Báo cáo kết quả kinh doanh Cognizant Technology Solutions Corporation (CTSH)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 356.700 nhân viên · CEO Ravi Kumar Singisetti
- Giá
- 65,11 $ +4,14%
- Vốn hóa
- 29,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 29,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 1,51 $
Cognizant Technology Solutions Corporation (CTSH) báo cáo doanh thu 5,66 T $ cho Q3 '26 (+4,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 872 Tr $ (15,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 627 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,76 T $ | 4,76 T $ | 4,85 T $ | 5,04 T $ | 5,08 T $ | 5,12 T $ | 5,25 T $ | 5,42 T $ | 5,33 T $ | 5,41 T $ | 5,48 T $ | 5,66 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,08 T $ | 3,15 T $ | 3,2 T $ | 3,31 T $ | 3,3 T $ | 3,4 T $ | 3,48 T $ | 3,58 T $ | 3,67 T $ | 3,81 T $ | 3,65 T $ | 3,75 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,68 T $ | 1,61 T $ | 1,65 T $ | 1,73 T $ | 1,79 T $ | 1,72 T $ | 1,77 T $ | 1,83 T $ | 1,66 T $ | 1,6 T $ | 1,83 T $ | 1,91 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 841 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 167 Tr $ | 154 Tr $ | 157 Tr $ | 162 Tr $ | 190 Tr $ | 74 Tr $ | 139 Tr $ | 135 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 227 Tr $ | 200 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 953 Tr $ | 919 Tr $ | 938 Tr $ | 995 Tr $ | 1,03 T $ | 865 Tr $ | 949 Tr $ | 968 Tr $ | 806 Tr $ | 787 Tr $ | 955 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 724 Tr $ | 695 Tr $ | 708 Tr $ | 738 Tr $ | 751 Tr $ | 853 Tr $ | 817 Tr $ | 866 Tr $ | 853 Tr $ | 817 Tr $ | 874 Tr $ | 872 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 34 Tr $ | 30 Tr $ | 30 Tr $ | 31 Tr $ | 28 Tr $ | 30 Tr $ | 23 Tr $ | 25 Tr $ | 27 Tr $ | 22 Tr $ | 18 Tr $ | 16 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 11 Tr $ | 11 Tr $ | 10 Tr $ | 14 Tr $ | 19 Tr $ | 12 Tr $ | 9 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 7 Tr $ | 13 Tr $ | 19 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -36 Tr $ | -38 Tr $ | -30 Tr $ | -24 Tr $ | -8 Tr $ | -31 Tr $ | -34 Tr $ | -29 Tr $ | -33 Tr $ | -60 Tr $ | -14 Tr $ | -10 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 29 Tr $ | 30 Tr $ | 23 Tr $ | 14 Tr $ | -6 Tr $ | 23 Tr $ | 25 Tr $ | 21 Tr $ | 30 Tr $ | 53 Tr $ | 1 Tr $ | -9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 753 Tr $ | 725 Tr $ | 731 Tr $ | 752 Tr $ | 745 Tr $ | 876 Tr $ | 842 Tr $ | 887 Tr $ | 883 Tr $ | 870 Tr $ | 875 Tr $ | 863 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 195 Tr $ | 179 Tr $ | 165 Tr $ | 170 Tr $ | 199 Tr $ | 213 Tr $ | 197 Tr $ | 613 Tr $ | 235 Tr $ | 208 Tr $ | 231 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 558 Tr $ | 546 Tr $ | 566 Tr $ | 582 Tr $ | 546 Tr $ | 663 Tr $ | 645 Tr $ | 274 Tr $ | 648 Tr $ | 662 Tr $ | 636 Tr $ | 627 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,12 $ | 1,10 $ | 1,14 $ | 1,17 $ | 1,10 $ | 1,34 $ | 1,31 $ | 0,56 $ | 1,35 $ | 1,39 $ | 1,36 $ | 1,39 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,11 $ | 1,10 $ | 1,14 $ | 1,17 $ | 1,10 $ | 1,34 $ | 1,31 $ | 0,56 $ | 1,34 $ | 1,39 $ | 1,36 $ | 1,39 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 500 Tr | 497 Tr | 497 Tr | 496 Tr | 496 Tr | 494 Tr | 492 Tr | 486 Tr | 481 Tr | 477 Tr | 466 Tr | 450 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 501 Tr | 498 Tr | 498 Tr | 496 Tr | 497 Tr | 495 Tr | 492 Tr | 487 Tr | 482 Tr | 477 Tr | 466 Tr | 450 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 136 Tr $ | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 143 Tr $ | 136 Tr $ | 139 Tr $ | 135 Tr $ | 140 Tr $ | 141 Tr $ | 143 Tr $ | 149 Tr $ | |
| EBITDA | 896 Tr $ | 866 Tr $ | 871 Tr $ | 895 Tr $ | 902 Tr $ | 1,02 T $ | 990 Tr $ | 1,03 T $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | 1,03 T $ | 1,03 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,5 T $ | 14,8 T $ | 16,1 T $ | 16,8 T $ | 16,7 T $ | 18,5 T $ | 19,4 T $ | 19,4 T $ | 19,7 T $ | 21,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 8,11 T $ | 9,15 T $ | 9,84 T $ | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 11,6 T $ | 12,4 T $ | 12,7 T $ | 13 T $ | 14 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,38 T $ | 5,66 T $ | 6,29 T $ | 6,15 T $ | 5,98 T $ | 6,9 T $ | 6,98 T $ | 6,69 T $ | 6,78 T $ | 7,12 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 359 Tr $ | 480 Tr $ | 479 Tr $ | 724 Tr $ | 767 Tr $ | 574 Tr $ | 569 Tr $ | 748 Tr $ | 663 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,09 T $ | 3,18 T $ | 3,49 T $ | 3,7 T $ | 3,87 T $ | 4,08 T $ | 4,01 T $ | 4 T $ | 3,89 T $ | 3,59 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,29 T $ | 2,48 T $ | 2,8 T $ | 2,45 T $ | 2,11 T $ | 2,83 T $ | 2,97 T $ | 2,69 T $ | 2,89 T $ | 3,53 T $ | |
| Thu nhập lãi | 115 Tr $ | 133 Tr $ | 177 Tr $ | 176 Tr $ | 119 Tr $ | 30 Tr $ | 59 Tr $ | 126 Tr $ | 119 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 19 Tr $ | 23 Tr $ | 27 Tr $ | 26 Tr $ | 24 Tr $ | 9 Tr $ | 19 Tr $ | 41 Tr $ | 54 Tr $ | 37 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -87 Tr $ | -197 Tr $ | -23 Tr $ | -116 Tr $ | -6 Tr $ | -10 Tr $ | -67 Tr $ | -139 Tr $ | -100 Tr $ | -94 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 69 Tr $ | 176 Tr $ | -2 Tr $ | 32 Tr $ | -18 Tr $ | 4 Tr $ | 52 Tr $ | 105 Tr $ | 61 Tr $ | 184 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,36 T $ | 2,66 T $ | 2,8 T $ | 2,49 T $ | 2,1 T $ | 2,83 T $ | 3,02 T $ | 2,79 T $ | 2,95 T $ | 3,71 T $ | |
| Thuế thu nhập | 805 Tr $ | 1,15 T $ | 698 Tr $ | 643 Tr $ | 704 Tr $ | 693 Tr $ | 730 Tr $ | 668 Tr $ | 713 Tr $ | 1,48 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,55 T $ | 1,5 T $ | 2,1 T $ | 1,84 T $ | 1,39 T $ | 2,14 T $ | 2,29 T $ | 2,13 T $ | 2,24 T $ | 2,23 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,56 $ | 2,54 $ | 3,61 $ | 3,30 $ | 2,58 $ | 4,06 $ | 4,42 $ | 4,21 $ | 4,52 $ | 4,56 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,55 $ | 2,53 $ | 3,60 $ | 3,29 $ | 2,57 $ | 4,05 $ | 4,41 $ | 4,21 $ | 4,51 $ | 4,55 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 607 Tr | 593 Tr | 582 Tr | 559 Tr | 540 Tr | 527 Tr | 518 Tr | 505 Tr | 496 Tr | 481 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 610 Tr | 595 Tr | 584 Tr | 560 Tr | 541 Tr | 528 Tr | 519 Tr | 505 Tr | 497 Tr | 482 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 379 Tr $ | 443 Tr $ | 498 Tr $ | 526 Tr $ | 559 Tr $ | 574 Tr $ | 569 Tr $ | 555 Tr $ | 542 Tr $ | 550 Tr $ | |
| EBITDA | 2,76 T $ | 3,12 T $ | 3,32 T $ | 3,1 T $ | 2,68 T $ | 3,41 T $ | 3,6 T $ | 3,38 T $ | 3,53 T $ | 4,17 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02