Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cenovus Energy Inc. (CVE)
NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 7.211 nhân viên · CEO Jonathan McKenzie
- Giá
- 32,73 $ +1,87%
- Vốn hóa
- 60,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 92,9 T CA$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Trong Q2 '26, Cenovus Energy Inc. (CVE) tạo ra 5,64 T CA$ dòng tiền hoạt động, chi 1,2 T CA$ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,41 T CA$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,56 T CA$.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,86 T CA$ | 743 Tr CA$ | 1,18 T CA$ | 1 T CA$ | 820 Tr CA$ | 146 Tr CA$ | 859 Tr CA$ | 851 Tr CA$ | 1,29 T CA$ | 933 Tr CA$ | 1,57 T CA$ | 2,87 T CA$ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,25 T CA$ | 1,25 T CA$ | 1,2 T CA$ | 1,28 T CA$ | 1,22 T CA$ | 1,23 T CA$ | 1,31 T CA$ | 1,18 T CA$ | 1,37 T CA$ | 1,43 T CA$ | 1,54 T CA$ | 1,55 T CA$ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 144 Tr CA$ | -99 Tr CA$ | -154 Tr CA$ | 24 Tr CA$ | -13 Tr CA$ | -2 Tr CA$ | 7 Tr CA$ | 12 Tr CA$ | 75 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -2 Tr CA$ | 166 Tr CA$ | -32 Tr CA$ | -46 Tr CA$ | -46 Tr CA$ | -350 Tr CA$ | -66 Tr CA$ | -127 Tr CA$ | -327 Tr CA$ | 289 Tr CA$ | -33,1 Tr CA$ | 301 Tr CA$ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -641 Tr CA$ | 949 Tr CA$ | -269 Tr CA$ | 494 Tr CA$ | 588 Tr CA$ | 492 Tr CA$ | -861 Tr CA$ | 923 Tr CA$ | -241 Tr CA$ | -184 Tr CA$ | -1,15 T CA$ | 689 Tr CA$ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 121 Tr CA$ | -63 Tr CA$ | 9 Tr CA$ | 51,7 Tr CA$ | -93 Tr CA$ | 518 Tr CA$ | 62 Tr CA$ | -469 Tr CA$ | -35,8 Tr CA$ | -66,9 Tr CA$ | 253 Tr CA$ | 227 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,74 T CA$ | 2,95 T CA$ | 1,93 T CA$ | 2,81 T CA$ | 2,47 T CA$ | 2,03 T CA$ | 1,32 T CA$ | 2,37 T CA$ | 2,13 T CA$ | 2,41 T CA$ | 2,19 T CA$ | 5,64 T CA$ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,03 T CA$ | -1,17 T CA$ | -1,04 T CA$ | -1,16 T CA$ | -1,35 T CA$ | -1,48 T CA$ | -1,23 T CA$ | -1,16 T CA$ | -1,15 T CA$ | -1,36 T CA$ | -1,17 T CA$ | -1,2 T CA$ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -32 Tr CA$ | -14 Tr CA$ | 15 Tr CA$ | -5 Tr CA$ | 18 Tr CA$ | -4 Tr CA$ | -100 Tr CA$ | -116 Tr CA$ | -7 Tr CA$ | -2,3 T CA$ | 89,2 Tr CA$ | 67 Tr CA$ | |
| Mua các khoản đầu tư | -8 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Đầu tư khác | -36 Tr CA$ | -96 Tr CA$ | -114 Tr CA$ | -10 Tr CA$ | 20 Tr CA$ | -31 Tr CA$ | -19 Tr CA$ | -95 Tr CA$ | -155 Tr CA$ | 26 Tr CA$ | 11 Tr CA$ | -34 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,1 T CA$ | -1,28 T CA$ | -1,14 T CA$ | -1,17 T CA$ | -1,31 T CA$ | -1,51 T CA$ | -1,35 T CA$ | -1,38 T CA$ | -1,32 T CA$ | -3,64 T CA$ | -1,07 T CA$ | -1,17 T CA$ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,4 T CA$ | 87 Tr CA$ | -245 Tr CA$ | 61 Tr CA$ | -109 Tr CA$ | -1 Tr CA$ | 55 Tr CA$ | -178 Tr CA$ | -186 Tr CA$ | 3,13 T CA$ | -501 Tr CA$ | -2,2 T CA$ | |
| Mua lại cổ phiếu | -361 Tr CA$ | -350 Tr CA$ | -165 Tr CA$ | -440 Tr CA$ | -732 Tr CA$ | -108 Tr CA$ | -62 Tr CA$ | -466 Tr CA$ | -939 Tr CA$ | -774 Tr CA$ | -709 Tr CA$ | -1,08 T CA$ | |
| Cổ tức | -264 Tr CA$ | -261 Tr CA$ | -262 Tr CA$ | -585 Tr CA$ | -329 Tr CA$ | -330 Tr CA$ | -327 Tr CA$ | -368 Tr CA$ | -356 Tr CA$ | -376 Tr CA$ | -378 Tr CA$ | -411 Tr CA$ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -573 Tr CA$ | -106 Tr CA$ | 4 Tr CA$ | 61 Tr CA$ | 4 Tr CA$ | -284 Tr CA$ | 246 Tr CA$ | 78 Tr CA$ | -45 Tr CA$ | 146 Tr CA$ | 205 Tr CA$ | -252 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,6 T CA$ | -639 Tr CA$ | -677 Tr CA$ | -912 Tr CA$ | -1,18 T CA$ | -741 Tr CA$ | -294 Tr CA$ | -1,08 T CA$ | -1,52 T CA$ | 2,14 T CA$ | -1,34 T CA$ | -3,93 T CA$ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 58 Tr CA$ | -62 Tr CA$ | 60 Tr CA$ | 29 Tr CA$ | -41 Tr CA$ | 214 Tr CA$ | 2 Tr CA$ | -126 Tr CA$ | 42 Tr CA$ | -46,3 Tr CA$ | 23,7 Tr CA$ | -3,57 Tr CA$ | |
| Thay đổi tiền thuần | -905 Tr CA$ | 965 Tr CA$ | 173 Tr CA$ | 754 Tr CA$ | -50 Tr CA$ | -11 Tr CA$ | -325 Tr CA$ | -205 Tr CA$ | -662 Tr CA$ | 865 Tr CA$ | -201 Tr CA$ | 541 Tr CA$ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,71 T CA$ | 1,78 T CA$ | 889 Tr CA$ | 1,65 T CA$ | 1,13 T CA$ | 551 Tr CA$ | 86 Tr CA$ | 1,21 T CA$ | 977 Tr CA$ | 1,13 T CA$ | 1,04 T CA$ | 4,41 T CA$ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -545 Tr CA$ | 3,37 T CA$ | -2,67 T CA$ | 2,19 T CA$ | -2,38 T CA$ | 587 Tr CA$ | 6,45 T CA$ | 4,11 T CA$ | 3,14 T CA$ | 3,93 T CA$ | |
| Khấu hao & phân bổ | 925 Tr CA$ | 1,96 T CA$ | 2,15 T CA$ | 2,29 T CA$ | 2,68 T CA$ | 4,32 T CA$ | 4,31 T CA$ | 4,62 T CA$ | 4,87 T CA$ | 5,43 T CA$ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47 Tr CA$ | -6 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 49 Tr CA$ | 0 CA$ | 373 Tr CA$ | -12 Tr CA$ | -145 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -209 Tr CA$ | 583 Tr CA$ | -794 Tr CA$ | -814 Tr CA$ | -838 Tr CA$ | 452 Tr CA$ | 642 Tr CA$ | -250 Tr CA$ | -474 Tr CA$ | -231 Tr CA$ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -562 Tr CA$ | 145 Tr CA$ | 433 Tr CA$ | -439 Tr CA$ | 198 Tr CA$ | -1,23 T CA$ | 575 Tr CA$ | -1,19 T CA$ | 1,31 T CA$ | -363 Tr CA$ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,21 T CA$ | -2,99 T CA$ | 3,03 T CA$ | 51,7 Tr CA$ | 568 Tr CA$ | 1,79 T CA$ | -947 Tr CA$ | 110 Tr CA$ | 536 Tr CA$ | -543 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 861 Tr CA$ | 3,06 T CA$ | 2,15 T CA$ | 3,29 T CA$ | 273 Tr CA$ | 5,92 T CA$ | 11,4 T CA$ | 7,39 T CA$ | 9,24 T CA$ | 8,22 T CA$ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,03 T CA$ | -1,67 T CA$ | -1,38 T CA$ | -1,18 T CA$ | -859 Tr CA$ | -2,56 T CA$ | -3,71 T CA$ | -4,3 T CA$ | -5,02 T CA$ | -4,9 T CA$ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CA$ | -14,6 T CA$ | 0 CA$ | 1 Tr CA$ | 38 Tr CA$ | 1,17 T CA$ | 1,12 T CA$ | -503 Tr CA$ | 24 Tr CA$ | -2,52 T CA$ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | -133 Tr CA$ | -4 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CA$ | 0 CA$ | 9 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Đầu tư khác | -44 Tr CA$ | 3,37 T CA$ | 755 Tr CA$ | -117 Tr CA$ | -38 Tr CA$ | 451 Tr CA$ | 277 Tr CA$ | -494 Tr CA$ | -135 Tr CA$ | -243 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 T CA$ | -12,9 T CA$ | -613 Tr CA$ | -1,43 T CA$ | -863 Tr CA$ | -942 Tr CA$ | -2,31 T CA$ | -5,3 T CA$ | -5,13 T CA$ | -7,67 T CA$ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CA$ | 3,84 T CA$ | -1,16 T CA$ | -2,15 T CA$ | 914 Tr CA$ | -2,04 T CA$ | -4,42 T CA$ | -1,58 T CA$ | -294 Tr CA$ | 3,09 T CA$ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | -265 Tr CA$ | -2,53 T CA$ | -1,06 T CA$ | -1,45 T CA$ | -2,5 T CA$ | |
| Cổ tức | -166 Tr CA$ | -225 Tr CA$ | -245 Tr CA$ | -260 Tr CA$ | -77 Tr CA$ | -176 Tr CA$ | -901 Tr CA$ | -990 Tr CA$ | -1,51 T CA$ | -1,42 T CA$ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2 Tr CA$ | -2 Tr CA$ | -1 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 8 Tr CA$ | 198 Tr CA$ | -650 Tr CA$ | 35 Tr CA$ | 62,9 Tr CA$ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -168 Tr CA$ | 6,52 T CA$ | -1,41 T CA$ | -2,41 T CA$ | 837 Tr CA$ | -2,51 T CA$ | -7,68 T CA$ | -4,31 T CA$ | -3,51 T CA$ | -748 Tr CA$ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1 Tr CA$ | 182 Tr CA$ | 40 Tr CA$ | -35 Tr CA$ | -55 Tr CA$ | 25 Tr CA$ | 238 Tr CA$ | -77 Tr CA$ | 262 Tr CA$ | -13,5 Tr CA$ | |
| Thay đổi tiền thuần | -385 Tr CA$ | -3,11 T CA$ | 171 Tr CA$ | -595 Tr CA$ | 192 Tr CA$ | 2,5 T CA$ | 1,65 T CA$ | -2,3 T CA$ | 866 Tr CA$ | -211 Tr CA$ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -173 Tr CA$ | 1,39 T CA$ | 777 Tr CA$ | 2,1 T CA$ | -586 Tr CA$ | 3,36 T CA$ | 7,65 T CA$ | 3,09 T CA$ | 4,22 T CA$ | 3,41 T CA$ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 11 Tr CA$ | 12 Tr CA$ | 116 Tr CA$ | 17 Tr CA$ | 18 Tr CA$ | 209 Tr CA$ | 723 Tr CA$ | 2,6 T CA$ | 868 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Lãi vay đã trả | 350 Tr CA$ | 538 Tr CA$ | 564 Tr CA$ | 457 Tr CA$ | 381 Tr CA$ | 811 Tr CA$ | 647 Tr CA$ | 402 Tr CA$ | 356 Tr CA$ | 0 CA$ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.