Tài chính D.R. Horton, Inc. (DHI)
NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 14.341 nhân viên · CEO Paul J. Romanowski
- Giá
- 146,00 $ -0,36%
- Vốn hóa
- 40,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 1,48 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 40,8 T $ EV 44,8 T $
- Doanh thu
- 33 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -3% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 14,4× Dự phóng 15,1× (FY2027)
- P/S
- 1,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 11,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,89 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 32,1 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-19 Doanh thu dự kiến 6,25 T $
- Cổ tức
- 1,80 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 3,3%, EPS hụt 11,3%Doanh thu 9,37 T $ so với kỳ vọng 9,07 T $ (+3,3%); EPS 2,67 $ so với 3,01 $ (-11,3%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: -3,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 9,37 T $, so với mức trung bình -3,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 11,4% (TTM), -1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -14,8% trong khi doanh thu tăng -3,5%.
- Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 53,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-60,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,45 T $ = 119,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,06 T $ cho cổ đông = 117,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,55 T $ (năm trước 4,35 T $), cổ tức 513 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 134 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,6% trong một năm278 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 297 Tr.
- Nợ ròng 3,99 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,05 T $; năm trước nợ ròng 3,05 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,37 T $ | 9,68 T $ | -3,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,5% | 21,7% | -1,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,01 T $ | 1,13 T $ | -9,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 10,8% | 11,6% | -0,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 742 Tr $ | 905 Tr $ | -18,1% |
| EPS pha loãng | 2,67 $ | 3,04 $ | -12,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,63 T $ | 2,47 T $ | +6,3% |
| Capex | 53,8 Tr $ | 43,8 Tr $ | +22,8% |
| Dòng tiền tự do | 2,57 T $ | 2,43 T $ | +6,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 26,5 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,37 T $ | 9,07 T $ | +3,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,67 $ | 3,01 $ | -11,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Homebuilding | 8,69 T $ | +1,2% | 94,1% | 30,8 T $ | -3,3% | |
| Rental | 266 Tr $ | -30,1% | 2,9% | 1,39 T $ | -9,6% | |
| Forestar Group | 407 Tr $ | +4,2% | 4,4% | 1,72 T $ | +11,8% | |
| Eliminations and Other | -353 Tr $ | -0,6% | -3,8% | -1,39 T $ | -68,4% | |
| Financial Services | 221 Tr $ | -3,1% | 2,4% | 816 Tr $ | -3,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Southeast | 1,92 T $ | -0,2% | 21,6% | 6,62 T $ | -12,4% | |
| South Central | 1,97 T $ | +1,4% | 22,1% | 6,81 T $ | -2,3% | |
| East | 1,97 T $ | +17,9% | 22,1% | 6,53 T $ | +9,0% | |
| Southwest | 1,17 T $ | -0,9% | 13,2% | 4,31 T $ | -7,3% | |
| North | 1,22 T $ | +4,6% | 13,7% | 4,39 T $ | +6,6% | |
| Northwest | 652 Tr $ | -6,7% | 7,3% | 2,53 T $ | -2,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,51 T $
- Capex
- -53,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,55 T $
- Cổ tức
- -513 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -124 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 8,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 134 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,45 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 117,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 14,4× | 10,6× | 4,0× – 14,6× |
| EV / EBITDA | 11,4× | 8,3× | 3,5× – 11,4× |
| EV / Doanh thu | 1,4× | 1,3× | 0,8× – 1,7× |
| Giá / FCF | 11,8× | 24,9× | 8,8× – 57,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,8× | 1,8× | 1,2× – 2,5× |
| Tỷ suất FCF | 8,5% | 6,2% | 1,7% – 11,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,9% | 13,9% | 9,1% – 21,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,2% | 19,4% | 12,5% – 30,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 157,17 $ (+7,7%)
khoảng 130,00 $ – 182,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 32,1 T $ | -2,9% | 9,68 $ | -4,2% | 15,1× | 17 |
| FY2028 | 33,7 T $ | +4,9% | 11,49 $ | +18,6% | 12,7× | 11 |
| FY2029 | 34,3 T $ | +1,9% | 13,02 $ | +13,3% | 11,2× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 192 số liệu mà D.R. Horton, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 160 Tr $ | 153 Tr $ | +4,4% | 164 Tr $ | 147 Tr $ | +11,5% |
| Accounts Payable | 1,39 T $ | 1,39 T $ | 0,0% | 1,22 T $ | 1,35 T $ | -9,2% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 68 Tr $ | 62,1 Tr $ | +9,5% | 82,7 Tr $ | 77,6 Tr $ | +6,6% |
| Accrued Income Taxes | 73,3 Tr $ | 54 Tr $ | +35,7% | 19 Tr $ | 27,7 Tr $ | -31,4% |
| Accrued Liabilities | 3,56 T $ | 3,17 T $ | +12,5% | 3,54 T $ | 3,02 T $ | +17,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3,63 T $ | 3,54 T $ | +2,8% | 3,58 T $ | 3,49 T $ | +2,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 108 Tr $ | 72,3 Tr $ | +49,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 7,3 Tr2015-09-30 | 8,5 Tr | -14,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 31,5 Tr $ | 25,9 Tr $ | +21,6% | 131 Tr $ | 118 Tr $ | +10,9% |
| Assets | 36,5 T $ | 36,4 T $ | +0,3% | 35,5 T $ | 36,1 T $ | -1,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,08 T $ | 2,61 T $ | -20,5% | 2,99 T $ | 4,52 T $ | -33,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,13 T $ | 2,66 T $ | -19,9% | 3,03 T $ | 4,54 T $ | -33,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 161 Tr $ | 147 Tr $ | +9,5% | -1,51 T $ | 644 Tr $ | -334,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,45 $ | 0,40 $ | +12,5% | 1,60 $ | 1,20 $ | +33,3% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,45 $ | 0,40 $ | +12,5% | 0,40 $2017-09-30 | 0,32 $ | +25,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 405 Tr | 404 Tr | +0,2% | 404 Tr | 403 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 281 Tr | 299 Tr | -6,1% | 294 Tr | 324 Tr | -9,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% |
| Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Issuance of Equity by Subsidiary to Noncontrolling Interests | 400 N $2026-03-31 | 500 N $ | -20,0% | 600 N $ | 19 Tr $ | -96,8% |
| Construction Payable | 524 Tr $ | 477 Tr $ | +9,8% | 497 Tr $ | 451 Tr $ | +10,2% |
| Contract with Customer, Liability | 113 Tr $ | 107 Tr $ | +5,8% | 81,5 Tr $ | 99,7 Tr $ | -18,3% |
| Cost of Revenue | 7,08 T $ | 7,02 T $ | +0,9% | 26,1 T $ | 27,3 T $ | -4,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 821 Tr $ | 1,2 T $ | -31,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 996 Tr $ | 1,46 T $ | -31,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 174 Tr $ | 259 Tr $ | -32,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 105 Tr $ | 15,5 Tr $ | +576,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 0 $ | 66,5 Tr $ | -100,0% | 44,5 Tr $ | 168 Tr $ | -73,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 123 Tr $ | 19 Tr $ | +548,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 43,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,4 Tr $ | 3,5 Tr $ | +425,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 594 Tr $2025-09-30 | 566 Tr $ | +5,0% | 594 Tr $ | 566 Tr $ | +5,0% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 39,6 Tr $2025-09-30 | 87,3 Tr $ | -54,6% | 39,6 Tr $ | 87,3 Tr $ | -54,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 44,5 Tr $2025-09-30 | 168 Tr $ | -73,4% | 44,5 Tr $ | 168 Tr $ | -73,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 579 Tr $2025-09-30 | 551 Tr $ | +5,2% | 579 Tr $ | 551 Tr $ | +5,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 36,5 Tr $2025-09-30 | 38,9 Tr $ | -6,2% | 36,5 Tr $ | 38,9 Tr $ | -6,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 21,2 Tr $2025-09-30 | 14 Tr $ | +51,4% | 21,2 Tr $ | 14 Tr $ | +51,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 22,1 Tr $2025-09-30 | 6,9 Tr $ | +220,3% | 22,1 Tr $ | 6,9 Tr $ | +220,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax | 16,5 Tr $2025-09-30 | – | – | 16,5 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 105 Tr $2025-09-30 | 93,7 Tr $ | +12,1% | 105 Tr $ | 93,7 Tr $ | +12,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Impairment Losses | 13,4 Tr $2025-09-30 | 8,7 Tr $ | +54,0% | 13,4 Tr $ | 8,7 Tr $ | +54,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Warranty Reserves | 356 Tr $2025-09-30 | 316 Tr $ | +12,7% | 356 Tr $ | 316 Tr $ | +12,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 14,6 Tr $ | 14,8 Tr $ | -1,4% | 14,6 Tr $ | 14,9 Tr $ | -2,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 535 Tr $2025-09-30 | 383 Tr $ | +39,6% | 535 Tr $ | 383 Tr $ | +39,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 8 Tr $2025-09-30 | 5,4 Tr $ | +48,1% | 8 Tr $ | 5,4 Tr $ | +48,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 76,7 Tr $2025-09-30 | 44,8 Tr $ | +71,2% | 76,7 Tr $ | 44,8 Tr $ | +71,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income | 328 Tr $2025-09-30 | 226 Tr $ | +44,7% | 328 Tr $ | 226 Tr $ | +44,7% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 44,3 Tr $ | 43,8 Tr $ | +1,1% |
| Deposits Assets | 2,53 T $ | 2,33 T $ | +8,4% | 2,36 T $ | 2,21 T $ | +6,9% |
| Depreciation | – | – | – | 90,9 Tr $ | 78,5 Tr $ | +15,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 29 Tr $ | 25,2 Tr $ | +15,1% | 101 Tr $ | 87,1 Tr $ | +16,3% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Asset, at Fair Value | 28,7 Tr $ | 6,8 Tr $ | +322,1% | 600 N $ | 2,8 Tr $ | -78,6% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 127 Tr $ | 122 Tr $ | +3,8% | 495 Tr $ | 395 Tr $ | +25,2% |
| Earnest Money Deposits | 2,5 T $ | 2,3 T $ | +8,7% | 2,33 T $ | 2,15 T $ | +8,4% |
| Earnings Per Share, Basic | 3,21 $ | 3,37 $ | -4,7% | 11,62 $ | 14,44 $ | -19,5% |
| Earnings Per Share, Diluted | 3,20 $ | 3,36 $ | -4,8% | 11,57 $ | 14,34 $ | -19,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 995 Tr $ | 1,32 T $ | -24,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | -300 N $ | 100 N $ | -400,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02