $-43,8 Tr $+516,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––16 Tr $-2 Tr $+900,0%
Deferred Tax Assets, Gross508 Tr $2025-12-31748 Tr $-32,1%508 Tr $748 Tr $-32,1%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development104 Tr $2025-12-31265 Tr $-60,9%104 Tr $265 Tr $-60,9%
Deferred Tax Assets, Net283 Tr $2025-12-31467 Tr $-39,4%283 Tr $467 Tr $-39,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance347 Tr $2025-12-31526 Tr $-34,0%347 Tr $526 Tr $-34,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards12,6 Tr $2025-12-3114,4 Tr $-12,5%12,6 Tr $14,4 Tr $-12,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards85,6 Tr $2025-12-3179,2 Tr $+8,1%85,6 Tr $79,2 Tr $+8,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost20,6 Tr $2025-12-3122,5 Tr $-8,4%20,6 Tr $22,5 Tr $-8,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities86,8 Tr $2025-12-3187,4 Tr $-0,7%86,8 Tr $87,4 Tr $-0,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02