Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Danaher Corporation (DHR)
NYSE · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 59.000 nhân viên · CEO Julie Sawyer Montgomery
- Giá
- 232,23 $ -2,00%
- Vốn hóa
- 163 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 184 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,49 $
Trong Q3 '26, Danaher Corporation (DHR) tạo ra 1,89 T $ dòng tiền hoạt động, chi 255 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,63 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 5,73 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 536 Tr $ | 1,09 T $ | 907 Tr $ | 818 Tr $ | 1,09 T $ | 954 Tr $ | 555 Tr $ | 908 Tr $ | 1,2 T $ | 1,03 T $ | 870 Tr $ | 1,24 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 493 Tr $ | 586 Tr $ | 580 Tr $ | 591 Tr $ | 595 Tr $ | 591 Tr $ | 611 Tr $ | 622 Tr $ | 623 Tr $ | 627 Tr $ | 659 Tr $ | 0 $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26 Tr $ | 60 Tr $ | 87 Tr $ | 84 Tr $ | 57 Tr $ | 61 Tr $ | 91 Tr $ | 83 Tr $ | 146 Tr $ | 58 Tr $ | 93 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -440 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -242 Tr $ | -57 Tr $ | -216 Tr $ | -99 Tr $ | 174 Tr $ | -403 Tr $ | -395 Tr $ | -67 Tr $ | 155 Tr $ | -147 Tr $ | 69 Tr $ | -306 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,01 T $ | 62 Tr $ | 59 Tr $ | 119 Tr $ | 107 Tr $ | 96 Tr $ | 476 Tr $ | 116 Tr $ | 436 Tr $ | -245 Tr $ | -157 Tr $ | 957 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,62 T $ | 1,74 T $ | 1,42 T $ | 1,51 T $ | 2,02 T $ | 1,3 T $ | 1,34 T $ | 1,66 T $ | 2,12 T $ | 1,32 T $ | 1,53 T $ | 1,89 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -402 Tr $ | -291 Tr $ | -287 Tr $ | -298 Tr $ | -516 Tr $ | -245 Tr $ | -248 Tr $ | -292 Tr $ | -371 Tr $ | -237 Tr $ | -269 Tr $ | -255 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5,61 T $ | 0 $ | -11 Tr $ | -502 Tr $ | -33 Tr $ | 9 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -9,84 T $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -20 Tr $ | -53 Tr $ | -74 Tr $ | -61 Tr $ | -143 Tr $ | -18 Tr $ | -32 Tr $ | -29 Tr $ | -80 Tr $ | -20 Tr $ | -47 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 28 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | 242 Tr $ | 2 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 2 Tr $ | 233 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -13 Tr $ | 14 Tr $ | 12 Tr $ | 13 Tr $ | -4 Tr $ | 7 Tr $ | 13 Tr $ | 7 Tr $ | -166 Tr $ | 8 Tr $ | 12 Tr $ | -45 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 T $ | -321 Tr $ | -360 Tr $ | -606 Tr $ | -694 Tr $ | -242 Tr $ | -258 Tr $ | -312 Tr $ | -384 Tr $ | -249 Tr $ | -10,1 T $ | -300 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -4,22 T $ | 68 Tr $ | -1,03 T $ | -14 Tr $ | -696 Tr $ | 1 Tr $ | 2 Tr $ | 475 Tr $ | -478 Tr $ | 309 Tr $ | 8,49 T $ | -7 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -4,53 T $ | -640 Tr $ | -809 Tr $ | -1,08 T $ | 0 $ | -1,99 T $ | -25 Tr $ | -9 Tr $ | -885 Tr $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -200 Tr $ | -177 Tr $ | -200 Tr $ | -196 Tr $ | -195 Tr $ | -194 Tr $ | -229 Tr $ | -229 Tr $ | -226 Tr $ | -226 Tr $ | -283 Tr $ | -281 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,16 T $ | -23 Tr $ | -35 Tr $ | -62 Tr $ | -154 Tr $ | 21 Tr $ | -39 Tr $ | -1,01 T $ | 2,04 T $ | -28 Tr $ | -43 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T $ | -133 Tr $ | -5,72 T $ | -845 Tr $ | -1,69 T $ | -1,26 T $ | -247 Tr $ | -2,72 T $ | 1,27 T $ | 46 Tr $ | 7,27 T $ | -262 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 231 Tr $ | -118 Tr $ | 1 Tr $ | 191 Tr $ | -182 Tr $ | 113 Tr $ | 131 Tr $ | 592 Tr $ | 99 Tr $ | -33 Tr $ | -13 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -6,41 T $ | 1,17 T $ | -4,66 T $ | 253 Tr $ | -549 Tr $ | -85 Tr $ | 964 Tr $ | -782 Tr $ | 3,1 T $ | 1,09 T $ | -1,35 T $ | 1,33 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,22 T $ | 1,45 T $ | 1,13 T $ | 1,22 T $ | 1,5 T $ | 1,05 T $ | 1,09 T $ | 1,37 T $ | 1,75 T $ | 1,09 T $ | 1,27 T $ | 1,63 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 222 Tr $ | 396 Tr $ | 315 Tr $ | -933 Tr $ | 201 Tr $ | 330 Tr $ | 277 Tr $ | -808 Tr $ | 191 Tr $ | 350 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 42 Tr $ | 134 Tr $ | 104 Tr $ | -280 Tr $ | 63 Tr $ | 86 Tr $ | 82 Tr $ | -231 Tr $ | 28 Tr $ | 108 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,15 T $ | 2,47 T $ | 2,65 T $ | 2,43 T $ | 3,65 T $ | 6,35 T $ | 7,21 T $ | 4,22 T $ | 3,9 T $ | 3,61 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,13 T $ | 1,24 T $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 1,78 T $ | 2,17 T $ | 2,13 T $ | 2,17 T $ | 2,35 T $ | 2,45 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 130 Tr $ | 139 Tr $ | 151 Tr $ | 159 Tr $ | 187 Tr $ | 184 Tr $ | 295 Tr $ | 306 Tr $ | 288 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -384 Tr $ | -427 Tr $ | -195 Tr $ | -415 Tr $ | -462 Tr $ | -318 Tr $ | -559 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -440 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -279 Tr $ | -353 Tr $ | -90,1 Tr $ | -123 Tr $ | 605 Tr $ | -658 Tr $ | -1,52 T $ | -393 Tr $ | 266 Tr $ | -710 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 774 Tr $ | 410 Tr $ | 327 Tr $ | 709 Tr $ | 457 Tr $ | 601 Tr $ | 961 Tr $ | 864 Tr $ | -117 Tr $ | 1,21 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,52 T $ | 3,48 T $ | 4,02 T $ | 3,95 T $ | 6,21 T $ | 8,36 T $ | 8,52 T $ | 7,16 T $ | 6,69 T $ | 6,42 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -590 Tr $ | -571 Tr $ | -584 Tr $ | -636 Tr $ | -791 Tr $ | -1,29 T $ | -1,15 T $ | -1,38 T $ | -1,39 T $ | -1,16 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -4,88 T $ | -386 Tr $ | -2,17 T $ | -331 Tr $ | -20,1 T $ | -10,9 T $ | -637 Tr $ | -5,61 T $ | -558 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 4,62 T $ | 248 Tr $ | -149 Tr $ | -241 Tr $ | -342 Tr $ | -934 Tr $ | -523 Tr $ | -172 Tr $ | -331 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 265 Tr $ | 138 Tr $ | 22,2 Tr $ | -59,2 Tr $ | 13 Tr $ | 126 Tr $ | 18 Tr $ | 61 Tr $ | 253 Tr $ | 12 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -4,65 T $ | -273 Tr $ | -65 Tr $ | 28,9 Tr $ | 26 Tr $ | 50 Tr $ | 60 Tr $ | 23 Tr $ | 47 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -5,24 T $ | -843 Tr $ | -2,95 T $ | -1,24 T $ | -21,2 T $ | -13 T $ | -2,23 T $ | -7,08 T $ | -1,98 T $ | -1,2 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,79 T $ | -2,66 T $ | -442 Tr $ | 13,4 T $ | -1,9 T $ | 1,97 T $ | -1,69 T $ | -1,63 T $ | -1,67 T $ | 1,05 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5,98 T $ | -3,09 T $ | |
| Cổ tức | -400 Tr $ | -378 Tr $ | -433 Tr $ | -527 Tr $ | -615 Tr $ | -742 Tr $ | -818 Tr $ | -821 Tr $ | -768 Tr $ | -878 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -512 Tr $ | -124 Tr $ | -17,6 Tr $ | -275 Tr $ | -29 Tr $ | -16 Tr $ | -95 Tr $ | 2,11 T $ | -131 Tr $ | -125 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 T $ | -3,1 T $ | -797 Tr $ | 16,4 T $ | 1,01 T $ | 1,3 T $ | -2,57 T $ | -273 Tr $ | -8,39 T $ | -2,96 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -149 Tr $ | 131 Tr $ | -118 Tr $ | 45,1 Tr $ | 148 Tr $ | -115 Tr $ | -306 Tr $ | 59 Tr $ | -108 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 173 Tr $ | -333 Tr $ | 158 Tr $ | 19,1 T $ | -13,9 T $ | -3,45 T $ | 3,41 T $ | -131 Tr $ | -3,79 T $ | 2,54 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,93 T $ | 2,91 T $ | 3,44 T $ | 3,32 T $ | 5,42 T $ | 7,06 T $ | 7,37 T $ | 5,78 T $ | 5,3 T $ | 5,26 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 347 Tr $ | 0 $ | 370 Tr $ | 331 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-25, 10-Q 2026-06-26, 10-Q 2026-03-27, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01