PerpEquities

Tài chính Chevron Corporation (CVX)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 43.039 nhân viên · CEO Michael K. Wirth

Giá
235,52 $ +1,75%
Vốn hóa
465 T $
Giá trị doanh nghiệp
486 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29
Doanh thu (TTM)226 T $+20,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)17,8%+9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 40,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)27 T $+111,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)34,1 T $+120,9% so với năm trướcCapex 17,9 T $
EPS pha loãng (TTM)13,67 $+92,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng0 $+100,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
465 T $
EV 486 T $
Doanh thu
226 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+35%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,2×
Dự phóng 13,4× (FY2026)
P/S
2,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,6×
TTM
Dòng tiền tự do
34,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
27 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
249 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-29
Cổ tức
7,05 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 35,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 65,2 T $, so với mức trung bình 11,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 17,8% (TTM), +9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 166,2% trong khi doanh thu tăng 20,8%.
  • Capex chiếm 7,9% doanh thu (năm trước 8,8%)Đã đầu tư 17,9 T $ trong 4 quý gần nhất (+8,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 34,1 T $ = 126,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 25 T $ cho cổ đông = 73,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 11,1 T $ (năm trước 13,7 T $), cổ tức 13,9 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,9% trong một năm1,96 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,95 T.
  • Tiền ròng 0 $Tiền + đầu tư ngắn hạn 33,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 33,5 T $; năm trước nợ ròng 33,8 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu65,2 T $48,2 T $+35,4%
Biên lợi nhuận gộp44,0%31,1%+12,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động11,4 T $4,3 T $+164,6%
Biên lợi nhuận hoạt động17,4%8,9%+8,5 điểm %
Lợi nhuận ròng9,92 T $3,54 T $+180,4%
EPS pha loãng5,06 $1,82 $+178,0%
Dòng tiền hoạt động16 T $9,39 T $+70,6%
Capex4,01 T $4,44 T $-9,7%
Dòng tiền tự do12 T $4,94 T $+142,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Downstream49,6 T $+165,4%73,9%124 T $+19,2%
Upstream17,5 T $+68,8%26,1%42,9 T $-38,0%
All Other25 Tr $–0,0%––
All Other Segments–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Downstream Segment28,5 T $+52,4%60,6%101 T $–
Upstream Segment18,5 T $+78,4%39,4%66,5 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
52 T $
Capex
-17,9 T $
Mua lại cổ phiếu
-11,1 T $
Cổ tức
-13,9 T $
Mua lại doanh nghiệp
106 Tr $
Nợ phát hành ròng
-8,22 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
34,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
73,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,2×15,0×9,8× – 22,9×
EV / EBITDA7,6×6,3×5,3× – 7,7×
EV / Doanh thu2,2×1,5×1,4× – 1,7×
Giá / FCF13,7×13,7×9,2× – 17,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,4×1,8×1,5× – 2,2×
Tỷ suất FCF7,3%7,8%5,7% – 10,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư220,9%8,2%3,6% – 12,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,3%13,0%6,6% – 22,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 214,08 $ (-9,1%)
khoảng 90,00 $ – 243,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua33
Nắm giữ16
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026249 T $+35,2%17,63 $+165,9%13,4×14
FY2027232 T $-7,0%15,68 $-11,1%15,0×15
FY2028216 T $-6,7%12,64 $-19,4%18,6×9
FY2029239 T $+10,6%12,97 $+2,6%18,2×3
FY2030241 T $+0,8%14,09 $+8,6%16,7×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 340 số liệu mà Chevron Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current24,6 T $17,7 T $+39,1%18,1 T $20,7 T $-12,6%
Accounts Payable, Current24,4 T $18,6 T $+31,2%19,3 T $22,1 T $-12,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current22 T $15,7 T $+40,1%16 T $18,3 T $-12,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current178 Tr $188 Tr $-5,3%176 Tr $259 Tr $-32,0%
AccountsReceivableAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterestNoncurrent216 Tr $217 Tr $-0,5%216 Tr $352 Tr $-38,6%
AccountsReceivableExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossNoncurrent903 Tr $914 Tr $-1,2%1,04 T $877 Tr $+18,0%
Accretion Expense–––620 Tr $586 Tr $+5,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies1,06 T $2025-12-31945 Tr $+12,1%1,06 T $945 Tr $+12,1%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current1,38 T $1,25 T $+10,1%1,52 T $1,72 T $-11,2%
Accrued Income Taxes, Current2,2 T $659 Tr $+234,4%844 Tr $1,87 T $-54,9%
Accrued Liabilities, Current10,8 T $8,12 T $+33,5%10,8 T $8,49 T $+26,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,11 T $-2,57 T $+17,7%-2,46 T $-2,76 T $+10,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock34 T $21,8 T $+55,9%33,9 T $21,7 T $+56,4%
Asset Impairment Charges–––133 Tr $500 Tr $-73,4%
Asset Retirement Obligation15 T $2025-12-3112,7 T $+18,3%15 T $12,7 T $+18,3%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense164 Tr $2025-12-31147 Tr $+11,6%617 Tr $588 Tr $+4,9%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred37 Tr $2025-12-3145 Tr $-17,8%186 Tr $83 Tr $+124,1%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled207 Tr $2025-12-31288 Tr $-28,1%1,11 T $2,08 T $-46,8%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate1,11 T $2025-12-31480 Tr $+130,6%1,4 T $417 Tr $+236,5%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent13,9 T $2025-12-3111,4 T $+21,8%13,9 T $11,4 T $+21,8%
Assets330 T $251 T $+31,6%324 T $257 T $+26,1%
Assets, Current49,1 T $34,7 T $+41,6%38,6 T $40,9 T $-5,8%
Assets, Fair Value Disclosure30 Tr $–––––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Assets–––79,5 T $2025-07-18––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities–––26,5 T $2025-07-18––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net–––48 T $2025-07-18––
Capitalized Exploratory Well Cost, Additions Pending Determination of Proved Reserves–––150 Tr $14 Tr $+971,4%
Capitalized Exploratory Well Cost, Charged to Expense–––1 Tr $0 $–
Capitalized Exploratory Well Costs1,76 T $2025-12-311,66 T $+5,8%1,76 T $1,66 T $+5,8%
Capitalized Exploratory Well Costs that Have Been Capitalized for Period Greater than One Year1,61 T $2025-12-311,65 T $-2,1%1,61 T $1,65 T $-2,1%
Capitalized Exploratory Well Costs that Have Been Capitalized for Period of One Year or Less148 Tr $2025-12-3117 Tr $+770,6%148 Tr $17 Tr $+770,6%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure8,5 T $4,1 T $+107,3%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,58 T $5,38 T $+78,3%7,29 T $8,26 T $-11,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,27 T $-791 Tr $+512,9%-977 Tr $-1,01 T $+3,6%
Commercial Paper4,64 T $2025-12-315,39 T $-13,8%4,64 T $5,39 T $-13,8%
Common Stock Held in Trust240 Tr $240 Tr $0,0%240 Tr $240 Tr $0,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance1,6 Tr2025-12-311,6 Tr0,0%1,6 Tr1,6 Tr0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,78 $1,71 $+4,1%6,04 $2023-12-315,68 $+6,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,78 $1,71 $+4,1%6,84 $6,52 $+4,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,75 $0,75 $0,0%0,75 $0,75 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized6 T6 T0,0%6 T6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,44 T2,44 T0,0%2,44 T2,44 T0,0%
Common Stock, Value, Issued1,83 T $1,83 T $0,0%1,83 T $1,83 T $0,0%
Compensation and Benefits Trust240 Tr $240 Tr $0,0%240 Tr $240 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest142 Tr $25 Tr $+468,0%186 Tr $88 Tr $+111,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent12,6 T $2,63 T $+376,9%12,6 T $17,9 T $-29,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest12,7 T $2,66 T $+377,8%12,8 T $17,9 T $-28,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current16,4 T $11,8 T $+39,0%12,3 T $14,2 T $-13,4%
Cost of Goods and Services Sold36,6 T $26,9 T $+36,3%108 T $119 T $-9,2%
Costs and Expenses53,4 T $40,7 T $+31,2%169 T $175 T $-3,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––444 Tr $854 Tr $-48,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––5,52 T $7,39 T $-25,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––309 Tr $275 Tr $+12,4%
Debt, Current10,9 T $2025-12-3112,7 T $-13,7%10,9 T $12,7 T $-13,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––885 Tr $748 Tr $+18,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––188 Tr $482 Tr $-61,0%
Deferred Income Tax Assets, Net2,86 T $2025-12-313,52 T $-18,6%2,86 T $3,52 T $-18,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net30,3 T $19,7 T $+53,9%30 T $19,1 T $+56,8%
Deferred Income Taxes and Tax Credits298 Tr $29 Tr $+927,6%986 Tr $1,24 T $-20,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-88 Tr $10 Tr $-980,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01