PerpEquities

Tài chính Cognizant Technology Solutions Corporation (CTSH)

NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 356.700 nhân viên · CEO Ravi Kumar Singisetti

Giá
65,11 $ +4,14%
Vốn hóa
29,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
29,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 1,51 $
Doanh thu (TTM)21,9 T $+5,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,6%-0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,42 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,57 T $+20,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,36 T $-10,9% so với năm trướcCapex 331 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,48 $+27,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-580 Tr $-149,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
29,1 T $
EV 29,7 T $
Doanh thu
21,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,9×
Dự phóng 11,3× (FY2026)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,2×
TTM
Dòng tiền tự do
2,36 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,57 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
22,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 5,56 T $
Cổ tức
1,30 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,1%Doanh thu 5,66 T $ so với kỳ vọng 5,64 T $ (+0,3%); EPS 1,49 $ so với 1,46 $ (+2,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 4,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,66 T $, so với mức trung bình 5,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,6% (TTM), -0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3,9% trong khi doanh thu tăng 5,0%.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 331 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,36 T $ = 91,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,83 T $ cho cổ đông = 119,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,22 T $ (năm trước 1,19 T $), cổ tức 616 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 123 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,6% trong một năm450 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 487 Tr.
  • Nợ ròng 580 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,55 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,13 T $; năm trước tiền ròng 1,18 T $.
  • Financial Services: doanh thu +12,0%, biên lợi nhuận 16,0% (trước đó 16,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 283 Tr $ trên doanh thu 1,77 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,66 T $5,42 T $+4,6%
Biên lợi nhuận gộp33,8%33,9%-0,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động872 Tr $866 Tr $+0,7%
Biên lợi nhuận hoạt động15,4%16,0%-0,6 điểm %
Lợi nhuận ròng627 Tr $274 Tr $+128,8%
EPS pha loãng1,39 $0,56 $+148,2%
Dòng tiền hoạt động1 T $1,23 T $-18,2%
Capex79 Tr $67 Tr $+17,9%
Dòng tiền tự do925 Tr $1,16 T $-20,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu50 Tr $47 Tr $+6,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,66 T $5,64 T $+0,3%
EPS (theo dự báo)1,49 $1,46 $+2,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Financial Services1,77 T $+12,0%31,2%6,73 T $+11,8%
Healthcare Segment1,59 T $-1,1%28,0%6,36 T $+1,5%
Products and Resources1,37 T $-0,9%24,2%5,33 T $+1,3%
Communication, Media and Technology939 Tr $+10,5%16,6%3,47 T $+5,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America4,26 T $+5,7%75,2%16,4 T $+5,2%
Europe1,06 T $+1,4%18,7%4,14 T $+5,3%
Other Regions349 Tr $+1,2%6,2%1,33 T $+1,5%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Financial Services1,77 T $+12,0%283 Tr $+6,8%16,0%16,8%1,29 T $
Health Sciences1,59 T $-1,1%321 Tr $+3,2%20,2%19,4%1,09 T $
Productsand Resources1,37 T $-0,9%187 Tr $+5,1%13,6%12,9%793 Tr $
Communications Media And Technology939 Tr $+10,5%132 Tr $+17,9%14,1%13,2%–
Communications Mediaand Technology–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,69 T $
Capex
-331 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,22 T $
Cổ tức
-616 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,31 T $
Nợ phát hành ròng
956 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
123 Tr $
Dòng tiền tự do
2,36 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
119,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,9×17,6×12,9× – 21,9×
EV / EBITDA7,2×10,5×8,0× – 13,7×
EV / Doanh thu1,4×1,9×1,5× – 2,5×
Giá / FCF12,3×17,9×13,2× – 21,1×
Giá / Giá trị sổ sách2,0×2,9×2,4× – 3,9×
Tỷ suất FCF8,1%5,8%4,7% – 7,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,1%13,8%12,3% – 15,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu17,4%16,6%14,9% – 18,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 65,75 $ (+1,0%)
khoảng 51,00 $ – 82,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ23
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202622,1 T $+4,8%5,77 $+26,8%11,3×19
FY202723 T $+3,9%6,27 $+8,7%10,4×19
FY202824 T $+4,4%6,78 $+8,0%9,6×15
FY202924,7 T $+3,2%6,26 $-7,6%10,4×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 239 số liệu mà Cognizant Technology Solutions Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current366 Tr $284 Tr $+28,9%308 Tr $340 Tr $-9,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,85 T $4,39 T $+10,5%4,44 T $4,06 T $+9,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss22 Tr $26 Tr $-15,4%23 Tr $26 Tr $-11,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff4 Tr $7 Tr $-42,9%14 Tr $18 Tr $-22,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)5 Tr $7 Tr $-28,6%11 Tr $12 Tr $-8,3%
Accrued Income Taxes, Current16 Tr $36 Tr $-55,6%18 Tr $100 Tr $-82,0%
Accrued Liabilities and Other Liabilities2,7 T $2,58 T $+4,8%2,66 T $2,61 T $+2,1%
Accrued Professional Fees, Current234 Tr $189 Tr $+23,8%193 Tr $171 Tr $+12,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3 T $2025-12-312,79 T $+7,5%3 T $2,79 T $+7,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-204 Tr $-64 Tr $-218,8%-160 Tr $-296 Tr $+45,9%
Additional Paid in Capital11 Tr $14 Tr $-21,4%12 Tr $13 Tr $-7,7%
Amortization of Intangible Assets–––218 Tr $188 Tr $+16,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition50 Tr $47 Tr $+6,4%181 Tr $175 Tr $+3,4%
Assets21,3 T $20,1 T $+5,9%20,7 T $20 T $+3,6%
Assets, Current8,09 T $8,09 T $0,0%7,82 T $7,5 T $+4,2%
Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual–––384 Tr $2024-12-31130 Tr $+195,4%
Business Combination, Recognized Identifiable Asset Acquired and Liability Assumed, Lease Obligation–––48 Tr $2024-12-31––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents55 Tr $––63 Tr $2024-12-3120 Tr $+215,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Other12 Tr $––33 Tr $2024-12-3112 Tr $+175,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Receivables82 Tr $––194 Tr $2024-12-3110 Tr $+1.840,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities–––101 Tr $2024-12-3127 Tr $+274,1%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities, Other73 Tr $–––––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities74 Tr $––37 Tr $2024-12-31––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Indefinite-Lived Intangible Assets–––45 Tr $2024-12-31––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Net1,4 T $––1,79 T $2024-12-31428 Tr $+318,5%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Noncurrent Liabilities–––33 Tr $2023-12-314 Tr $+725,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Noncurrent Liabilities, Other13 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization252 Tr $2025-12-31210 Tr $+20,0%252 Tr $210 Tr $+20,0%
Capitalized Computer Software, Amortization–––43 Tr $36 Tr $+19,4%
Capitalized Computer Software, Gross377 Tr $2025-12-31338 Tr $+11,5%377 Tr $338 Tr $+11,5%
Capitalized Contract Cost, Amortization13 Tr $19 Tr $-31,6%-78 Tr $-89 Tr $+12,4%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss2 Tr $0 $–-12 Tr $-2 Tr $-500,0%
Capitalized Contract Cost, Net209 Tr $174 Tr $+20,1%161 Tr $209 Tr $-23,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,52 T $2,34 T $-35,3%1,9 T $2,23 T $-14,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months2 Tr $-47 Tr $+104,3%-47 Tr $-16 Tr $-193,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,52 T $2,34 T $-35,3%2,63 T $2,23 T $+18,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect477 Tr $545 Tr $-12,5%403 Tr $-486 Tr $+182,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,33 $0,31 $+6,5%1,24 $1,20 $+3,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued448 Tr483 Tr-7,2%479 Tr495 Tr-3,2%
Common Stock, Shares, Outstanding448 Tr483 Tr-7,2%479 Tr495 Tr-3,2%
Common Stock, Value, Issued4 Tr $5 Tr $-20,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent624 Tr $167 Tr $+273,7%2,37 T $2,04 T $+16,1%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss690 Tr $517 Tr $+33,5%466 Tr $386 Tr $+20,7%
Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination–––0 $2024-12-319 Tr $-100,0%
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable32 Tr $28 Tr $+14,3%-371 Tr $-288 Tr $-28,8%
Contract with Customer, Liability444 Tr $419 Tr $+6,0%538 Tr $480 Tr $+12,1%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination0 $2025-12-310 $–0 $12 Tr $-100,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized20 Tr $22 Tr $-9,1%-416 Tr $-380 Tr $-9,5%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization3,75 T $3,58 T $+4,7%14 T $13 T $+8,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––216 Tr $––
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––426 Tr $2024-12-31522 Tr $-18,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––576 Tr $642 Tr $-10,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––931 Tr $1,07 T $-12,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––139 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––302 Tr $––
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-229 Tr $2024-12-31-354 Tr $+35,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––21 Tr $-126 Tr $+116,7%
Deferred Income Tax Assets, Net735 Tr $844 Tr $-12,9%967 Tr $1,25 T $-22,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02