PerpEquities

Tài chính Danaher Corporation (DHR)

NYSE · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 59.000 nhân viên · CEO Julie Sawyer Montgomery

Giá
232,23 $ -2,00%
Vốn hóa
163 T $
Giá trị doanh nghiệp
184 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,49 $
Doanh thu (TTM)25,6 T $+5,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,4%-1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,22 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,33 T $+23,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,73 T $+14,2% so với năm trướcCapex 1,13 T $
EPS pha loãng (TTM)6,11 $+26,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-20,8 T $-35,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
163 T $
EV 184 T $
Doanh thu
25,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
37,9×
Dự phóng 27,0× (FY2026)
P/S
6,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
26,0×
TTM
Dòng tiền tự do
5,73 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,33 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
26,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 7,49 T $
Cổ tức
1,44 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 9,9%Doanh thu 6,55 T $ so với kỳ vọng 6,56 T $ (-0,1%); EPS 2,11 $ so với 1,92 $ (+9,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 8,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,55 T $, so với mức trung bình 4,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,4% (TTM), -1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,8% trong khi doanh thu tăng 5,5%.
  • Capex chiếm 4,4% doanh thu (năm trước 5,4%)Đã đầu tư 1,13 T $ trong 4 quý gần nhất (-13,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,73 T $ = 132,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,94 T $ cho cổ đông = 33,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 919 Tr $ (năm trước 3,87 T $), cổ tức 1,02 T $, thù lao bằng cổ phiếu 297 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm707 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 714 Tr.
  • Nợ ròng 20,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,68 T $, nợ gồm thuê tài sản 26,5 T $; năm trước nợ ròng 15,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-25. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,55 T $6,05 T $+8,3%
Biên lợi nhuận gộp58,5%58,2%+0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,25 T $1,15 T $+7,9%
Biên lợi nhuận hoạt động19,0%19,1%-0,1 điểm %
Lợi nhuận ròng1,24 T $908 Tr $+36,0%
EPS pha loãng1,75 $1,27 $+37,8%
Dòng tiền hoạt động1,89 T $1,66 T $+13,5%
Capex255 Tr $292 Tr $-12,7%
Dòng tiền tự do1,63 T $1,37 T $+19,1%
R&D433 Tr $378 Tr $+14,6%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $83 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,55 T $6,56 T $-0,1%
EPS (theo dự báo)2,11 $1,92 $+9,9%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Revenue from Contract with Customer, Measurement, Recurring5,4 T $+7,6%82,4%21 T $+5,3%
Revenue from Contract with Customer, Measurement, Nonrecurring1,16 T $+11,5%17,6%4,65 T $+6,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other developed markets–––––
North America2,74 T $+6,2%64,8%––
Western Europe1,49 T $+6,7%35,2%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Biotechnology Segment––477 Tr $+35,5%––2,11 T $
Life Sciences–––––––
Diagnostics–––––––
Corporate (unallocated)––-105 Tr $-23,5%––-370 Tr $
Life Sciences Segment––259 Tr $+16,7%––1,06 T $
Diagnostics Segment––614 Tr $-7,7%––2,42 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,86 T $
Capex
-1,13 T $
Mua lại cổ phiếu
-919 Tr $
Cổ tức
-1,02 T $
Mua lại doanh nghiệp
-9,84 T $
Nợ phát hành ròng
8,31 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
297 Tr $
Dòng tiền tự do
5,73 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
33,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)37,9×36,3×24,0× – 45,2×
EV / EBITDA26,0×23,5×19,5× – 25,3×
EV / Doanh thu7,2×7,4×7,0× – 7,8×
Giá / FCF28,5×28,9×23,2× – 31,7×
Giá / Giá trị sổ sách3,0×3,5×3,1× – 4,6×
Tỷ suất FCF3,5%3,5%3,2% – 4,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,4%7,0%5,7% – 8,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu8,2%10,5%6,9% – 14,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 238,77 $ (+2,8%)
khoảng 195,00 $ – 275,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua30
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202626,3 T $+6,9%8,59 $+70,4%27,0×13
FY202728,3 T $+7,6%9,31 $+8,4%24,9×14
FY202830,1 T $+6,4%10,24 $+9,9%22,7×7
FY202932,2 T $+7,1%11,25 $+9,9%20,6×2
FY203033,6 T $+4,2%12,21 $+8,5%19,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 288 số liệu mà Danaher Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Trade, Current1,74 T $1,7 T $+2,6%1,84 T $1,75 T $+5,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,13 T $3,76 T $+9,9%3,91 T $3,54 T $+10,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current122 Tr $119 Tr $+2,5%114 Tr $113 Tr $+0,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––45 Tr $37 Tr $+21,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies182 Tr $2025-12-31175 Tr $+4,0%182 Tr $175 Tr $+4,0%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent157 Tr $2025-12-31150 Tr $+4,7%157 Tr $150 Tr $+4,7%
Accrued Income Taxes, Current532 Tr $2025-12-31568 Tr $-6,3%532 Tr $568 Tr $-6,3%
Accrued Income Taxes, Noncurrent3,01 T $2025-12-313,14 T $-4,0%3,01 T $3,14 T $-4,0%
Accrued Liabilities, Current5,21 T $4,6 T $+13,3%4,96 T $4,54 T $+9,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,04 T $4,67 T $+8,1%4,77 T $4,1 T $+16,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-865 Tr $-590 Tr $-46,6%-207 Tr $-3,22 T $+93,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock17,6 T $17,1 T $+3,2%17,2 T $16,7 T $+2,8%
Amortization of Intangible Assets513 Tr $433 Tr $+18,5%1,7 T $1,63 T $+4,0%
Asset Impairment Charges52 Tr $101 Tr $-48,5%562 Tr $265 Tr $+112,1%
Assets93,3 T $79,9 T $+16,8%83,5 T $77,5 T $+7,6%
Assets, Current14,8 T $9,61 T $+53,9%12,8 T $9,5 T $+34,3%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Diluted1,80 $1,13 $+59,3%3,74 $2018-12-313,47 $+7,8%
Business Acquisition, Pro Forma Income (Loss) from Continuing Operations, Net of Tax–––3,6 T $3,91 T $-7,9%
Business Acquisition, Pro Forma Income (Loss) from Continuing Operations, Net of Tax, Per Share, Diluted–––5,03 $5,30 $-5,1%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)1,27 T $808 Tr $+57,5%2,65 T $2018-12-312,45 T $+8,3%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue6,56 T $6,43 T $+2,0%24,6 T $23,9 T $+2,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs84 Tr $––57 Tr $2011-12-3136 Tr $+58,3%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations–––0 $0 $–
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations–––0 $0 $–
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations–––0 $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,68 T $1,53 T $+271,9%4,62 T $2,08 T $+122,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,33 T $-1,43 T $+193,4%2,54 T $-3,79 T $+167,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance50 Tr43 Tr+16,3%54 Tr2020-12-3160 Tr-10,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued889 Tr886 Tr+0,3%887 Tr884 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding703 Tr706 Tr-0,4%707 Tr719 Tr-1,7%
Common Stock, Value, Issued9 Tr $9 Tr $0,0%9 Tr $9 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,17 T $887 Tr $+31,3%6,63 T $2,43 T $+172,7%
Contract with Customer, Liability1,7 T $1,6 T $+6,3%1,6 T $1,5 T $+6,7%
Contract with Customer, Liability, Current1,35 T $2025-12-311,3 T $+4,2%1,35 T $1,3 T $+4,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent231 Tr $2025-12-31232 Tr $-0,4%231 Tr $232 Tr $-0,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized196 Tr $204 Tr $-3,9%1,2 T $1,3 T $-7,7%
Cost of Goods and Services Sold2,72 T $2,53 T $+7,4%10 T $9,67 T $+3,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––207 Tr $239 Tr $-13,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––775 Tr $929 Tr $-16,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––91 Tr $62 Tr $+46,8%
Debt Instrument, Face Amount1.250.000.000 CHF2025-10-10––1.250.000.000 CHF2025-10-10––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net126 Tr $88 Tr $+43,2%93 Tr $96 Tr $-3,1%
Debt, Current2,09 T $23 Tr $+9.004,3%2 Tr $505 Tr $-99,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-289 Tr $-300 Tr $+3,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-133 Tr $-141 Tr $+5,7%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent3,9 T $2026-06-26–––––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-18 Tr $-42 Tr $+57,1%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development679 Tr $2025-12-31584 Tr $+16,3%679 Tr $584 Tr $+16,3%
Deferred Tax Assets, Inventory107 Tr $2025-12-31114 Tr $-6,1%107 Tr $114 Tr $-6,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,53 T $2025-12-312,29 T $+10,4%2,53 T $2,29 T $+10,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost132 Tr $2025-12-31122 Tr $+8,2%132 Tr $122 Tr $+8,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts20 Tr $2025-12-3120 Tr $0,0%20 Tr $20 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other908 Tr $2025-12-31631 Tr $+43,9%908 Tr $631 Tr $+43,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance315 Tr $2025-12-31232 Tr $+35,8%315 Tr $232 Tr $+35,8%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets3,27 T $2025-12-313,3 T $-0,9%3,27 T $3,3 T $-0,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross4 T $2025-12-314,08 T $-2,1%4 T $4,08 T $-2,1%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements265 Tr $2025-12-31238 Tr $+11,3%265 Tr $238 Tr $+11,3%
Deferred Tax Liabilities, Net1,47 T $2025-12-311,79 T $-18,1%1,47 T $1,79 T $-18,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-25, 10-Q 2026-06-26, 10-Q 2026-03-27, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-01