PerpEquities

Bảng cân đối kế toán DTE Energy Company (DTE)

NYSE · Utilities · Regulated Electric · 9.592 nhân viên · CEO Joi Harris

Giá
135,49 $ +0,72%
Vốn hóa
28,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
55,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 2,15 $

Cuối Q2 '26, DTE Energy Company (DTE) nắm giữ 84 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 27,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 56,2 T $, tổng nợ phải trả 44,1 T $, vốn chủ sở hữu 12,1 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền36 Tr $26 Tr $292 Tr $20 Tr $969 Tr $24 Tr $33 Tr $84 Tr $79 Tr $250 Tr $278 Tr $84 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $200 Tr $1,06 T $1,07 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu1,57 T $1,79 T $1,62 T $1,75 T $1,61 T $1,83 T $1,89 T $1,76 T $1,58 T $2,15 T $2,11 T $1,95 T $
Hàng tồn kho1,11 T $1,05 T $1,05 T $1,16 T $1,39 T $1,25 T $1,16 T $49 Tr $1,55 T $1,38 T $125 Tr $1,35 T $
Tài sản ngắn hạn khác528 Tr $672 Tr $539 Tr $453 Tr $573 Tr $447 Tr $541 Tr $1,65 T $548 Tr $574 Tr $1,88 T $664 Tr $
Tài sản ngắn hạn3,42 T $3,54 T $3,75 T $4,52 T $5,62 T $3,61 T $3,62 T $3,54 T $3,76 T $4,35 T $4,39 T $4,05 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)27,7 T $28,3 T $28,7 T $29,6 T $30,2 T $31,1 T $31,3 T $31,6 T $185 Tr $33,9 T $34,7 T $35,8 T $
Đầu tư dài hạn337 Tr $334 Tr $320 Tr $291 Tr $311 Tr $304 Tr $304 Tr $237 Tr $4,14 T $316 Tr $305 Tr $4,74 T $
Lợi thế thương mại1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $1,99 T $
Tài sản vô hình159 Tr $156 Tr $153 Tr $152 Tr $148 Tr $144 Tr $141 Tr $137 Tr $190 Tr $188 Tr $183 Tr $177 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại2,58 T $0 $2,71 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác7,58 T $10,4 T $8,24 T $11,2 T $11,5 T $11,7 T $12,2 T $12,7 T $41,8 T $13,3 T $13,6 T $9,52 T $
Tài sản dài hạn40,3 T $41,2 T $42,2 T $43,3 T $44,2 T $45,2 T $45,9 T $46,7 T $48,3 T $49,7 T $50,7 T $52,2 T $
Tổng tài sản43,7 T $44,8 T $45,9 T $47,8 T $49,8 T $48,8 T $49,6 T $50,2 T $52 T $54,1 T $55,1 T $56,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,14 T $1,36 T $1,1 T $1,31 T $1,29 T $1,39 T $1,3 T $1,38 T $1,31 T $1,75 T $1,63 T $1,7 T $
Chi phí phải trả213 Tr $170 Tr $238 Tr $229 Tr $259 Tr $224 Tr $241 Tr $253 Tr $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn1,81 T $3,43 T $2,69 T $3,77 T $4,17 T $2,36 T $1,46 T $619 Tr $568 Tr $2,27 T $1,54 T $1,96 T $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $5 Tr $0 $0 $0 $0 $199 Tr $260 Tr $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác868 Tr $910 Tr $924 Tr $1,19 T $842 Tr $885 Tr $902 Tr $1,08 T $1,1 T $1,39 T $1,44 T $1,7 T $
Nợ ngắn hạn4,05 T $5,88 T $4,98 T $6,51 T $6,79 T $5,11 T $4,15 T $3,78 T $3,27 T $5,41 T $4,61 T $5,35 T $
Nợ dài hạn18,5 T $17,4 T $19,2 T $19,3 T $20,4 T $20,7 T $21,8 T $22,9 T $24,5 T $24 T $25,2 T $25,9 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)121 Tr $121 Tr $149 Tr $170 Tr $177 Tr $185 Tr $204 Tr $204 Tr $247 Tr $249 Tr $240 Tr $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,58 T $2,65 T $2,71 T $2,84 T $2,75 T $2,96 T $2,95 T $2,97 T $3,09 T $3,4 T $3,38 T $3,37 T $
Nợ dài hạn khác7,6 T $7,64 T $7,67 T $7,92 T $8,06 T $8,22 T $8,57 T $8,65 T $8,78 T $8,69 T $9,36 T $9,55 T $
Nợ dài hạn28,8 T $27,8 T $29,7 T $30,2 T $31,4 T $32 T $33,5 T $34,7 T $36,6 T $36,3 T $38,2 T $38,8 T $
Tổng nợ phải trả32,9 T $33,7 T $34,7 T $36,7 T $38,2 T $37,1 T $37,6 T $38,5 T $39,9 T $41,8 T $42,8 T $44,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6,7 T $6,71 T $6,71 T $6,73 T $6,75 T $6,78 T $6,79 T $6,81 T $6,84 T $6,86 T $6,87 T $6,9 T $
Lợi nhuận giữ lại4,2 T $4,4 T $4,51 T $4,4 T $4,88 T $4,95 T $5,16 T $4,94 T $5,36 T $5,48 T $5,49 T $5,28 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-44 Tr $-67 Tr $-42 Tr $-30 Tr $-42 Tr $-26 Tr $-28 Tr $-27 Tr $-34 Tr $-39 Tr $-36 Tr $-32 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông10,9 T $11,1 T $11,2 T $11,1 T $11,6 T $11,7 T $11,9 T $11,7 T $12,2 T $12,3 T $12,3 T $12,1 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)20,5 T $21 T $22,1 T $23,2 T $24,8 T $23,2 T $23,4 T $24 T $25,3 T $26,5 T $27 T $27,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)20,4 T $20,9 T $21,8 T $23,2 T $23,8 T $23,2 T $23,4 T $23,9 T $25,2 T $26,3 T $26,7 T $27,8 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02