Tài chính Devon Energy Corporation (DVN)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 2.200 nhân viên · CEO Clay Gaspar
- Giá
- 52,15 $ +1,93%
- Vốn hóa
- 57,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 68,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,31 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 57,4 T $ EV 68,1 T $
- Doanh thu
- 19,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +52% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,3× Dự phóng 9,5× (FY2026)
- P/S
- 2,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,67 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,28 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 26,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 6,57 T $
- Cổ tức
- 1,04 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 23,4%, EPS vượt 12,1%Doanh thu 7,42 T $ so với kỳ vọng 6,01 T $ (+23,4%); EPS 1,57 $ so với 1,40 $ (+12,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 73,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,42 T $, so với mức trung bình -1,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 23,9% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,4% trong khi doanh thu tăng 14,6%.
- 11,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,21 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,69 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 35,0% doanh thu (năm trước 43,2%)Đã đầu tư 6,88 T $ trong 4 quý gần nhất (-7,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,67 T $ = 51,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,59 T $ cho cổ đông = 94,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 766 Tr $ (năm trước 1,15 T $), cổ tức 821 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 139 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 47,8% trong một năm940 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 636 Tr.
- Nợ ròng 10,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,01 T $, nợ gồm thuê tài sản 11,7 T $; năm trước nợ ròng 7,23 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,42 T $ | 4,28 T $ | +73,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 56,0% | 26,0% | +29,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,56 T $ | 981 Tr $ | +160,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 34,5% | 22,9% | +11,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,91 T $ | 899 Tr $ | +112,6% |
| EPS pha loãng | 2,03 $ | 1,41 $ | +44,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,67 T $ | 1,55 T $ | +137,8% |
| Capex | 4,05 T $ | 956 Tr $ | +323,3% |
| Dòng tiền tự do | -373 Tr $ | 589 Tr $ | -163,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 71 Tr $ | 23 Tr $ | +208,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,42 T $ | 6,01 T $ | +23,4% |
| EPS (theo dự báo) | 1,57 $ | 1,40 $ | +12,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| N G L Product Sales | 5,11 T $ | +88,4% | 100,0% | 13,5 T $ | -6,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U [S] | 0 $ | -100,0% | 0,0% | 6,58 T $ | -55,8% | |
| C [A] | 224 Tr $ | -42,9% | 100,0% | 1,03 T $ | -50,3% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 8,55 T $
- Capex
- -6,88 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -766 Tr $
- Cổ tức
- -821 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 581 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -996 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 139 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,67 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 94,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,3× | 8,2× | 6,7× – 10,5× |
| EV / EBITDA | 7,7× | 4,6× | 3,9× – 6,2× |
| EV / Doanh thu | 3,5× | 2,2× | 1,8× – 2,8× |
| Giá / FCF | 34,3× | 10,3× 4/5 năm | 8,2× – 11,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,2× | 2,4× | 1,4× – 3,6× |
| Tỷ suất FCF | 2,9% | 7,1% | -4,2% – 12,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,6% | 17,6% | 10,5% – 29,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,9% | 30,5% | 17,0% – 53,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 62,93 $ (+20,7%)
khoảng 54,00 $ – 68,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 26,1 T $ | +51,9% | 5,48 $ | +30,6% | 9,5× | 14 |
| FY2027 | 24,7 T $ | -5,5% | 5,21 $ | -5,1% | 10,0× | 12 |
| FY2028 | 23,9 T $ | -3,1% | 5,31 $ | +2,0% | 9,8× | 9 |
| FY2029 | 23,5 T $ | -1,7% | 4,93 $ | -7,3% | 10,6× | 3 |
| FY2030 | 23,7 T $ | +0,9% | 5,32 $ | +8,0% | 9,8× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 313 số liệu mà Devon Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 T $2026-05-07 | – | – | – | – | – | |
| – | – | – | 31,00 | 36,00 | -13,9% | |
| – | – | – | 4,84 N $ | 2,6 N $ | +86,1% | |
| – | – | – | 4,52 N $ | 6,19 N $ | -27,1% | |
| – | – | – | 242 $ | 157 $ | +54,1% | |
| – | – | – | 6,71 N $2024-12-31 | 814 $ | +724,2% | |
| – | – | – | 17 N $2024-12-31 | 14,9 N $ | +14,5% | |
| – | – | – | 292 $ | 163 $ | +79,1% | |
| Accounts Payable, Trade, Current | 1,63 T $ | 885 Tr $ | +83,7% | 790 Tr $ | 806 Tr $ | -2,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,16 T $ | 1,85 T $ | +70,6% | 1,79 T $ | 1,97 T $ | -9,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 11 Tr $ | 7 Tr $ | +57,1% | 7 Tr $ | 6 Tr $ | +16,7% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 3,17 T $ | 1,86 T $ | +70,6% | 1,8 T $ | 1,98 T $ | -9,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 414 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities | 150 Tr $ | 200 Tr $ | -25,0% | 190 Tr $ | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | -120 Tr $ | -120 Tr $ | 0,0% | 122 Tr $ | 122 Tr $ | 0,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -120 Tr $ | -120 Tr $ | 0,0% | -122 Tr $ | -122 Tr $ | 0,0% |
| Additional Paid in Capital | 30 T $ | 5,86 T $ | +412,4% | 5,39 T $ | 6,39 T $ | -15,6% |
| Amortization Expense Per Physical Unit of Production | 11,35 USD/Boe2025-12-31 | 11,70 USD/Boe | -3,0% | 11,35 USD/Boe | 11,70 USD/Boe | -3,0% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 7 Tr $ | 3 Tr $ | +133,3% | 16 Tr $ | 8 Tr $ | +100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 71 Tr $ | 23 Tr $ | +208,7% | 99 Tr $ | 99 Tr $ | 0,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 254 Tr $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation | 1,22 T $ | 885 Tr $ | +38,2% | 906 Tr $ | 807 Tr $ | +12,3% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 17 Tr $ | 12 Tr $ | +41,7% | 51 Tr $ | 39 Tr $ | +30,8% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 54 Tr $ | 46 Tr $ | +17,4% | 43 Tr $ | 37 Tr $ | +16,2% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 15 Tr $ | 10 Tr $ | +50,0% | 58 Tr $ | 30 Tr $ | +93,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 13 Tr $ | 14 Tr $ | -7,1% | 65 Tr $ | 37 Tr $ | +75,7% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $ | 0 $ | – | 55 Tr $ | 35 Tr $ | +57,1% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 1,17 T $ | 839 Tr $ | +39,3% | 863 Tr $ | 770 Tr $ | +12,1% |
| Assets | 70,9 T $ | 31,4 T $ | +125,8% | 31,6 T $ | 30,5 T $ | +3,6% |
| Assets, Current | 5,05 T $ | 4,32 T $ | +16,8% | 4,01 T $ | 3,43 T $ | +16,9% |
| Business Acquisition, Transaction Costs | 67 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 125 Tr $2025-03-31 | – | – |
| Capitalized Exploratory Well Cost, Additions Pending Determination of Proved Reserves | – | – | – | 555 Tr $ | 674 Tr $ | -17,7% |
| Capitalized Exploratory Well Cost, Charged to Expense | – | – | – | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Capitalized Exploratory Well Costs | 223 Tr $2025-12-31 | 293 Tr $ | -23,9% | 223 Tr $ | 293 Tr $ | -23,9% |
| Cash Acquired from Acquisition | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 147 Tr $ | -100,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 950 Tr $ | 1,71 T $ | -44,5% | 1,38 T $ | 811 Tr $ | +70,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,01 T $ | 1,76 T $ | -42,6% | 1,43 T $ | 846 Tr $ | +69,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -806 Tr $ | 525 Tr $ | -253,5% | 588 Tr $ | -29 Tr $ | +2.127,6% |
| Changes in Estimated Future Development Costs | – | – | – | 582 Tr $ | 806 Tr $ | -27,8% |
| Changes in Future Income Tax Expense Estimates on Future Cash Flows Related to Proved Oil and Gas Reserves | – | – | – | -163 Tr $ | 346 Tr $ | -147,1% |
| Commercial Paper | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,32 $ | 0,24 $ | +33,3% | 0,67 $2011-12-31 | 0,16 $ | +318,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 1 T | +100,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,15 T | 636 Tr | +80,8% | 622 Tr | 651 Tr | -4,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 115 Tr $ | 64 Tr $ | +79,7% | 62 Tr $ | 65 Tr $ | -4,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $ | 18 Tr $ | -100,0% | 39 Tr $ | 51 Tr $ | -23,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,91 T $ | 900 Tr $ | +112,4% | 2,64 T $ | 2,89 T $ | -8,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,91 T $ | 918 Tr $ | +108,3% | 2,68 T $ | 2,94 T $ | -8,9% |
| Costs Incurred, Acquisition of Oil and Gas Properties with Proved Reserves | – | – | – | 138 Tr $ | 3,06 T $ | -95,5% |
| Costs Incurred, Acquisition of Unproved Oil and Gas Properties | – | – | – | 224 Tr $ | 1,95 T $ | -88,5% |
| Costs Incurred, Development Costs | – | – | – | 3,06 T $ | 2,86 T $ | +7,0% |
| Costs Incurred, Exploration Costs | – | – | – | 581 Tr $ | 690 Tr $ | -15,8% |
| Costs Incurred, Oil and Gas Property Acquisition, Exploration, and Development Activities | – | – | – | 4 T $ | 8,55 T $ | -53,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 285 Tr $ | 427 Tr $ | -33,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 378 Tr $ | 226 Tr $ | +67,3% | 301 Tr $ | 459 Tr $ | -34,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 16 Tr $ | 32 Tr $ | -50,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | -22 Tr $ | -30 Tr $ | +26,7% | -23 Tr $ | -37 Tr $ | +37,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02