Báo cáo kết quả kinh doanh D.R. Horton, Inc. (DHI)
NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 14.341 nhân viên · CEO Paul J. Romanowski
- Giá
- 146,00 $ -0,36%
- Vốn hóa
- 40,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 1,48 $
D.R. Horton, Inc. (DHI) báo cáo doanh thu 9,37 T $ cho Q4 '26 (-3,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,01 T $ (10,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 742 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 33 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,73 T $ | 9,11 T $ | 9,97 T $ | 10 T $ | 7,61 T $ | 7,73 T $ | 9,23 T $ | 9,68 T $ | 6,89 T $ | 7,56 T $ | 9,23 T $ | 9,37 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,72 T $ | 6,77 T $ | 7,32 T $ | 7,45 T $ | 5,7 T $ | 5,83 T $ | 7,02 T $ | 7,58 T $ | 5,29 T $ | 5,85 T $ | 7,08 T $ | 7,45 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,01 T $ | 2,33 T $ | 2,64 T $ | 2,55 T $ | 1,91 T $ | 1,9 T $ | 2,21 T $ | 2,1 T $ | 1,59 T $ | 1,7 T $ | 2,15 T $ | 1,92 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 989 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -71,2 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 809 Tr $ | 843 Tr $ | 879 Tr $ | 896 Tr $ | 878 Tr $ | 899 Tr $ | 944 Tr $ | 971 Tr $ | 865 Tr $ | 903 Tr $ | 920 Tr $ | 902 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,2 T $ | 1,49 T $ | 1,76 T $ | 1,66 T $ | 1,03 T $ | 1 T $ | 1,26 T $ | 1,13 T $ | 730 Tr $ | 800 Tr $ | 1,23 T $ | 1,01 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31,3 Tr $ | 60 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -49,9 Tr $ | -39 Tr $ | -36,3 Tr $ | -51,2 Tr $ | -77,8 Tr $ | -65,6 Tr $ | -93,3 Tr $ | -79 Tr $ | -99,8 Tr $ | 67,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 49,9 Tr $ | 39 Tr $ | 36,3 Tr $ | 51,2 Tr $ | 77,8 Tr $ | 65,6 Tr $ | 93,3 Tr $ | 79 Tr $ | 68,5 Tr $ | 67,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,25 T $ | 1,53 T $ | 1,8 T $ | 1,71 T $ | 1,11 T $ | 1,07 T $ | 1,36 T $ | 1,2 T $ | 798 Tr $ | 867 Tr $ | 1,23 T $ | 1,01 T $ | |
| Thuế thu nhập | 292 Tr $ | 345 Tr $ | 432 Tr $ | 410 Tr $ | 258 Tr $ | 248 Tr $ | 325 Tr $ | 288 Tr $ | 203 Tr $ | 209 Tr $ | 308 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 947 Tr $ | 1,17 T $ | 1,35 T $ | 1,28 T $ | 845 Tr $ | 810 Tr $ | 1,02 T $ | 905 Tr $ | 595 Tr $ | 648 Tr $ | 905 Tr $ | 742 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,84 $ | 3,54 $ | 4,12 $ | 3,95 $ | 2,63 $ | 2,59 $ | 3,37 $ | 3,06 $ | 2,03 $ | 2,25 $ | 3,19 $ | 2,68 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,82 $ | 3,52 $ | 4,10 $ | 3,92 $ | 2,61 $ | 2,58 $ | 3,36 $ | 3,04 $ | 2,03 $ | 2,24 $ | 3,18 $ | 2,67 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 333 Tr | 331 Tr | 328 Tr | 325 Tr | 322 Tr | 313 Tr | 296 Tr | 296 Tr | 292 Tr | 288 Tr | 288 Tr | 277 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 336 Tr | 333 Tr | 330 Tr | 327 Tr | 324 Tr | 314 Tr | 297 Tr | 297 Tr | 293 Tr | 289 Tr | 288 Tr | 278 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 20 Tr $ | 21,1 Tr $ | 22,4 Tr $ | 23,6 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,6 Tr $ | 25,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | 27,7 Tr $ | 28,1 Tr $ | 29 Tr $ | 31,7 Tr $ | |
| EBITDA | 1,27 T $ | 1,55 T $ | 1,82 T $ | 1,73 T $ | 1,13 T $ | 1,09 T $ | 1,38 T $ | 1,23 T $ | 857 Tr $ | 761 Tr $ | 1,26 T $ | 1,05 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,1 T $ | 16,1 T $ | 17,6 T $ | 20,3 T $ | 27,8 T $ | 33,5 T $ | 35,5 T $ | 36,8 T $ | 34,3 T $ | 33 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 11 T $ | 12,4 T $ | 13,7 T $ | 15,4 T $ | 19,9 T $ | 23 T $ | 26,1 T $ | 27,3 T $ | 26,1 T $ | 25,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,05 T $ | 3,67 T $ | 3,87 T $ | 4,94 T $ | 7,88 T $ | 10,5 T $ | 9,35 T $ | 9,54 T $ | 8,12 T $ | 7,36 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,75 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,38 T $ | 1,63 T $ | 1,82 T $ | 1,98 T $ | 2,48 T $ | 2,8 T $ | 3,11 T $ | 3,42 T $ | 3,69 T $ | 3,75 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,66 T $ | 2,04 T $ | 2,05 T $ | 2,95 T $ | 5,39 T $ | 7,71 T $ | 6,24 T $ | 6,11 T $ | 4,42 T $ | 3,61 T $ | |
| Thu nhập lãi | 14,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 62,3 Tr $ | -19,6 Tr $ | -70,5 Tr $ | -28,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | 78,7 Tr $ | -73,4 Tr $ | -171 Tr $ | -316 Tr $ | -294 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -62,3 Tr $ | 19,6 Tr $ | 70,5 Tr $ | 28,5 Tr $ | -34,9 Tr $ | -78,7 Tr $ | 73,4 Tr $ | 171 Tr $ | 316 Tr $ | 294 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,6 T $ | 2,06 T $ | 2,13 T $ | 2,98 T $ | 5,36 T $ | 7,63 T $ | 6,31 T $ | 6,28 T $ | 4,74 T $ | 3,91 T $ | |
| Thuế thu nhập | 564 Tr $ | 598 Tr $ | 507 Tr $ | 603 Tr $ | 1,17 T $ | 1,73 T $ | 1,52 T $ | 1,48 T $ | 1,12 T $ | 969 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,04 T $ | 1,46 T $ | 1,62 T $ | 2,37 T $ | 4,18 T $ | 5,86 T $ | 4,75 T $ | 4,76 T $ | 3,59 T $ | 2,89 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,77 $ | 3,88 $ | 4,34 $ | 6,49 $ | 11,56 $ | 16,65 $ | 13,93 $ | 14,44 $ | 11,62 $ | 10,14 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,74 $ | 3,81 $ | 4,29 $ | 6,41 $ | 11,42 $ | 16,51 $ | 13,82 $ | 14,34 $ | 11,57 $ | 10,11 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 374 Tr | 377 Tr | 373 Tr | 366 Tr | 361 Tr | 352 Tr | 341 Tr | 330 Tr | 309 Tr | 285 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 379 Tr | 383 Tr | 377 Tr | 370 Tr | 366 Tr | 355 Tr | 343 Tr | 332 Tr | 310 Tr | 286 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 54,7 Tr $ | 62,4 Tr $ | 72 Tr $ | 80,4 Tr $ | 73,9 Tr $ | 81,4 Tr $ | 91,6 Tr $ | 87,1 Tr $ | 101 Tr $ | 117 Tr $ | |
| EBITDA | 1,66 T $ | 2,12 T $ | 2,2 T $ | 3,06 T $ | 5,43 T $ | 7,71 T $ | 6,41 T $ | 6,37 T $ | 4,84 T $ | 4,02 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02