PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Duolingo, Inc. (DUOL)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 900 nhân viên · CEO Luis Alfonso von Ahn Arellano

Giá
131,59 $ -3,52%
Vốn hóa
6,13 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,04 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,57 $

Duolingo, Inc. (DUOL) báo cáo doanh thu 298 Tr $ cho Q2 '26 (+18,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 33,9 Tr $ (11,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 33,2 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,15 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu138 Tr $151 Tr $168 Tr $178 Tr $193 Tr $210 Tr $231 Tr $252 Tr $272 Tr $283 Tr $292 Tr $298 Tr $
Giá vốn hàng bán37,5 Tr $41,8 Tr $46,4 Tr $48,6 Tr $53,7 Tr $60,5 Tr $68 Tr $71,2 Tr $76,2 Tr $78,4 Tr $80,3 Tr $81,7 Tr $
Lợi nhuận gộp100 Tr $109 Tr $121 Tr $130 Tr $139 Tr $149 Tr $163 Tr $181 Tr $195 Tr $204 Tr $212 Tr $217 Tr $
Nghiên cứu & phát triển49,9 Tr $49,8 Tr $50,4 Tr $54,6 Tr $62,2 Tr $65,6 Tr $69,6 Tr $72,8 Tr $81,9 Tr $78,7 Tr $82,1 Tr $92,2 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $40 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $50,6 Tr $
Chi phí hoạt động105 Tr $104 Tr $105 Tr $111 Tr $125 Tr $135 Tr $139 Tr $147 Tr $156 Tr $161 Tr $167 Tr $183 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-4,56 Tr $4,8 Tr $16,4 Tr $19 Tr $14,1 Tr $14 Tr $23,7 Tr $34,1 Tr $39,6 Tr $43,9 Tr $44,9 Tr $33,9 Tr $
Thu nhập lãi8,63 Tr $9,28 Tr $10 Tr $10,7 Tr $11,2 Tr $10,7 Tr $10,4 Tr $11,4 Tr $11,8 Tr $11,6 Tr $11,8 Tr $11,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-7,49 Tr $-10,3 Tr $-9,41 Tr $-9,68 Tr $-11,3 Tr $-8,33 Tr $-11,3 Tr $-12,4 Tr $-6,82 Tr $-10,6 Tr $-10,7 Tr $-410 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động7,49 Tr $10,3 Tr $9,41 Tr $9,68 Tr $11,3 Tr $8,33 Tr $11,3 Tr $12,4 Tr $6,82 Tr $10,6 Tr $10,7 Tr $11,4 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,93 Tr $15,1 Tr $25,9 Tr $28,7 Tr $25,4 Tr $22,4 Tr $35 Tr $46,5 Tr $46,4 Tr $54,5 Tr $55,6 Tr $45,4 Tr $
Thuế thu nhập125 N $3,02 Tr $-1,11 Tr $4,36 Tr $2,03 Tr $8,45 Tr $-125 N $1,67 Tr $-246 Tr $12,5 Tr $12,1 Tr $12,2 Tr $
Lợi nhuận ròng2,81 Tr $12,1 Tr $27 Tr $24,4 Tr $23,4 Tr $13,9 Tr $35,1 Tr $44,8 Tr $292 Tr $42 Tr $43,5 Tr $33,2 Tr $
EPS (cơ bản)0,07 $0,28 $0,63 $0,56 $0,53 $0,31 $0,78 $0,98 $6,36 $0,90 $0,93 $0,71 $
EPS (pha loãng)0,06 $0,25 $0,57 $0,51 $0,49 $0,28 $0,72 $0,91 $5,95 $0,84 $0,89 $0,66 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)41,7 Tr42,5 Tr42,8 Tr43,3 Tr43,7 Tr44,9 Tr45,1 Tr45,6 Tr46 Tr46,6 Tr46,8 Tr46,7 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)46,9 Tr49 Tr47,4 Tr47,8 Tr48 Tr49,5 Tr48,5 Tr49 Tr49,1 Tr49,8 Tr49 Tr50 Tr
Khấu hao & phân bổ1,66 Tr $2,04 Tr $2,07 Tr $2,24 Tr $2,88 Tr $3,66 Tr $3,59 Tr $3,44 Tr $3,55 Tr $3,81 Tr $4,19 Tr $4,25 Tr $
EBITDA4,59 Tr $17,2 Tr $27,9 Tr $31 Tr $28,3 Tr $26 Tr $38,6 Tr $49,9 Tr $50 Tr $58,3 Tr $59,7 Tr $38,6 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02