PerpEquities

Tài chính Deere & Company (DE)

NYSE · Industrials · Agricultural - Machinery · 73.100 nhân viên · CEO John C. May

Giá
675,48 $ +2,35%
Vốn hóa
182 T $
Giá trị doanh nghiệp
237 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-25 EPS dự kiến 4,07 $
Doanh thu (TTM)47,7 T $+9,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,0%-1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,05 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,87 T $-6,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,87 T $-5,7% so với năm trướcCapex 3,38 T $
EPS pha loãng (TTM)18,00 $-5,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-53,9 T $+4,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
182 T $
EV 237 T $
Doanh thu
47,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
37,4×
Dự phóng 37,4× (FY2026)
P/S
3,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,3×
TTM
Dòng tiền tự do
3,87 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,87 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
41,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-25
Doanh thu dự kiến 10,4 T $
Cổ tức
6,48 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-20): doanh thu vượt 16,6%, EPS vượt 8,7%Doanh thu 12,6 T $ so với kỳ vọng 10,8 T $ (+16,6%); EPS 5,10 $ so với 4,69 $ (+8,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,6 T $, so với mức trung bình 6,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,0% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,4% trong khi doanh thu tăng 9,9%.
  • 40,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 6,45 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,05 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 7,1% doanh thu (năm trước 10,3%)Đã đầu tư 3,38 T $ trong 4 quý gần nhất (-24,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,87 T $ = 79,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,45 T $ cho cổ đông = 63,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 699 Tr $ (năm trước 1,92 T $), cổ tức 1,75 T $, thù lao bằng cổ phiếu 163 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,3% trong một năm271 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 271 Tr.
  • Nợ ròng 53,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 64,2 T $; năm trước nợ ròng 56,7 T $.
  • Construction And Forestry Segment: doanh thu +18,0%, biên lợi nhuận 11,8% (trước đó 7,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 436 Tr $ trên doanh thu 3,69 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,6 T $11,8 T $+7,0%
Biên lợi nhuận gộp37,0%35,8%+1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,59 T $2,16 T $+20,1%
Biên lợi nhuận hoạt động20,6%18,3%+2,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,38 T $1,29 T $+7,0%
EPS pha loãng5,10 $4,75 $+7,4%
Dòng tiền hoạt động2,21 T $2,9 T $-23,8%
Capex265 Tr $1,05 T $-74,8%
Dòng tiền tự do1,94 T $1,84 T $+5,4%
R&D567 Tr $556 Tr $+2,0%
Thù lao bằng cổ phiếu47 Tr $50 Tr $-6,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,6 T $10,8 T $+16,6%
EPS (theo dự báo)5,10 $4,69 $+8,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Production & Precision Ag (PPA)3,92 T $-6,3%31,1%16,1 T $-13,5%
Compact Construction Equipment2,13 T $+25,3%16,9%7,85 T $-25,6%
Small Agriculture2,43 T $+10,8%19,2%8,12 T $-25,6%
Financial Products1,49 T $-3,5%11,8%6,12 T $-21,0%
Turf875 Tr $+15,1%6,9%3,07 T $-30,0%
Roadbuilding1,15 T $+13,1%9,1%4,18 T $-6,5%
Other–––––
Forestry283 Tr $-3,1%2,2%1,2 T $-9,2%
Material Reconciling Items342 Tr $+0,9%2,7%1,39 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States6,81 T $+13,4%54,0%25,3 T $+6,2%
Western Europe1,87 T $-7,8%14,8%7,13 T $+14,7%
Latin America1,26 T $-13,8%10,0%5,25 T $-2,6%
Asia, Africa, Oceania, and Middle East1,23 T $+13,1%9,8%4,81 T $+20,0%
CANADA947 Tr $+5,8%7,5%3,74 T $+5,0%
Central Europe and Commonwealth of Independent States484 Tr $-9,7%3,8%1,75 T $+21,8%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Production And Precision Agriculture Segment4,1 T $-6,5%527 Tr $-9,1%12,9%13,2%1,98 T $
Construction And Forestry Segment3,69 T $+18,0%436 Tr $+84,0%11,8%7,6%1,48 T $
Small Agriculture And Turf Segment3,45 T $+11,6%622 Tr $+28,2%18,0%15,7%1,56 T $
Financial Services Segment––271 Tr $+1,9%––1,2 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,25 T $
Capex
-3,38 T $
Mua lại cổ phiếu
-699 Tr $
Cổ tức
-1,75 T $
Mua lại doanh nghiệp
481 Tr $
Nợ phát hành ròng
-2,31 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
163 Tr $
Dòng tiền tự do
3,87 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
63,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)37,4×17,4×10,6× – 24,9×
EV / EBITDA20,3×13,0×9,4× – 15,5×
EV / Doanh thu5,0×3,4×2,7× – 4,0×
Giá / FCF47,1×48,9×21,7× – 132,3×
Giá / Giá trị sổ sách6,5×5,4×4,8× – 6,1×
Tỷ suất FCF2,1%3,1%0,8% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư22,1%9,3%7,1% – 12,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu18,1%32,9%19,4% – 46,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 731,20 $ (+8,2%)
khoảng 570,00 $ – 813,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua20
Nắm giữ20
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202641,4 T $-7,3%18,08 $-2,3%37,4×18
FY202745 T $+8,7%22,66 $+25,4%29,8×18
FY202848,6 T $+8,0%27,21 $+20,1%24,8×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 299 số liệu mà Deere & Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities13,7 T $13,6 T $+0,6%13,9 T $14,5 T $-4,4%
Accounts Payable, Other192 Tr $215 Tr $-10,7%191 Tr $204 Tr $-6,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss7,72 T $6,1 T $+26,5%5,32 T $5,33 T $-0,2%
Accrued Employee Benefits1,14 T $1,36 T $-15,8%1,58 T $1,93 T $-18,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,98 T $-3,11 T $+4,2%-3,03 T $-3,71 T $+18,2%
Advertising Expense–––235 Tr $230 Tr $+2,2%
Amortization of Intangible Assets40 Tr $31 Tr $+29,0%143 Tr $166 Tr $-13,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount0200 N-100,0%200 N300 N-33,3%
Assets108 T $108 T $-0,2%106 T $107 T $-1,2%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan3,54 T $3,18 T $+11,3%3,27 T $2,92 T $+12,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––167 Tr $208 Tr $-19,7%
Capitalized Computer Software, Amortization–––227 Tr $180 Tr $+26,1%
Capitalized Computer Software, Net470 Tr $2025-11-02504 Tr $-6,7%470 Tr $504 Tr $-6,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value8,93 T $8,58 T $+4,1%8,28 T $7,32 T $+13,0%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months–––-9 Tr $-6 Tr $-50,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,15 T $8,85 T $+3,4%8,53 T $7,63 T $+11,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,02 T $668 Tr $+51,9%900 Tr $13 Tr $+6.823,1%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value126 Tr $122 Tr $+3,3%62 Tr $245 Tr $-74,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,62 $1,62 $0,0%6,33 $5,76 $+9,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,62 $1,62 $0,0%6,48 $5,88 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T2025-11-021,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued536 Tr536 Tr0,0%536 Tr536 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding270 Tr2025-11-02272 Tr-0,5%270 Tr272 Tr-0,5%
Common Stock, Value, Issued5,83 T $5,62 T $+3,7%5,67 T $5,49 T $+3,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-3 Tr $-16 Tr $+81,3%-24 Tr $-11 Tr $-118,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,17 T $1,59 T $-26,2%5,7 T $6,51 T $-12,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,17 T $1,57 T $-25,7%5,68 T $6,5 T $-12,6%
Contract with Customer, Liability891 Tr $874 Tr $+1,9%837 Tr $744 Tr $+12,5%
Costs and Expenses10,7 T $10,4 T $+3,0%39,4 T $42,5 T $-7,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––400 Tr $1,25 T $-68,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,04 T $878 Tr $+18,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,55 T $2,39 T $-35,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––103 Tr $257 Tr $-59,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net140 Tr $161 Tr $-13,0%155 Tr $156 Tr $-0,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)–––0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost187 Tr $211 Tr $-11,4%218 Tr $199 Tr $+9,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value162 Tr $183 Tr $-11,5%197 Tr $171 Tr $+15,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost554 Tr $480 Tr $+15,4%472 Tr $456 Tr $+3,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value528 Tr $463 Tr $+14,0%465 Tr $435 Tr $+6,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost381 Tr $382 Tr $-0,3%381 Tr $386 Tr $-1,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value375 Tr $375 Tr $0,0%376 Tr $356 Tr $+5,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost30 Tr $94 Tr $-68,1%71 Tr $28 Tr $+153,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value29 Tr $94 Tr $-69,1%72 Tr $27 Tr $+166,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost236 Tr $250 Tr $-5,6%257 Tr $193 Tr $+33,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value209 Tr $223 Tr $-6,3%234 Tr $165 Tr $+41,8%
Debt, Current17,1 T $14,6 T $+17,2%13,8 T $13,5 T $+1,9%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss1,39 T $1,42 T $-2,0%1,4 T $1,26 T $+10,9%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest1,3 T $1,34 T $-2,6%1,34 T $1,15 T $+16,5%
Deferred Compensation Liability, Current23 Tr $2025-11-0228 Tr $-17,9%23 Tr $28 Tr $-17,9%
Deferred Costs417 Tr $2025-11-02412 Tr $+1,2%417 Tr $412 Tr $+1,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-107 Tr $-326 Tr $+67,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-171 Tr $61 Tr $-380,3%
Deferred Income Tax Assets, Net2,34 T $2,21 T $+6,1%2,28 T $2,09 T $+9,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)7 Tr $-113 Tr $+106,2%-288 Tr $-294 Tr $+2,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net411 Tr $489 Tr $-16,0%434 Tr $478 Tr $-9,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-10 Tr $-29 Tr $+65,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,56 T $2025-11-023,14 T $+13,5%3,56 T $3,14 T $+13,5%
Deferred Tax Assets, Other496 Tr $2025-11-02337 Tr $+47,2%496 Tr $337 Tr $+47,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-Q 2026-02-01, 10-K 2025-11-02, 10-Q 2025-07-27, 10-Q 2025-04-27, 10-Q 2025-01-26, 10-K 2024-10-27, 10-Q 2024-07-28

Dữ liệu tính đến 2026-11-01