Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Deere & Company (DE)
NYSE · Industrials · Agricultural - Machinery · 73.100 nhân viên · CEO John C. May
- Giá
- 675,48 $ +2,35%
- Vốn hóa
- 182 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 237 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-25 EPS dự kiến 4,07 $
Trong Q3 '26, Deere & Company (DE) tạo ra 2,21 T $ dòng tiền hoạt động, chi 265 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,94 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,87 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,37 T $ | 1,75 T $ | 2,37 T $ | 1,73 T $ | 1,24 T $ | 867 Tr $ | 1,8 T $ | 1,27 T $ | 1,06 T $ | 655 Tr $ | 1,77 T $ | 1,38 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 477 Tr $ | 520 Tr $ | 525 Tr $ | 553 Tr $ | 520 Tr $ | 549 Tr $ | 555 Tr $ | 564 Tr $ | 561 Tr $ | 590 Tr $ | 594 Tr $ | 603 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18 Tr $ | 46 Tr $ | 58 Tr $ | 55 Tr $ | 49 Tr $ | 28 Tr $ | 26 Tr $ | 50 Tr $ | 47 Tr $ | 41 Tr $ | 28 Tr $ | 47 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -361 Tr $ | 27 Tr $ | -147 Tr $ | -5 Tr $ | -169 Tr $ | 208 Tr $ | -197 Tr $ | -113 Tr $ | -186 Tr $ | 18 Tr $ | -86 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,05 T $ | -3,27 T $ | -1,14 T $ | 973 Tr $ | 3,26 T $ | -2,81 T $ | -875 Tr $ | 983 Tr $ | 2,25 T $ | -2,16 T $ | -286 Tr $ | 96 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 142 Tr $ | 24 Tr $ | 190 Tr $ | -111 Tr $ | 189 Tr $ | 21 Tr $ | 391 Tr $ | 141 Tr $ | 259 Tr $ | -30 Tr $ | -88 Tr $ | 78 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,69 T $ | -908 Tr $ | 1,85 T $ | 3,2 T $ | 5,09 T $ | -1,13 T $ | 1,7 T $ | 2,9 T $ | 4 T $ | -890 Tr $ | 1,93 T $ | 2,21 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,61 T $ | -816 Tr $ | -1,27 T $ | -1,12 T $ | -1,59 T $ | -791 Tr $ | -1,02 T $ | -1,05 T $ | -1,37 T $ | -688 Tr $ | -1,06 T $ | -265 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5 Tr $ | 0 $ | 505 Tr $ | 440 Tr $ | 478 Tr $ | 433 Tr $ | 568 Tr $ | 318 Tr $ | 497 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -16 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -229 Tr $ | -432 Tr $ | -140 Tr $ | -483 Tr $ | -141 Tr $ | -206 Tr $ | -251 Tr $ | -105 Tr $ | -129 Tr $ | -155 Tr $ | -77 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 184 Tr $ | 200 Tr $ | 133 Tr $ | 499 Tr $ | 61 Tr $ | 184 Tr $ | 114 Tr $ | 127 Tr $ | 144 Tr $ | 114 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -2,57 T $ | 2,08 T $ | -1,89 T $ | -1,31 T $ | -1,69 T $ | 1,85 T $ | -165 Tr $ | -709 Tr $ | -408 Tr $ | 2,5 T $ | -630 Tr $ | -691 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4,19 T $ | 1,22 T $ | -2,89 T $ | -2 T $ | -2,79 T $ | 1,42 T $ | -637 Tr $ | -1,58 T $ | -1,26 T $ | 1,82 T $ | -1,73 T $ | -918 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,37 T $ | -901 Tr $ | 3,01 T $ | 1,62 T $ | -720 Tr $ | -69 Tr $ | 939 Tr $ | 34 Tr $ | -2,55 T $ | -1,73 T $ | 1,49 T $ | 478 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,55 T $ | -1,33 T $ | -1,09 T $ | -805 Tr $ | -780 Tr $ | -441 Tr $ | -397 Tr $ | -298 Tr $ | -2 Tr $ | -302 Tr $ | -198 Tr $ | -197 Tr $ | |
| Cổ tức | -362 Tr $ | -386 Tr $ | -410 Tr $ | -406 Tr $ | -403 Tr $ | -403 Tr $ | -440 Tr $ | -439 Tr $ | -438 Tr $ | -441 Tr $ | -437 Tr $ | -438 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -30 Tr $ | -30 Tr $ | -22 Tr $ | -36 Tr $ | -25 Tr $ | -10 Tr $ | 0 $ | -33 Tr $ | -36 Tr $ | -15 Tr $ | 4 Tr $ | -44 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -571 Tr $ | -2,65 T $ | 1,48 T $ | 373 Tr $ | -1,93 T $ | -923 Tr $ | 102 Tr $ | -736 Tr $ | -3,02 T $ | -2,49 T $ | 863 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -94 Tr $ | 16 Tr $ | -21 Tr $ | -1 Tr $ | -31 Tr $ | -87 Tr $ | 107 Tr $ | 88 Tr $ | -31 Tr $ | 98 Tr $ | -4 Tr $ | -74 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 842 Tr $ | -2,32 T $ | 427 Tr $ | 1,57 T $ | 340 Tr $ | -726 Tr $ | 1,27 T $ | 668 Tr $ | -314 Tr $ | -1,46 T $ | 1,06 T $ | 1,02 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,08 T $ | -1,72 T $ | 580 Tr $ | 2,08 T $ | 3,5 T $ | -1,92 T $ | 682 Tr $ | 1,84 T $ | 2,63 T $ | -1,58 T $ | 874 Tr $ | 1,94 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,52 T $ | 2,16 T $ | 2,37 T $ | 3,26 T $ | 2,75 T $ | 5,97 T $ | 7,13 T $ | 10,2 T $ | 7,09 T $ | 5 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,56 T $ | 1,72 T $ | 1,93 T $ | 2,02 T $ | 2,12 T $ | 2,05 T $ | 1,9 T $ | 2 T $ | 2,12 T $ | 2,23 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 56,1 Tr $ | 68,1 Tr $ | 83,8 Tr $ | 82 Tr $ | 81 Tr $ | 82 Tr $ | 85 Tr $ | 130 Tr $ | 208 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 283 Tr $ | 100 Tr $ | 1,48 T $ | -465 Tr $ | -11 Tr $ | -441 Tr $ | -66 Tr $ | -790 Tr $ | -294 Tr $ | -288 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 314 Tr $ | -1,29 T $ | -4,07 T $ | -1,66 T $ | 1,87 T $ | 396 Tr $ | -4,32 T $ | -3,34 T $ | -181 Tr $ | -443 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 30,1 Tr $ | -551 Tr $ | 32,4 Tr $ | 182 Tr $ | 672 Tr $ | -326 Tr $ | -30 Tr $ | 416 Tr $ | 292 Tr $ | 812 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,76 T $ | 2,2 T $ | 1,82 T $ | 3,41 T $ | 7,48 T $ | 7,73 T $ | 4,7 T $ | 8,59 T $ | 9,23 T $ | 7,46 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,96 T $ | -2,59 T $ | -2,95 T $ | -3,45 T $ | -2,66 T $ | -2,58 T $ | -3,79 T $ | -4,47 T $ | -4,8 T $ | -4,23 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -117 Tr $ | -170 Tr $ | -5,09 T $ | 93 Tr $ | -66 Tr $ | -244 Tr $ | -498 Tr $ | -82 Tr $ | 1,93 T $ | 1,82 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -171 Tr $ | -118 Tr $ | -133 Tr $ | -140 Tr $ | -130 Tr $ | -194 Tr $ | -250 Tr $ | -491 Tr $ | -1,06 T $ | -703 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 169 Tr $ | 404 Tr $ | 76,6 Tr $ | 89 Tr $ | 93 Tr $ | 109 Tr $ | 79 Tr $ | 186 Tr $ | 832 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 1,9 T $ | 832 Tr $ | -58,7 Tr $ | -517 Tr $ | -560 Tr $ | -2,84 T $ | -4,03 T $ | -3,89 T $ | -3,37 T $ | 572 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 T $ | -1,64 T $ | -8,15 T $ | -3,92 T $ | -3,32 T $ | -5,75 T $ | -8,49 T $ | -8,75 T $ | -6,46 T $ | -2,06 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,41 T $ | 3,31 T $ | 2,04 T $ | 2,64 T $ | 528 Tr $ | 2,45 T $ | 5,77 T $ | 11,5 T $ | 3,01 T $ | -1,64 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -205 Tr $ | -6 Tr $ | -958 Tr $ | -1,25 T $ | -750 Tr $ | -2,54 T $ | -3,6 T $ | -7,22 T $ | -4,01 T $ | -1,14 T $ | |
| Cổ tức | -761 Tr $ | -764 Tr $ | -806 Tr $ | -943 Tr $ | -956 Tr $ | -1,04 T $ | -1,31 T $ | -1,43 T $ | -1,61 T $ | -1,72 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -28,7 Tr $ | 1,75 T $ | 597 Tr $ | -116 Tr $ | -133 Tr $ | -98 Tr $ | -92 Tr $ | -73 Tr $ | -113 Tr $ | -79 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,41 T $ | 4,29 T $ | 876 Tr $ | 509 Tr $ | -980 Tr $ | -1,08 T $ | 826 Tr $ | 2,81 T $ | -2,72 T $ | -4,58 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -13 Tr $ | 157 Tr $ | 26,8 Tr $ | -56 Tr $ | 32 Tr $ | 55 Tr $ | -224 Tr $ | 31 Tr $ | -37 Tr $ | 77 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 174 Tr $ | 5 T $ | -5,43 T $ | -59 Tr $ | 3,22 T $ | 953 Tr $ | -3,18 T $ | 2,68 T $ | 13 Tr $ | 900 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 809 Tr $ | -393 Tr $ | -1,13 T $ | -37 Tr $ | 4,83 T $ | 5,15 T $ | 911 Tr $ | 4,12 T $ | 4,43 T $ | 3,23 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,08 T $ | 1,94 T $ | 3,58 T $ | 2,52 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,04 T $ | 1,1 T $ | 2,22 T $ | 3,3 T $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-Q 2026-02-01, 10-K 2025-11-02, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-Q 2025-01-26, 10-K 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-01