Tài chính DTE Energy Company (DTE)
NYSE · Utilities · Regulated Electric · 9.592 nhân viên · CEO Joi Harris
- Giá
- 135,49 $ +0,72%
- Vốn hóa
- 28,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 55,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 2,15 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 28,2 T $ EV 55,9 T $
- Doanh thu
- 16,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +1% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 21,3× Dự phóng 17,6× (FY2026)
- P/S
- 1,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -1,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,32 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 16 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 3,54 T $
- Cổ tức
- 4,66 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 15,8%Doanh thu 3,37 T $ so với kỳ vọng 3,36 T $ (+0,3%); EPS 1,32 $ so với 1,14 $ (+15,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -2,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,34 T $, so với mức trung bình 19,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,3% (TTM), -2,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -5,5% trong khi doanh thu tăng 14,4%.
- 51,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,32 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,01 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 32,7% doanh thu (năm trước 29,7%)Đã đầu tư 5,31 T $ trong 4 quý gần nhất (+25,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,93 T $ = -146,3% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm208 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 207 Tr.
- Nợ ròng 27,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 84 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 27,8 T $; năm trước nợ ròng 23,9 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,34 T $ | 3,42 T $ | -2,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,1% | 29,4% | -13,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 396 Tr $ | 427 Tr $ | -7,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,9% | 12,5% | -0,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 282 Tr $ | 228 Tr $ | +23,7% |
| EPS pha loãng | 1,36 $ | 1,10 $ | +23,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 776 Tr $ | 713 Tr $ | +8,8% |
| Capex | 1,49 T $ | 971 Tr $ | +53,7% |
| Dòng tiền tự do | -716 Tr $ | -258 Tr $ | -177,5% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,37 T $ | 3,36 T $ | +0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 1,32 $ | 1,14 $ | +15,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-28 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Electric | -17 Tr $ | -101,1% | 22,4% | – | – | |
| Energy Trading | -44 Tr $ | -105,3% | 57,9% | – | – | |
| Gas | -4 Tr $ | -101,4% | 5,3% | – | – | |
| DTE Vantage | -11 Tr $ | -106,1% | 14,5% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,38 T $
- Capex
- -5,31 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -915 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -389 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 3,78 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -1,93 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -47,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 21,3× | 19,8× | 16,3× – 25,5× |
| EV / EBITDA | 13,1× | 12,8× | 10,9× – 15,0× |
| EV / Doanh thu | 3,4× | 3,1× | 2,2× – 3,9× |
| Giá / FCF | -14,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,3× | 2,2× | 2,1× – 2,7× |
| Tỷ suất FCF | -6,8% | -3,9% | -6,1% – -3,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,8% | 4,4% | 4,0% – 4,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,8% | 11,5% | 10,4% – 12,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 143,63 $ (+6,0%)
khoảng 135,00 $ – 165,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 16 T $ | +1,2% | 7,71 $ | +9,2% | 17,6× | 10 |
| FY2027 | 16,6 T $ | +3,4% | 8,30 $ | +7,6% | 16,3× | 11 |
| FY2028 | 17,2 T $ | +3,8% | 8,99 $ | +8,3% | 15,1× | 6 |
| FY2029 | 17,7 T $ | +3,3% | 9,68 $ | +7,7% | 14,0× | 3 |
| FY2030 | 18,3 T $ | +3,4% | 10,36 $ | +7,1% | 13,1× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 329 số liệu mà DTE Energy Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,63 T $ | 1,3 T $ | +25,2% | 1,75 T $ | 1,39 T $ | +26,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,92 T $ | 1,73 T $ | +10,7% | 2,03 T $ | 1,69 T $ | +20,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 68 Tr $ | 75 Tr $ | -9,3% | 60 Tr $ | 70 Tr $ | -14,3% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 412 Tr $ | 351 Tr $ | +17,4% | 405 Tr $ | 353 Tr $ | +14,7% |
| Accumulated Deferred Investment Tax Credit | 505 Tr $ | 404 Tr $ | +25,0% | 402 Tr $ | 269 Tr $ | +49,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 11,2 T $ | 10,3 T $ | +8,7% | 11 T $ | 9,95 T $ | +10,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -36 Tr $ | -28 Tr $ | -28,6% | -39 Tr $ | -26 Tr $ | -50,0% |
| Additional Collateral, Aggregate Fair Value | 459 Tr $ | 384 Tr $ | +19,5% | 483 Tr $ | 360 Tr $ | +34,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 18 Tr $ | 16 Tr $ | +12,5% |
| Amortization of Regulatory Asset | – | – | – | 550 Tr $ | 394 Tr $ | +39,6% |
| Asset Retirement Obligation | 4,47 T $2025-12-31 | 4,03 T $ | +10,9% | 4,47 T $ | 4,03 T $ | +10,9% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 63 Tr $2025-12-31 | – | – | 239 Tr $ | 211 Tr $ | +13,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 0 $2025-12-31 | – | – | 32 Tr $ | 324 Tr $ | -90,1% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 7 Tr $2025-12-31 | – | – | 10 Tr $ | 14 Tr $ | -28,6% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $2025-12-31 | – | – | 177 Tr $ | -46 Tr $ | +484,8% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 4,54 T $ | 4,12 T $ | +10,1% | 4,47 T $ | 4,03 T $ | +10,9% |
| Assets | 55,1 T $ | 49,6 T $ | +11,2% | 54,1 T $ | 48,8 T $ | +10,7% |
| Assets, Current | 4,39 T $ | 3,62 T $ | +21,4% | 4,35 T $ | 3,61 T $ | +20,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 3,17 T $ | – | – | 3,09 T $ | 2,62 T $ | +18,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 589 Tr $ | 375 Tr $ | +57,1% | 570 Tr $ | 454 Tr $ | +25,6% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 474 Tr $2025-12-31 | 476 Tr $ | -0,4% | 474 Tr $ | 476 Tr $ | -0,4% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 164 Tr $ | 192 Tr $ | -14,6% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 1,21 T $2025-12-31 | 1,01 T $ | +20,5% | 1,21 T $ | 1,01 T $ | +20,5% |
| Capitalized Interest Costs, Including Allowance for Funds Used During Construction | – | – | – | 152 Tr $ | 122 Tr $ | +24,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 238 Tr $ | 33 Tr $ | +621,2% | 208 Tr $ | 24 Tr $ | +766,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 228 Tr $ | – | – | 176 Tr $ | 11 Tr $ | +1.500,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 278 Tr $ | 90 Tr $ | +208,9% | 250 Tr $ | 88 Tr $ | +184,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 28 Tr $ | 2 Tr $ | +1.300,0% | 162 Tr $ | 37 Tr $ | +337,8% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 0 $ | 0 $ | – | 3 Tr $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,17 $ | 1,09 $ | +7,3% | 4,44 $ | 4,15 $ | +7,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% | 400 Tr | 400 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 208 Tr | 208 Tr | +0,2% | 208 Tr | 207 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 208 Tr | 208 Tr | +0,2% | 208 Tr | 207 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 6,87 T $ | 6,79 T $ | +1,3% | 6,86 T $ | 6,78 T $ | +1,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 250 Tr $ | 443 Tr $ | -43,6% | 1,45 T $ | 1,45 T $ | +0,3% |
| Contract with Customer, Liability | 165 Tr $ | 146 Tr $ | +13,0% | 170 Tr $ | 138 Tr $ | +23,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 260 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 68 Tr $ | 43 Tr $ | +58,1% | 134 Tr $ | 100 Tr $ | +34,0% |
| Costs and Expenses | 4,73 T $ | 3,82 T $ | +23,9% | 13,4 T $ | 10,4 T $ | +29,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -269 Tr $ | -229 Tr $ | -17,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -270 Tr $ | -228 Tr $ | -18,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | -2 Tr $ | -50,0% |
| Debt Instrument, Face Amount | 4,46 T $2025-12-31 | 4,57 T $ | -2,4% | 4,46 T $ | 4,57 T $ | -2,4% |
| Decommissioning Fund Investments | 2,6 T $ | 2,25 T $ | +15,7% | 2,55 T $ | 2,26 T $ | +13,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 253 Tr $ | 116 Tr $ | +118,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 358 Tr $ | 194 Tr $ | +84,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,38 T $ | 2,95 T $ | +14,6% | 3,4 T $ | 2,96 T $ | +14,9% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -53 Tr $ | -19 Tr $ | -178,9% | 358 Tr $ | 194 Tr $ | +84,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 105 Tr $ | 77 Tr $ | +36,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,58 T $2025-12-31 | 2,51 T $ | +2,7% | 2,58 T $ | 2,51 T $ | +2,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 180 Tr $2025-12-31 | 190 Tr $ | -5,3% | 180 Tr $ | 190 Tr $ | -5,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 51 Tr $2025-12-31 | 68 Tr $ | -25,0% | 51 Tr $ | 68 Tr $ | -25,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 182 Tr $2025-12-31 | 145 Tr $ | +25,5% | 182 Tr $ | 145 Tr $ | +25,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 1,62 T $2025-12-31 | 1,6 T $ | +0,9% | 1,62 T $ | 1,6 T $ | +0,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business | 1,6 T $2025-12-31 | 1,6 T $ | 0,0% | 1,6 T $ | 1,6 T $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 3 Tr $2025-12-31 | 55 Tr $ | -94,5% | 3 Tr $ | 55 Tr $ | -94,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 46 Tr $2025-12-31 | 25 Tr $ | +84,0% | 46 Tr $ | 25 Tr $ | +84,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 5,98 T $2025-12-31 | 5,47 T $ | +9,3% | 5,98 T $ | 5,47 T $ | +9,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02