PerpEquities

Tài chính Delta Air Lines, Inc. (DAL)

NYSE · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 100.000 nhân viên · CEO Edward H. Bastian

Giá
80,15 $ -1,83%
Vốn hóa
52,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
67,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-09
Báo cáo kế tiếp
2027-01-13 EPS dự kiến 1,42 $
Doanh thu (TTM)71,8 T $+14,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,4%-2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 5,29 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,29 T $-28,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,68 T $+84,8% so với năm trướcCapex 2,32 T $
EPS pha loãng (TTM)5,01 $-29,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-15 T $+16,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
52,7 T $
EV 67,8 T $
Doanh thu
71,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
4,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
15,9×
Dự phóng 14,8× (FY2026)
P/S
0,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,2×
TTM
Dòng tiền tự do
5,68 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,29 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
67 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-13
Doanh thu dự kiến 19,5 T $
Cổ tức
0,81 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-09): doanh thu vượt 14,5%, EPS hụt 2,8%Doanh thu 20,2 T $ so với kỳ vọng 17,6 T $ (+14,5%); EPS 1,72 $ so với 1,77 $ (-2,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 21,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 20,2 T $, so với mức trung bình 10,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,4% (TTM), -2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -12,9% trong khi doanh thu tăng 14,1%.
  • 20,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,38 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,29 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,2% doanh thu (năm trước 7,8%)Đã đầu tư 2,32 T $ trong 4 quý gần nhất (-52,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,68 T $ = 172,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 521 Tr $ cho cổ đông = 9,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 521 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,9% trong một năm659 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 653 Tr.
  • Nợ ròng 15 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,79 T $, nợ gồm thuê tài sản 18,8 T $; năm trước nợ ròng 17,9 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu20,2 T $16,7 T $+21,1%
Biên lợi nhuận gộp33,3%23,5%+9,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,45 T $1,68 T $-13,7%
Biên lợi nhuận hoạt động7,2%10,1%-2,9 điểm %
Lợi nhuận ròng756 Tr $1,42 T $-46,6%
EPS pha loãng1,15 $2,17 $-47,0%
Dòng tiền hoạt động1,71 T $1,85 T $-7,3%
Capex1,41 T $1,16 T $+21,8%
Dòng tiền tự do300 Tr $687 Tr $-56,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-09
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu20,2 T $17,6 T $+14,5%
EPS (theo dự báo)1,72 $1,77 $-2,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-09 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Airline17,6 T $+15,7%87,1%64,1 T $+10,2%
Refinery2,97 T $+65,3%14,7%9,36 T $+34,4%
Intersegment Eliminations–––––
Sales to Airline Segment-366 Tr $–-1,8%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Domestic6,3 T $–71,9%––
Atlantic1,06 T $–12,1%––
Latin America827 Tr $–9,4%––
Pacific578 Tr $–6,6%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Airline––1,49 T $-8,8%––4,89 T $
Refinery––-33 Tr $-162,3%––394 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
8 T $
Capex
-2,32 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-521 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
5,68 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
9,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)15,9×26,1×5,6× – 88,8×
EV / EBITDA9,2×8,9×5,7× – 14,0×
EV / Doanh thu0,9×1,1×0,9× – 1,7×
Giá / FCF9,3×400,3× 4/5 năm11,7× – 1.553,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,3×3,3×2,2× – 6,4×
Tỷ suất FCF10,8%4,1%-0,0% – 8,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,0%6,7%2,5% – 8,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,4%23,1%7,2% – 41,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 103,50 $ (+29,1%)
khoảng 95,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua36
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202667 T $+5,7%5,43 $-29,1%14,8×13
FY202771,5 T $+6,7%7,41 $+36,4%10,8×9
FY202874,5 T $+4,2%9,79 $+32,2%8,2×7
FY202978,8 T $+5,8%11,52 $+17,7%7,0×2
FY203085,2 T $+8,1%11,86 $+2,9%6,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 224 số liệu mà Delta Air Lines, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1,41 T $1,16 T $+21,8%–––
Accounts Payable, Current6,6 T $5,02 T $+31,3%5,23 T $4,65 T $+12,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current13 Tr $16 Tr $-18,8%13 Tr $18 Tr $-27,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,04 T $-4,86 T $+16,8%-4,14 T $-4,98 T $+17,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock12,1 T $11,8 T $+2,4%11,9 T $11,7 T $+1,2%
Advertising Expense–––405 Tr $438 Tr $-7,5%
Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs662 Tr $667 Tr $-0,7%2,43 T $2,62 T $-7,0%
Aircraft Rental159 Tr $135 Tr $+17,8%542 Tr $548 Tr $-1,1%
Airline Related Inventory, Net2,64 T $1,54 T $+70,9%1,6 T $1,43 T $+12,1%
Airline Related Inventory, Valuation Reserves140 Tr $118 Tr $+18,6%124 Tr $120 Tr $+3,3%
Airline, Capacity Purchase Arrangements680 Tr $649 Tr $+4,8%2,55 T $2,33 T $+9,7%
Amortization of Intangible Assets–––8 Tr $9 Tr $-11,1%
AOCI Tax, Attributable to Parent253 Tr $499 Tr $-49,3%282 Tr $536 Tr $-47,4%
Assets86 T $79,6 T $+8,1%81,3 T $75,4 T $+7,9%
Assets, Current13,5 T $11,2 T $+20,1%11 T $9,84 T $+11,4%
Assets, Noncurrent72,6 T $68,4 T $+6,1%70,3 T $65,5 T $+7,4%
Capitalized Computer Software, Amortization–––314 Tr $324 Tr $-3,1%
Capitalized Computer Software, Net1,1 T $2025-12-31933 Tr $+17,9%1,1 T $933 Tr $+17,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,79 T $3,79 T $-0,1%4,31 T $3,07 T $+40,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure2,14 T $––2,87 T $1,62 T $+77,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,88 T $3,97 T $-2,2%4,5 T $3,42 T $+31,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-891 Tr $442 Tr $-301,6%1,08 T $26 Tr $+4.053,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,22 $0,19 $+14,7%0,68 $0,50 $+35,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued667 Tr659 Tr+1,1%660 Tr655 Tr+0,8%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent787 Tr $1,46 T $-46,0%5,85 T $4,32 T $+35,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized500 Tr $500 Tr $0,0%6,4 T $6,5 T $-1,5%
Cost of Services, Catering494 Tr $485 Tr $+1,9%1,86 T $1,79 T $+3,7%
Costs and Expenses18,7 T $15 T $+25,0%57,5 T $55,6 T $+3,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––10 Tr $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––44 Tr $11 Tr $+300,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––17 Tr $35 Tr $-51,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net-9 Tr $-1 Tr $-800,0%-6 Tr $26 Tr $-123,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––970 Tr $1,04 T $-6,6%
Deferred Income Tax Assets, Net1 Tr $2025-12-3195 Tr $-98,9%1 Tr $95 Tr $-98,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––1,11 T $1,16 T $-4,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net4,23 T $2,96 T $+42,9%3,44 T $2,18 T $+58,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––139 Tr $117 Tr $+18,8%
Deferred Tax Assets, Deferred Income2,25 T $2025-12-312,16 T $+4,4%2,25 T $2,16 T $+4,4%
Deferred Tax Assets, Investments593 Tr $2025-12-31936 Tr $-36,6%593 Tr $936 Tr $-36,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance6,96 T $2025-12-317,57 T $-8,0%6,96 T $7,57 T $-8,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards694 Tr $2025-12-31799 Tr $-13,1%694 Tr $799 Tr $-13,1%
Deferred Tax Assets, Other488 Tr $2025-12-31608 Tr $-19,7%488 Tr $608 Tr $-19,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits916 Tr $2025-12-311,21 T $-24,0%916 Tr $1,21 T $-24,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance643 Tr $2025-12-31951 Tr $-32,4%643 Tr $951 Tr $-32,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross10,4 T $2025-12-319,65 T $+7,8%10,4 T $9,65 T $+7,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,19 T $2025-12-311,17 T $+2,0%1,19 T $1,17 T $+2,0%
Deferred Tax Liabilities, Net3,44 T $2025-12-312,08 T $+65,4%3,44 T $2,08 T $+65,4%
Deferred Tax Liabilities, Other114 Tr $2025-12-3178 Tr $+46,2%114 Tr $78 Tr $+46,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment7,84 T $2025-12-317,04 T $+11,3%7,84 T $7,04 T $+11,3%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Benefit Obligation, Discount Rate5,5%2025-12-315,7%-3,7%5,5%5,7%-3,7%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate–––5,5%5,3%+3,8%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Expected Long-term Rate of Return on Plan Assets–––7,0%7,0%-0,1%
Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Next Fiscal Year5 Tr $2025-12-3180 Tr $-93,8%5 Tr $80 Tr $-93,8%
Defined Benefit Plan, Health Care Cost Trend Rate Assumed, Next Fiscal Year7,3%2025-12-316,5%+11,5%7,3%6,5%+11,5%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation62 Tr $2025-12-3167 Tr $-7,5%62 Tr $67 Tr $-7,5%
Defined Benefit Plan, Ultimate Health Care Cost Trend Rate5,0%2025-12-315,0%0,0%5,0%5,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Cost–––1,4 T $1,3 T $+7,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02