Tài chính CVS Health Corporation (CVS)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 259.500 nhân viên · CEO J. David Joyner
- Giá
- 90,25 $ -0,09%
- Vốn hóa
- 115 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 180 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,65 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 115 T $ EV 180 T $
- Doanh thu
- 415 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +4% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 1,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 23,6× Dự phóng 11,2× (FY2026)
- P/S
- 0,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 11,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,91 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 417 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 105 T $
- Cổ tức
- 2,66 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 6,1%, EPS vượt 39,5%Doanh thu 106 T $ so với kỳ vọng 100 T $ (+6,1%); EPS 2,58 $ so với 1,85 $ (+39,5%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 106 T $, so với mức trung bình 7,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 2,0% (TTM), -0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -7,4% trong khi doanh thu tăng 7,4%.
- 43,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,79 T $ so với lợi nhuận hoạt động 8,29 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 3,02 T $ trong 4 quý gần nhất (+8,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 11,8 T $ = 239,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,42 T $ cho cổ đông = 29,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước -1 Tr $), cổ tức 3,42 T $, thù lao bằng cổ phiếu 316 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,0% trong một năm1,28 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,27 T.
- Nợ ròng 62,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 14 T $, nợ gồm thuê tài sản 76,3 T $; năm trước nợ ròng 68,6 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 106 T $ | 98,9 T $ | +7,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 14,8% | 13,7% | +1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,7 T $ | 2,38 T $ | +97,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,4% | 2,4% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3 T $ | 1,02 T $ | +193,3% |
| EPS pha loãng | 2,31 $ | 0,80 $ | +188,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 6,35 T $ | 1,9 T $ | +234,5% |
| Capex | 691 Tr $ | 607 Tr $ | +13,8% |
| Dòng tiền tự do | 5,65 T $ | 1,29 T $ | +338,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 176 Tr $ | 136 Tr $ | +29,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 106 T $ | 100 T $ | +6,1% |
| EPS (theo dự báo) | 2,58 $ | 1,85 $ | +39,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pharmacy Revenue | 60,8 T $ | +9,9% | 59,4% | 239 T $ | +9,2% | |
| Premiums | 35,1 T $ | +2,7% | 34,3% | 137 T $ | +6,0% | |
| Front Store Revenue | 5,41 T $ | +0,7% | 5,3% | 21,5 T $ | +0,1% | |
| Product and Service, Other | 1,04 T $ | -70,5% | 1,0% | 5,93 T $ | -61,1% | |
| Corporate And Other Segment | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 14,8 T $
- Capex
- -3,02 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -3,42 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 123 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -5,23 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 316 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 11,8 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 29,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 23,6× | 25,3× | 12,2× – 56,7× |
| EV / EBITDA | 13,5× | 12,8× | 9,5× – 18,8× |
| EV / Doanh thu | 0,4× | 0,5× | 0,4× – 0,7× |
| Giá / FCF | 9,8× | 9,9× | 8,6× – 12,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,4× | 1,4× | 0,7× – 1,8× |
| Tỷ suất FCF | 10,2% | 10,4% | 7,8% – 11,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,1% | 4,7% | 3,6% – 5,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 6,4% | 7,2% | 2,4% – 10,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 111,25 $ (+23,3%)
khoảng 92,00 $ – 123,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 417 T $ | +3,7% | 8,05 $ | +479,1% | 11,2× | 17 |
| FY2027 | 430 T $ | +3,0% | 8,53 $ | +5,9% | 10,6× | 18 |
| FY2028 | 449 T $ | +4,5% | 9,70 $ | +13,8% | 9,3× | 13 |
| FY2029 | 475 T $ | +5,6% | 10,84 $ | +11,7% | 8,3× | 10 |
| FY2030 | 492 T $ | +3,6% | 11,75 $ | +8,4% | 7,7× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 356 số liệu mà CVS Health Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Trade, Current | 17,2 T $ | 17,3 T $ | -0,5% | 17,6 T $ | 15,9 T $ | +11,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 40,3 T $ | 40,7 T $ | -0,8% | 39,8 T $ | 36,5 T $ | +9,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 169 Tr $ | 374 Tr $ | -54,8% | 182 Tr $ | 407 Tr $ | -55,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 22,5 T $ | 23,1 T $ | -2,7% | 22,4 T $ | 20,8 T $ | +7,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 188 Tr $ | 272 Tr $ | -30,9% | 406 Tr $ | -120 Tr $ | +438,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 970 Tr $ | 989 Tr $ | -1,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 431 Tr $ | 494 Tr $ | -12,8% | 1,98 T $ | 2,03 T $ | -2,4% |
| AociLiabilityForFuturePolicyBenefitExpectedFuturePolicyBenefitBeforeTax | 17 Tr $ | 30 Tr $ | -43,3% | 20 Tr $ | 1 Tr $ | +1.900,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 152 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Assets | 254 T $ | 258 T $ | -1,8% | 254 T $ | 253 T $ | +0,1% |
| Assets Held by Insurance Regulators | 737 Tr $2025-12-31 | 713 Tr $ | +3,4% | 737 Tr $ | 713 Tr $ | +3,4% |
| Assets, Current | 75,3 T $ | 75,6 T $ | -0,4% | 74,7 T $ | 68,6 T $ | +8,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 41,1 T $ | – | – | 37,5 T $ | 35 T $ | +7,2% |
| Assumed Premiums Earned | – | – | – | 573 Tr $ | 471 Tr $ | +21,7% |
| Business Combination, Integration Related Costs | 10 Tr $ | 28 Tr $ | -64,3% | 117 Tr $ | 243 Tr $ | -51,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 11,3 T $ | 11,8 T $ | -3,9% | 8,45 T $ | 8,59 T $ | -1,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 11,3 T $ | – | – | 8,45 T $ | 8,59 T $ | -1,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 11,5 T $ | 12 T $ | -4,1% | 8,71 T $ | 8,88 T $ | -1,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,77 T $ | 1,68 T $ | +5,3% | -172 Tr $ | 359 Tr $ | -147,9% |
| Ceded Premiums Earned | – | – | – | 1,31 T $ | 1,2 T $ | +8,7% |
| Commercial Paper | 0 $2025-12-31 | 2,12 T $ | -100,0% | 0 $ | 2,12 T $ | -100,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,67 $ | 0,67 $ | 0,0% | 2,66 $ | 2,66 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,2 T | 3,2 T | 0,0% | 3,2 T | 3,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,8 T | 1,79 T | +0,6% | 1,79 T | 1,78 T | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,28 T | 1,27 T | +0,9% | 1,27 T | 1,26 T | +0,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 18 Tr $2025-09-30 | 18 Tr $ | 0,0% | 18 Tr $2024-12-31 | 18 Tr $ | 0,0% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 51 T $ | 50 T $ | +1,9% | 50,4 T $ | 49,7 T $ | +1,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 16 Tr $ | -8 Tr $ | +300,0% | -40 Tr $ | -28 Tr $ | -42,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,97 T $ | 1,23 T $ | +140,4% | 2,29 T $ | 4,79 T $ | -52,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,98 T $ | 1,23 T $ | +143,2% | 2,25 T $ | 4,76 T $ | -52,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 13 T $ | 10,5 T $ | +24,1% | 10,6 T $ | 9,88 T $ | +6,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 62 Tr $2025-12-31 | 144 Tr $ | -56,9% | 62 Tr $ | 144 Tr $ | -56,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 58,9 T $ | 54 T $ | +9,0% | 221 T $ | 206 T $ | +7,2% |
| Costs and Expenses | 101 T $ | 96,5 T $ | +5,0% | 397 T $ | 364 T $ | +9,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -217 Tr $ | 1,62 T $ | -113,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 114 Tr $ | 36 Tr $ | +216,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 306 Tr $ | 2,13 T $ | -85,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 409 Tr $ | 476 Tr $ | -14,1% |
| Current Year Claims and Claims Adjustment Expense | 31,6 T $ | 31,1 T $ | +1,6% | 127 T $ | 116 T $ | +9,9% |
| Debt and Lease Obligation | 64,6 T $2025-12-31 | 66,3 T $ | -2,6% | 64,6 T $ | 66,3 T $ | -2,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Premium | 156 Tr $2025-12-31 | 170 Tr $ | -8,2% | 156 Tr $ | 170 Tr $ | -8,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 29,3 T $ | 26,6 T $ | +10,5% | 28,7 T $ | 26 T $ | +10,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 207 Tr $ | 347 Tr $ | -40,3% | 449 Tr $ | 178 Tr $ | +152,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 422 Tr $ | 449 Tr $ | -6,0% | 331 Tr $ | 707 Tr $ | -53,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 3,14 T $ | 2,75 T $ | +14,1% | 2,99 T $ | 3,16 T $ | -5,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 5,9 T $ | 4,53 T $ | +30,1% | 5,3 T $ | 4,68 T $ | +13,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 11,7 T $ | 11 T $ | +6,8% | 11,5 T $ | 10,6 T $ | +8,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,17 T $ | 961 Tr $ | +21,2% | 815 Tr $ | 763 Tr $ | +6,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 2,48 T $ | 4,14 T $ | -40,2% | 3,48 T $ | 5,73 T $ | -39,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 281 Tr $ | 396 Tr $ | -29,0% | 301 Tr $ | 580 Tr $ | -48,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 1.831 security | 3.068 security | -40,3% | 2.465 security | 4.174 security | -40,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 12,3 T $ | 2,51 T $ | +391,9% | 2,86 T $ | 7,51 T $ | -62,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 141 Tr $ | 53 Tr $ | +166,0% | 30 Tr $ | 127 Tr $ | -76,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Number of Positions | 6.098 security | 1.528 security | +299,1% | 1.578 security | 4.502 security | -64,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 2,98 T $ | 2,56 T $ | +16,3% | 2,85 T $ | 2,91 T $ | -2,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 5,88 T $ | 4,56 T $ | +28,8% | 5,38 T $ | 4,58 T $ | +17,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 11,8 T $ | 11,1 T $ | +6,2% | 11,7 T $ | 10,5 T $ | +11,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,17 T $ | 963 Tr $ | +21,3% | 817 Tr $ | 761 Tr $ | +7,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01