PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Chevron Corporation (CVX)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 43.039 nhân viên · CEO Michael K. Wirth

Giá
235,52 $ +1,75%
Vốn hóa
465 T $
Giá trị doanh nghiệp
486 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29

Chevron Corporation (CVX) báo cáo doanh thu 65,2 T $ cho Q3 '26 (+35,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 11,4 T $ (17,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 9,92 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 226 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu48,9 T $46,6 T $49,6 T $48,9 T $48,3 T $46,1 T $44,4 T $48,2 T $45,8 T $47,6 T $67,2 T $65,2 T $
Giá vốn hàng bán34,7 T $31,8 T $34,9 T $34,7 T $35,1 T $32,7 T $31,2 T $33,2 T $31,2 T $43 T $36,6 T $36,5 T $
Lợi nhuận gộp14,2 T $14,7 T $14,7 T $14,3 T $13,2 T $13,4 T $13,2 T $15 T $14,6 T $4,55 T $30,6 T $28,7 T $
Nghiên cứu & phát triển320 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $9,49 T $
Chi phí hoạt động khác7,51 T $7,79 T $8,07 T $8,11 T $9,21 T $7,85 T $8,23 T $9,17 T $9,04 T $1,11 T $256 Tr $7,84 T $
Chi phí hoạt động8,8 T $8,8 T $9,11 T $9,3 T $10,8 T $9,07 T $9,12 T $10,7 T $10,5 T $1,31 T $9,12 T $17,3 T $
Lợi nhuận hoạt động5,41 T $5,95 T $5,59 T $4,96 T $2,42 T $4,3 T $4,06 T $4,3 T $4,02 T $3,24 T $21,5 T $11,4 T $
Chi phí lãi vay120 Tr $118 Tr $113 Tr $164 Tr $199 Tr $212 Tr $274 Tr $370 Tr $361 Tr $345 Tr $352 Tr $304 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1,8 T $-2,09 T $-1,56 T $-1,69 T $-3,84 T $-1,5 T $-364 Tr $-1,49 T $-937 Tr $-1,05 T $4,44 T $-2,56 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-1,92 T $1,97 T $1,45 T $1,53 T $3,64 T $1,29 T $90 Tr $1,12 T $576 Tr $706 Tr $-4,79 T $2,26 T $
Lợi nhuận trước thuế3,49 T $7,92 T $7,04 T $6,49 T $6,06 T $5,58 T $4,15 T $5,41 T $4,6 T $3,95 T $16,7 T $13,6 T $
Thuế thu nhập1,25 T $2,37 T $2,59 T $1,99 T $2,8 T $2,07 T $1,63 T $1,8 T $1,75 T $1,65 T $4,47 T $3,58 T $
Lợi nhuận ròng2,26 T $5,5 T $4,43 T $4,49 T $3,24 T $3,5 T $2,49 T $3,54 T $2,77 T $2,21 T $12,1 T $9,92 T $
EPS (cơ bản)1,23 $2,99 $2,43 $2,49 $1,85 $2,01 $1,45 $1,83 $1,39 $1,12 $6,13 $5,07 $
EPS (pha loãng)1,22 $2,97 $2,43 $2,48 $1,84 $2,00 $1,45 $1,82 $1,39 $1,11 $6,11 $5,06 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,86 T1,84 T1,83 T1,8 T1,77 T1,74 T1,72 T1,94 T1,99 T1,98 T1,97 T1,96 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,87 T1,85 T1,83 T1,81 T1,78 T1,75 T1,72 T1,95 T2 T1,99 T1,98 T1,96 T
Khấu hao & phân bổ3,48 T $4,09 T $4 T $4,21 T $3,89 T $4,12 T $4,34 T $5,78 T $5,88 T $5,81 T $6,08 T $6,27 T $
EBITDA7,09 T $12,1 T $11,2 T $10,9 T $10,1 T $9,92 T $8,77 T $11,6 T $10,8 T $10,1 T $23,1 T $20,2 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01