PerpEquities

Bảng cân đối kế toán CVS Health Corporation (CVS)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 259.500 nhân viên · CEO J. David Joyner

Giá
90,25 $ -0,09%
Vốn hóa
115 T $
Giá trị doanh nghiệp
180 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 1,65 $

Cuối Q2 '26, CVS Health Corporation (CVS) nắm giữ 14 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 76,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 254 T $, tổng nợ phải trả 174 T $, vốn chủ sở hữu 79,7 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền13 T $8,2 T $9,8 T $12,5 T $6,88 T $8,59 T $10,1 T $11,8 T $9,16 T $8,51 T $9,54 T $11,3 T $
Đầu tư ngắn hạn3,15 T $3,26 T $3,29 T $3,76 T $2,81 T $2,41 T $2,58 T $2,39 T $2,13 T $2,15 T $2,26 T $2,63 T $
Các khoản phải thu32,9 T $35,2 T $32,2 T $32,4 T $36,2 T $36,5 T $39,6 T $40,7 T $43,9 T $39,8 T $41 T $40,3 T $
Hàng tồn kho18 T $18 T $16,3 T $16,1 T $17,6 T $18,1 T $17,4 T $17,4 T $19 T $19,2 T $17,8 T $17,6 T $
Tài sản ngắn hạn khác3,07 T $3,15 T $5,82 T $5,24 T $3,84 T $3,08 T $3,53 T $3,34 T $3 T $5,03 T $4,25 T $3,46 T $
Tài sản ngắn hạn70,1 T $67,9 T $67,5 T $70 T $67,3 T $68,6 T $73,2 T $75,6 T $77,1 T $74,7 T $74,8 T $75,3 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)30,6 T $30,4 T $30,1 T $29,9 T $29 T $28,9 T $28,6 T $28,3 T $28,1 T $28,1 T $27,8 T $27,6 T $
Đầu tư dài hạn21,7 T $23 T $24,1 T $25 T $28,9 T $28,9 T $28,9 T $30,1 T $31,8 T $32,9 T $32,4 T $33,2 T $
Lợi thế thương mại91,3 T $91,3 T $91,3 T $91,3 T $91,3 T $91,3 T $91,2 T $91,2 T $85,5 T $85,5 T $85,5 T $85,5 T $
Tài sản vô hình29,6 T $29,2 T $28,8 T $28,3 T $27,8 T $27,3 T $26,6 T $26,2 T $26 T $25,5 T $25,1 T $24,6 T $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $7,53 T $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác8,03 T $7,91 T $8,07 T $7,99 T $8,1 T $8,1 T $7,16 T $6,88 T $6,9 T $6,91 T $7,42 T $7,43 T $
Tài sản dài hạn181 T $182 T $182 T $183 T $185 T $185 T $182 T $183 T $178 T $186 T $178 T $178 T $
Tổng tài sản251 T $250 T $250 T $252 T $252 T $253 T $256 T $258 T $255 T $261 T $253 T $254 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán14,9 T $14,9 T $13,7 T $14,4 T $15,7 T $15,9 T $16,5 T $17,3 T $60,9 T $59,4 T $16,9 T $17,2 T $
Chi phí phải trả22,6 T $22,2 T $22,4 T $21,2 T $20,2 T $20,8 T $22,4 T $23,1 T $0 $22 Tr $22,3 T $22,5 T $
Nợ ngắn hạn2,13 T $2,97 T $6,45 T $3,73 T $5,71 T $5,74 T $5,67 T $9,2 T $7,24 T $5,81 T $2,58 T $1,96 T $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $58 Tr $62 Tr $0 $9 Tr $
Nợ ngắn hạn khác6,19 T $2,47 T $2,24 T $2,09 T $1,96 T $1,18 T $1,57 T $1,09 T $24,5 T $23,4 T $1,08 T $17,3 T $
Nợ ngắn hạn81,6 T $79,2 T $83,3 T $81,4 T $84,6 T $84,6 T $89 T $94,2 T $92,7 T $88,7 T $86,4 T $87 T $
Nợ dài hạn59,8 T $58,6 T $57,7 T $62,6 T $59,8 T $60,5 T $59 T $57,3 T $60,5 T $72,9 T $60,5 T $59,5 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)16,4 T $16 T $15,7 T $15,5 T $15,3 T $14,9 T $14,6 T $14,3 T $14 T $14,9 T $13,3 T $13 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,25 T $4,31 T $4,18 T $4,05 T $3,63 T $3,81 T $3,66 T $3,6 T $3,55 T $11,4 T $3,77 T $3,77 T $
Nợ dài hạn khác14,8 T $14,9 T $14,7 T $13,8 T $14 T $13,6 T $12,2 T $11,4 T $11,5 T $-2,16 T $11,3 T $10,6 T $
Nợ dài hạn95,2 T $93,9 T $92,3 T $96 T $92,7 T $92,9 T $89,5 T $86,6 T $89,5 T $97 T $88,9 T $86,8 T $
Tổng nợ phải trả177 T $173 T $176 T $177 T $177 T $177 T $178 T $181 T $182 T $186 T $175 T $174 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp48,8 T $49 T $49,2 T $49,4 T $49,5 T $49,7 T $49,8 T $18 Tr $50,2 T $18 Tr $50,7 T $18 Tr $
Lợi nhuận giữ lại60,3 T $61,6 T $61,9 T $62,8 T $62 T $62,8 T $63,8 T $63,9 T $59,1 T $61,2 T $63,3 T $65,4 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1 T $-297 Tr $-341 Tr $-319 Tr $209 Tr $-120 Tr $59 Tr $272 Tr $416 Tr $406 Tr $201 Tr $188 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông74,3 T $76,5 T $74 T $74,9 T $74,9 T $75,6 T $76,9 T $77,4 T $72,9 T $75,2 T $77,5 T $79,7 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)80,1 T $79,4 T $81,8 T $83,8 T $82,7 T $82,9 T $81,2 T $82,7 T $81,8 T $93,6 T $78,3 T $76,3 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)67,1 T $71,2 T $72 T $71,3 T $75,8 T $74,3 T $71,1 T $70,9 T $72,7 T $85,1 T $68,8 T $65 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01