PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Delta Air Lines, Inc. (DAL)

NYSE · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 100.000 nhân viên · CEO Edward H. Bastian

Giá
80,15 $ -1,83%
Vốn hóa
52,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
67,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-09
Báo cáo kế tiếp
2027-01-13 EPS dự kiến 1,42 $

Cuối Q3 '26, Delta Air Lines, Inc. (DAL) nắm giữ 3,79 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 86 T $, tổng nợ phải trả 63,5 T $, vốn chủ sở hữu 22,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,74 T $3,88 T $4,11 T $3,97 T $3,07 T $3,71 T $3,33 T $3,79 T $4,31 T $5,05 T $4,67 T $3,79 T $
Đầu tư ngắn hạn1,13 T $589 Tr $124 Tr $8 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu3,13 T $3,75 T $3,81 T $3,55 T $3,22 T $3,65 T $3,76 T $3,61 T $2,85 T $4,09 T $4,31 T $4,33 T $
Hàng tồn kho1,31 T $1,45 T $1,49 T $1,47 T $1,43 T $1,49 T $1,53 T $1,54 T $1,6 T $1,77 T $2,56 T $2,64 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,96 T $1,91 T $2,06 T $2,07 T $2,12 T $2,39 T $2,37 T $2,28 T $2,21 T $2,75 T $2,71 T $2,74 T $
Tài sản ngắn hạn10,3 T $11,6 T $11,6 T $11,1 T $9,84 T $11,2 T $11 T $11,2 T $11 T $13,7 T $14,2 T $13,5 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)42,5 T $42,7 T $43,1 T $43,5 T $44,2 T $44,7 T $45,3 T $45,6 T $46 T $46,9 T $47,7 T $48,3 T $
Đầu tư dài hạn3,46 T $3,25 T $3,02 T $3,27 T $2,85 T $2,82 T $3,56 T $3,88 T $4,22 T $3,7 T $4,04 T $3,82 T $
Lợi thế thương mại9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $9,75 T $
Tài sản vô hình5,98 T $5,98 T $5,98 T $5,98 T $5,98 T $5,97 T $5,97 T $5,97 T $5,97 T $5,96 T $5,96 T $5,96 T $
Tài sản dài hạn khác1,69 T $1,71 T $1,71 T $1,76 T $2,72 T $2,85 T $2,87 T $3,22 T $4,29 T $4,47 T $4,62 T $4,7 T $
Tài sản dài hạn63,4 T $63,4 T $63,6 T $64,3 T $65,5 T $66,1 T $67,4 T $68,4 T $70,2 T $70,8 T $72,1 T $72,6 T $
Tổng tài sản73,6 T $75 T $75,2 T $75,4 T $75,4 T $77,3 T $78,4 T $79,6 T $81,2 T $84,4 T $86,3 T $86 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán4,45 T $4,54 T $4,88 T $4,55 T $4,65 T $4,81 T $5,06 T $5,02 T $5,23 T $5,97 T $6,74 T $6,6 T $
Chi phí phải trả6,18 T $5,08 T $5,58 T $5,95 T $6,57 T $5,65 T $6,04 T $6,46 T $4,91 T $5,95 T $3,94 T $0 $
Nợ ngắn hạn2,98 T $2,81 T $2,95 T $3,32 T $2,18 T $2,94 T $2,22 T $2,85 T $2,41 T $3,09 T $3,44 T $4,24 T $
Doanh thu hoãn lại3,91 T $4,02 T $4,04 T $4,12 T $4,31 T $4,43 T $4,5 T $4,65 T $4,88 T $5,01 T $15,3 T $5,45 T $
Nợ ngắn hạn khác8,14 T $11,3 T $10,5 T $9,4 T $8,19 T $11,1 T $9,99 T $8,52 T $9,44 T $12,7 T $3,36 T $17,3 T $
Nợ ngắn hạn26,4 T $28,5 T $28,8 T $28,1 T $26,7 T $29,7 T $28,6 T $28,2 T $27,7 T $32,7 T $33,6 T $33,6 T $
Nợ dài hạn17,1 T $16,6 T $15 T $14,4 T $14 T $12,9 T $12,8 T $12,8 T $12,5 T $11,1 T $10,5 T $9,12 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)6,47 T $6,2 T $6,05 T $5,92 T $5,81 T $5,7 T $5,48 T $5,36 T $5,35 T $0 $5,16 T $5,48 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)4,51 T $4,52 T $4,6 T $4,63 T $4,51 T $4,55 T $4,57 T $4,47 T $4,39 T $0 $4,33 T $4,18 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả908 Tr $994 Tr $1,41 T $1,68 T $2,18 T $2,23 T $2,63 T $2,96 T $3,37 T $3,5 T $3,92 T $4,23 T $
Nợ dài hạn khác7,16 T $7,07 T $6,96 T $7,01 T $6,89 T $6,82 T $6,89 T $6,99 T $7,15 T $16,8 T $6,99 T $6,95 T $
Nợ dài hạn36,1 T $35,3 T $34,1 T $33,6 T $33,4 T $32,2 T $32,4 T $32,6 T $32,8 T $31,4 T $30,9 T $30 T $
Tổng nợ phải trả62,5 T $63,8 T $62,8 T $61,7 T $60,1 T $61,9 T $61 T $60,8 T $60,4 T $64,1 T $64,5 T $63,5 T $
Vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận giữ lại5,65 T $5,62 T $6,77 T $7,94 T $8,78 T $8,93 T $10,8 T $12,1 T $13,3 T $12,9 T $14,3 T $14,9 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-5,85 T $-5,79 T $-5,74 T $-5,69 T $-4,98 T $-4,94 T $-4,9 T $-4,86 T $-4,14 T $-4,11 T $-4,07 T $-4,04 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông11,1 T $11,2 T $12,4 T $13,6 T $15,3 T $15,4 T $17,4 T $18,8 T $20,8 T $20,4 T $21,8 T $22,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)27,3 T $26,3 T $24,8 T $24,4 T $22,8 T $22,3 T $21,3 T $21,7 T $21,1 T $14,2 T $20 T $18,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)24,5 T $22,4 T $20,7 T $20,4 T $19,7 T $18,6 T $17,9 T $17,9 T $16,8 T $9,11 T $15,3 T $15 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02